tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

nVent Electric PLC

NVT
Thêm vào danh sách theo dõi
153.920USD
+9.120+6.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.89BVốn hóa
50.15P/E TTM

NVT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của nVent Electric PLC nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
107.47%188.80M
40.69%89.90M
25.72%222.40M
163.02%271.70M
-30.43%91.00M
-29.00%63.90M
-25.20%176.90M
-28.76%103.30M
69.43%130.80M
29.68%90.00M
21.41%236.50M
6.70%145.00M
34.49%77.20M
967.69%69.40M
69.10%194.80M
18.38%135.90M
-38.54%57.40M
-86.97%6.50M
-17.89%115.20M
1.41%114.80M
11.46%93.40M
644.78%49.90M
-21.53%140.30M
13.54%113.20M
18.19%83.80M
151.15%6.70M
11.12%178.80M
-1.29%99.70M
55.82%70.90M
-136.29%-13.10M
44.56%160.90M
-41.72%101.00M
19.74%45.50M
-58.55%36.10M
19.29%111.30M
--173.30M
--38.00M
--87.10M
--93.30M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
97.17%215.90M
-60.52%142.40M
1010.28%118.80M
15.43%121.20M
-1.35%109.50M
243.20%360.70M
-95.80%10.70M
-0.47%105.00M
-1.68%111.00M
12.05%105.10M
60.62%254.90M
12.96%105.50M
41.30%112.90M
38.35%93.80M
136.87%158.70M
25.71%93.40M
20.69%79.90M
3.67%67.80M
42.25%67.00M
153.57%74.30M
156.59%66.20M
251.61%65.40M
3.52%47.10M
-331.55%-138.70M
-57.64%25.80M
-67.02%18.60M
-32.09%45.50M
-12.17%59.90M
40.65%60.90M
7.84%56.40M
-57.05%67.00M
-14.43%68.20M
-38.76%43.30M
-5.42%52.30M
254.55%156.00M
--79.70M
--70.70M
--55.30M
--44.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
16.30%58.50M
37.86%57.90M
36.87%56.80M
122.35%58.70M
30.65%50.30M
6.06%42.00M
1.72%41.50M
-31.78%26.40M
15.96%38.50M
37.98%39.60M
44.17%40.80M
34.38%38.70M
16.08%33.20M
0.70%28.70M
-1.39%28.30M
3.60%28.80M
8.75%28.60M
11.33%28.50M
11.67%28.70M
-88.72%27.80M
3.54%26.30M
0.00%25.60M
2.39%25.70M
913.99%246.40M
6.28%25.40M
8.94%25.60M
5.91%25.10M
-0.82%24.30M
-1.65%23.90M
-4.47%23.50M
-42.20%23.70M
-1.21%24.50M
-0.82%24.30M
2.50%24.60M
10.81%41.00M
--24.80M
--24.50M
--24.00M
--37.00M
Thuế hoãn lại
0.00%1.60M
-150.00%-200.00K
-84.00%13.60M
-1600.00%-4.50M
700.00%1.60M
300.00%400.00K
148.60%85.00M
200.00%300.00K
104.55%200.00K
-133.33%-200.00K
-1176.64%-174.90M
-80.00%100.00K
-1366.67%-4.40M
700.00%600.00K
23.89%-13.70M
400.00%500.00K
-150.00%-300.00K
93.33%-100.00K
-97.80%-18.00M
100.50%100.00K
200.00%600.00K
-105.77%-1.50M
59.91%-9.10M
-6766.67%-20.00M
300.00%200.00K
1338.10%26.00M
-17.62%-22.70M
-97.86%300.00K
99.44%-100.00K
-250.00%-2.10M
87.48%-19.30M
191.67%14.00M
-453.13%-17.70M
89.09%-600.00K
-1275.89%-154.10M
--4.80M
---3.20M
---5.50M
---11.20M
Các mục phi tiền mặt khác
----
---140.40M
-313.33%-12.40M
---312.70M
----
----
-119.87%-3.00M
--0.00
-38.89%2.20M
----
122.57%15.10M
--0.00
--3.60M
----
-8262.50%-66.90M
----
----
----
