tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

National Grid PLC

NGG
Thêm vào danh sách theo dõi
76.680USD
-0.120-0.16%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
76.22BVốn hóa
19.49P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)76.680USD+0.050+0.07%

Tình hình tài chính của NGG

Theo dõi tình hình tài chính của National Grid PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
76.22B
Cổ tức TTM
0.60
P/E TTM
19.49
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.93
Doanh thu
23.70B
Lợi nhuận ròng
3.70B
ROE
8.33%
ROA
2.75%

Ngày công bố lợi nhuận của National Grid PLC

Mới phát hành
Th06 3, 2026
EPS / Dự báo
4.39/--
Doanh thu / Dự báo
23.70B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026H2
FY2025H2
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
--2.93
--0.92
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.43%14.22B
-7.13%13.24B
-4.55%10.20B
-2.14%14.25B
-6.90%10.68B
-4.29%14.56B
19.13%11.47B
48.50%15.22B
25.53%9.63B
-3.20%10.25B
-3.04%7.67B
-4.73%10.58B
-6.30%7.91B
-4.49%11.11B
-2.31%8.44B
7.06%11.63B
0.45%8.64B
15.96%10.87B
-18.47%8.61B
-31.52%9.37B
Lợi nhuận ròng
22.60%3.51B
96.55%2.87B
-41.62%828.64M
-81.31%1.46B
-6.98%1.42B
208.90%7.80B
131.52%1.53B
80.42%2.52B
-13.47%659.06M
25.23%1.40B
54.04%761.63M
-20.04%1.12B
-13.78%494.44M
-64.19%1.40B
-34.41%573.45M
-56.87%3.90B
26.59%874.28M
297.67%9.05B
-57.17%690.63M
32.27%2.28B
Biên lợi nhuận ròng
----
--21.67%
--7.19%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--44.54%
--44.35%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.43%14.22B
-7.13%13.24B
-4.55%10.20B
-2.14%14.25B
-6.90%10.68B
-4.29%14.56B
19.13%11.47B
48.50%15.22B
25.53%9.63B
-3.20%10.25B
-3.04%7.67B
-4.73%10.58B
-6.30%7.91B
-4.49%11.11B
-2.31%8.44B
7.06%11.63B
0.45%8.64B
15.96%10.87B
-18.47%8.61B
-31.52%9.37B
Lợi nhuận hoạt động
1.63%4.59B
22.37%4.70B
-35.30%1.55B
8.55%3.84B
12.19%2.39B
4.94%3.54B
18.00%2.13B
59.52%3.37B
63.87%1.81B
-14.75%2.12B
-19.40%1.10B
-8.82%2.48B
-14.41%1.37B
-8.83%2.72B
-1.78%1.60B
3.22%2.98B
-17.65%1.63B
42.60%2.89B
-30.56%1.98B
-41.84%2.03B
Lợi nhuận ròng
22.60%3.51B
96.55%2.87B
-41.62%828.64M
-81.31%1.46B
-6.98%1.42B
208.90%7.80B
131.52%1.53B
80.42%2.52B
-13.47%659.06M
25.23%1.40B
54.04%761.63M
-20.04%1.12B
-13.78%494.44M
-64.19%1.40B
-34.41%573.45M
-56.87%3.90B
26.59%874.28M
297.67%9.05B
-57.17%690.63M
32.27%2.28B
Tài sản ngắn hạn
-46.55%9.90B
41.31%18.51B
105.93%19.33B
16.57%13.10B
-41.57%9.39B
-52.36%11.24B
-27.69%16.07B
72.28%23.59B
255.02%22.22B
90.09%13.69B
-24.06%6.26B
-30.43%7.20B
-9.14%8.24B
10.58%10.35B
15.38%9.07B
-45.01%9.36B
-5.63%7.86B
87.90%17.03B
5.80%8.33B
1.42%9.06B
Tổng nợ ngắn hạn
-5.59%12.95B
-4.56%13.72B
18.98%12.01B
27.68%14.38B
-55.21%10.10B
-65.39%11.26B
-30.07%22.54B
152.01%32.53B
307.08%32.24B
21.38%12.91B
-32.43%7.92B
-10.60%10.63B
9.37%11.72B
-2.40%11.90B
4.78%10.72B
-7.56%12.19B
-7.97%10.23B
18.95%13.19B
12.44%11.11B
1.47%11.09B
Tổng tài sản
3.83%143.17B
11.10%137.89B
18.46%136.18B
8.57%124.12B
2.42%114.95B
-8.23%114.32B
-6.32%112.24B
34.51%124.58B
41.04%119.82B
10.39%92.62B
4.32%84.96B
2.25%83.90B
2.88%81.44B
-0.42%82.05B
2.59%79.16B
-0.25%82.39B
-5.49%77.17B
-2.39%82.60B
-1.84%81.65B
3.67%84.62B
Tổng các khoản nợ
2.40%91.17B
3.06%89.03B
11.68%88.22B
10.94%86.38B
-5.13%79.00B
-16.50%77.86B
-9.50%83.27B
42.91%93.25B
50.19%92.01B
10.01%65.25B
5.49%61.26B
4.42%59.32B
7.60%58.08B
1.49%56.81B
-1.08%53.97B
-1.84%55.97B
-16.49%54.57B
-12.46%57.02B
1.20%65.34B
1.98%65.14B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.42%52.00B
29.50%48.86B
33.36%47.95B
3.49%37.73B
24.13%35.96B
16.37%36.46B
4.17%28.97B
14.49%31.33B
17.37%27.81B
11.34%27.37B
1.40%23.69B
-2.62%24.58B
-7.24%23.36B
-4.45%25.24B
11.45%25.19B
3.30%26.42B
38.58%22.60B
31.30%25.57B
-12.41%16.31B
9.79%19.48B
Thu nhập hoạt động ròng
2.52%4.49B
5.54%4.38B
-16.15%2.27B
3.78%4.15B
37.27%2.71B
0.09%4.00B
-5.51%1.97B
30.03%4.00B
35.98%2.09B
3.40%3.07B
-19.43%1.53B
14.28%2.97B
-6.61%1.90B
-14.19%2.60B
-6.24%2.04B
12.49%3.03B
16.64%2.18B
24.80%2.69B
-43.39%1.86B
-36.59%2.16B
Đầu tư ròng
10.06%-4.96B
16.49%-5.52B
-169.25%-8.40B
-560.56%-6.61B
-452.19%-3.12B
130.15%1.44B
96.08%-564.92M
-3.61%-4.76B
-588.86%-14.41B
-148.07%-4.60B
9.17%-2.09B
41.30%-1.85B
-111.29%-2.30B
-14.82%-3.16B
-120.04%-1.09B
-15.35%-2.75B
324.81%5.44B
23.87%-2.38B
-15.64%-2.42B
-95.70%-3.13B
Tài chính thuần
-133.98%-373.47M
-60.59%1.10B
1353.30%7.15B
149.72%2.79B
148.68%492.01M
-486.65%-5.61B
-108.19%-1.01B
-4.87%1.45B
1782.79%12.34B
225.90%1.52B
76.58%655.36M
-288.31%-1.21B
129.46%371.14M
187.01%643.10M
85.30%-1.26B
151.88%224.07M
-1662.15%-8.57B
-199.34%-431.90M
59.97%-486.45M
120.11%434.75M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của National Grid PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Grid PLC, tổng doanh thu đạt 23.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.44B.

