tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

nVent Electric PLC

NVT
Thêm vào danh sách theo dõi
153.920USD
+9.120+6.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.89BVốn hóa
50.15P/E TTM

Tình hình tài chính của NVT

Theo dõi tình hình tài chính của nVent Electric PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của nVent Electric PLC

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
1.33/1.16
Doanh thu / Dự báo
1.47B/1.26B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.89B
29.51%
EPS(YoY)
4.37
118.13%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
97.05%1.33
-59.69%0.88
1033.61%0.74
18.58%0.75
1.33%0.68
244.03%2.18
-95.78%0.06
-0.35%0.63
-1.92%0.67
11.91%0.64
61.01%1.54
--0.64
--0.68
--0.57
--0.96
--1.45
----
----
----
----
Doanh thu
52.77%1.47B
53.47%1.24B
41.81%1.07B
34.78%1.05B
9.41%963.10M
10.55%809.30M
8.94%752.20M
9.37%782.00M
9.63%880.30M
-1.15%732.10M
440.72%690.50M
-4.05%715.00M
10.38%803.00M
6.61%740.60M
-80.91%127.70M
15.93%745.20M
20.99%727.50M
26.56%694.70M
28.36%669.00M
26.21%642.80M
Lợi nhuận ròng
97.17%215.90M
-60.52%142.40M
1010.28%118.80M
15.43%121.20M
-1.35%109.50M
243.20%360.70M
-95.80%10.70M
-0.47%105.00M
-1.68%111.00M
12.05%105.10M
60.62%254.90M
12.96%105.50M
41.30%112.90M
38.35%93.80M
136.87%158.70M
25.71%93.40M
20.69%79.90M
3.67%67.80M
42.25%67.00M
153.57%74.30M
Biên lợi nhuận ròng
32.39%14.67%
5.16%11.30%
594.90%10.86%
11.90%11.29%
-12.06%11.08%
-7.63%10.75%
-107.13%-2.19%
-11.92%10.09%
-10.40%12.60%
-8.11%11.64%
-24.46%30.76%
--11.45%
--14.06%
--12.67%
--40.72%
--11.12%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.76%37.93%
-7.44%35.88%
-8.43%36.46%
-5.87%37.45%
-7.15%38.60%
-2.45%38.76%
-0.57%39.82%
-1.61%39.78%
0.60%41.58%
-2.94%39.74%
187.28%40.04%
--40.43%
--41.33%
--40.94%
--13.94%
--37.15%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-20.27%20.88%
-14.69%22.36%
-28.64%23.02%
-27.86%23.55%
-8.23%26.19%
-8.82%26.21%
11.64%32.26%
3.91%32.64%
-14.15%28.54%
30.91%28.75%
30.79%28.90%
--31.41%
--33.24%
--21.96%
--22.10%
--22.29%
----
----
----
----
Doanh thu
52.77%1.47B
53.47%1.24B
41.81%1.07B
34.78%1.05B
9.41%963.10M
10.55%809.30M
8.94%752.20M
9.37%782.00M
9.63%880.30M
-1.15%732.10M
440.72%690.50M
-4.05%715.00M
10.38%803.00M
6.61%740.60M
-80.91%127.70M
15.93%745.20M
20.99%727.50M
26.56%694.70M
28.36%669.00M
26.21%642.80M
Lợi nhuận hoạt động
88.17%300.70M
50.37%201.50M
39.26%169.20M
21.05%171.40M
-9.87%159.80M
-1.18%134.00M
0.00%121.50M
9.01%141.60M
15.06%177.30M
3.99%135.60M
2800.00%121.50M
7.36%129.90M
44.02%154.10M
41.59%130.40M
-104.96%-4.50M
21.49%121.00M
15.55%107.00M
13.42%92.10M
12.80%90.80M
19.71%99.60M
Lợi nhuận ròng
97.17%215.90M
-60.52%142.40M
1010.28%118.80M
15.43%121.20M
-1.35%109.50M
243.20%360.70M
-95.80%10.70M
-0.47%105.00M
-1.68%111.00M
12.05%105.10M
60.62%254.90M
12.96%105.50M
41.30%112.90M
38.35%93.80M
136.87%158.70M
25.71%93.40M
20.69%79.90M
3.67%67.80M
42.25%67.00M
153.57%74.30M
Tài sản ngắn hạn
35.00%2.00B
-24.94%1.79B
18.02%1.64B
7.92%1.53B
4.35%1.48B
73.40%2.38B
3.98%1.39B
9.14%1.42B
9.77%1.42B
9.75%1.37B
8.70%1.34B
7.18%1.30B
21.32%1.30B
29.73%1.25B
34.85%1.23B
36.32%1.21B
18.37%1.07B
20.76%964.90M
19.24%911.50M
9.03%889.70M
Tổng nợ ngắn hạn
25.16%1.11B
26.91%1.05B
25.19%1.00B
25.30%972.60M
36.00%889.60M
20.43%831.30M
9.27%801.60M
17.71%776.20M
5.40%654.10M
14.80%690.30M
12.95%733.60M
2.23%659.40M
1.39%620.60M
2.21%601.30M
2.07%649.50M
12.92%645.00M
14.24%612.10M
26.84%588.30M
41.40%636.30M
39.35%571.20M
Tổng tài sản
6.00%7.15B
3.50%6.96B
1.74%6.85B
-2.20%6.77B
8.95%6.74B
9.02%6.73B
9.30%6.73B
16.75%6.92B
4.49%6.19B
25.49%6.17B
25.69%6.16B
21.53%5.93B
24.27%5.92B
4.52%4.92B
4.88%4.90B
4.21%4.88B
1.18%4.77B
6.95%4.70B
7.06%4.67B
6.08%4.68B
Tổng các khoản nợ
-1.97%3.16B
1.77%3.17B
-10.74%3.12B
-13.69%3.14B
11.13%3.22B
5.17%3.11B
15.82%3.50B
21.93%3.63B
-4.80%2.90B
39.07%2.96B
39.12%3.02B
33.94%2.98B
39.77%3.05B
-1.99%2.13B
-0.35%2.17B
4.12%2.23B
-1.69%2.18B
11.38%2.17B
11.34%2.18B
7.01%2.14B
Tổng vốn chủ sở hữu
13.31%3.99B
4.99%3.80B
15.21%3.73B
10.52%3.63B
7.02%3.52B
12.57%3.62B
3.04%3.24B
11.50%3.28B
14.33%3.29B
15.14%3.21B
15.02%3.14B
11.11%2.95B
11.20%2.88B
10.10%2.79B
9.44%2.73B
4.29%2.65B
3.74%2.59B
3.42%2.53B
3.58%2.50B
5.31%2.54B
Thu nhập hoạt động ròng
107.47%188.80M
40.69%89.90M
25.72%222.40M
163.02%271.70M
-30.43%91.00M
-29.00%63.90M
-25.20%176.90M
-28.76%103.30M
69.43%130.80M
29.68%90.00M
21.41%236.50M
6.70%145.00M
34.49%77.20M
967.69%69.40M
69.10%194.80M
18.38%135.90M
-38.54%57.40M
-86.97%6.50M
-17.89%115.20M
1.41%114.80M
Đầu tư ròng
97.83%-21.50M
-129.94%-36.10M
-29.89%-33.90M
96.84%-21.80M
-5263.78%-992.30M
0.63%-15.70M
-26.70%-26.10M
-2863.09%-690.40M
98.32%-18.50M
6.51%-15.80M
-36.42%-20.60M
-133.00%-23.30M
-5965.38%-1.10B
-83.70%-16.90M
-9.42%-15.10M
-2.04%-10.00M
92.31%-18.20M
32.85%-9.20M
2.13%-13.80M
-20.99%-9.80M
Tài chính thuần
57.77%-97.30M
79.49%-99.20M
55.42%-58.80M
-154.14%-195.60M
-435.81%-230.40M
-1102.99%-483.60M
15.12%-131.90M
359.74%361.30M
-104.99%-43.00M
20.87%-40.20M
-86.55%-155.40M
-765.55%-139.10M
3467.19%862.00M
-961.02%-50.80M
13.32%-83.30M
113.33%20.90M
-118.48%-25.60M
111.26%5.90M
44.23%-96.10M
14.18%-156.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của nVent Electric PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nVent Electric PLC, tổng doanh thu đạt 3.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.01B.