-107.69%-800.00K
----
----
----
-66.12%10.40M
----
----
----
274.39%30.70M
----
----
----
7.89%8.20M
----
----
----
-67.10%7.60M
----
----
----
--23.10M
Thay đổi trong vốn lưu động
-18.43%-93.80M
-68.38%-124.60M
-33.17%41.90M
204.86%87.80M
-182.86%-79.20M
-21.11%-74.00M
-33.79%62.70M
769.77%28.80M
55.97%-28.00M
-2.86%-61.10M
16.63%94.70M
-158.90%-4.30M
-13.37%-63.60M
38.32%-59.40M
145.32%81.20M
-1.35%7.30M
-819.67%-56.10M
-144.42%-96.30M
-46.87%33.10M
-65.74%7.40M
-121.63%-6.10M
39.76%-39.40M
-35.44%62.30M
92.86%21.60M
257.54%28.20M
31.30%-65.40M
24.04%96.50M
216.67%11.20M
-141.89%-17.90M
-123.47%-95.20M
35.07%77.80M
-115.64%-9.60M
86.93%-7.40M
-700.00%-42.60M
7300.00%57.60M
--61.40M
---56.60M
--7.10M
---800.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-84.40%-141.80M
-82.35%-138.40M
-46.22%26.30M
164.00%14.40M
-520.22%-76.90M
-1144.26%-75.90M
431.52%48.90M
41.10%-22.50M
239.69%18.30M
-129.33%-6.10M
-70.32%9.20M
-59.83%-38.20M
72.42%-13.10M
478.18%20.80M
348.00%31.00M
-6.22%-23.90M
-75.93%-47.50M
86.97%-5.50M
-160.98%-12.50M
6.64%-22.50M
-178.26%-27.00M
-1523.08%-42.20M
-53.20%20.50M
-151.04%-24.10M
665.57%34.50M
-73.33%-2.60M
114.71%43.80M
-1700.00%-9.60M
70.95%-6.10M
-15.38%-1.50M
32.47%20.40M
104.58%600.00K
-89.19%-21.00M
86.17%-1.30M
-48.49%15.40M
---13.10M
---11.10M
---9.40M
--29.90M
-Thay đổi hàng tồn kho
-8.06%-13.40M
-301.89%-42.60M
-1666.67%-15.90M
-382.27%-39.80M
-110.17%-12.40M
-34.18%-10.60M
-102.91%-900.00K
83.12%14.10M
-391.67%-5.90M
54.34%-7.90M
-16.26%30.90M
173.33%7.70M
96.25%-1.20M
40.55%-17.30M
256.36%36.90M
64.88%-10.50M
-123.78%-32.00M
-369.35%-29.10M
-362.22%-23.60M
-345.08%-29.90M
-546.88%-14.30M
-1.64%-6.20M
-53.37%9.00M
838.46%12.20M
210.34%3.20M
63.69%-6.10M
196.92%19.30M
113.27%1.30M
72.90%-2.90M
-940.00%-16.80M
44.44%6.50M
-322.73%-9.80M
-28.92%-10.70M
121.05%2.00M
-18.18%4.50M
--4.40M
---8.30M
---9.50M
--5.50M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-191.88%-18.10M
-31.40%5.90M
-612.66%-40.50M
171.05%8.10M
528.26%19.70M
171.07%8.60M
-53.80%7.90M
14.93%-11.40M
-48.39%-4.60M
10.37%-12.10M
-50.72%17.10M
-203.08%-13.40M
73.28%-3.10M
40.53%-13.50M
196.58%34.70M
584.21%13.00M
-34.88%-11.60M
-80.16%-22.70M
1771.43%11.70M
-84.43%1.90M
-154.78%-8.60M
-121.05%-12.60M
-106.86%-700.00K
62.67%12.20M
1107.69%15.70M
35.23%-5.70M
-34.19%10.20M
440.91%7.50M
-35.00%1.30M
-10.00%-8.80M
-33.19%15.50M
-112.87%-2.20M
107.17%2.00M
-17.65%-8.00M
116.82%23.20M
--17.10M
---27.90M
---6.80M
--10.70M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-42.13%-30.70M
850.00%63.00M
226.42%6.70M
39.14%77.50M
41.30%-21.60M
71.43%-8.40M
-121.72%-5.30M
41.73%55.70M
-46.03%-36.80M
25.57%-29.40M
741.38%24.40M
-15.85%39.30M
-315.38%-25.20M
12.80%-39.50M
-89.42%2.90M
3.09%46.70M
-43.20%11.70M
