tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Golden Matrix Group Ord Shs

MRDN
Thêm vào danh sách theo dõi
13.380USD
-0.120-0.89%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
169.14MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Golden Matrix Group Ord Shs tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--16.58M
--18.43M
--22.40M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--16.23M
--18.08M
--22.04M
-Đầu tư ngắn hạn
--346.44K
--354.42K
--354.07K
Các khoản phải thu
--8.37M
--10.83M
--10.10M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--5.98M
--8.42M
--7.67M
-Các khoản phải thu khác
--1.93M
--1.81M
--1.76M
Hàng tồn kho
--4.86M
--5.52M
--5.68M
Chi phí trả trước
--665.29K
--652.22K
--963.94K
Tổng tài sản ngắn hạn
--30.48M
--35.44M
--39.15M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--33.45M
--35.26M
--35.32M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--35.07M
--34.91M
--128.86M
Chi phí trả trước dài hạn
--63.91K
--105.36K
--290.13K
Tài sản dài hạn khác
--9.29M
--8.81M
--6.21M
Tổng tài sản dài hạn
--81.38M
--82.64M
--170.63M
Tổng tài sản
--111.87M
--118.08M
--209.78M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--17.58M
--18.18M
--26.62M
Chi phí trích trước
--733.37K
--608.86K
--738.40K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--8.03M
--10.58M
--10.89M
-Nợ ngắn hạn
----
----
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
--1.08M
--1.11M
--1.07M
Nợ ngắn hạn khác
--18.94M
--20.14M
--27.95M
Tổng nợ ngắn hạn
--53.26M
--59.57M
--64.41M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--8.16M
--10.15M
--12.49M
-Nợ dài hạn
--4.85M
--6.59M
--8.75M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--3.30M
--3.56M
--3.74M
Nợ dài hạn khác
--19.04K
--19.51K
--5.78M
Tổng nợ dài hạn
--8.18M
--10.17M
--18.27M
Tổng các khoản nợ
--61.44M
--69.74M
--82.68M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--83.18M
--82.93M
--72.68M
Lợi nhuận giữ lại
---30.80M
---33.07M
--53.73M
Vốn dự trữ
--83.18M
--82.93M
--72.68M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--244.21K
--244.21K
--121.43K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---4.08M
---3.75M
---3.19M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--1.70M
--1.79M
--3.55M
Tổng vốn chủ sở hữu
--50.43M
--48.34M
--127.10M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
tradingkey.logo
* Tham chiếu, phân tích và chiến lược giao dịch do bên thứ ba là Trading Central cung cấp. Quan điểm được đưa ra dựa trên đánh giá và nhận định độc lập của chuyên gia phân tích, mà không xét đến mục tiêu đầu tư và tình hình tài chính của nhà đầu tư.
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.