tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NextDecade Corp

NEXT
Thêm vào danh sách theo dõi
6.720USD
-0.010-0.15%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.79BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NEXT

Theo dõi tình hình tài chính của NextDecade Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NextDecade Corp

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
-0.25/-0.63
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-1.17
-389.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-5.80%-0.25
-50.99%-0.51
-170.75%-0.18
12.22%-0.42
-84.68%-0.23
-408.85%-0.34
150.23%0.25
-198.20%-0.47
84.99%-0.13
147.65%0.11
-183.38%-0.50
--0.48
---0.84
---0.23
---0.18
---0.47
----
----
----
----
Doanh thu
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-7.49%-65.43M
-53.60%-136.41M
-171.99%-47.28M
11.13%-109.48M
-86.85%-60.87M
-413.29%-88.81M
150.81%65.68M
-214.49%-123.20M
74.36%-32.58M
183.26%28.35M
-408.32%-129.26M
529.67%107.61M
-661.37%-127.04M
-98.05%-34.05M
-90.94%-25.43M
-517.18%-25.05M
-7.85%-16.69M
-127.73%-17.19M
-119.91%-13.32M
62.45%-4.06M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.20%68.51%
7.14%70.70%
11.89%68.49%
2.07%66.04%
10.36%65.74%
15.12%65.99%
12.03%61.22%
35.71%64.70%
--59.57%
--57.32%
--54.65%
--47.68%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
3.01%-54.57M
-6.16%-55.12M
-3.42%-45.78M
-46.40%-71.96M
-42.33%-56.27M
-36.20%-51.92M
-37.71%-44.27M
-37.17%-49.16M
-43.36%-39.53M
-40.60%-38.12M
-57.31%-32.15M
-122.73%-35.84M
-115.13%-27.58M
-428.05%-27.11M
-160.22%-20.43M
-399.66%-16.09M
-88.17%-12.82M
-216.72%-5.13M
-96.18%-7.85M
42.06%-3.22M
Lợi nhuận ròng
-7.49%-65.43M
-53.60%-136.41M
-171.99%-47.28M
11.13%-109.48M
-86.85%-60.87M
-413.29%-88.81M
150.81%65.68M
-214.49%-123.20M
74.36%-32.58M
183.26%28.35M
-408.32%-129.26M
529.67%107.61M
-661.37%-127.04M
-98.05%-34.05M
-90.94%-25.43M
-517.18%-25.05M
-7.85%-16.69M
-127.73%-17.19M
-119.91%-13.32M
62.45%-4.06M
Tài sản ngắn hạn
32.52%631.91M
20.44%487.52M
74.04%718.05M
181.83%764.82M
112.83%476.85M
42.57%404.79M
31.17%412.57M
-42.16%271.37M
320.05%224.06M
438.63%283.92M
391.92%314.52M
324.47%469.18M
28.53%53.34M
125.39%52.71M
142.31%63.94M
193.76%110.53M
0.35%41.50M
-41.69%23.39M
13.36%26.39M
22.43%37.63M
Tổng nợ ngắn hạn
147.48%1.69B
155.29%1.21B
124.51%1.34B
113.87%1.19B
36.90%683.88M
-5.93%475.68M
7.73%595.08M
1.38%558.27M
1002.58%499.56M
1349.19%505.65M
2078.10%552.39M
3134.46%550.67M
472.36%45.31M
381.67%34.89M
208.30%25.36M
109.13%17.02M
-44.76%7.92M
-1.40%7.24M
59.95%8.23M
10.49%8.14M
Tổng tài sản
93.33%15.21B
91.94%13.23B
94.03%12.43B
95.33%10.01B
65.33%7.86B
65.08%6.89B
92.67%6.40B
76.78%5.12B
1248.46%4.76B
1173.50%4.18B
963.85%3.32B
803.73%2.90B
44.14%352.79M
47.92%327.90M
40.67%312.43M
40.24%320.72M
6.83%244.74M
-0.19%221.67M
10.13%222.10M
11.63%228.69M
Tổng các khoản nợ
106.50%12.39B
110.28%10.87B
117.28%10.12B
96.96%8.03B
72.47%6.00B
69.80%5.17B
80.37%4.66B
96.00%4.08B
2121.14%3.48B
4815.80%3.04B
4545.01%2.58B
4198.96%2.08B
326.24%156.60M
63.59%61.94M
64.48%55.62M
43.32%48.40M
-9.80%36.74M
15.28%37.86M
16.87%33.81M
11.57%33.77M
Tổng vốn chủ sở hữu
50.98%2.82B
36.94%2.36B
31.91%2.30B
88.99%1.98B
45.88%1.87B
52.39%1.72B
135.59%1.74B
27.90%1.05B
551.84%1.28B
325.26%1.13B
188.32%740.43M
200.25%817.63M
-5.68%196.18M
44.70%265.96M
36.39%256.81M
39.71%272.31M
10.43%208.00M
-2.87%183.81M
9.01%188.29M
11.64%194.91M
Thu nhập hoạt động ròng
-341.02%-17.18M
-61.04%-110.83M
-132.01%-20.66M