-571.88%-45.30M
552.38%27.40M
138.42%45.30M
357.50%20.60M
153.63%9.60M
130.22%4.20M
-20.17%19.00M
59.39%-8.00M
-30.66%-17.90M
-4733.33%-13.90M
52.56%23.80M
-227.10%-19.70M
-572.41%-13.70M
101.15%300.00K
-68.74%15.60M
237.17%15.50M
-85.85%2.90M
60.84%-26.20M
--49.90M
---11.30M
--20.50M
---66.90M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
107.47%188.80M
40.69%89.90M
25.72%222.40M
163.02%271.70M
-30.43%91.00M
-29.00%63.90M
-25.20%176.90M
-28.76%103.30M
69.43%130.80M
29.68%90.00M
21.41%236.50M
6.70%145.00M
34.49%77.20M
967.69%69.40M
69.10%194.80M
18.38%135.90M
-38.54%57.40M
-86.97%6.50M
-17.89%115.20M
1.41%114.80M
11.46%93.40M
644.78%49.90M
-21.53%140.30M
13.54%113.20M
18.19%83.80M
151.15%6.70M
11.12%178.80M
-1.29%99.70M
55.82%70.90M
-136.29%-13.10M
44.56%160.90M
-41.72%101.00M
19.74%45.50M
-58.55%36.10M
19.29%111.30M
--173.30M
--38.00M
--87.10M
--93.30M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
27.22%21.50M
85.13%36.10M
24.91%33.10M
45.67%18.50M
-8.65%16.90M
23.42%19.50M
21.00%26.50M
33.68%12.70M
21.71%18.50M
-6.51%15.80M
45.03%21.90M
-5.00%9.50M
58.33%15.20M
83.70%16.90M
9.42%15.10M
36.99%10.00M
20.00%9.60M
-6.12%9.20M
-2.13%13.80M
-9.88%7.30M
19.40%8.00M
7.69%9.80M
46.88%14.10M
-28.95%8.10M
-19.28%6.70M
184.38%9.10M
-11.93%9.60M
-39.36%11.40M
93.02%8.30M
3.23%3.20M
70.31%10.90M
203.23%18.80M
16.22%4.30M
-72.57%3.10M
-48.80%6.40M
--6.20M
--3.70M
--11.30M
--12.50M
Chi phí vốn
27.22%21.50M
71.09%36.10M
38.49%36.70M
44.19%18.60M
-8.65%16.90M
31.06%21.10M
19.91%26.50M
-22.29%12.90M
21.71%18.50M
-5.85%16.10M
46.36%22.10M
66.00%16.60M
56.70%15.20M
54.05%17.10M
5.59%15.10M
36.99%10.00M
21.25%9.70M
12.12%11.10M
-2.05%14.30M
-10.98%7.30M
14.29%8.00M
-2.94%9.90M
48.98%14.60M
-28.07%8.20M
-16.67%7.00M
10.87%10.20M
-10.91%9.80M
-39.36%11.40M
95.35%8.40M
70.37%9.20M
64.18%11.00M
203.23%18.80M
-43.42%4.30M
-52.21%5.40M
-47.24%6.70M
--6.20M
--7.60M
--11.30M
--12.70M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
27.22%21.50M
85.13%36.10M
24.91%33.10M
45.67%18.50M
-8.65%16.90M
23.42%19.50M
21.00%26.50M
33.68%12.70M
21.71%18.50M
-6.51%15.80M
45.03%21.90M
-5.00%9.50M
58.33%15.20M
83.70%16.90M
9.42%15.10M
36.99%10.00M
20.00%9.60M
-6.12%9.20M
-2.13%13.80M
-9.88%7.30M
19.40%8.00M
7.69%9.80M
46.88%14.10M
-28.95%8.10M
-19.28%6.70M
184.38%9.10M
-11.93%9.60M
-39.36%11.40M
93.02%8.30M
3.23%3.20M
70.31%10.90M
203.23%18.80M
16.22%4.30M
-72.57%3.10M
-48.80%6.40M
--6.20M
--3.70M
--11.30M
--12.50M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
-100.00%0.00
---800.00K
99.51%-3.30M
---975.40M
--3.80M
100.00%0.00
-2329.03%-677.70M
100.00%0.00
----
---400.00K
---27.90M
-12595.35%-1.09B
----
--0.00
100.00%0.00
96.24%-8.60M
100.00%0.00
--0.00
---2.50M
---228.70M
85.56%-3.90M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---27.00M
