tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Next Technology Holding Inc

NXTT
Thêm vào danh sách theo dõi
6.535USD
+0.230+3.73%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NXTT

Theo dõi tình hình tài chính của Next Technology Holding Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Next Technology Holding Inc

Mới phát hành
Th07 24, 2026
EPS / Dự báo
-0.20/--
Doanh thu / Dự báo
840.94K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.61M
545.27%
EPS(YoY)
6.18K
727.78%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-137.18%-20.21
-102.99%-11.86
-116.83%-36.89
-117.37%-6.86
114.11%54.36
-73.38%396.38
-45.89%219.22
527.03%39.52
-42987.54%-385.25
166787.26%1.49K
69847.98%405.17
---9.25
---0.89
---0.89
---0.58
---11.87
----
----
----
----
Doanh thu
--840.94K
--465.23K
445.92%9.83M
--1.79M
----
--0.00
80.00%1.80M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-59.57%1.00M
-73.25%1.50M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-20.69%2.47M
21.93%5.61M
-62.62%1.45M
-23.08%2.14M
-7.81%3.12M
128.55%4.60M
Lợi nhuận ròng
-125.06%-29.71M
-154.72%-105.85M
-2112.18%-151.96M
-1325.52%-16.89M
1814.33%118.57M
889.64%193.44M
41.38%7.55M
110.51%1.38M
-633.58%-6.92M
2174.73%19.55M
977.77%5.34M
3.55%-13.11M
-52.05%-942.87K
-26.66%-942.12K
-147.87%-608.54K
-1063.91%-13.59M
-133.66%-620.09K
-214.07%-743.83K
-7.06%1.27M
90.35%1.41M
Biên lợi nhuận ròng
---3533.27%
---22752.66%
-468.59%-1546.40%
---944.65%
----
----
-74.93%419.55%
----
----
----
6902.72%1673.53%
---894.14%
----
----
---24.60%
---92.84%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--42.08%
--16.74%
-85.66%8.52%
--45.12%
----
----
197.22%59.44%
----
----
----
10.14%20.00%
--81.94%
----
----
--18.16%
--16.60%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-57.82%0.11%
-69.09%0.10%
----
--0.29%
--0.27%
--0.34%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--840.94K
--465.23K
445.92%9.83M
--1.79M
----
--0.00
80.00%1.80M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-59.57%1.00M
-73.25%1.50M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-20.69%2.47M
21.93%5.61M
-62.62%1.45M
-23.08%2.14M
-7.81%3.12M
128.55%4.60M
Lợi nhuận hoạt động
-1779.14%-4.81M
-1374.94%-6.64M
-2970.04%-35.17M
-7717.80%-44.33M
25.81%-255.96K
-36.26%-449.86K
163.53%1.23M
-157.02%-566.98K
-107.46%-345.00K
-98.53%-330.14K
-98.02%-1.93M
110.93%994.34K
64.76%-166.29K
-124.68%-166.29K
-152.10%-973.97K
-725.31%-9.09M
-124.52%-471.93K
-9.60%673.86K
-6.46%1.87M
23.53%1.45M
Lợi nhuận ròng
-125.06%-29.71M
-154.72%-105.85M
-2112.18%-151.96M
-1325.52%-16.89M
1814.33%118.57M
889.64%193.44M
41.38%7.55M
110.51%1.38M
-633.58%-6.92M
2174.73%19.55M
977.77%5.34M
3.55%-13.11M
-52.05%-942.87K
-26.66%-942.12K
-147.87%-608.54K
-1063.91%-13.59M
-133.66%-620.09K
-214.07%-743.83K
-7.06%1.27M
90.35%1.41M
Tài sản ngắn hạn
-19.09%512.36M
13.93%551.22M
464.09%524.13M
929.02%679.54M
879.43%633.28M
562.04%483.83M
89.38%92.92M
57.70%66.04M
110.33%64.66M
133.37%73.08M
4.36%49.06M
-6.29%41.88M
96.57%30.74M
90.27%31.32M
186.05%47.02M
202.58%44.69M
21.20%15.64M
43.93%16.46M
57.81%16.44M
78.11%14.77M
Tổng nợ ngắn hạn
16.75%2.92M
-3.07%3.05M
28.88%3.94M
121.18%5.95M
-57.88%2.50M
-32.80%3.14M
-29.81%3.05M
27.06%2.69M
67.56%5.93M
27.00%4.68M
-9.67%4.35M
-47.62%2.12M
3.52%3.54M
16.22%3.68M
60.60%4.82M
53.28%4.04M
68.51%3.42M
23.54%3.17M
37.74%3.00M
76.05%2.64M
Tổng tài sản
-19.09%512.36M
13.93%551.22M
464.09%524.13M
755.48%679.54M
711.33%633.28M
562.04%483.83M
89.38%92.92M
89.69%79.43M
84.00%78.05M
69.17%73.08M
4.36%49.06M
-9.15%41.88M
124.91%42.42M
115.32%43.20M
141.48%47.02M
161.10%46.09M
19.94%18.86M
39.64%20.06M
43.77%19.47M
57.46%17.65M
Tổng các khoản nợ
-71.17%27.01M
-35.72%40.37M
507.29%68.55M
1849.24%104.43M
1478.58%93.67M
611.92%62.80M
159.47%11.29M
152.91%5.36M
67.56%5.93M
139.46%8.82M
-9.67%4.35M
-47.62%2.12M
-28.09%3.54M
-25.41%3.68M
-2.53%4.82M
-14.43%4.04M
16.77%4.92M
1.33%4.94M
6.29%4.94M
15.81%4.73M
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.05%485.35M