-19.07%-76.02M
-165.07%-3.90M
-138.77%-68.83M
57.59%-8.90M
-458.91%-63.84M
133.23%5.99M
-24.33%-28.82M
-73.28%-20.99M
-8.95%-11.42M
-147.48%-18.02M
-127.44%-23.18M
-112.25%-12.12M
-130.34%-10.48M
-86.21%-7.28M
-168.97%-10.19M
-62.76%-5.71M
-14.83%-4.55M
Đầu tư ròng
-36.54%-1.03B
-50.97%-1.18B
-184.01%-1.97B
-166.92%-1.35B
-26.66%-751.93M
0.16%-779.41M
6.43%-694.61M
47.03%-505.31M
-1695.22%-593.64M
-3235.67%-780.65M
-2385.14%-742.36M
-19749.50%-953.97M
-935.64%-33.07M
-675.70%-23.40M
-445.31%-29.87M
-7.49%-4.81M
31.60%-3.19M
22.98%-3.02M
-44.73%-5.48M
-29.29%-4.47M
Tài chính thuần
30.44%1.08B
24.22%1.05B
135.51%1.96B
171.01%1.71B
53.28%826.72M
9.82%841.62M
35.70%830.47M
-53.92%631.87M
1249.76%539.34M
2093.45%766.39M
13861.50%611.97M
1532.15%1.37B
39.64%39.96M
248.81%34.94M
-88840.00%-4.45M
1524.71%84.01M
189.55%28.62M
-58.93%10.02M
84.85%-5.00K
2408.48%5.17M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của NextDecade Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextDecade Corp, tài sản ngắn hạn là 718.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.04.

Tổng tài sản của NextDecade Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NextDecade Corp là 12.43B, bao gồm 718.05M tài sản ngắn hạn và 11.71B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NextDecade Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextDecade Corp, tổng nghĩa vụ của NextDecade Corp là 10.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của NextDecade Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextDecade Corp, tổng vốn chủ sở hữu của NextDecade Corp là 2.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.91.

Thu nhập hoạt động thuần của NextDecade Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextDecade Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NextDecade Corp là -225.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.07.

Giá trị đầu tư ròng của NextDecade Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextDecade Corp, giá trị đầu tư ròng của NextDecade Corp là -4.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.52.

Giá trị huy động vốn ròng của NextDecade Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextDecade Corp, giá trị huy động vốn ròng của NextDecade Corp là 5.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NextDecade Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextDecade Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -389.37.

Thu nhập ròng của NextDecade Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextDecade Corp, lợi nhuận ròng là -306.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -396.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NextDecade Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextDecade Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 68.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NextDecade Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextDecade Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -129.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -598.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NextDecade Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextDecade Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -180.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NextDecade Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextDecade Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -225.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.