--0.00
---127.80M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
85.19%-2.00M
--0.00
---100.00K
--0.00
---13.50M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--14.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
----
-76.47%400.00K
--0.00
-100.00%0.00
----
--1.70M
--0.00
--3.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
97.83%-21.50M
-129.94%-36.10M
-29.89%-33.90M
96.84%-21.80M
-5263.78%-992.30M
0.63%-15.70M
-26.70%-26.10M
-2863.09%-690.40M
98.32%-18.50M
6.51%-15.80M
-36.42%-20.60M
-133.00%-23.30M
-5965.38%-1.10B
-83.70%-16.90M
-9.42%-15.10M
-2.04%-10.00M
92.31%-18.20M
32.85%-9.20M
2.13%-13.80M
-20.99%-9.80M
-3432.84%-236.70M
62.05%-13.70M
-46.88%-14.10M
94.18%-8.10M
19.28%-6.70M
-1028.13%-36.10M
11.93%-9.60M
-640.43%-139.20M
-93.02%-8.30M
37.25%-3.20M
-70.31%-10.90M
-198.41%-18.80M
-16.22%-4.30M
79.44%-5.10M
48.80%-6.40M
---6.30M
---3.70M
---24.80M
---12.50M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
57.77%-97.30M
79.49%-99.20M
55.42%-58.80M
-154.14%-195.60M
-435.81%-230.40M
-1102.99%-483.60M
15.12%-131.90M
359.74%361.30M
-104.99%-43.00M
20.87%-40.20M
-86.55%-155.40M
-765.55%-139.10M
3467.19%862.00M
-961.02%-50.80M
13.32%-83.30M
113.33%20.90M
-118.48%-25.60M
111.26%5.90M
44.23%-96.10M
14.18%-156.80M
509.76%138.50M
-145.06%-52.40M
-54.25%-172.30M
-388.63%-182.70M
51.30%-33.80M
207.09%116.30M
-22.08%-111.70M
182.64%63.30M
91.11%-69.40M
-113.88%-108.60M
22.33%-91.50M
54.08%-76.60M
-3181.51%-781.00M
1631.31%782.50M
-40.74%-117.80M
---166.80M
---23.80M
---51.10M
---83.70M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-5500.00%-64.80M
99.11%-3.50M
67.31%-34.00M
-135.13%-173.00M
116.00%1.20M
-5133.33%-392.50M
-28.24%-104.00M
537.78%492.50M
-100.84%-7.50M
-97.37%-7.50M
-2034.21%-81.10M
-391.45%-112.50M
42580.95%896.30M
-108.19%-3.80M
-114.84%-3.80M
130.25%38.60M
-98.69%2.10M
1028.00%46.40M
124.38%25.60M
17.68%-127.60M
4435.14%160.40M
-103.42%-5.00M
-21.67%-105.00M
-267.03%-155.00M
-103.18%-3.70M
5948.00%146.20M
-3352.00%-86.30M
284.49%92.80M
-41.75%116.50M
-100.31%-2.50M
---2.50M
---50.30M
--200.00M
--800.00M
----
----
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
5.08%-50.40M
--0.00
100.00%0.00
---200.00M
---53.10M
100.00%0.00
---100.00M
--0.00
100.00%0.00
20.56%-45.60M
--0.00
--0.00
-78.82%-15.20M
37.27%-57.40M
--0.00
--0.00
57.50%-8.50M
-128.75%-91.50M
--0.00
--0.00
-525.00%-20.00M
---40.00M
--0.00
100.00%0.00
95.80%-3.20M
100.00%0.00
--0.00
---159.60M
---76.10M
---56.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
5.26%34.00M
2.40%34.20M
2.86%32.40M
1.89%32.30M
1.89%32.30M
4.70%33.40M
7.88%31.50M
8.93%31.70M
8.56%31.70M
8.87%31.90M
-0.34%29.20M
-0.68%29.10M
-0.68%29.20M
1.03%29.30M
-0.34%29.30M
-0.68%29.30M
0.00%29.40M
