tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tamboran Resources Corp

TBN
Thêm vào danh sách theo dõi
30.995USD
-0.975-3.05%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
143.21BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Tamboran Resources Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--88.15M
--83.40M
--39.56M
--39.44M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--88.15M
--83.40M
--39.56M
--39.44M
Các khoản phải thu
--6.83M
--4.11M
--4.21M
--9.63M
-Các khoản phải thu khác
--6.83M
--4.11M
--4.21M
--9.63M
Chi phí trả trước
--9.36M
--3.83M
--2.70M
--1.90M
Tài sản ngắn hạn khác
--13.77M
--15.02M
--0.00
--5.72M
Tổng tài sản ngắn hạn
--118.11M
--106.36M
--46.46M
--56.70M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--545.18M
--485.24M
--432.36M
--385.16M
Chi phí trả trước dài hạn
--8.78M
--8.96M
--5.34M
--4.61M
Tài sản dài hạn khác
--8.78M
--8.96M
--5.34M
--4.61M
Tổng tài sản dài hạn
--553.96M
--494.19M
--437.70M
--389.77M
Tổng tài sản
--672.06M
--600.55M
--484.16M
--446.46M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--1.89M
--514.00K
--1.94M
--450.24K
Chi phí trích trước
--23.48M
--34.38M
--26.63M
--14.75M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--13.78M
--11.71M
--14.78M
--15.31M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--13.78M
--11.71M
--14.78M
--15.31M
Nợ ngắn hạn khác
--1.89M
--514.00K
--1.94M
--450.24K
Tổng nợ ngắn hạn
--59.10M
--52.95M
--50.32M
--36.61M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
--11.05M
--10.46M
--10.05M
--9.65M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--45.45M
--33.87M
--1.79M
--1.18M
-Nợ dài hạn
--44.58M
--32.59M
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--874.00K
--1.28M
--1.79M
--1.18M
Nợ dài hạn khác
--11.89M
--11.27M
--10.12M
--9.71M
Tổng nợ dài hạn
--66.39M
--56.85M
--18.48M
--20.41M
Tổng các khoản nợ
--125.48M
--109.80M
--68.80M
--57.01M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--575.50M
--542.73M
--478.17M
--464.42M
Lợi nhuận giữ lại
---191.48M
---182.08M
---175.46M
---167.28M
Vốn dự trữ
--575.47M
--542.71M
--478.15M
--464.41M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--11.54M
---1.80M
---7.56M
---9.42M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--151.02M
--131.90M
--120.22M
--101.73M
Tổng vốn chủ sở hữu
--546.58M
--490.75M
--415.37M
--389.45M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
tradingkey.logo
* Tham chiếu, phân tích và chiến lược giao dịch do bên thứ ba là Trading Central cung cấp. Quan điểm được đưa ra dựa trên đánh giá và nhận định độc lập của chuyên gia phân tích, mà không xét đến mục tiêu đầu tư và tình hình tài chính của nhà đầu tư.
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.