tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nexalin Technology Inc

NXL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.338USD
-0.004-1.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.95MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NXL

Theo dõi tình hình tài chính của Nexalin Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nexalin Technology Inc

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
-0.11/-0.10
Doanh thu / Dự báo
14.95K/15.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
301.65K
78.78%
EPS(YoY)
-0.50
39.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
29.20%-0.11
50.40%-0.13
43.32%-0.13
41.29%-0.10
-6.72%-0.15
-144.42%-0.26
27.14%-0.23
-51.79%-0.17
-36.32%-0.14
-5.11%-0.10
---0.31
---0.11
---0.10
---0.10
---0.13
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-63.55%14.95K
532.46%171.90K
-49.63%18.15K
163.00%70.59K
-47.87%41.02K
32.35%27.18K
49.43%36.03K
-24.48%26.84K
157.43%78.67K
-46.55%20.54K
-95.58%24.11K
-91.42%35.54K
-90.55%30.56K
60.11%38.42K
874.31%545.32K
1321.08%414.29K
825.28%323.32K
-26.17%24.00K
--55.97K
--29.15K
----
Lợi nhuận ròng
-5.46%-2.10M
16.12%-2.38M
7.02%-2.28M
-23.08%-1.58M
-90.97%-1.99M
-262.93%-2.83M
-6.58%-2.45M
-56.18%-1.28M
-39.12%-1.04M
-6.99%-780.67K
-1596.58%-2.30M
-77.86%-822.44K
-90.32%-748.41K
-22.44%-729.68K
92.48%-135.40K
77.98%-462.40K
75.15%-393.25K
-30.32%-595.93K
---1.80M
---2.10M
----
Biên lợi nhuận ròng
-189.32%-14025.67%
86.74%-1382.56%
-84.59%-12542.35%
53.20%-2239.74%
-266.31%-4847.83%
-174.22%-10424.50%
28.68%-6794.86%
-106.81%-4785.74%
45.96%-1323.43%
-100.18%-3801.47%
---9526.77%
---2314.12%
---2449.00%
---1899.01%
---75.46%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
31.22%87.85%
21.19%87.77%
20.81%78.25%
-7.33%67.65%
-24.24%66.94%
-2.83%72.42%
-22.45%64.77%
-0.85%73.00%
15.15%88.36%
-9.25%74.53%
--83.52%
--73.62%
--76.73%
--82.13%
--72.22%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--11.28%
--9.66%
--8.43%
--9.42%
--8.38%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-63.55%14.95K
532.46%171.90K
-49.63%18.15K
163.00%70.59K
-47.87%41.02K
32.35%27.18K
49.43%36.03K
-24.48%26.84K
157.43%78.67K
-46.55%20.54K
-95.58%24.11K
-91.42%35.54K
-90.55%30.56K
60.11%38.42K
874.31%545.32K
1321.08%414.29K
825.28%323.32K
-26.17%24.00K
--55.97K
--29.15K
----
Lợi nhuận hoạt động
-5.40%-2.12M
16.08%-2.41M
6.49%-2.35M
-24.97%-1.62M
-87.32%-2.01M
-77.00%-2.88M
-3.85%-2.51M
-47.92%-1.30M
-37.76%-1.07M
-125.74%-1.62M
-723.87%-2.42M
-97.00%-876.86K
-107.78%-779.43K
-24.61%-719.62K
83.67%-293.19K
78.62%-445.10K
76.01%-375.12K
-54.88%-577.49K
---1.80M
---2.08M
----
Lợi nhuận ròng
-5.46%-2.10M
16.12%-2.38M
7.02%-2.28M
-23.08%-1.58M
-90.97%-1.99M
-262.93%-2.83M
-6.58%-2.45M
-56.18%-1.28M
-39.12%-1.04M
-6.99%-780.67K
-1596.58%-2.30M
-77.86%-822.44K
-90.32%-748.41K
-22.44%-729.68K
92.48%-135.40K
77.98%-462.40K
75.15%-393.25K
-30.32%-595.93K
---1.80M
---2.10M
----
Tài sản ngắn hạn
25.55%3.29M
8.54%4.30M
-1.84%4.82M
430.32%6.27M
2.24%2.62M
15.49%3.96M
15.11%4.91M
-76.87%1.18M
-56.38%2.56M
-53.81%3.43M
-48.91%4.26M
835.10%5.11M
801.16%5.88M
886.56%7.43M
4429.14%8.34M
--546.67K
--652.02K
--752.66K
--184.24K
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
40.65%808.36K
62.31%887.33K
19.42%357.52K
183.16%600.58K
13.31%574.74K
28.55%546.69K
-74.99%299.39K
-82.06%212.10K
-57.57%507.22K
-78.18%425.28K
-39.55%1.20M
-57.25%1.18M
-53.48%1.20M
-17.54%1.95M
-4.39%1.98M
--2.77M
--2.57M
--2.36M
--2.07M
----
----
Tổng tài sản
27.40%3.69M
9.77%4.64M
-2.50%5.13M
319.93%6.56M
2.33%2.90M
16.27%4.22M
18.57%5.26M
-69.80%1.56M
-52.21%2.83M
-51.13%3.63M
-46.92%4.43M
830.43%5.18M
794.45%5.93M
886.09%7.43M
4404.88%8.35M
--556.26K
--663.03K
--753.70K
