tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

New Fortress Energy Inc

NFE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.323USD
-0.009-2.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
92.11MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NFE

Theo dõi tình hình tài chính của New Fortress Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của New Fortress Energy Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-1.40/-0.72
Doanh thu / Dự báo
226.95M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.50B
-36.24%
EPS(YoY)
-6.63
-429.45%
Xếp hạng của nhà phân tích
SELL
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-91.38%-1.40
-192.19%-2.77
-2789.14%-1.07
-360.74%-2.02
-378.07%-0.73
-189.59%-0.95
-86.71%0.04
-175.50%-0.44
-63.45%0.26
244.89%1.06
1.21%0.30
--0.58
--0.72
--0.31
--0.30
----
----
----
----
----
Doanh thu
-51.77%226.95M
-40.44%404.44M
-42.32%327.37M
-29.51%301.69M
-31.84%470.54M
-10.46%679.00M
10.32%567.53M
-23.75%428.01M
19.20%690.32M
38.80%758.36M
-29.71%514.46M
-4.02%561.35M
14.65%579.13M
-15.77%546.37M
140.25%731.93M
161.28%584.86M
246.72%505.12M
345.19%648.63M
122.61%304.66M
136.70%223.84M
Lợi nhuận ròng
-102.63%-399.94M
-226.15%-789.73M
-3786.04%-299.97M
-516.45%-555.08M
-465.92%-197.37M
-211.48%-242.14M
-86.71%8.14M
-175.51%-90.04M
-64.09%53.94M
238.71%217.21M
-1.01%61.22M
170.24%119.25M
-36.96%150.21M
-57.49%64.13M
730.72%61.85M
-2708.82%-169.76M
728.63%238.27M
88639.41%150.86M
73.03%-9.81M
95.60%-6.04M
Biên lợi nhuận ròng
-320.81%-176.51%
-489.18%-193.95%
-4595.46%-89.61%
-809.47%-184.57%
-610.97%-41.95%
-216.18%-32.92%
-83.55%1.99%
-194.85%-20.29%
-68.63%8.21%
135.25%28.33%
57.72%12.12%
--21.40%
--26.17%
--12.04%
--7.68%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-127.79%-6.37%
-30.23%35.31%
-36.56%22.20%
-71.74%10.58%
-60.64%22.94%
-6.57%50.61%
-31.24%35.00%
-24.73%37.44%
-26.25%58.28%
-20.58%54.17%
32.10%50.90%
--49.73%
--79.03%
--68.21%
--38.53%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
12.96%79.75%
12.04%77.51%
11.86%74.92%
12.32%75.20%
9.14%70.61%
6.09%69.18%
5.51%66.98%
11.43%66.95%
0.51%64.69%
10.25%65.21%
5.65%63.48%
--60.09%
--64.37%
--59.15%
--60.09%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-51.77%226.95M
-40.44%404.44M
-42.32%327.37M
-29.51%301.69M
-31.84%470.54M
-10.46%679.00M
10.32%567.53M
-23.75%428.01M
19.20%690.32M
38.80%758.36M
-29.71%514.46M
-4.02%561.35M
14.65%579.13M
-15.77%546.37M
140.25%731.93M
161.28%584.86M
246.72%505.12M
345.19%648.63M
122.61%304.66M
136.70%223.84M
Lợi nhuận hoạt động
-1649.08%-110.23M
-102.94%-7.28M
-185.40%-71.88M
-269.10%-85.16M
-102.40%-6.30M
-21.98%247.42M
-44.59%84.17M
-73.45%50.36M
-30.58%263.01M
20.83%317.13M
-21.07%151.91M
1.51%189.68M
122.13%378.86M
18.33%262.45M
243.77%192.46M
998.52%186.87M
1748.37%170.56M
1109.96%221.80M
368.36%55.98M
170.01%17.01M
Lợi nhuận ròng
-102.63%-399.94M
-226.15%-789.73M
-3786.04%-299.97M
-516.45%-555.08M
-465.92%-197.37M
-211.48%-242.14M
-86.71%8.14M
-175.51%-90.04M
-64.09%53.94M
238.71%217.21M
-1.01%61.22M
170.24%119.25M
-36.96%150.21M
-57.49%64.13M
730.72%61.85M
-2708.82%-169.76M
728.63%238.27M
88639.41%150.86M
73.03%-9.81M
95.60%-6.04M
Tài sản ngắn hạn
-21.37%1.16B
-17.48%1.33B
29.00%1.33B
31.86%1.48B
41.87%1.47B
64.30%1.61B
19.37%1.03B
57.54%1.12B
-9.99%1.04B
-29.35%979.97M
-17.07%866.20M
-3.11%713.69M
90.35%1.15B
137.17%1.39B
69.65%1.04B
54.77%736.63M
10.60%606.33M
-23.25%584.87M
119.49%615.72M
37.89%475.95M
Tổng nợ ngắn hạn
505.75%8.93B
406.78%8.65B
193.60%7.95B
40.68%2.20B
-5.95%1.47B
0.07%1.71B
41.75%2.71B
-24.33%1.56B
12.23%1.57B
21.08%1.71B
234.72%1.91B
246.96%2.07B
141.41%1.40B
150.53%1.41B
-25.64%570.99M
-6.21%596.00M
195.26%578.33M
194.28%562.51M
245.51%767.90M
154.49%635.46M
Tổng tài sản
-20.22%10.39B
-17.97%10.56B
-0.54%11.91B
4.81%11.96B
19.74%13.03B
22.53%12.87B
22.19%11.97B
24.88%11.41B
32.30%10.88B
36.29%10.50B
31.65%9.80B
25.98%9.14B
11.65%8.22B
12.05%7.71B
11.64%7.44B
13.44%7.25B
302.04%7.37B
260.39%6.88B
376.14%6.67B
349.67%6.39B
Tổng các khoản nợ
-6.34%10.45B
-4.93%10.25B
5.88%10.78B
9.78%10.56B
24.18%11.16B
23.55%10.78B
23.91%10.18B
26.88%9.62B
32.62%8.98B
39.28%8.72B
51.10%8.22B
46.45%7.58B
34.20%6.77B
28.28%6.26B
13.76%5.44B
17.97%5.18B
227.59%5.05B
218.49%4.88B
267.46%4.78B
245.29%4.39B
Tổng vốn chủ sở hữu
-102.94%-55.04M
-85.18%309.63M
-37.10%1.12B
-21.95%1.39B
-1.31%1.87B
17.54%2.09B
13.20%1.79B
15.10%1.79B
30.84%1.90B
23.30%1.78B