Tài sản ngắn hạn của nVent Electric PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nVent Electric PLC, tài sản ngắn hạn là 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.02.

Tổng tài sản của nVent Electric PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của nVent Electric PLC là 6.85B, bao gồm 1.64B tài sản ngắn hạn và 5.21B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của nVent Electric PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nVent Electric PLC, tổng nghĩa vụ của nVent Electric PLC là 3.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của nVent Electric PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nVent Electric PLC, tổng vốn chủ sở hữu của nVent Electric PLC là 3.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.21.

Thu nhập hoạt động thuần của nVent Electric PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nVent Electric PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của nVent Electric PLC là 638.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.71.

Giá trị đầu tư ròng của nVent Electric PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nVent Electric PLC, giá trị đầu tư ròng của nVent Electric PLC là -1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.68.

Giá trị huy động vốn ròng của nVent Electric PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nVent Electric PLC, giá trị huy động vốn ròng của nVent Electric PLC là -968.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -762.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của nVent Electric PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nVent Electric PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.13.

Thu nhập ròng của nVent Electric PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nVent Electric PLC, lợi nhuận ròng là 710.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.04.

Biên lợi nhuận ròng của nVent Electric PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nVent Electric PLC, biên lợi nhuận ròng là 11.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.40.

Biên lợi nhuận gộp của nVent Electric PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nVent Electric PLC, biên lợi nhuận gộp là 37.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của nVent Electric PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nVent Electric PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của nVent Electric PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nVent Electric PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của nVent Electric PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nVent Electric PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của nVent Electric PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của nVent Electric PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 638.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.71.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.