tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

National Fuel Gas Co

NFG
Thêm vào danh sách theo dõi
81.000USD
-1.330-1.62%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
7.70BVốn hóa
10.86P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)81.000USD+0.120+0.15%

Tình hình tài chính của NFG

Theo dõi tình hình tài chính của National Fuel Gas Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
7.70B
Cổ tức TTM
2.14
P/E TTM
10.86
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
7.46
Doanh thu
2.28B
Lợi nhuận ròng
518.50M
ROE
20.83%
ROA
7.80%

Ngày công bố lợi nhuận của National Fuel Gas Co

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.46/1.42
Doanh thu / Dự báo
537.50M/565.58M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-12.03%1.46
9.02%2.61
302.04%1.99
164.68%1.19
381.27%1.66
32.44%2.39
-65.76%0.50
-328.89%-1.84
-158.43%-0.59
17.61%1.81
-21.89%1.45
--0.80
--1.01
--1.53
--1.85
--6.19
----
----
----
----
Doanh thu
1.07%537.50M
17.59%858.37M
18.57%651.51M
25.32%466.28M
27.40%531.83M
15.88%729.95M
4.59%549.48M
0.85%372.07M
-2.63%417.44M
-12.17%629.94M
-20.26%525.36M
-15.21%368.95M
-14.71%428.70M
2.21%717.26M
20.55%658.86M
22.24%435.15M
27.44%502.62M
27.33%701.72M
23.89%546.56M
23.61%355.99M
Lợi nhuận ròng
-7.47%138.62M
14.47%247.67M
303.78%181.65M
164.04%107.34M
376.63%149.82M
30.12%216.36M
-66.18%44.99M
-327.51%-167.62M
-158.47%-54.16M
18.02%166.27M
-21.61%133.02M
-53.41%73.68M
-14.37%92.62M
-15.81%140.88M
28.17%169.69M
81.85%158.14M
25.07%108.16M
48.82%167.33M
70.23%132.39M
159.75%86.96M
Biên lợi nhuận ròng
-8.45%25.79%
-2.65%28.85%
240.55%27.88%
151.10%23.02%
317.13%28.17%
12.29%29.64%
-67.67%8.19%
-325.60%-45.05%
-160.05%-12.97%
34.38%26.39%
-1.69%25.32%
--19.97%
--21.60%
--19.64%
--25.75%
--25.89%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.28%71.92%
-6.54%61.88%
-0.11%68.13%
2.93%77.63%
1.70%72.85%
2.97%66.21%
1.50%68.21%
2.22%75.42%
5.58%71.64%
23.83%64.30%
13.21%67.20%
--73.78%
--67.85%
--51.93%
--59.35%
--65.15%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.08%34.13%
-23.32%26.58%
-13.43%30.13%
-2.72%32.49%
2.51%32.48%
12.84%34.66%
11.30%34.81%
3.51%33.40%
1.84%31.68%
-1.92%30.72%
-6.93%31.27%
--32.27%
--31.11%
--31.32%
--33.60%
--34.10%
----
----
----
----
Doanh thu
1.07%537.50M
17.59%858.37M
18.57%651.51M
25.32%466.28M
27.40%531.83M
15.88%729.95M
4.59%549.48M
0.85%372.07M
-2.63%417.44M
-12.17%629.94M
-20.26%525.36M
-15.21%368.95M
-14.71%428.70M
2.21%717.26M
20.55%658.86M
22.24%435.15M
27.44%502.62M
27.33%701.72M
23.89%546.56M
23.61%355.99M
Lợi nhuận hoạt động
-9.26%208.94M
9.42%347.13M
21.11%276.12M
47.51%179.76M
54.27%230.25M
26.59%317.25M
10.08%227.99M
-2.75%121.86M
-3.14%149.26M
13.21%250.62M
-18.58%207.11M
-29.52%125.30M
-8.25%154.10M
-10.14%221.38M
21.33%254.37M
34.42%177.79M
11.92%167.96M
15.10%246.37M
24.33%209.66M
66.46%132.27M
Lợi nhuận ròng
-7.47%138.62M
14.47%247.67M
303.78%181.65M
164.04%107.34M
376.63%149.82M
30.12%216.36M
-66.18%44.99M
-327.51%-167.62M
-158.47%-54.16M
18.02%166.27M
-21.61%133.02M
-53.41%73.68M
-14.37%92.62M
-15.81%140.88M
28.17%169.69M
81.85%158.14M
25.07%108.16M
48.82%167.33M
70.23%132.39M
159.75%86.96M
Tài sản ngắn hạn
295.41%1.61B
-10.71%507.60M
63.28%758.60M
15.40%410.73M
2.36%408.15M
35.67%568.47M
2.43%464.61M
-14.12%355.92M
-2.10%398.73M
-22.89%419.00M
-48.03%453.60M
-45.55%414.43M
-64.59%407.29M
-19.04%543.36M
53.89%872.83M
45.69%761.13M
161.71%1.15B
46.79%671.12M
25.09%567.19M
66.28%522.45M
Tổng nợ ngắn hạn
-43.34%504.22M
-31.83%820.15M
-2.11%1.17B
-15.52%925.76M
72.25%889.90M
65.29%1.20B
48.57%1.20B
35.91%1.10B
-22.39%516.64M
-20.64%727.92M
-47.41%807.25M
-58.49%806.31M
-69.27%665.70M
-54.28%917.30M
71.30%1.54B
57.15%1.94B
260.71%2.17B
397.84%2.01B
-1.11%896.14M
168.97%1.24B
Tổng tài sản
23.75%10.45B
7.64%9.13B
10.89%9.21B
4.80%8.72B
-0.41%8.45B
-2.27%8.48B
-3.33%8.30B
0.48%8.32B
4.62%8.48B
8.91%8.68B
5.56%8.59B
4.86%8.28B
-0.07%8.11B
2.08%7.97B
7.18%8.13B
5.78%7.90B
12.53%8.11B
9.69%7.81B
7.82%7.59B
7.18%7.46B
Tổng các khoản nợ
19.33%6.53B
-7.20%5.30B
1.25%5.62B
2.80%5.62B
1.92%5.47B
6.34%5.71B
2.50%5.55B
2.91%5.47B
3.81%5.37B
5.60%5.37B
-3.30%5.41B
-8.59%5.32B
-15.35%5.17B
-14.35%5.09B
2.16%5.60B
2.43%5.82B
17.52%6.11B
18.43%5.94B
9.71%5.48B
13.73%5.68B
Tổng vốn chủ sở hữu
31.87%3.92B
38.29%3.82B
30.34%3.59B
8.65%3.09B
-4.43%2.98B
-16.28%2.77B
-13.27%2.75B
-3.88%2.85B
6.05%3.11B
14.75%3.30B
25.12%3.17B
42.48%2.96B
46.51%2.94B
54.47%2.88B
20.22%2.54B
16.44%2.08B
-0.36%2.00B
-11.21%1.86B
3.21%2.11B
-9.42%1.79B
Thu nhập hoạt động ròng
-2.87%377.26M
50.66%382.36M
24.91%274.92M
20.11%237.75M
37.85%388.41M
-19.52%253.78M
-18.77%220.09M
8.78%197.95M
-18.07%281.75M
-17.86%315.32M
-17.23%270.94M
14.80%181.96M
50.57%343.90M
51.05%383.87M
90.89%327.34M
32.37%158.50M
-10.32%228.40M
19.66%254.14M
-16.24%171.48M
2.40%119.74M
Đầu tư ròng
-33.17%-256.47M
-14.69%-218.86M
-18.90%-278.89M
-10.23%-273.74M
4.86%-192.59M
18.90%-190.83M
5.37%-234.55M
12.33%-248.33M
41.23%-202.42M
14.69%-235.29M
-18.69%-247.86M
-26.35%-283.25M
-640.90%-344.45M
-46.33%-275.81M
-23.05%-208.84M
5.11%-224.18M
136.43%63.68M
-21.36%-188.49M
-153.79%-169.71M
63.64%-236.25M
Tài chính thuần
538.96%1.09B
-1907.38%-408.30M
831.28%232.20M
453.56%39.83M
-409.01%-247.81M
71.33%-20.34M
167.66%24.93M
-93.04%7.20M
-177.08%-48.69M
74.90%-70.94M
-263.18%-36.85M
126.93%103.32M
-112.55%-17.57M
-2862.72%-282.60M
76.32%-10.15M
-428.13%-383.65M
444.54%140.03M
111.89%10.23M
12.56%-42.85M
1195.47%116.92M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của National Fuel Gas Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Fuel Gas Co, tổng doanh thu đạt 2.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.94B.