21.33%510.85M
458.12%455.58M
676.37%575.11M
648.20%539.60M
555.19%421.03M
82.56%81.63M
86.32%74.08M
85.50%72.12M
62.62%64.26M
5.96%44.71M
-5.45%39.76M
178.98%38.88M
161.27%39.52M
190.45%42.20M
225.26%42.05M
21.10%13.94M
59.31%15.12M
63.36%14.53M
81.30%12.93M
Thu nhập hoạt động ròng
---673.56K
---1.40M
-8379.18%-6.73M
4300.89%3.66M
-100.00%0.00
100.00%0.00
-99.23%81.33K
99.13%-87.10K
144.16%40.00K
99.68%-530.00
145.33%10.58M
48.11%-10.03M
87.38%-90.58K
-102.20%-166.29K
-2370.34%-23.33M
-912.56%-19.33M
-3915.10%-717.96K
1445.62%7.54M
-142.84%-944.55K
-1315.50%-1.91M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-4304.78%-37.12M
----
----
-203.25%-846.02K
2646.33%882.70K
422.87%549.74K
---586.41K
---278.99K
--32.14K
Tài chính thuần
--0.00
--155.49M
100.00%0.00
9850.99%8.03M
----
-100.00%0.00
-123.18%-81.33K
-99.35%80.70K
-133.06%-40.00K
-99.66%635.00
-83.00%350.87K
-67.09%12.39M
12.04%121.00K
51.43%186.00K
2552.93%2.06M
59835.46%37.63M
-89.07%108.00K
108.72%122.83K
101.72%77.82K
-89.81%62.79K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Next Technology Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Next Technology Holding Inc, tổng doanh thu đạt 11.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.80M.

Tài sản ngắn hạn của Next Technology Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Next Technology Holding Inc, tài sản ngắn hạn là 524.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 464.09.

Tổng nghĩa vụ của Next Technology Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Next Technology Holding Inc, tổng nghĩa vụ của Next Technology Holding Inc là 68.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 507.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Next Technology Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Next Technology Holding Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Next Technology Holding Inc là 455.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 458.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Next Technology Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Next Technology Holding Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Next Technology Holding Inc là -80.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -477826.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Next Technology Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Next Technology Holding Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6177.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 727.78.

Thu nhập ròng của Next Technology Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Next Technology Holding Inc, lợi nhuận ròng là 143.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 564.35.

Biên lợi nhuận ròng của Next Technology Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Next Technology Holding Inc, biên lợi nhuận ròng là 1232.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.99.

Biên lợi nhuận gộp của Next Technology Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Next Technology Holding Inc, biên lợi nhuận gộp là 14.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Next Technology Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Next Technology Holding Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Next Technology Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Next Technology Holding Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 53.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Next Technology Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Next Technology Holding Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 46.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Next Technology Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Next Technology Holding Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -80.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -477826.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.