--185.42K
----
----
Tổng các khoản nợ
40.65%808.36K
62.31%887.33K
19.42%357.52K
183.16%600.58K
13.31%574.74K
28.55%546.69K
-74.99%299.39K
-82.06%212.10K
-57.57%507.22K
-78.23%425.28K
-40.09%1.20M
-57.71%1.18M
-54.64%1.20M
-19.80%1.95M
-7.23%2.00M
--2.80M
--2.64M
--2.44M
--2.15M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
24.12%2.89M
1.96%3.75M
-3.82%4.77M
341.40%5.96M
-0.07%2.33M
14.64%3.68M
53.17%4.96M
-66.17%1.35M
-50.86%2.33M
-41.47%3.21M
-49.07%3.24M
278.22%3.99M
340.04%4.74M
425.74%5.48M
422.84%6.35M
---2.24M
---1.97M
---1.68M
---1.97M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-20.11%-1.71M
-1.19%-1.15M
-83.23%-1.47M
26.42%-917.16K
-86.85%-1.43M
-12.99%-1.13M
-14.14%-800.21K
-52.82%-1.25M
41.94%-763.29K
-10.76%-1.00M
25.71%-701.09K
-402.62%-815.61K
-546.75%-1.31M
-121.58%-906.46K
---943.70K
34.90%-162.27K
-13.46%-203.27K
9.03%-409.09K
----
---249.28K
---179.15K
Đầu tư ròng
2.44%1.51M
-57.66%689.18K
136.25%1.63M
-353.07%-3.92M
102.07%1.47M
33.09%1.63M
-639.66%-4.48M
77.56%1.55M
-52.23%729.31K
118.00%1.22M
--830.77K
--872.37K
--1.53M
---6.79M
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
Tài chính thuần
--756.42K
--523.55K
-100.00%0.00
--4.65M
----
--0.00
--4.52M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-200100.00%-200.00K
-100.00%0.00
--8.52M
-101.30%-5.00K
-99.96%100.00
182.62%934.44K
----
--385.95K
--271.99K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexalin Technology Inc, tổng doanh thu đạt 301.65K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.72K.

Tài sản ngắn hạn của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexalin Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 4.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.54.

Tổng tài sản của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nexalin Technology Inc là 4.64M, bao gồm 4.30M tài sản ngắn hạn và 336.05K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexalin Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Nexalin Technology Inc là 887.33K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexalin Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nexalin Technology Inc là 3.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexalin Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nexalin Technology Inc là -8.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.20.

Giá trị đầu tư ròng của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexalin Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Nexalin Technology Inc là -131.99K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexalin Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nexalin Technology Inc là 5.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexalin Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.24.

Thu nhập ròng của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexalin Technology Inc, lợi nhuận ròng là -8.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.08.

Biên lợi nhuận ròng của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexalin Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là -2725.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.54.

Biên lợi nhuận gộp của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexalin Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 79.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexalin Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -221.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexalin Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -185.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nexalin Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.20.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.