tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intellia Therapeutics Inc

NTLA
Thêm vào danh sách theo dõi
10.680USD
-0.410-3.70%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.49BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NTLA

Theo dõi tình hình tài chính của Intellia Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Intellia Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.80
Doanh thu / Dự báo
--/13.90M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
67.67M
16.92%
EPS(YoY)
-3.81
27.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
26.48%-0.81
34.73%-0.83
31.56%-0.92
35.60%-0.98
1.81%-1.10
13.39%-1.27
2.55%-1.34
-8.06%-1.52
4.25%-1.12
-4.68%-1.46
---1.38
---1.40
---1.17
---1.40
---4.78
----
----
----
----
----
Doanh thu
-9.50%15.05M
78.79%23.02M
51.27%13.78M
104.76%14.24M
-42.54%16.63M
771.57%12.87M
-24.02%9.11M
-48.82%6.96M
129.53%28.93M
-114.12%-1.92M
-9.60%11.99M
-3.11%13.59M
12.03%12.61M
5.59%13.57M
84.15%13.27M
114.20%14.03M
74.58%11.25M
94.91%12.85M
-67.58%7.20M
-59.72%6.55M
Lợi nhuận ròng
15.83%-96.23M
25.69%-95.79M
25.34%-101.32M
31.11%-101.25M
-6.42%-114.33M
2.47%-128.90M
-11.04%-135.71M
-18.83%-146.97M
-4.18%-107.44M
-16.54%-132.16M
-7.94%-122.22M
-22.85%-123.68M
29.79%-103.13M
-39.60%-113.41M
-58.04%-113.23M
-46.32%-100.68M
-217.87%-146.87M
-92.54%-81.24M
-157.34%-71.64M
-112.41%-68.81M
Biên lợi nhuận ròng
7.00%-639.49%
58.44%-416.15%
50.64%-735.19%
66.35%-710.81%
-85.19%-687.61%
---1001.23%
-46.15%-1489.54%
-132.20%-2112.62%
54.61%-371.30%
----
---1019.21%
---909.82%
---818.07%
---835.53%
---935.92%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
----
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-9.50%15.05M
78.79%23.02M
51.27%13.78M
104.76%14.24M
-42.54%16.63M
771.57%12.87M
-24.02%9.11M
-48.82%6.96M
129.53%28.93M
-114.12%-1.92M
-9.60%11.99M
-3.11%13.59M
12.03%12.61M
5.59%13.57M
84.15%13.27M
114.20%14.03M
74.58%11.25M
94.91%12.85M
-67.58%7.20M
-59.72%6.55M
Lợi nhuận hoạt động
16.78%-100.53M
27.66%-98.71M
23.00%-111.48M
20.89%-110.00M
-5.97%-120.81M
2.46%-136.45M
-10.42%-144.77M
-5.07%-139.04M
-1.83%-114.00M
-27.07%-139.89M
-24.24%-131.11M
-34.62%-132.33M
22.38%-111.96M
-36.90%-110.09M
-46.58%-105.53M
-42.43%-98.30M
-210.71%-144.25M
-89.66%-80.42M
-156.18%-71.99M
-108.93%-69.02M
Lợi nhuận ròng
15.83%-96.23M
25.69%-95.79M
25.34%-101.32M
31.11%-101.25M
-6.42%-114.33M
2.47%-128.90M
-11.04%-135.71M
-18.83%-146.97M
-4.18%-107.44M
-16.54%-132.16M
-7.94%-122.22M
-22.85%-123.68M
29.79%-103.13M
-39.60%-113.41M
-58.04%-113.23M
-46.32%-100.68M
-217.87%-146.87M
-92.54%-81.24M
-157.34%-71.64M
-112.41%-68.81M
Tài sản ngắn hạn
-15.41%466.45M
-17.53%527.71M
-18.14%581.94M
-34.50%495.94M
-37.63%551.39M
-35.91%639.86M
-20.44%710.90M
-19.41%757.21M
-8.26%884.04M
-17.95%998.33M
4.02%893.49M
4.93%939.62M
10.09%963.67M
58.17%1.22B
5.42%858.95M
62.98%895.43M
45.63%875.37M
24.78%769.30M
95.74%814.77M
23.08%549.40M
Tổng nợ ngắn hạn
-32.11%76.44M
-6.29%103.88M
-11.31%93.73M
-9.13%95.50M
14.99%112.59M
-3.78%110.85M
14.93%105.68M
5.25%105.09M
-5.29%97.91M
-8.97%115.21M
-29.88%91.95M
-19.32%99.85M
-18.02%103.38M
0.57%126.55M
34.40%131.13M
67.33%123.76M
107.75%126.11M
95.84%125.83M
74.65%97.57M
25.06%73.96M
Tổng tài sản
-23.06%758.78M
-29.29%842.13M
-21.14%925.27M
-24.56%898.89M
-21.71%986.16M
-8.45%1.19B
-5.63%1.17B
-9.95%1.19B
-11.16%1.26B
-14.42%1.30B
14.65%1.24B
19.17%1.32B
17.88%1.42B
17.43%1.52B
-18.76%1.08B
65.18%1.11B
67.78%1.20B
91.40%1.29B
191.12%1.33B
36.96%672.24M
Tổng các khoản nợ
-33.17%137.84M
-46.49%170.73M
-16.08%176.85M
-16.71%183.64M
-7.70%206.24M
27.21%319.06M
2.33%210.74M
0.97%220.47M
-1.58%223.45M
-11.85%250.81M
-20.64%205.94M
-5.01%218.35M
-8.83%227.05M
11.92%284.53M
13.89%259.51M
29.56%229.88M
45.62%249.03M
70.33%254.22M
76.73%227.86M
27.42%177.43M
Tổng vốn chủ sở hữu
-20.38%620.94M
-23.00%671.39M
-22.25%748.42M
-26.34%715.25M
-24.73%779.92M
-16.97%871.96M
-7.21%962.62M
-12.11%971.06M
-12.99%1.04B
-15.01%1.05B
