tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nexalin Technology Inc

NXL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.338USD
-0.004-1.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.95MVốn hóa
LỗP/E TTM

NXL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Nexalin Technology Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
32.05%2.71M
6.99%3.72M
-5.25%4.35M
582.47%5.79M
-4.33%2.05M
18.03%3.48M
16.67%4.59M
-81.93%848.80K
-60.82%2.14M
-57.84%2.95M
-49.93%3.94M
1512.11%4.70M
1093.31%5.47M
956.84%6.99M
5664.36%7.86M
--291.33K
--458.61K
--661.78K
--136.43K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
94.19%1.21M
13.98%654.78K
624.72%590.08K
-49.18%431.32K
13.87%622.03K
-0.99%574.49K
-77.47%81.42K
266.30%848.80K
212.22%546.25K
256.53%580.23K
-95.40%361.40K
-20.46%231.72K
-61.85%174.96K
-75.41%162.74K
5664.36%7.86M
--291.33K
--458.61K
--661.78K
--136.43K
-Đầu tư ngắn hạn
5.01%1.50M
5.61%3.07M
-16.61%3.76M
--5.36M
-10.56%1.43M
22.69%2.91M
26.19%4.51M
-100.00%0.00
-69.84%1.60M
-65.33%2.37M
--3.58M
--4.46M
--5.30M
--6.83M
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
197.01%43.00K
525.40%81.57K
-47.76%7.92K
410.59%59.84K
294.95%14.48K
39.21%13.04K
4.75%15.17K
-18.17%11.72K
3.27%3.67K
92.18%9.37K
39.91%14.48K
-39.54%14.32K
-94.92%3.55K
-70.10%4.88K
-38.63%10.35K
--23.69K
--69.84K
--16.30K
--16.87K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
197.01%43.00K
525.40%81.57K
-47.76%7.92K
410.59%59.84K
294.95%14.48K
39.21%13.04K
4.75%15.17K
-18.17%11.72K
3.27%3.67K
92.18%9.37K
39.91%14.48K
-39.54%14.32K
-94.92%3.55K
-70.10%4.88K
-38.63%10.35K
--23.69K
--69.84K
--16.30K
--16.87K
Hàng tồn kho
2.42%179.49K
-24.69%131.47K
1.17%160.22K
19.18%172.97K
14.05%175.25K
11.61%174.58K
-0.15%158.38K
-9.29%145.14K
-2.91%153.67K
1.33%156.42K
4.31%158.62K
28.60%160.01K
101.02%158.27K
391.47%154.37K
861.62%152.07K
--124.43K
--78.73K
--31.41K
--15.81K
Chi phí trả trước
-5.43%359.18K
23.64%363.01K
111.18%296.55K
37.98%243.51K
44.97%379.78K
-6.99%293.60K
-8.25%140.43K
-26.74%176.49K
8.56%261.98K
15.93%315.67K
-51.89%153.04K
124.69%240.91K
438.21%241.33K
530.75%272.28K
2001.70%318.11K
--107.22K
--44.84K
--43.17K
--15.14K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
25.55%3.29M
8.54%4.30M
-1.84%4.82M
430.32%6.27M
2.24%2.62M
15.49%3.96M
15.11%4.91M
-76.87%1.18M
-56.38%2.56M
-53.81%3.43M
-48.91%4.26M
835.10%5.11M
801.16%5.88M
886.56%7.43M
4429.14%8.34M
--546.67K
--652.02K
--752.66K
--184.24K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--45.17K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-92.57%496.00
-74.68%2.06K
370.95%3.63K
471.05%5.17K
542.35%6.67K
594.63%8.15K
--771.00
--905.00
--1.04K
--1.17K
-Tài sản cố định
--51.96K
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.18K
--4.65K
--6.08K
--7.48K
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
--6.79K
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.68K
--2.58K
--2.45K
--2.31K
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
28.55%359.31K
28.89%336.05K
23.95%308.56K
30.43%294.87K
65.23%279.52K
147.07%260.73K
244.06%248.94K
276.13%226.08K
241.52%169.17K
--105.53K
--72.36K
--60.11K
--49.54K
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
----
----
--54.41K
----
----
----
----
----
----
----
--8.82K
--10.11K
----
----
Tổng tài sản dài hạn
44.70%404.48K
28.46%336.05K
-11.74%308.56K
-22.60%294.87K
3.16%279.52K
29.49%261.59K
105.14%349.59K
497.74%380.98K
395.31%270.96K
2927.03%202.02K
1991.53%170.42K
564.27%63.74K
396.81%54.70K
542.35%6.67K
594.63%8.15K
--9.60K
--11.01K
--1.04K
--1.17K
Tổng tài sản
27.40%3.69M
9.77%4.64M
-2.50%5.13M
319.93%6.56M
2.33%2.90M
16.27%4.22M
18.57%5.26M
-69.80%1.56M
-52.21%2.83M
-51.13%3.63M
-46.92%4.43M
830.43%5.18M
794.45%5.93M
886.09%7.43M
4404.88%8.35M
--556.26K
--663.03K
--753.70K
