tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Novo Nordisk A/S

NVO
Thêm vào danh sách theo dõi
39.615USD
+0.555+1.42%
Giờ giao dịch 10/22, 14:50(ET)
175.06BVốn hóa
9.27P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Novo Nordisk A/S (NVO)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Novo Nordisk A/S đã tạo ra 23.00B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Total GLP-1. Khu vực USA đóng góp lớn nhất, mang lại 26.17B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Novo Nordisk A/S đã ghi nhận doanh thu 5.72B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Total GLP-1. Khu vực USA đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 6.36B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Total GLP-1
Obesity (Saxenda®)
Long-acting insulin
Fast-acting insulin
Rare blood disorders
Premix insulin
Rare endocrine disorders (Norditropin)
Human insulin
Other diabetes
Other Rare disease
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Total GLP-1
23.00B(49.25%)
21.63B(51.35%)
17.87B(53.01%)
11.79B(47.11%)
8.52B(38.07%)
6.40B(32.95%)
4.98B(27.23%)
4.14B(23.36%)
Obesity (Saxenda®)
12.44B(26.64%)
9.45B(22.43%)
6.04B(17.92%)
2.38B(9.53%)
1.34B(5.97%)
857.57M(4.42%)
851.49M(4.65%)
612.43M(3.46%)
Long-acting insulin
2.83B(6.07%)
2.77B(6.58%)
2.16B(6.42%)
2.37B(9.46%)
2.87B(12.83%)
2.82B(14.53%)
3.12B(17.03%)
3.30B(18.64%)
Fast-acting insulin
2.81B(6.01%)
2.69B(6.38%)
2.31B(6.87%)
2.47B(9.87%)
2.81B(12.56%)
2.80B(14.43%)
2.89B(15.82%)
3.06B(17.31%)
Rare blood disorders
1.81B(3.87%)
1.76B(4.18%)
1.71B(5.07%)
1.66B(6.62%)
1.62B(7.26%)
1.48B(7.61%)
1.54B(8.43%)
1.52B(8.56%)
Premix insulin
1.56B(3.34%)
1.56B(3.72%)
1.39B(4.12%)
1.49B(5.97%)
1.78B(7.96%)
1.67B(8.61%)
1.59B(8.67%)
1.61B(9.12%)
Rare endocrine disorders (Norditropin)
900.46M(1.93%)
724.20M(1.72%)
556.75M(1.65%)
1.01B(4.03%)
1.16B(5.19%)
1.18B(6.07%)
1.09B(5.96%)
1.08B(6.11%)
Human insulin
828.68M(1.77%)
1.01B(2.40%)
1.10B(3.27%)
1.16B(4.63%)
1.44B(6.43%)
1.36B(6.99%)
1.35B(7.41%)
1.47B(8.28%)
Other diabetes
267.46M(0.57%)
307.49M(0.73%)
335.56M(1.00%)
455.99M(1.82%)
571.53M(2.55%)
616.41M(3.18%)
636.78M(3.48%)
672.73M(3.80%)
Other Rare disease
255.98M(0.55%)
218.72M(0.52%)
225.11M(0.67%)
240.09M(0.96%)
267.64M(1.20%)
238.55M(1.23%)
243.65M(1.33%)
240.13M(1.36%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
USA
EUCAN
Emerging Markets
APAC
Region China
EMEA
Rest of World
Canada
Pacifics
Region AAMEO
Japan & Korea
Latin America
North America
International operations
Korea and Japan
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
USA
26.17B(56.03%)
24.28B(57.64%)
18.51B(54.91%)
11.97B(47.84%)
10.02B(44.75%)
8.84B(45.55%)
8.62B(47.11%)
8.62B(48.72%)
8.46B(49.98%)
8.50B(51.17%)
8.18B(50.90%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
EUCAN
9.99B(21.38%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Emerging Markets
4.60B(9.85%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
APAC
3.13B(6.70%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Region China
2.82B(6.04%)
2.68B(6.37%)
2.42B(7.18%)
2.29B(9.16%)
2.55B(11.38%)
2.15B(11.09%)
1.93B(10.53%)
1.79B(10.09%)
1.62B(9.59%)
1.55B(9.36%)
1.47B(9.15%)
1.44B(9.11%)
1.28B(8.57%)
1.11B(8.20%)
933.85M(8.32%)
EMEA
--(--)
8.76B(20.80%)
7.38B(21.90%)
6.25B(25.00%)
6.00B(26.78%)
5.24B(27.02%)
3.49B(19.06%)
3.43B(19.39%)
3.21B(18.97%)
3.07B(18.50%)
3.10B(19.27%)
3.59B(22.69%)
3.57B(24.01%)
3.40B(25.26%)
3.58B(31.88%)
Rest of World
--(--)
4.83B(11.48%)
4.08B(12.09%)
3.59B(14.36%)
3.15B(14.07%)
2.67B(13.74%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Canada
--(--)
1.56B(3.71%)
1.32B(3.92%)
912.13M(3.65%)
676.49M(3.02%)
503.56M(2.59%)
445.46M(2.43%)
383.06M(2.16%)
330.14M(1.95%)
--(--)
--(--)
--(--)
6.95B(46.70%)
5.91B(43.86%)
4.96B(44.22%)
Pacifics
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.40B(8.41%)
1.27B(7.88%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Region AAMEO
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.11B(11.55%)
1.92B(10.87%)
1.82B(10.76%)
2.09B(12.57%)
2.06B(12.80%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Japan & Korea
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
967.54M(5.29%)
917.61M(5.18%)
920.40M(5.44%)
--(--)
--(--)
--(--)
946.90M(6.36%)
1.14B(8.48%)
--(--)
Latin America
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
737.09M(4.03%)
634.59M(3.58%)
560.70M(3.31%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
North America
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
7.67B(48.56%)
--(--)
--(--)
--(--)
International operations
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.23B(14.12%)
2.14B(14.37%)
1.91B(14.20%)
1.75B(15.58%)
Korea and Japan
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
872.96M(5.52%)
--(--)
--(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.