Tài sản ngắn hạn của National Grid PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Grid PLC, tài sản ngắn hạn là 9.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.55.

Tổng tài sản của National Grid PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của National Grid PLC là 143.17B, bao gồm 9.90B tài sản ngắn hạn và 133.27B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của National Grid PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Grid PLC, tổng nghĩa vụ của National Grid PLC là 91.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của National Grid PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Grid PLC, tổng vốn chủ sở hữu của National Grid PLC là 52.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.42.

Thu nhập hoạt động thuần của National Grid PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Grid PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của National Grid PLC là 6.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.56.

Giá trị đầu tư ròng của National Grid PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Grid PLC, giá trị đầu tư ròng của National Grid PLC là -5.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.72.

Giá trị huy động vốn ròng của National Grid PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Grid PLC, giá trị huy động vốn ròng của National Grid PLC là -3.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -143.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của National Grid PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Grid PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.66.

Thu nhập ròng của National Grid PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Grid PLC, lợi nhuận ròng là 4.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.33.

Biên lợi nhuận ròng của National Grid PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Grid PLC, biên lợi nhuận ròng là 18.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.11.

Biên lợi nhuận gộp của National Grid PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Grid PLC, biên lợi nhuận gộp là 66.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.70.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của National Grid PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Grid PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của National Grid PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Grid PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của National Grid PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Grid PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của National Grid PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của National Grid PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.