--185.42K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
3.29%110.00K
--105.00K
-45.91%134.50K
-52.14%111.50K
-50.49%106.50K
----
--248.67K
--232.95K
--215.10K
Chi phí trích trước
62.78%640.26K
64.49%642.75K
118.32%290.03K
188.08%360.00K
10.58%393.34K
49.55%390.75K
-73.26%132.85K
-74.94%124.97K
-23.20%355.71K
-39.00%261.28K
47.88%496.89K
-16.86%498.63K
37.66%463.16K
13.06%428.32K
-7.07%336.00K
--599.75K
--336.45K
--378.84K
--361.55K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-28.57%500.00K
-31.24%500.00K
-31.71%500.00K
30.31%700.00K
29.10%700.00K
--727.20K
--732.20K
--537.20K
--542.20K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-28.57%500.00K
-31.24%500.00K
-31.71%500.00K
30.31%700.00K
29.10%700.00K
--727.20K
--732.20K
--537.20K
--542.20K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--260.00K
--182.00K
--130.00K
--130.00K
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
3.29%110.00K
-59.61%105.00K
-68.77%134.50K
-69.28%111.50K
-69.14%106.50K
--260.00K
--430.67K
--362.95K
--345.10K
Tổng nợ ngắn hạn
40.65%808.36K
62.31%887.33K
19.42%357.52K
183.16%600.58K
13.31%574.74K
28.55%546.69K
-74.99%299.39K
-82.06%212.10K
-57.57%507.22K
-78.18%425.28K
-39.55%1.20M
-57.25%1.18M
-53.48%1.20M
-17.54%1.95M
-4.39%1.98M
--2.77M
--2.57M
--2.36M
--2.07M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-93.80%4.46K
-78.65%17.63K
--30.49K
--65.94K
--72.00K
--82.60K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--22.92K
--22.92K
--22.92K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-90.91%4.46K
-70.45%17.63K
--30.49K
--43.03K
--49.09K
--59.68K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-93.80%4.46K
-78.65%17.63K
--30.49K
--65.94K
--72.00K
--82.60K
Tổng các khoản nợ
40.65%808.36K
62.31%887.33K
19.42%357.52K
183.16%600.58K
13.31%574.74K
28.55%546.69K
-74.99%299.39K
-82.06%212.10K
-57.57%507.22K
-78.23%425.28K
-40.09%1.20M
-57.71%1.18M
-54.64%1.20M
-19.80%1.95M
-7.23%2.00M
--2.80M
--2.64M
--2.44M
--2.15M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
9.99%97.85M
9.39%96.61M
9.78%95.26M
16.68%94.18M
10.64%88.96M
10.07%88.32M
9.15%86.77M
3.59%80.71M
3.31%80.41M
3.10%80.25M
1.90%79.49M
12.47%77.92M
12.62%77.83M
12.78%77.83M
14.51%78.01M
--69.28M
--69.11M
--69.01M
--68.13M
Lợi nhuận giữ lại
-9.62%-94.96M
-9.71%-92.87M
-10.61%-90.49M
-11.15%-88.21M
-10.96%-86.63M
-9.87%-84.65M
-7.28%-81.81M
-7.31%-79.36M
-6.76%-78.08M
-6.42%-77.04M
-6.42%-76.26M
-3.41%-73.96M
-2.89%-73.14M
-2.40%-72.39M
-2.23%-71.66M
---71.52M
---71.08M
---70.69M
---70.10M
Vốn dự trữ
9.99%97.83M
9.38%96.60M
9.78%95.24M
16.67%94.16M
10.63%88.95M
10.06%88.31M
9.15%86.76M
3.59%80.71M
3.31%80.40M
3.10%80.24M
1.90%79.49M
12.46%77.91M
12.61%77.82M
12.78%77.82M
14.51%78.01M
--69.28M
--69.11M
--69.00M
--68.12M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
55.84%494.00
179.14%406.00
-94.15%-631.00
--830.00
229.39%317.00
-26.67%-513.00
-140.63%-325.00
-100.00%0.00
-100.60%-245.00
-101.12%-405.00
--800.00
--33.09K
--41.07K
--36.31K
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
24.12%2.89M
1.96%3.75M
-3.82%4.77M
341.40%5.96M
-0.07%2.33M
14.64%3.68M
53.17%4.96M
-66.17%1.35M
-50.86%2.33M
-41.47%3.21M
-49.07%3.24M
278.22%3.99M
340.04%4.74M
425.74%5.48M
422.84%6.35M
---2.24M
---1.97M
---1.68M
---1.97M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu NXL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Nexalin Technology Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Nexalin Technology Inc có 1.21M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nexalin Technology Inc là 4.64M, bao gồm 4.30M tài sản ngắn hạn và 336.05K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Nexalin Technology Inc là bao nhiêu?

Nexalin Technology Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.75M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.