tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Envista Holdings Corp

NVST
Thêm vào danh sách theo dõi
27.310USD
-0.460-1.66%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.44BVốn hóa
66.37P/E TTM

NVST Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Envista Holdings Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-1200.00%-3.30M
-18.43%108.00M
11.32%78.70M
-4.73%88.70M
-99.26%300.00K
29.80%132.40M
-25.97%70.70M
23.97%93.10M
1200.00%40.30M
-7.52%102.00M
104.50%95.50M
238.29%75.10M
-11.43%3.10M
-18.90%110.30M
-47.11%46.70M
-81.61%22.20M
-78.92%3.50M
-29.68%136.00M
-40.38%88.30M
2468.09%120.70M
126.65%16.60M
3.42%193.40M
51.43%148.10M
-96.14%4.70M
-592.22%-62.30M
-1.37%187.00M
21.95%97.80M
--121.70M
---9.00M
--189.60M
--80.20M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
115.00%38.70M
2641.67%32.90M
-469.51%-30.30M
102.29%26.40M
-23.73%18.00M
100.55%1.20M
-61.86%8.20M
-2318.88%-1.15B
-46.12%23.60M
-395.78%-217.40M
-54.83%21.50M
10.19%51.90M
-41.52%43.80M
-14.34%73.50M
-48.76%47.60M
-47.72%47.10M
4.46%74.90M
-20.85%85.80M
160.96%92.90M
196.36%90.10M
516.86%71.70M
93.23%108.40M
-42.67%35.60M
-252.03%-93.50M
-145.38%-17.20M
9.57%56.10M
-3.12%62.10M
--61.50M
--37.90M
--51.20M
--64.10M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
4.66%29.20M
4.68%29.10M
2.74%30.00M
-97.41%31.20M
-15.20%27.90M
-90.45%27.80M
-11.25%29.20M
3505.09%1.20B
-10.35%32.90M
701.93%291.10M
-10.11%32.90M
-7.48%33.40M
4.26%36.70M
-10.59%36.30M
3.39%36.60M
10.06%36.10M
6.02%35.20M
-16.46%40.60M
-14.49%35.40M
-24.07%32.80M
3.75%33.20M
54.78%48.60M
28.17%41.40M
32.92%43.20M
-0.93%32.00M
-4.56%31.40M
1.25%32.30M
--32.50M
--32.30M
--32.90M
--31.90M
Thuế hoãn lại
----
-178.65%-14.00M
3857.14%26.30M
98.05%-900.00K
----
148.11%17.80M
---700.00K
---46.10M
----
-27.59%-37.00M
----
----
----
50.85%-29.00M
----
----
----
35.45%-59.00M
----
----
----
-926.97%-91.40M
----
----
----
-623.53%-8.90M
----
----
----
--1.70M
----
Các mục phi tiền mặt khác
31.82%14.50M
17.54%13.40M
-2.56%11.40M
-31.15%12.60M
-14.06%11.00M
-8.80%11.40M
-68.21%11.70M
90.63%18.30M
33.33%12.80M
28.87%12.50M
115.20%36.80M
-28.36%9.60M
33.33%9.60M
-60.57%9.70M
29.55%17.10M
-3.60%13.40M
-55.83%7.20M
56.69%24.60M
-44.54%13.20M
-54.72%13.90M
108.97%16.30M
-60.35%15.70M
--23.80M
413.27%30.70M
-20.41%7.80M
9800.00%39.60M
----
---9.80M
--9.80M
--400.00K
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-53.81%-98.90M
-52.97%29.30M
146.56%32.30M
-81.29%11.60M
-60.75%-64.30M
20.50%62.30M
536.67%13.10M
442.54%62.00M
60.78%-40.00M
291.67%51.70M
95.15%-3.00M
77.00%-18.10M
11.54%-102.00M
-73.12%13.20M
-6.17%-61.90M
-227.92%-78.70M
-3.87%-115.30M
-53.77%49.10M
-237.83%-58.30M
-229.03%-24.00M
-22.11%-111.00M
68.84%106.20M
21250.00%42.30M
-43.12%18.60M
2.36%-90.90M
-36.85%62.90M
98.97%-200.00K
--32.70M
---93.10M
--99.60M
---19.50M
-Thay đổi các khoản phải thu
37.56%-13.30M
-328.44%-24.90M
326.67%13.60M
-174.30%-15.90M
-30.67%-21.30M
-31.87%10.90M
33.33%-6.00M
238.06%21.40M
-91.76%-16.30M
190.91%16.00M
54.77%-9.00M
61.63%-15.50M
47.53%-8.50M
119.57%5.50M
-46.32%-19.90M
-1222.22%-40.40M
-217.65%-16.20M
-469.74%-28.10M
77.99%-13.60M
-93.22%3.60M
-106.99%-5.10M
-54.76%7.60M