25.75%1.04B
25.48%1.10B
24.86%1.19B
18.78%1.24B
-25.49%824.95M
77.96%880.55M
74.72%953.75M
97.36%1.04B
235.87%1.11B
40.74%494.81M
Thu nhập hoạt động ròng
21.21%-117.35M
18.67%-69.28M
9.36%-76.90M
-71.21%-99.62M
-23.43%-148.93M
8.45%-85.19M
16.32%-84.84M
35.58%-58.19M
-10.37%-120.66M
-3.54%-93.05M
-29.11%-101.38M
-6.15%-90.32M
-37.00%-109.33M
-64.44%-89.87M
-20.77%-78.53M
-60.61%-85.09M
-52.36%-79.80M
-35.86%-54.65M
-127.68%-65.02M
-192.27%-52.98M
Đầu tư ròng
-29.70%66.31M
-81.83%27.53M
90.39%-741.00K
541.96%106.91M
1498.51%94.33M
229.93%151.56M
-109.70%-7.71M
29.96%-24.19M
104.83%5.90M
252.36%45.94M
66.87%79.50M
-136.22%-34.54M
-357.51%-122.25M
81.05%-30.15M
111.93%47.64M
186.67%95.34M
285.86%47.47M
24.56%-159.12M
-159.37%-399.38M
-64.22%33.26M
Tài chính thuần
--33.57M
-14.67%1.98M
39.74%114.86M
-64.48%14.65M
-100.00%0.00
-97.82%2.32M
330.28%82.19M
1539.35%41.25M
2601.13%59.99M
-78.95%106.48M
-20.33%19.10M
-57.32%2.52M
-95.31%2.22M
22082.59%505.76M
-96.41%23.98M
-17.36%5.89M
-19.24%47.32M
-99.03%2.28M
111906.70%668.68M
-94.61%7.13M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Intellia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellia Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 67.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.88M.

Tài sản ngắn hạn của Intellia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellia Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 527.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.53.

Tổng tài sản của Intellia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Intellia Therapeutics Inc là 842.13M, bao gồm 527.71M tài sản ngắn hạn và 314.42M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Intellia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellia Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Intellia Therapeutics Inc là 170.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Intellia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellia Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Intellia Therapeutics Inc là 671.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.00.

Thu nhập hoạt động thuần của Intellia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellia Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Intellia Therapeutics Inc là -440.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.46.

Giá trị đầu tư ròng của Intellia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellia Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Intellia Therapeutics Inc là 228.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.60.

Giá trị huy động vốn ròng của Intellia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellia Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Intellia Therapeutics Inc là 131.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Intellia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellia Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.48.

Thu nhập ròng của Intellia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellia Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -412.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.49.

Biên lợi nhuận ròng của Intellia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellia Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -609.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Intellia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellia Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -53.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Intellia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellia Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -40.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Intellia Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intellia Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -440.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.46.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.