-1.36%29.00M
-1.34%29.40M
-0.67%29.50M
-1.34%29.40M
-1.01%29.40M
0.68%29.80M
0.34%29.70M
-2.30%29.80M
-4.19%29.70M
-6.03%29.60M
-5.73%29.60M
--30.50M
--31.00M
--31.50M
--31.40M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-42.31%1.50M
-141.30%-11.10M
113.89%7.70M
470.59%9.70M
336.36%2.60M
-475.00%-4.60M
620.00%3.60M
-41.38%1.70M
-191.67%-1.10M
68.00%-800.00K
-93.06%500.00K
81.25%2.90M
-29.41%1.20M
16.67%-2.50M
-8.86%7.20M
-38.46%1.60M
-77.33%1.70M
-250.00%-3.00M
216.00%7.90M
30.00%2.60M
2600.00%7.50M
-33.33%2.00M
-40.48%2.50M
1900.00%2.00M
-107.14%-300.00K
200.00%3.00M
380.00%4.20M
-98.04%100.00K
-16.00%4.20M
--1.00M
---1.50M
--5.10M
--5.00M
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
--0.00
---100.00K
100.00%0.00
29.63%-1.90M
----
--0.00
-200.00%-1.20M
57.14%-2.70M
----
--0.00
-104.00%-400.00K
---6.30M
----
100.00%0.00
534.78%10.00M
----
----
---8.70M
---2.30M
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-4042.86%-986.00M
65.75%-17.50M
-40.74%-117.80M
---166.80M
---23.80M
---51.10M
---83.70M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
57.77%-97.30M
79.49%-99.20M
55.42%-58.80M
-154.14%-195.60M
-435.81%-230.40M
-1102.99%-483.60M
15.12%-131.90M
359.74%361.30M
-104.99%-43.00M
20.87%-40.20M
-86.55%-155.40M
-765.55%-139.10M
3467.19%862.00M
-961.02%-50.80M
13.32%-83.30M
113.33%20.90M
-118.48%-25.60M
111.26%5.90M
44.23%-96.10M
14.18%-156.80M
509.76%138.50M
-145.06%-52.40M
-54.25%-172.30M
-388.63%-182.70M
51.30%-33.80M
207.09%116.30M
-22.08%-111.70M
182.64%63.30M
91.11%-69.40M
-113.88%-108.60M
22.33%-91.50M
54.08%-76.60M
-3181.51%-781.00M
1631.31%782.50M
-40.74%-117.80M
---166.80M
---23.80M
---51.10M
---83.70M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
----
25.07%237.50M
-13.91%126.90M
-54.09%125.80M
-100.00%0.00
2.59%189.90M
30.10%147.40M
97.83%274.00M
-30.25%211.40M
-37.78%185.10M
-41.60%113.30M
148.21%138.50M
493.15%303.10M
501.01%297.50M
321.74%194.00M
-45.19%55.80M
-51.29%51.10M
-59.59%49.50M
-71.21%46.00M
-56.68%101.80M
-44.17%104.90M
15.13%122.50M
222.83%159.80M
828.85%235.00M
476.38%187.90M
-33.08%106.40M
-53.30%49.50M
-72.35%25.30M
-96.10%32.60M
491.08%159.00M
289.71%106.00M
154.17%91.50M
2888.21%836.70M
25.12%26.90M
13.81%27.20M
--36.00M
--28.00M
--21.50M
--23.90M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
105.42%66.00M
-104.12%-47.50M
160.24%110.60M
100.87%1.10M
-2044.41%-1.22B
4284.41%1.15B
-40.81%42.50M
-402.38%-126.60M
138.03%62.60M
369.64%26.30M
-30.63%71.80M
-118.23%-25.20M
-3602.13%-164.60M
250.00%5.60M
2857.14%103.50M
347.67%138.20M
251.61%4.70M
109.09%1.60M
109.38%3.50M
25.80%-55.80M
-106.58%-3.10M
-121.60%-17.60M
-165.55%-37.30M
-410.74%-75.20M
745.21%47.10M
164.48%81.50M
7.36%56.90M
66.90%24.20M
99.02%-7.30M
-115.61%-126.40M
