tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NN Inc

NNBR
Thêm vào danh sách theo dõi
3.310USD
-0.060-1.78%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
173.76MVốn hóa
LỗP/E TTM

Hiệu suất doanh thu của NN Inc (NNBR)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, NN Inc đã tạo ra 246.85M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Automotive. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 228.84M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, NN Inc đã ghi nhận doanh thu 182.07M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Global Automotive. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 65.64M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Automotive
Residential/Commercial Electrical
General Industrial
Other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
Automotive
246.85M(58.47%)
221.19M(47.64%)
247.54M(50.59%)
238.23M(47.77%)
220.87M(46.25%)
Residential/Commercial Electrical
74.93M(17.75%)
80.55M(17.35%)
67.55M(13.81%)
70.06M(14.05%)
61.75M(12.93%)
General Industrial
54.11M(12.82%)
117.73M(25.36%)
125.63M(25.68%)
139.97M(28.06%)
150.60M(31.53%)
Other
46.32M(10.97%)
44.82M(9.65%)
48.56M(9.92%)
50.48M(10.12%)
44.36M(9.29%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
China
Other Country
Brazil
Mexico
Germany
Poland
Other Country
Switzerland
Czech Republic
Italy
Netherlands
Asia
Europe
South America
Canada
Other Export
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
228.84M(54.20%)
265.02M(57.08%)
294.05M(60.10%)
301.82M(60.52%)
293.39M(61.41%)
268.55M(62.81%)
319.06M(65.18%)
343.91M(62.39%)
437.84M(57.55%)
407.92M(69.73%)
326.75M(48.97%)
204.36M(41.83%)
140.88M(37.75%)
144.38M(39.01%)
140.49M(33.08%)
China
71.84M(17.02%)
67.96M(14.64%)
58.20M(11.89%)
51.56M(10.34%)
56.97M(11.93%)
52.01M(12.16%)
45.52M(9.30%)
49.15M(8.92%)
52.25M(6.87%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other Country
48.40M(11.46%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
42.16M(5.54%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Brazil
41.37M(9.80%)
44.30M(9.54%)
48.70M(9.95%)
48.22M(9.67%)
35.45M(7.42%)
27.74M(6.49%)
36.36M(7.43%)
35.53M(6.45%)
35.61M(4.68%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Mexico
15.82M(3.75%)
25.66M(5.53%)
26.68M(5.45%)
40.65M(8.15%)
35.70M(7.47%)
29.86M(6.99%)
32.30M(6.60%)
39.31M(7.13%)
40.94M(5.38%)
45.86M(7.84%)
39.12M(5.86%)
25.90M(5.30%)
21.96M(5.88%)
24.03M(6.49%)
23.02M(5.42%)
Germany
12.19M(2.89%)
10.08M(2.17%)
8.70M(1.78%)
5.51M(1.10%)
5.78M(1.21%)
6.22M(1.46%)
6.44M(1.31%)
5.68M(1.03%)
5.55M(0.73%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Poland
3.75M(0.89%)
4.12M(0.89%)
6.16M(1.26%)
5.04M(1.01%)
3.76M(0.79%)
4.93M(1.15%)
6.38M(1.30%)
7.02M(1.27%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other Country
--(--)
47.15M(10.15%)
46.79M(9.56%)
45.95M(9.21%)
46.69M(9.77%)
38.22M(8.94%)
43.47M(8.88%)
43.60M(7.91%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Switzerland
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
11.51M(2.09%)
5.45M(0.72%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Czech Republic
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
6.18M(1.12%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Italy
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
6.10M(1.11%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Netherlands
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
3.29M(0.60%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Asia
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
62.66M(8.24%)
64.18M(10.97%)
86.56M(12.97%)
58.47M(11.97%)
38.23M(10.24%)
39.58M(10.69%)
42.59M(10.03%)
Europe
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
40.33M(5.30%)
36.48M(6.24%)
170.92M(25.61%)
167.66M(34.32%)
149.65M(40.10%)
140.21M(37.89%)
193.95M(45.67%)
South America
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
35.84M(4.71%)
28.59M(4.89%)
34.17M(5.12%)
23.55M(4.82%)
13.07M(3.50%)
14.43M(3.90%)
18.46M(4.35%)
Canada
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.18M(0.29%)
1.92M(0.33%)
9.76M(1.46%)
8.66M(1.77%)
9.41M(2.52%)
7.46M(2.02%)
6.17M(1.45%)
Other Export
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
6.00K(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.