-786.67%-61.80M
473.94%53.10M
5983.33%73.00M
223.08%16.80M
158.06%9.00M
---14.20M
--1.20M
--5.20M
---15.50M
-Thay đổi hàng tồn kho
4.95%-9.60M
-63.82%5.50M
-1750.00%-11.10M
-1216.67%-13.40M
17.21%-10.10M
-40.86%15.20M
-104.51%-600.00K
-62.50%1.20M
-71.83%-12.20M
742.50%25.70M
307.81%13.30M
134.78%3.20M
65.02%-7.10M
-463.64%-4.00M
66.67%-6.40M
66.55%-9.20M
0.49%-20.30M
122.45%1.10M
-173.28%-19.20M
-200.73%-27.50M
44.41%-20.40M
-263.33%-4.90M
1035.71%26.20M
355.00%27.30M
-376.62%-36.70M
-84.04%3.00M
67.44%-2.80M
--6.00M
---7.70M
--18.80M
---8.60M
-Thay đổi chi phí trả trước
60.26%-3.10M
0.00%6.20M
163.04%5.80M
3400.00%3.50M
-105.26%-7.80M
395.24%6.20M
-241.54%-9.20M
104.17%100.00K
-392.31%-3.80M
-121.00%-2.10M
251.16%6.50M
-300.00%-2.40M
107.74%1.30M
-15.97%10.00M
73.46%-4.30M
-185.71%-600.00K
-112.66%-16.80M
-61.98%11.90M
47.40%-16.20M
104.86%700.00K
-169.30%-7.90M
2745.45%31.30M
-1500.00%-30.80M
-212.50%-14.40M
146.15%11.40M
-84.29%1.10M
184.62%2.20M
--12.80M
---24.70M
--7.00M
---2.60M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-1200.00%-3.30M
-18.43%108.00M
11.32%78.70M
-4.73%88.70M
-99.26%300.00K
29.80%132.40M
-25.97%70.70M
23.97%93.10M
1200.00%40.30M
-7.52%102.00M
104.50%95.50M
238.29%75.10M
-11.43%3.10M
-18.90%110.30M
-47.11%46.70M
-81.61%22.20M
-78.92%3.50M
-29.68%136.00M
-40.38%88.30M
2468.09%120.70M
126.65%16.60M
3.42%193.40M
51.43%148.10M
-96.14%4.70M
-592.22%-62.30M
-1.37%187.00M
21.95%97.80M
--121.70M
---9.00M
--189.60M
--80.20M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
129.63%12.40M
91.76%16.30M
45.95%10.80M
80.88%12.30M
-50.91%5.40M
304.76%8.50M
-59.78%7.40M
-51.77%6.80M
-37.14%11.00M
-86.18%2.10M
-27.27%18.40M
16.53%14.10M
-11.62%17.50M
74.71%15.20M
328.81%25.30M
-40.10%12.10M
138.55%19.80M
11.54%8.70M
-55.30%5.90M
158.97%20.20M
-38.97%8.30M
-50.94%7.80M
-29.03%13.20M
-70.45%7.80M
-11.11%13.60M
-50.31%15.90M
93.75%18.60M
--26.40M
--15.30M
--32.00M
--9.60M
Chi phí vốn
111.86%12.50M
89.53%16.30M
45.95%10.80M
80.88%12.30M
-46.36%5.90M
4.88%8.60M
-59.78%7.40M
-51.77%6.80M
-37.14%11.00M
-51.48%8.20M
-31.60%18.40M
16.53%14.10M
-11.62%17.50M
94.25%16.90M
53.71%26.90M
-40.10%12.10M
138.55%19.80M
-33.59%8.70M
32.58%17.50M
158.97%20.20M
-38.97%8.30M
-17.61%13.10M
-33.33%13.20M
-70.57%7.80M
-12.82%13.60M
-50.31%15.90M
106.25%19.80M
--26.50M
--15.60M
--32.00M
--9.60M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
129.63%12.40M
91.76%16.30M
45.95%10.80M
80.88%12.30M
-50.91%5.40M
304.76%8.50M
-59.78%7.40M
-51.77%6.80M
-37.14%11.00M
-86.18%2.10M
-27.27%18.40M
16.53%14.10M
-11.62%17.50M
74.71%15.20M
328.81%25.30M
-40.10%12.10M
138.55%19.80M
11.54%8.70M
-55.30%5.90M
158.97%20.20M
-38.97%8.30M
-50.94%7.80M
-29.03%13.20M
-70.45%7.80M
-11.11%13.60M
-50.31%15.90M
93.75%18.60M
--26.40M
--15.30M
--32.00M
--9.60M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---54.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.46%14.10M
---95.40M
---569.80M
--30.00M
--310.40M
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--900.00K
---41.60M
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---2.90M
-33.33%200.00K
101.68%400.00K
-125.00%-100.00K
--0.00
--300.00K
---23.80M
-96.26%400.00K
----