17766.67%53.00M
264.77%14.50M
-9415.00%-745.20M
12358.46%809.80M
87.50%-300.00K
---8.80M
--8.00M
--6.50M
---2.40M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-93.78%1.30M
-90.11%900.00K
104.07%900.00K
-108.65%-900.00K
411.94%20.90M
218.18%9.10M
-295.58%-22.10M
233.33%10.40M
-6800.00%-6.70M
-297.44%-7.70M
59.15%11.30M
9.30%-7.80M
101.12%100.00K
343.75%3.90M
494.44%7.10M
-115.00%-8.60M
-623.53%-8.90M
-14.29%-1.60M
-120.45%-1.80M
-266.67%-4.00M
-55.26%1.70M
74.07%-1.40M
1566.67%8.80M
500.00%2.40M
860.00%3.80M
-260.00%-5.40M
89.09%-600.00K
-95.51%400.00K
90.74%-500.00K
59.46%-1.50M
-143.65%-5.50M
198.89%8.90M
-116.00%-5.40M
21.28%-3.70M
2420.00%12.60M
---9.00M
---2.50M
---4.70M
--500.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
121.03%256.00M
-85.85%190.00M
25.07%237.50M
-13.91%126.90M
-544.23%-1.22B
535.29%1.34B
2.59%189.90M
30.10%147.40M
97.83%274.00M
-30.25%211.40M
-37.78%185.10M
-41.60%113.30M
148.21%138.50M
493.15%303.10M
501.01%297.50M
321.74%194.00M
-45.19%55.80M
-51.29%51.10M
-59.59%49.50M
-71.21%46.00M
-56.68%101.80M
-44.17%104.90M
15.13%122.50M
222.83%159.80M
828.85%235.00M
476.38%187.90M
-33.08%106.40M
-53.30%49.50M
-72.35%25.30M
-96.10%32.60M
491.08%159.00M
289.71%106.00M
154.17%91.50M
2888.21%836.70M
25.12%26.90M
--27.20M
--36.00M
--28.00M
--21.50M
Dòng tiền tự do
125.78%167.30M
25.70%53.80M
23.47%185.70M
179.98%253.10M
-34.02%74.10M
-42.08%42.80M
-29.85%150.40M
-29.60%90.40M
81.13%112.30M
41.30%73.90M
19.31%214.40M
1.99%128.40M
29.98%62.00M
1236.96%52.30M
78.10%179.70M
17.12%125.90M
-44.15%47.70M
-111.50%-4.60M
-19.73%100.90M
2.38%107.50M
11.20%85.40M
1242.86%40.00M
-25.62%125.70M
18.91%105.00M
22.88%76.80M
84.30%-3.50M
12.74%169.00M
7.42%88.30M
51.70%62.50M
-172.64%-22.30M
43.31%149.90M
-50.81%82.20M
35.53%41.20M
-59.50%30.70M
29.78%104.60M
--167.10M
--30.40M
--75.80M
--80.60M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

nVent Electric PLC đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

nVent Electric PLC đã tạo ra 649.00M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của nVent Electric PLC thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của nVent Electric PLC đã tăng 29.54% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

nVent Electric PLC chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

nVent Electric PLC đã chi 93.30M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của nVent Electric PLC đã thay đổi như thế nào?

nVent Electric PLC đã sử dụng -968.40M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NVT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của nVent Electric PLC trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 555.70M, phản ánh sự thay đổi 30.14% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.