Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của CO2 Energy Transition Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-236.89%-1.14M
73.46%-55.90K
-590.12%-125.79K
-1343.70%-226.33K
-452.65%-337.34K
-5026.41%-210.64K
-235.30%-18.23K
28.49%-15.68K
26.67%-61.04K
92.93%-4.11K
---5.44K
---21.92K
---83.24K
---58.13K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-23.93%309.16K
463.46%392.26K
1738.79%434.81K
2188.71%418.89K
2092.36%406.40K
242.18%69.62K
-401.55%-26.53K
69.32%-20.05K
68.49%-20.40K
65.91%-48.96K
---5.29K
---65.37K
---64.74K
---143.63K
Các mục phi tiền mặt khác
----
-1148.43%-75.53K
----
----
----
---6.05K
--0.00
--0.00
--6.05K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--10.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-4423.91%-813.49K
556.54%240.86K
2042.10%177.90K
1827.62%84.39K
61.49%-17.98K
-18.21%36.69K
5788.36%8.30K
-89.92%4.38K
-152.39%-46.69K
-40.59%44.85K
---146.00
--43.45K
---18.50K
--75.50K
-Thay đổi chi phí trả trước
-167.47%-90.49K
126.44%58.42K
--47.27K
--53.75K
---33.83K
---220.95K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-236.89%-1.14M
73.46%-55.90K
-590.12%-125.79K
-1343.70%-226.33K
-452.65%-337.34K
-5026.41%-210.64K
-235.30%-18.23K
28.49%-15.68K
26.67%-61.04K
92.93%-4.11K
---5.44K
---21.92K
---83.24K
---58.13K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
---69.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
5479.21%874.99K
--0.00
--0.00
--64.21K
--15.68K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
5479.21%874.99K
100.00%0.00
--0.00
--64.21K
--15.68K
---69.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
1172963.38%70.16M
364.65%20.70K
-4.27%14.36K
-33.70%60.56K
-70.04%5.98K
--4.46K
--15.00K
--91.35K
--19.96K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
--68.48M
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
27962.55%1.68M
364.65%20.70K
-4.27%14.36K
-33.70%60.56K
-70.04%5.98K
--4.46K
--15.00K
--91.35K
--19.96K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
1172963.38%70.16M
364.65%20.70K
-4.27%14.36K
-33.70%60.56K
-70.04%5.98K
--4.46K
--15.00K
--91.35K
--19.96K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-69.82%287.60K
12202.97%343.50K
147012.23%469.29K
38494.68%631.41K
45026.37%953.07K
1063.33%2.79K
-73.87%319.00
-79.91%1.64K
6111.76%2.11K
-99.37%240.00
--1.22K
--8.14K
--34.00
--38.20K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
18.71%-261.49K
-105.88%-55.90K
-5186.49%-125.79K
-12209.87%-162.12K
-67475.63%-321.66K
50662.66%950.28K
352.09%2.47K
80.98%-1.32K
-105.87%-476.00
104.90%1.87K
---981.00
---6.92K
--8.11K
---38.17K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-95.87%26.11K
-69.82%287.60K
12202.97%343.50K
147012.23%469.29K
38494.68%631.41K
45026.37%953.07K
1063.33%2.79K
-73.87%319.00
-79.91%1.64K
6111.76%2.11K
--240.00
--1.22K
--8.14K
--34.00
Dòng tiền tự do
-236.89%-1.14M
73.46%-55.90K
---125.79K
---226.33K
---337.34K
---210.64K
----
----
----
----
----
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Câu hỏi thường gặp
Dòng tiền hoạt động là gì?
Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.
CO2 Energy Transition Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?
CO2 Energy Transition Corp đã tạo ra -745.36K dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Dòng tiền hoạt động của CO2 Energy Transition Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?
Dòng tiền hoạt động của CO2 Energy Transition Corp đã tăng -143.91% so với cùng kỳ năm trước.
Dòng tiền đầu tư là gì?
Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.
Dòng tiền tài trợ là gì?
Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.
Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NOEM?
Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.
Dòng tiền tự do của CO2 Energy Transition Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?
Dòng tiền tự do là -745.36K, phản ánh sự thay đổi -143.91% so với năm trước.