tradingkey.logo

T-Mobile US Inc

TMUS
189.280USD
+3.030+1.63%
Đóng cửa 01/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
211.71BVốn hóa
18.17P/E TTM

T-Mobile US Inc

189.280
+3.030+1.63%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của T-Mobile US Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của T-Mobile US Inc tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 19 trên tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 261.93.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của T-Mobile US Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
19 / 51
Xếp hạng tổng thể
148 / 4540
Ngành
Dịch vụ viễn thông

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của T-Mobile US Inc

Điểm mạnhRủi ro
T-Mobile US, Inc. is a provider of wireless communications services, including voice, messaging and data, under its flagship brands, T-Mobile and Metro by T-Mobile, and Mint Mobile, in the United States, Puerto Rico and the United States Virgin Islands. It provides wireless communications services primarily using its 4G Long Term Evolution network and its 5G technology network. It also offers a selection of wireless devices, including handsets, tablets and other mobile communication devices, and accessories for sale, as well as financing through equipment installment plans. Its primary service plan offering is Go5G Plus, which includes unlimited talk, text and data on its network, 5G access at no extra cost, scam protection features and more. In addition to its wireless communications services, the Company also offers high speed Internet, which includes a fixed wireless product that utilizes the excess capacity of its nationwide 5G network. It also provides advertising solutions.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 81.40B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 37.94%.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 18.17, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 462.19M, tăng 0.02% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Brandes Investment
Nhà đầu tư ngôi sao Brandes Investment nắm giữ 1.24K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 31 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
261.931
Giá mục tiêu
+41.98%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm tài chính hiện tại của T-Mobile US Inc là 8.53, xếp hạng 8 trong tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 21.96B, phản ánh mức tăng 8.90% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 11.28% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.53
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.23

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

9.97

Hiệu quả hoạt động

8.60

Tiềm năng tăng trưởng

9.00

Lợi nhuận cổ đông

8.85

Định giá công ty của T-Mobile US Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số định giá hiện tại của T-Mobile US Inc là 7.20, xếp hạng 30 trong tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 18.17, thấp hơn 301.02% so với mức đỉnh gần đây là 72.85 và cao hơn 3.00% so với mức đáy gần đây là 17.62.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.20
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 19/51
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của T-Mobile US Inc là 7.55, xếp hạng 15 trên tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Mức giá mục tiêu trung bình là 270.00, với mức cao là 310.00 và mức thấp là 230.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.55
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 31 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
261.931
Giá mục tiêu
+41.98%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

28
Tổng
4
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
T-Mobile US Inc
TMUS
31
Comcast Corp
CMCSA
32
Comcast Ord Shs Class A When Issued
CMCSV
32
AT&T Inc
T
28
Rogers Communications Inc
RCI
12
AST SpaceMobile Inc
ASTS
12
1
2
3
...
6

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm số động lượng giá hiện tại của T-Mobile US Inc là 7.12, xếp hạng 35 trên tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 201.89 và mức hỗ trợ tại 179.01, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.86
Thay đổi giá
0.26

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.164
Trung lập
RSI(14)
43.822
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
61.391
Mua
ATR(14)
4.214
Biến động thấp
CCI(14)
-7.054
Trung lập
Williams %R
61.721
Bán
TRIX(12,20)
-0.341
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
186.802
Mua
MA10
186.363
Mua
MA20
192.033
Bán
MA50
199.126
Bán
MA100
212.763
Bán
MA200
227.610
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của T-Mobile US Inc là 3.00, xếp hạng 28 trên tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 41.32%, tương ứng mức tăng 2.21% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 42.56M cổ phần, chiếm 3.81% tổng số cổ phần, với mức tăng 3.58% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Deutsche Telekom AG
582.13M
-0.17%
SoftBank Group Corp
45.17M
-11.18%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
42.56M
+1.44%
Invesco Capital Management (QQQ Trust)
25.10M
+6.37%
State Street Investment Management (US)
24.23M
+4.72%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
24.09M
+3.01%
T. Rowe Price Associates, Inc.
Star Investors
20.44M
+18.06%
Fidelity Management & Research Company LLC
13.86M
+1.21%
Capital International Investors
13.73M
+5.47%
Wellington Management Company, LLP
13.46M
+47.50%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-29

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ viễn thông. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của T-Mobile US Inc là 9.26, xếp hạng 10 trên tổng số 51 trong ngành Dịch vụ viễn thông. Giá trị beta của công ty là 0.43. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.26
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.43
VaR
+2.28%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+32.71%
Biến động 240 ngày
+26.42%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+2.98%
120 ngày
+2.98%
5 năm
+10.22%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.97%
120 ngày
-3.97%
5 năm
-11.22%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.91
120 ngày
-2.25
5 năm
+0.46

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+32.71%
3 năm
+32.71%
5 năm
+32.71%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.87
3 năm
+0.34
5 năm
+0.28
Độ lệch
240 ngày
-1.52
3 năm
-1.10
5 năm
-0.20

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+26.42%
5 năm
+24.42%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.78%
5 năm
+1.80%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-298.02%
240 ngày
-298.02%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+13.54%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+17.24%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.39%
120 ngày
+0.39%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-7.58%
60 ngày
+5.22%
120 ngày
+5.65%

Đối tác

Dịch vụ viễn thông
T-Mobile US Inc
T-Mobile US Inc
TMUS
7.37 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Turkcell Iletisim Hizmetleri AS
Turkcell Iletisim Hizmetleri AS
TKC
8.59 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
PLDT Inc
PLDT Inc
PHI
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Liberty Global Ltd
Liberty Global Ltd
LBTYK
8.17 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
KT Corp
KT Corp
KT
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AT&T Inc
AT&T Inc
T
8.01 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI