tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nutanix Inc

NTNX
Thêm vào danh sách theo dõi
59.010USD
-0.250-0.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.67BVốn hóa
59.35P/E TTM

Tình hình tài chính của NTNX

Theo dõi tình hình tài chính của Nutanix Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nutanix Inc

Mới phát hành
Th05 27, 2026
EPS / Dự báo
0.27/0.36
Doanh thu / Dự báo
703.07M/686.37M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.54B
18.11%
EPS(YoY)
0.70
238.13%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.46%0.27
81.80%0.38
104.94%0.23
128.28%0.14
472.69%0.24
57.06%0.21
271.01%0.11
-810.60%-0.51
78.98%-0.06
144.06%0.13
84.86%-0.07
---0.06
---0.30
---0.31
---0.43
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.03%703.07M
10.40%722.83M
13.47%670.58M
19.22%653.27M
21.81%638.98M
15.83%654.72M
15.63%590.96M
10.87%547.95M
16.94%524.58M
16.18%565.23M
17.86%511.05M
28.19%494.21M
11.13%448.58M
17.77%486.50M
14.55%433.61M
--385.54M
--403.66M
--413.08M
--378.52M
--327.87M
----
Lợi nhuận ròng
13.77%72.09M
82.58%103.02M
107.50%62.10M
130.65%38.65M
505.76%63.36M
72.06%56.43M
288.77%29.93M
-849.06%-126.10M
78.00%-15.62M
146.33%32.80M
84.01%-15.85M
91.22%-13.29M
36.63%-70.97M
38.67%-70.79M
76.39%-99.12M
---151.34M
---111.99M
---115.42M
---419.85M
---185.35M
----
Biên lợi nhuận ròng
3.40%10.25%
65.37%14.25%
82.86%9.26%
125.71%5.92%
433.11%9.92%
48.54%8.62%
263.25%5.06%
-755.98%-23.01%
81.18%-2.98%
139.87%5.80%
86.43%-3.10%
---2.69%
---15.82%
---14.55%
---22.86%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.16%86.87%
0.46%87.37%
1.10%86.96%
2.28%87.17%
2.58%87.01%
1.64%86.97%
2.34%86.01%
1.79%85.22%
3.92%84.82%
4.18%85.57%
3.64%84.04%
--83.72%
--81.62%
--82.14%
--81.09%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.49%39.52%
-8.83%41.21%
52.70%40.62%
51.67%41.11%
-5.62%43.66%
-2.32%45.20%
-45.37%26.60%
-44.37%27.11%
-9.20%46.26%
-8.27%46.27%
-13.80%48.69%
--48.73%
--50.95%
--50.45%
--56.49%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.03%703.07M
10.40%722.83M
13.47%670.58M
19.22%653.27M
21.81%638.98M
15.83%654.72M
15.63%590.96M
10.87%547.95M
16.94%524.58M
16.18%565.23M
17.86%511.05M
28.19%494.21M
11.13%448.58M
17.77%486.50M
14.55%433.61M
--385.54M
--403.66M
--413.08M
--378.52M
--327.87M
----
Lợi nhuận hoạt động
40.75%73.46M
28.76%86.28M
88.33%53.90M
390.96%34.18M
628.19%52.19M
81.85%67.01M
165.12%28.62M
-5.16%-11.75M
83.06%-9.88M
304.51%36.85M
117.32%10.79M
90.84%-11.17M
38.13%-58.33M
80.72%-18.02M
54.58%-62.34M
---122.00M
---94.28M
---93.47M
---137.26M
---171.35M
----
Lợi nhuận ròng
13.77%72.09M
82.58%103.02M
107.50%62.10M
130.65%38.65M
505.76%63.36M
72.06%56.43M
288.77%29.93M
-849.06%-126.10M
78.00%-15.62M
146.33%32.80M
84.01%-15.85M
91.22%-13.29M
36.63%-70.97M
38.67%-70.79M
76.39%-99.12M
---151.34M
---111.99M
---115.42M
---419.85M
---185.35M
----
Tài sản ngắn hạn
8.31%2.61B
5.60%2.47B
73.22%2.64B
74.79%2.59B
12.71%2.41B
12.25%2.34B
-20.57%1.52B
--1.48B
23.73%2.14B
22.98%2.08B
14.70%1.92B
----
3.13%1.73B
4.32%1.69B
7.71%1.67B
--1.66B
--1.68B
--1.62B
--1.55B
--1.09B
--1.10B
Tổng nợ ngắn hạn
14.71%1.47B
13.13%1.49B
14.68%1.40B
13.60%1.41B
8.28%1.28B
13.31%1.32B
11.01%1.22B
--1.24B
4.48%1.18B
4.55%1.16B
-4.20%1.10B
----
-0.27%1.13B
-1.31%1.11B
26.86%1.15B
--1.16B
--1.14B
--1.13B
--904.79M
--760.20M
--713.38M
Tổng tài sản
10.40%3.42B
9.63%3.28B
52.38%3.32B
53.14%3.28B
11.59%3.10B
9.51%2.99B
-15.14%2.18B
--2.14B
15.82%2.77B
15.10%2.73B
9.04%2.57B
----
1.70%2.40B
2.41%2.37B
4.56%2.36B
--2.37B
--2.36B
--2.32B
--2.25B
--1.77B
--1.77B
Tổng các khoản nợ
8.83%4.14B
8.21%4.11B
39.28%3.99B
38.50%3.98B
12.19%3.81B
13.63%3.80B
-10.78%2.87B
--2.87B
6.57%3.39B
5.93%3.34B
2.04%3.21B
----
3.49%3.19B
3.71%3.15B
6.61%3.15B
--3.17B
--3.08B
--3.04B
--2.95B
--2.04B
--1.96B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.99%-725.61M
-2.92%-831.29M
2.43%-668.63M
4.62%-694.52M
-14.85%-711.43M