Tài sản ngắn hạn của National Fuel Gas Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Fuel Gas Co, tài sản ngắn hạn là 410.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.40.

Tổng tài sản của National Fuel Gas Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của National Fuel Gas Co là 8.72B, bao gồm 410.73M tài sản ngắn hạn và 8.31B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của National Fuel Gas Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Fuel Gas Co, tổng nghĩa vụ của National Fuel Gas Co là 5.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của National Fuel Gas Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Fuel Gas Co, tổng vốn chủ sở hữu của National Fuel Gas Co là 3.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.65.

Thu nhập hoạt động thuần của National Fuel Gas Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Fuel Gas Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của National Fuel Gas Co là 955.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.06.

Giá trị đầu tư ròng của National Fuel Gas Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Fuel Gas Co, giá trị đầu tư ròng của National Fuel Gas Co là -891.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.52.

Giá trị huy động vốn ròng của National Fuel Gas Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Fuel Gas Co, giá trị huy động vốn ròng của National Fuel Gas Co là -203.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của National Fuel Gas Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Fuel Gas Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 578.46.

Thu nhập ròng của National Fuel Gas Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Fuel Gas Co, lợi nhuận ròng là 518.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 568.93.

Biên lợi nhuận ròng của National Fuel Gas Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Fuel Gas Co, biên lợi nhuận ròng là 22.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 471.20.

Biên lợi nhuận gộp của National Fuel Gas Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Fuel Gas Co, biên lợi nhuận gộp là 70.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.61.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của National Fuel Gas Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Fuel Gas Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của National Fuel Gas Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Fuel Gas Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 554.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của National Fuel Gas Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Fuel Gas Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 551.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của National Fuel Gas Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Fuel Gas Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 955.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.