--0.00
--0.00
--10.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
123.53%800.00K
135.29%600.00K
16.67%700.00K
----
-1233.33%-3.40M
83.81%-1.70M
109.09%600.00K
-16.67%500.00K
106.67%300.00K
---10.50M
-112.94%-6.60M
106.19%600.00K
11.76%-4.50M
100.00%0.00
1721.43%51.00M
-434.48%-9.70M
-282.14%-5.10M
-585.19%-13.10M
-22.22%2.80M
-25.64%2.90M
-26.32%2.80M
2600.00%2.70M
271.43%3.60M
2050.00%3.90M
--3.80M
103.33%100.00K
---2.10M
---200.00K
--0.00
---3.00M
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-682.95%-68.90M
-109.46%-15.50M
68.30%-9.70M
-189.83%-17.10M
17.76%-8.80M
41.27%-7.40M
-22.40%-30.60M
-110.71%-5.90M
51.36%-10.70M
-1045.45%-12.60M
64.13%-25.00M
99.53%-2.80M
-531.37%-22.00M
-100.38%-1.10M
-2148.39%-69.70M
-3319.65%-591.60M
192.73%5.10M
5758.82%288.60M
67.71%-3.10M
-476.67%-17.30M
89.30%-5.50M
67.72%-5.10M
53.62%-9.60M
88.72%-3.00M
-235.95%-51.40M
54.86%-15.80M
-115.63%-20.70M
---26.60M
---15.30M
---35.00M
---9.60M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-159.09%-45.60M
-2700.00%-25.20M
58.51%-41.70M
-28900.00%-86.40M
-576.92%-17.60M
-127.27%-900.00K
-187.77%-100.50M
-88.46%300.00K
-73.33%-2.60M
104.83%3.30M
55.36%114.50M
44.44%2.60M
-128.30%-1.50M
-3894.44%-68.30M
1813.95%73.70M
-72.31%1.80M
101.13%5.30M
-52.63%1.80M
98.24%-4.30M
-98.63%6.50M
-281.66%-469.60M
102.57%3.80M
-319.78%-244.40M
599.05%474.60M
963.79%258.50M
4.20%-148.10M
257.51%111.20M
---95.10M
--24.30M
---154.60M
---70.60M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
100.00%0.00
---900.00K
----
100.00%0.00
-186.43%-100.00M
----
--0.00
99.57%-300.00K
65.29%115.70M
--0.00
100.00%0.00
---69.70M
70100.00%70.00M
100.00%0.00
99.96%-200.00K
--0.00
99.96%-100.00K
-100.02%-100.00K
-290.43%-475.50M
100.00%0.00
-118.94%-249.90M
--496.80M
--249.70M
---3.50M
--1.32B
----
--0.00
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-192.47%-42.70M
---24.30M
---42.00M
---85.70M
---14.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--643.40M
----
----
----
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
337.50%3.50M
-25.00%300.00K
900.00%1.00M
16.67%700.00K
-38.46%800.00K
-89.47%400.00K
-93.75%100.00K
-53.85%600.00K
-71.74%1.30M
100.00%3.80M
-64.44%1.60M
-43.48%1.30M
-64.89%4.60M
-45.71%1.90M
104.55%4.50M
-72.94%2.30M
147.17%13.10M
-31.37%3.50M
-40.54%2.20M
400.00%8.50M
60.61%5.30M
--5.10M
--3.70M
--1.70M
--3.30M
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-68.42%-6.40M
7.69%-1.20M
-16.67%-700.00K
-66.67%-500.00K
2.56%-3.80M
-550.00%-1.30M
78.57%-600.00K
-123.08%-300.00K
36.07%-3.90M
60.00%-200.00K
-250.00%-2.80M
360.00%1.30M
19.74%-6.10M
70.59%-500.00K
87.50%-800.00K
73.68%-500.00K
-1366.67%-7.60M
-30.77%-1.70M
-455.56%-6.40M
92.05%-1.90M
-89.09%600.00K
99.10%-1.30M
100.10%1.80M
---23.90M
-77.37%5.50M
6.47%-144.60M
-2522.24%-1.85B
----
--24.30M
---154.60M
---70.60M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-159.09%-45.60M
-2700.00%-25.20M
58.51%-41.70M
-28900.00%-86.40M
-576.92%-17.60M
-127.27%-900.00K
-187.77%-100.50M
-88.46%300.00K
-73.33%-2.60M
104.83%3.30M
55.36%114.50M
44.44%2.60M
-128.30%-1.50M
-3894.44%-68.30M
1813.95%73.70M
-72.31%1.80M
101.13%5.30M
-52.63%1.80M
98.24%-4.30M
-98.63%6.50M
