tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

National Presto Industries Inc

NPK
Thêm vào danh sách theo dõi
121.420USD
+0.090+0.07%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
870.10MVốn hóa
27.05P/E TTM

Tình hình tài chính của NPK

Theo dõi tình hình tài chính của National Presto Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của National Presto Industries Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
0.93/--
Doanh thu / Dự báo
118.65M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
503.52M
29.70%
EPS(YoY)
4.63
-20.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-13.20%0.93
-27.79%2.10
-34.39%0.74
-15.45%0.72
15.54%1.07
57.06%2.91
14.79%1.13
10.09%0.85
-26.23%0.92
503.43%1.85
--0.99
--0.77
--1.25
--0.31
--2.62
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.48%118.65M
21.74%163.97M
25.75%115.46M
41.60%120.45M
35.21%103.64M
36.86%134.69M
10.44%91.82M
7.74%85.06M
-4.67%76.65M
-13.71%98.42M
19.31%83.14M
2.34%78.95M
32.35%80.41M
13.59%114.05M
-20.11%69.68M
-11.46%77.14M
-25.02%60.75M
-5.21%100.41M
-7.15%87.22M
-0.02%87.12M
Lợi nhuận ròng
-12.93%6.63M
-27.62%15.01M
-34.22%5.32M
-15.22%5.15M
15.86%7.61M
57.55%20.73M
15.16%8.08M
10.43%6.08M
-26.02%6.57M
505.57%13.16M
-21.37%7.02M
-17.67%5.50M
204.56%8.88M
-32.93%2.17M
116.20%8.93M
-28.07%6.68M
-67.59%2.92M
-76.76%3.24M
-65.98%4.13M
-26.59%9.29M
Biên lợi nhuận ròng
-23.95%5.58%
-40.55%9.15%
-47.69%4.60%
-40.13%4.28%
-14.30%7.34%
15.12%15.39%
4.27%8.80%
2.49%7.14%
-22.39%8.57%
601.75%13.37%
--8.44%
--6.97%
--11.04%
--1.91%
--8.92%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-15.94%14.38%
-30.87%16.64%
-26.19%13.54%
-10.41%15.08%
-2.67%17.11%
16.81%24.06%
1.87%18.34%
2.80%16.84%
-19.88%17.58%
81.88%20.60%
--18.01%
--16.38%
--21.94%
--11.33%
--20.05%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
--4.72%
--7.32%
--2.68%
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.48%118.65M
21.74%163.97M
25.75%115.46M
41.60%120.45M
35.21%103.64M
36.86%134.69M
10.44%91.82M
7.74%85.06M
-4.67%76.65M
-13.71%98.42M
19.31%83.14M
2.34%78.95M
32.35%80.41M
13.59%114.05M
-20.11%69.68M
-11.46%77.14M
-25.02%60.75M
-5.21%100.41M
-7.15%87.22M
-0.02%87.12M
Lợi nhuận hoạt động
-30.26%6.33M
-20.08%18.66M
-30.48%6.41M
38.30%8.80M
44.50%9.07M
75.64%23.35M
30.49%9.22M
21.16%6.36M
-33.37%6.28M
122.40%13.29M
-32.67%7.07M
-33.20%5.25M
205.15%9.42M
91.54%5.98M
126.49%10.50M
-30.64%7.86M
-71.79%3.09M
-81.80%3.12M
-67.93%4.63M
-26.09%11.33M
Lợi nhuận ròng
-12.93%6.63M
-27.62%15.01M
-34.22%5.32M
-15.22%5.15M
15.86%7.61M
57.55%20.73M
15.16%8.08M
10.43%6.08M
-26.02%6.57M
505.57%13.16M
-21.37%7.02M
-17.67%5.50M
204.56%8.88M
-32.93%2.17M
116.20%8.93M
-28.07%6.68M
-67.59%2.92M
-76.76%3.24M
-65.98%4.13M
-26.59%9.29M
Tài sản ngắn hạn
7.77%373.92M
9.93%403.06M
14.16%398.38M
7.49%365.06M
2.56%346.95M
1.82%366.66M
4.55%348.97M
6.45%339.61M
8.41%338.29M
10.25%360.11M
-0.85%333.80M
-1.52%319.03M
-1.70%312.05M
-6.15%326.63M
-2.47%336.65M
0.04%323.96M
-0.67%317.44M
-2.57%348.05M
3.12%345.19M
-1.73%323.83M
Tổng nợ ngắn hạn
-15.73%63.63M
27.56%94.95M
60.29%112.98M
27.41%86.70M
2.40%75.50M
3.36%74.44M
11.15%70.49M
20.50%68.05M
30.78%73.73M
34.26%72.02M
22.82%63.42M
17.14%56.47M
13.56%56.38M
0.91%53.64M
-15.58%51.63M
4.73%48.21M
-3.66%49.65M
-3.51%53.16M
31.13%61.16M
-16.56%46.03M
Tổng tài sản
3.08%469.31M
10.44%500.73M
17.47%503.83M
12.86%471.86M
9.07%455.30M
2.92%453.40M
3.11%428.90M
4.05%418.10M
5.45%417.45M
6.97%440.54M
2.09%415.97M
1.99%401.81M
1.90%395.88M
-2.03%411.85M
-4.34%407.44M
-3.09%393.98M
-1.70%388.51M
-2.95%420.40M
3.71%425.91M
0.05%406.54M
Tổng các khoản nợ
-14.50%74.14M
23.11%105.59M
50.69%124.06M
22.22%97.79M
1.05%86.71M
1.77%85.77M
12.33%82.33M
20.30%80.01M
29.25%85.82M
32.11%84.28M
18.36%73.29M
15.45%66.51M
12.30%66.40M
1.62%63.80M
-13.81%61.92M
1.35%57.61M
7.28%59.12M
6.72%62.77M
41.89%71.84M
-3.04%56.84M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.21%395.17M
7.48%395.13M
9.58%379.77M
10.64%374.06M
11.14%368.58M
3.19%367.63M
1.14%346.58M
0.83%338.08M
0.65%331.64M
