tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NewGenIvf Group Ltd

NIVF
Thêm vào danh sách theo dõi
0.810USD
-0.040-4.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.41KVốn hóa
0.00P/E TTM

NIVF Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của NewGenIvf Group Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
65.73%758.62K
--295.29K
--1.61M
984.08%457.74K
-22.83%42.22K
44734.52%39.29M
34908.48%38.60M
5100.83%37.76M
--54.72K
--87.64K
--110.27K
--726.08K
----
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
65.73%758.62K
--295.29K
--1.61M
984.08%457.74K
-22.83%42.22K
-55.78%38.75K
10.25%121.57K
-99.53%3.43K
--54.72K
--87.64K
--110.27K
--726.08K
----
----
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
--39.25M
--38.48M
--37.76M
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-21.54%1.07M
--1.55M
--1.27M
--1.36M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
238.17%166.53K
--185.91K
--63.57K
--49.24K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khoản vay phải thu
--75.00K
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
-36.99%827.55K
--1.36M
--1.20M
--1.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
314.98%335.36K
--86.98K
--96.09K
--80.81K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-1.26%195.22K
--0.00
----
2210.73%197.71K
-76.88%8.56K
-58.75%49.19K
-64.81%71.39K
-41.10%146.32K
--37.01K
240.49%119.25K
--202.85K
--248.41K
----
--35.02K
Tài sản ngắn hạn khác
367.94%5.03M
--3.63M
--2.11M
--1.07M
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--276.86K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
132.72%7.38M
--5.56M
--5.08M
6148.02%3.17M
-44.64%50.78K
18916.04%39.34M
12251.29%38.67M
3790.07%37.91M
-66.87%91.73K
490.73%206.89K
--313.11K
--974.49K
--276.86K
--35.02K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
517.03%2.29M
--1.18M
--1.36M
--371.67K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
118.60%3.52M
----
----
--1.61M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
-0.89%1.23M
----
----
--1.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--21.42M
--24.24M
--5.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
--33.33K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
----
--196.62K
--1.72M
--33.33K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
6156.61%25.34M
--30.00M
--9.73M
-98.10%405.00K
-69.92%21.27M
----
----
----
--70.69M
33253.24%70.11M
--69.79M
--69.70M
----
--210.19K
Tổng tài sản
814.62%32.72M
--35.56M
--14.82M
-83.22%3.58M
-69.88%21.32M
-44.05%39.34M
-44.83%38.67M
-46.36%37.91M
25467.87%70.79M
28573.99%70.31M
--70.10M
--70.67M
--276.86K
--245.21K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-69.96%96.81K
--0.00
----
--322.21K
----
--2.42M
--2.42M
2421.56%2.42M
----
--0.00
--0.00
--95.77K
--1.00
----
Chi phí trích trước
86.66%621.50K
--450.34K
--344.85K
--332.97K
----
----
----
----
38.67%50.00K
----
----
----
--36.06K
--25.56K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-56.04%256.06K
--0.00
----
-64.15%582.45K
--1.62M
--1.42M
--1.03M
28.75%515.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--400.00K
--218.05K
--196.74K
-Nợ ngắn hạn
-100.00%0.00
--0.00
----
-64.15%582.45K
--1.62M
--1.42M
--1.03M
28.75%515.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--400.00K
--218.05K
--196.74K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
76.38%111.98K
--67.40K
--66.78K
--63.49K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-45.87%208.79K
--67.40K
--66.78K
--385.70K
----
--2.42M
--2.42M
2421.56%2.42M
----
--0.00
--0.00
--95.77K
--1.00
----
Tổng nợ ngắn hạn
-13.01%2.37M
--1.62M
--2.30M
21.32%2.72M
4384.53%2.24M
8766.54%4.43M
7684.12%3.89M
445.66%3.21M
-80.32%50.00K
-77.51%50.00K
--50.00K
--588.74K
--254.11K
--222.30K
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
----
----
--1.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
86.81%4.37M
--5.20M
--3.73M
--2.34M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
75.93%4.10M
--4.90M
--3.43M
--2.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
2562.10%272.36K
--298.08K
--297.98K
--10.23K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Phúc lợi nhân viên
----
----
----
----
--1.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
----
----
----
44.08%3.48M
----
----
----
--2.42M
--2.42M
--2.42M
--2.42M
----
----
Tổng nợ dài hạn
86.81%4.37M
--5.20M
--3.73M
-32.77%2.34M
44.08%3.48M
----
----
----
--2.42M
--2.42M
--2.42M
--2.42M
----
----
Tổng các khoản nợ
33.14%6.74M
--6.82M
--6.03M
-11.57%5.06M
132.12%5.72M
79.85%4.43M
57.89%3.89M
6.95%3.21M
870.06%2.46M
1008.85%2.46M
--2.46M
--3.00M
--254.11K
--222.30K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
14496.28%17.88M
--13.06M
--9.58M
-99.42%122.50K
-68.64%21.27M
-42.12%39.25M
-43.26%38.48M
-44.33%37.76M
271192.13%67.82M
271192.14%67.82M
--67.82M
--67.82M
--25.00K
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
1001.97%8.89M
--16.56M
---261.02K
82.61%-985.99K
-1237.84%-5.67M
-18176.91%-4.35M
-1907.28%-3.70M
-1866.46%-3.06M
22251.11%498.40K
1250.14%24.04K
---184.28K
---155.75K
---2.25K
---2.09K
Vốn dự trữ
14496.28%17.88M
--13.06M
--9.58M
--122.50K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1843.89%485.97K
--3.83M
--6.95M
--9.94M
--25.00K
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-857.99%-143.07K
---249.71K
---40.09K
--18.88K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-48.87%-644.83K
---636.80K
---487.68K
---433.14K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
1853.78%25.99M
--28.74M
--8.79M
-109.50%-1.48M
-77.17%15.60M
-48.55%34.91M
-48.58%34.78M
-48.73%34.70M
300213.99%68.32M
296046.10%67.85M
--67.64M
--67.67M
--22.75K
--22.91K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu NIVF?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

NewGenIvf Group Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, NewGenIvf Group Ltd có 758.62K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

NewGenIvf Group Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 6.74M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.37M nợ ngắn hạ và 4.37M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NewGenIvf Group Ltd là 32.72M, bao gồm 7.38M tài sản ngắn hạn và 25.34M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của NewGenIvf Group Ltd là bao nhiêu?

NewGenIvf Group Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 25.99M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.