tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Novavax Inc

NVAX
Thêm vào danh sách theo dõi
7.320USD
-0.120-1.61%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.20BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NVAX

Theo dõi tình hình tài chính của Novavax Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Novavax Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.41
Doanh thu / Dự báo
--/51.10M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.12B
64.69%
EPS(YoY)
2.72
320.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-101.81%-0.06
121.33%0.11
-64.48%-1.25
-39.93%0.66
405.38%3.22
64.88%-0.51
40.06%-0.76
68.59%1.09
69.09%-1.05
36.94%-1.44
---1.26
--0.65
---3.41
---2.28
---6.13
----
----
----
----
----
Doanh thu
-79.07%139.51M
66.61%147.14M
-16.64%70.44M
-42.42%239.24M
610.30%666.65M
-69.69%88.31M
-54.80%84.51M
-2.11%415.48M
15.94%93.86M
-18.48%291.34M
-74.55%186.99M
128.28%424.43M
-88.50%80.95M
60.85%357.40M
310.74%734.58M
-37.61%185.93M
57.41%703.97M
-20.55%222.20M
13.90%178.84M
738.59%298.02M
Lợi nhuận ròng
-101.83%-9.49M
121.63%17.53M
-66.84%-202.38M
-34.41%106.51M
451.51%518.65M
54.58%-81.03M
7.25%-121.30M
179.93%162.38M
49.80%-147.55M
2.12%-178.39M
22.44%-130.78M
111.36%58.01M
-244.49%-293.90M
78.46%-182.25M
47.71%-168.61M
-44.89%-510.49M
191.33%203.41M
-376.61%-846.28M
-63.41%-322.43M
-1910.83%-352.32M
Biên lợi nhuận ròng
-108.74%-6.80%
112.98%11.91%
-100.16%-287.29%
13.91%44.52%
149.49%77.80%
-49.85%-91.76%
-105.22%-143.53%
185.95%39.08%
56.70%-157.21%
-20.08%-61.23%
---69.94%
--13.67%
---363.07%
---50.99%
---29.28%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-20.31%78.00%
43.92%84.98%
145.78%69.49%
5.17%93.59%
165.16%97.88%
26.14%59.04%
-39.97%28.27%
2.32%88.99%
-36.94%36.91%
-4.75%46.81%
--47.09%
--86.98%
--58.53%
--49.14%
--55.62%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
59.94%28.28%
43.22%21.15%
56.23%21.29%
33.30%17.10%
4.38%17.68%
15.87%14.77%
1.65%13.62%
8.63%12.83%
31.31%16.94%
-47.64%12.74%
--13.40%
--11.81%
--12.90%
--24.34%
--19.32%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-79.07%139.51M
66.61%147.14M
-16.64%70.44M
-42.42%239.24M
610.30%666.65M
-69.69%88.31M
-54.80%84.51M
-2.11%415.48M
15.94%93.86M
-18.48%291.34M
-74.55%186.99M
128.28%424.43M
-88.50%80.95M
60.85%357.40M
310.74%734.58M
-37.61%185.93M
57.41%703.97M
-20.55%222.20M
13.90%178.84M
738.59%298.02M
Lợi nhuận hoạt động
-101.94%-10.03M
116.69%20.94M
38.85%-79.38M
-34.81%105.67M
471.96%516.02M
31.64%-125.48M
-3.00%-129.82M
131.05%162.10M
55.57%-138.73M
24.73%-183.57M
0.91%-126.03M
114.53%70.16M
-249.19%-312.25M
70.44%-243.88M
58.59%-127.19M
-39.65%-482.96M
200.32%209.29M
-351.17%-824.97M
-58.37%-307.14M
-1931.06%-345.83M
Lợi nhuận ròng
-101.83%-9.49M
121.63%17.53M
-66.84%-202.38M
-34.41%106.51M
451.51%518.65M
54.58%-81.03M
7.25%-121.30M
179.93%162.38M
49.80%-147.55M
2.12%-178.39M
22.44%-130.78M
111.36%58.01M
-244.49%-293.90M
78.46%-182.25M
47.71%-168.61M
-44.89%-510.49M
191.33%203.41M
-376.61%-846.28M
-63.41%-322.43M
-1910.83%-352.32M
Tài sản ngắn hạn
-1.98%850.82M
-13.35%978.28M
-11.70%974.59M
-23.59%919.51M
19.38%868.03M
-1.31%1.13B
9.63%1.10B
6.72%1.20B
-25.12%727.12M
-32.85%1.14B
-42.80%1.01B
-47.21%1.13B
-58.63%971.03M
-20.96%1.70B
-19.05%1.76B
-9.30%2.14B
4.48%2.35B
72.66%2.16B
223.92%2.17B
270.06%2.35B
Tổng nợ ngắn hạn
-18.88%342.46M
-60.16%459.95M
-63.60%429.87M
-66.39%389.14M
-47.52%422.17M
-29.40%1.15B
-19.58%1.18B
-27.47%1.16B
-58.08%804.38M
-33.53%1.64B
-11.95%1.47B
-25.97%1.60B
-15.13%1.92B
2.91%2.46B
-4.87%1.67B
30.56%2.16B
87.08%2.26B
312.36%2.39B
632.98%1.75B
674.16%1.65B
Tổng tài sản
-19.32%1.04B
-24.60%1.18B
-31.10%1.18B
-26.51%1.34B
-4.47%1.29B
-13.19%1.56B
3.34%1.71B
7.93%1.82B
-12.26%1.35B
-20.42%1.80B
-26.91%1.66B
-35.76%1.69B
-45.58%1.54B
-12.34%2.26B
-11.63%2.27B
-4.60%2.62B
8.68%2.83B
62.83%2.58B
171.81%2.57B
194.95%2.75B
Tổng các khoản nợ
-13.20%1.19B
-40.29%1.30B
-40.30%1.34B
-42.28%1.30B
-38.37%1.37B
-13.13%2.18B
-4.14%2.24B
-7.76%2.25B
-8.93%2.22B
-13.08%2.51B
-17.57%2.34B
-19.75%2.44B
-11.96%2.44B
-1.22%2.89B
34.63%2.83B
51.69%3.04B
76.49%2.77B
206.55%2.93B
230.00%2.10B
265.78%2.00B
Tổng vốn chủ sở hữu