-281.66%-469.60M
102.57%3.80M
-319.78%-244.40M
599.05%474.60M
963.79%258.50M
4.20%-148.10M
257.51%111.20M
---95.10M
--24.30M
---154.60M
---70.60M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
13.34%1.21B
14.39%1.13B
7.18%1.11B
13.58%1.08B
13.73%1.07B
20.27%991.30M
59.00%1.04B
62.08%948.50M
54.89%940.00M
44.98%824.20M
24.58%651.70M
-45.73%585.20M
-43.47%606.90M
-11.01%568.50M
-5.56%523.10M
144.40%1.08B
20.78%1.07B
-8.85%638.80M
-32.65%553.90M
24.77%441.20M
320.88%888.90M
262.73%700.80M
--822.40M
--353.60M
--211.20M
--193.20M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1671.95%-128.90M
0.00%77.80M
151.89%23.30M
-62.03%33.30M
-3.53%8.20M
-32.82%77.80M
-126.03%-44.90M
31.88%87.70M
139.17%8.50M
201.56%115.80M
279.96%172.50M
111.98%66.50M
-561.70%-21.70M
-91.17%38.40M
-46.53%45.40M
-592.64%-555.20M
101.05%4.70M
131.15%434.80M
169.82%84.90M
-75.96%112.70M
-414.40%-447.70M
945.00%188.10M
-162.94%-121.60M
--468.80M
--142.40M
--18.00M
--193.20M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-132.36%-11.10M
122.68%10.50M
-125.81%-4.00M
23950.00%48.10M
285.41%34.30M
-300.43%-46.30M
224.00%15.50M
102.38%200.00K
-1323.08%-18.50M
1024.00%23.10M
-135.85%-12.50M
-167.74%-8.40M
85.87%-1.30M
-129.76%-2.50M
-232.50%-5.30M
342.86%12.40M
-185.19%-9.20M
310.00%8.40M
125.48%4.00M
137.33%2.80M
550.00%10.80M
21.57%-4.00M
-420.41%-15.70M
---7.50M
---2.40M
---5.10M
--4.90M
----
--0.00
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
0.51%1.08B
13.34%1.21B
14.39%1.13B
7.18%1.11B
13.58%1.08B
13.73%1.07B
20.27%991.30M
59.00%1.04B
62.08%948.50M
54.89%940.00M
44.98%824.20M
24.58%651.70M
-45.73%585.20M
-43.47%606.90M
-11.01%568.50M
-5.56%523.10M
144.40%1.08B
20.78%1.07B
-8.85%638.80M
-32.65%553.90M
24.77%441.20M
320.88%888.90M
262.73%700.80M
--822.40M
--353.60M
--211.20M
--193.20M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền tự do
-182.14%-15.80M
-25.93%91.70M
7.27%67.90M
-11.47%76.40M
-119.11%-5.60M
31.98%123.80M
-17.90%63.30M
41.48%86.30M
303.47%29.30M
0.43%93.80M
289.39%77.10M
503.96%61.00M
11.66%-14.40M
-26.63%93.40M
-72.03%19.80M
-89.95%10.10M
-296.39%-16.30M
-29.40%127.30M
-47.52%70.80M
3341.94%100.50M
110.94%8.30M
5.38%180.30M
72.95%134.90M
-103.26%-3.10M
-208.54%-75.90M
8.57%171.10M
10.48%78.00M
--95.20M
---24.60M
--157.60M
--70.60M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Envista Holdings Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Envista Holdings Corp đã tạo ra 275.70M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Envista Holdings Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Envista Holdings Corp đã tăng -18.07% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Envista Holdings Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Envista Holdings Corp đã chi 45.30M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Envista Holdings Corp đã thay đổi như thế nào?

Envista Holdings Corp đã sử dụng -170.90M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NVST?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Envista Holdings Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 230.40M, phản ánh sự thay đổi -23.89% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.