2.36%356.26M
-0.82%342.68M
-0.32%335.30M
0.03%329.48M
-2.68%348.05M
-2.41%345.52M
-3.81%336.37M
-3.15%329.39M
-4.47%357.62M
-1.66%354.07M
0.57%349.69M
Thu nhập hoạt động ròng
151.58%31.35M
282.33%13.92M
-40.83%-24.60M
67.78%-10.92M
124.30%12.46M
-145.98%-7.63M
-314.75%-17.46M
-658.01%-33.88M
-85.18%5.55M
37.77%16.60M
-259.30%-4.21M
40.76%-4.47M
589.06%37.47M
-40.12%12.05M
-113.84%-1.17M
-984.20%-7.55M
-20.02%5.44M
-38.49%20.12M
232.93%8.47M
-117.19%-696.00K
Đầu tư ròng
111.59%2.56M
-94.19%522.00K
-45.71%664.00K
-133.88%-979.00K
-1282.17%-22.08M
1207.71%8.98M
-2.94%1.22M
30.95%2.89M
140.60%1.87M
122.01%687.00K
130.45%1.26M
127.95%2.21M
-259.45%-4.60M
-122.68%-3.12M
-143.58%-4.14M
-191.53%-7.90M
-108.09%-1.28M
-115.75%-1.40M
-48.50%9.50M
158.59%8.63M
Tài chính thuần
-336.78%-30.67M
-77994.12%-13.28M
--24.26M
70100.00%12.64M
77.73%-7.02M
57.50%-17.00K
--0.00
--18.00K
-12.80%-31.53M
-4100.00%-40.00K
-100.00%0.00
--0.00
11.06%-27.96M
-98.67%1.00K
600.00%5.00K
--0.00
27.81%-31.43M
--75.00K
---1.00K
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của National Presto Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Presto Industries Inc, tổng doanh thu đạt 503.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 388.23M.

Tài sản ngắn hạn của National Presto Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Presto Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 403.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.93.

Tổng tài sản của National Presto Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của National Presto Industries Inc là 500.73M, bao gồm 403.06M tài sản ngắn hạn và 97.67M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của National Presto Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Presto Industries Inc, tổng nghĩa vụ của National Presto Industries Inc là 105.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của National Presto Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Presto Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của National Presto Industries Inc là 395.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.48.

Thu nhập hoạt động thuần của National Presto Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Presto Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của National Presto Industries Inc là 42.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.02.

Giá trị đầu tư ròng của National Presto Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Presto Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của National Presto Industries Inc là -21.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -246.18.

Giá trị huy động vốn ròng của National Presto Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Presto Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của National Presto Industries Inc là 16.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 152.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của National Presto Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Presto Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.41.

Thu nhập ròng của National Presto Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Presto Industries Inc, lợi nhuận ròng là 33.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.20.

Biên lợi nhuận ròng của National Presto Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Presto Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.47.

Biên lợi nhuận gộp của National Presto Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Presto Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của National Presto Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Presto Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của National Presto Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Presto Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của National Presto Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Presto Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 42.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.