-91.38%-144.76M
79.52%-127.75M
70.24%-156.67M
108.72%37.63M
91.28%-75.64M
12.98%-623.84M
22.39%-526.44M
42.78%-431.71M
3.18%-867.08M
-13.07%-716.93M
-19.85%-678.35M
-80.96%-754.52M
-1470.98%-895.58M
-80.30%-634.08M
-222.68%-565.99M
-155.92%-416.95M
-93.71%65.32M
-156.07%-351.67M
50.63%461.34M
93.98%745.56M
Thu nhập hoạt động ròng
82.52%-32.42M
77.20%-39.48M
174.44%107.80M
-140.56%-127.46M
-122.01%-185.50M
2.05%-173.16M
-265.18%-144.81M
282.78%314.27M
74.34%-83.56M
-50.05%-176.78M
-2.45%-39.66M
-0.61%-171.94M
-267.86%-325.59M
65.59%-117.82M
72.77%-38.71M
-218.34%-170.90M
-113.35%-88.51M
-166.32%-342.41M
-2087.83%-142.14M
24.89%144.41M
Đầu tư ròng
61.32%-28.36M
-85.78%20.48M
-527.83%-136.53M
129.81%111.10M
-911.30%-73.32M
1686.33%144.01M
273.52%31.91M
-4691.19%-372.71M
69.22%-7.25M
58.86%-9.08M
37.70%-18.39M
68.35%-7.78M
-40.01%-23.56M
-34.83%-22.06M
-142.16%-29.52M
-90.50%-24.58M
-111.88%-16.83M
47.42%-16.36M
87.90%-12.19M
93.15%-12.90M
Tài chính thuần
633.56%37.67M
-92.99%-6.60M
43854.64%42.44M
-100.40%-1.04M
-219.96%-7.06M
-103.41%-3.42M
-100.05%-97.00K
320.99%258.22M
101.66%5.89M
-47.56%100.39M
736.37%197.12M
1216.48%61.34M
-321.67%-354.38M
415.33%191.44M
-97.05%-30.98M
111.99%4.66M
-72.29%159.87M
-115.00%-60.71M
29.78%-15.72M
-109.32%-38.84M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Novavax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novavax Inc, tổng doanh thu đạt 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 682.16M.

Tài sản ngắn hạn của Novavax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novavax Inc, tài sản ngắn hạn là 978.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.35.

Tổng tài sản của Novavax Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Novavax Inc là 1.18B, bao gồm 978.28M tài sản ngắn hạn và 198.24M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Novavax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novavax Inc, tổng nghĩa vụ của Novavax Inc là 1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Novavax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novavax Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Novavax Inc là -127.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Novavax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novavax Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Novavax Inc là 563.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 342.85.

Giá trị đầu tư ròng của Novavax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novavax Inc, giá trị đầu tư ròng của Novavax Inc là -78.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Novavax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novavax Inc, giá trị huy động vốn ròng của Novavax Inc là 27.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.36.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Novavax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novavax Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 320.62.

Thu nhập ròng của Novavax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novavax Inc, lợi nhuận ròng là 440.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 334.83.

Biên lợi nhuận ròng của Novavax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novavax Inc, biên lợi nhuận ròng là 39.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 242.59.

Biên lợi nhuận gộp của Novavax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novavax Inc, biên lợi nhuận gộp là 93.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.76.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Novavax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novavax Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Novavax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novavax Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 32.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 388.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Novavax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Novavax Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 563.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 342.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.