-21.16%1.58B
-25.17%1.55B
-37.47%1.45B
-27.69%1.44B
6.27%2.00B
3.53%2.07B
696.04%2.32B
431.63%1.99B
1808.25%1.88B
1233.95%2.00B
Thu nhập hoạt động ròng
-275.03%-118.90M
-101.86%-8.20M
-1039.26%-191.03M
-479.31%-352.45M
-145.26%-31.70M
53.19%440.54M
-150.34%-16.77M
-69.41%92.92M
-65.00%70.05M
8.93%287.57M
141.72%33.31M
437.10%303.74M
74.98%200.14M
17.62%264.01M
-181.73%-79.83M
8819.72%56.55M
202.14%114.38M
2377.36%224.46M
19.93%-28.34M
102.19%634.00K
Đầu tư ròng
87.03%-43.57M
135.26%270.11M
75.16%-105.80M
196.14%637.36M
-52.84%-335.92M
8.64%-766.09M
39.03%-425.84M
26.65%-662.93M
52.56%-219.78M
-840.57%-838.58M
-384.22%-698.47M
-257.97%-903.82M
-144.83%-463.27M
146.71%113.23M
222.74%245.75M
85.49%-252.49M
-109.65%-189.22M
-478.15%-242.40M
-883.42%-200.22M
-4329.65%-1.74B
Tài chính thuần
-105.38%-11.01M
-125.75%-289.37M
-139.39%-143.84M
-154.47%-314.88M
29.72%204.46M
85.77%1.12B
-47.94%365.20M
222.29%578.06M
264.68%157.62M
737.24%604.88M
2942.54%701.49M
-5.51%179.36M
17.33%43.22M
226.29%72.25M
-93.00%23.06M
-88.08%189.82M
176.92%36.84M
-110.84%-57.20M
2419.41%329.56M
365146.56%1.59B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của New Fortress Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Fortress Energy Inc, tổng doanh thu đạt 1.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.36B.

Tài sản ngắn hạn của New Fortress Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Fortress Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.60.

Tổng tài sản của New Fortress Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của New Fortress Energy Inc là 10.56B, bao gồm 1.33B tài sản ngắn hạn và 9.23B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của New Fortress Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Fortress Energy Inc, tổng nghĩa vụ của New Fortress Energy Inc là 10.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của New Fortress Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Fortress Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của New Fortress Energy Inc là 309.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.19.

Thu nhập hoạt động thuần của New Fortress Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Fortress Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của New Fortress Energy Inc là -170.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.77.

Giá trị đầu tư ròng của New Fortress Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Fortress Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của New Fortress Energy Inc là 465.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 129.40.

Giá trị huy động vốn ròng của New Fortress Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Fortress Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của New Fortress Energy Inc là -543.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của New Fortress Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Fortress Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -429.45.

Thu nhập ròng của New Fortress Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Fortress Energy Inc, lợi nhuận ròng là -1.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -577.64.

Biên lợi nhuận ròng của New Fortress Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Fortress Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -121.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1074.98.

Biên lợi nhuận gộp của New Fortress Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Fortress Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của New Fortress Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Fortress Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 77.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của New Fortress Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Fortress Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -179.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1056.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của New Fortress Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Fortress Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -15.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -647.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của New Fortress Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Fortress Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -170.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.