-32.04%-807.67M
-6.71%-685.30M
---728.15M
21.49%-619.46M
21.85%-611.68M
18.82%-642.21M
----
-9.31%-789.07M
-7.86%-782.68M
-13.21%-791.05M
---800.50M
---721.87M
---725.62M
---698.74M
---274.98M
---184.04M
Thu nhập hoạt động ròng
-5.04%207.50M
-10.97%197.35M
21.68%196.82M
-10.29%219.53M
126.78%218.51M
18.92%221.67M
11.19%161.75M
319.66%244.70M
29.34%96.35M
151.62%186.41M
122.05%145.47M
53.43%58.31M
2452.29%74.50M
187.52%74.08M
844.13%65.51M
--38.00M
---3.17M
--25.77M
--6.94M
--3.63M
----
Đầu tư ròng
88.42%-40.60M
102.07%7.20M
-164.41%-74.55M
-132.07%-225.60M
-229.20%-350.63M
-1283.45%-347.26M
33.22%-28.19M
7992.92%703.42M
-252.34%-106.51M
-942.83%-25.10M
-412.54%-42.22M
60.64%-8.91M
32.38%-30.23M
-110.93%-2.41M
7.15%-8.24M
---22.64M
---44.70M
--22.03M
---8.87M
--51.71M
----
Tài chính thuần
24.83%-50.91M
-179.32%-381.56M
-54.18%-111.36M
89.13%-97.03M
4.66%-67.73M
608.48%481.07M
-1553.88%-72.22M
-3873.93%-892.61M
-533.79%-71.04M
34.97%-94.61M
-121.48%-4.37M
3189.57%23.65M
-133.12%-11.21M
-8137.68%-145.48M
-69.77%20.33M
--719.00K
--33.85M
--1.81M
--67.26M
--1.28M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nutanix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nutanix Inc, tổng doanh thu đạt 2.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.15B.

Tài sản ngắn hạn của Nutanix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nutanix Inc, tài sản ngắn hạn là 2.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.79.

Tổng tài sản của Nutanix Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nutanix Inc là 3.28B, bao gồm 2.59B tài sản ngắn hạn và 694.03M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nutanix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nutanix Inc, tổng nghĩa vụ của Nutanix Inc là 3.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nutanix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nutanix Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nutanix Inc là -694.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.62.

Thu nhập hoạt động thuần của Nutanix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nutanix Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nutanix Inc là 181.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 598.38.

Giá trị đầu tư ròng của Nutanix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nutanix Inc, giá trị đầu tư ròng của Nutanix Inc là -951.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -279.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Nutanix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nutanix Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nutanix Inc là 244.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nutanix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nutanix Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 238.13.

Thu nhập ròng của Nutanix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nutanix Inc, lợi nhuận ròng là 188.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 250.96.

Biên lợi nhuận ròng của Nutanix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nutanix Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 227.82.

Biên lợi nhuận gộp của Nutanix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nutanix Inc, biên lợi nhuận gộp là 86.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.21.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nutanix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nutanix Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nutanix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nutanix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 229.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nutanix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nutanix Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 181.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 598.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.