tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Northern Dynasty Minerals Ltd

NAK
Thêm vào danh sách theo dõi
1.420USD
+0.010+0.71%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
798.21MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:04 (ET)1.430USD+0.015+1.06%

Tình hình tài chính của NAK

Theo dõi tình hình tài chính của Northern Dynasty Minerals Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
798.21M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-25.14
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.06
Doanh thu
--
Lợi nhuận ròng
-36.15M
ROE
-86.37%
ROA
-34.07%

Ngày công bố lợi nhuận của Northern Dynasty Minerals Ltd

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.05/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-179.82%-0.05
152.02%0.03
-98.96%-0.06
-63.32%-0.01
-227.12%-0.02
-613.01%-0.05
-480.62%-0.03
-8.88%-0.01
43.85%0.00
25.85%-0.01
43.50%-0.01
---0.01
---0.01
---0.01
---0.01
---0.03
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-199.75%-26.00M
153.31%15.40M
-101.04%-31.69M
-72.35%-5.66M
-225.18%-8.67M
-637.49%-28.89M
-505.11%-15.76M
-7.23%-3.29M
42.17%-2.67M
24.83%-3.92M
44.80%-2.60M
45.00%-3.06M
3.81%-4.61M
-50.75%-5.21M
-42.55%-4.72M
19.58%-5.57M
34.64%-4.80M
56.18%-3.46M
67.88%-3.31M
64.85%-6.93M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.30%2.88%
4.25%2.77%
3.87%2.63%
5.67%2.47%
24.55%2.79%
37.83%2.66%
36.92%2.53%
506.19%2.34%
473.07%2.24%
370.28%1.93%
338.23%1.85%
--0.39%
--0.39%
--0.41%
--0.42%
--0.41%
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-75.15%-5.77M
-9.14%-4.51M
-22.10%-4.63M
-78.56%-4.62M
-13.76%-3.29M
-5.73%-4.13M
-8.75%-3.79M
15.13%-2.59M
38.08%-2.89M
26.05%-3.91M
25.77%-3.48M
46.28%-3.05M
3.12%-4.67M
-52.07%-5.28M
-40.86%-4.69M
18.22%-5.67M
32.80%-4.82M
55.20%-3.47M
64.30%-3.33M
64.34%-6.94M
Lợi nhuận ròng
-199.75%-26.00M
153.31%15.40M
-101.04%-31.69M
-72.35%-5.66M
-225.18%-8.67M
-637.49%-28.89M
-505.11%-15.76M
-7.23%-3.29M
42.17%-2.67M
24.83%-3.92M
44.80%-2.60M
45.00%-3.06M
3.81%-4.61M
-50.75%-5.21M
-42.55%-4.72M
19.58%-5.57M
34.64%-4.80M
56.18%-3.46M
67.88%-3.31M
64.85%-6.93M
Tài sản ngắn hạn
103.20%38.76M
307.52%39.39M
223.54%40.83M
103.60%32.42M
101.74%19.07M
-23.34%9.67M
-18.98%12.62M
356.64%15.93M
-4.10%9.45M
48.34%12.61M
25.03%15.57M
-83.40%3.49M
-5.10%9.86M
-43.27%8.50M
-35.62%12.46M
-13.73%21.01M
-65.54%10.39M
-53.12%14.98M
-44.70%19.35M
-50.66%24.35M
Tổng nợ ngắn hạn
30.42%77.88M
3.39%55.65M
168.23%73.91M
210.69%47.39M
284.53%59.71M
239.69%53.82M
84.79%27.56M
222.61%15.25M
89.94%15.53M
528.43%15.85M
873.57%14.91M
0.33%4.73M
360.47%8.18M
59.15%2.52M
-21.11%1.53M
5.80%4.71M
-63.53%1.78M
-76.57%1.58M
-67.10%1.94M
-65.82%4.45M
Tổng tài sản
-3.10%86.30M
-8.57%86.77M
-9.37%86.90M
-5.11%90.72M
-12.72%89.07M
-9.46%94.90M
-9.58%95.89M
-1.81%95.60M
-0.97%102.05M
1.76%104.81M
-1.30%106.05M
-18.52%97.37M
-11.88%103.05M
-13.09%102.99M
-15.77%107.45M
-10.00%119.49M
-13.67%116.95M
-17.37%118.51M
-11.18%127.57M
-16.30%132.76M
Tổng các khoản nợ
30.06%78.07M
3.13%55.88M
165.47%74.17M
205.16%47.68M
280.82%60.03M
236.78%54.19M
84.28%27.94M
213.10%15.62M
86.30%15.76M
467.82%16.09M
708.91%15.16M
-13.27%4.99M
201.95%8.46M
8.73%2.83M
-38.24%1.87M
16.70%5.75M
-45.99%2.80M
-64.02%2.61M
-52.77%3.03M
-63.77%4.93M
Tổng vốn chủ sở hữu
-71.66%8.23M
-24.14%30.88M
-81.26%12.73M
-46.18%43.04M
-66.35%29.04M
-54.12%40.71M
-25.24%67.95M
-13.42%79.98M
-8.78%86.29M
-11.42%88.72M
-13.91%90.89M
-18.78%92.38M
-17.13%94.59M
-13.59%100.16M
-15.22%105.58M
-11.02%113.74M
-12.38%114.14M
-14.89%115.91M
-9.24%124.53M
-11.85%127.83M
Thu nhập hoạt động ròng
5.42%-2.60M
23.79%-3.52M
-48.07%-6.53M
-56.80%-3.71M
-5.95%-2.75M
-41.23%-3.30M
35.24%-4.41M
-59.78%-2.37M
41.52%-2.59M
32.38%-2.34M
6.44%-6.81M
56.78%-1.48M
-14.24%-4.44M
-3.71%-3.46M
-69.99%-7.28M
61.01%-3.43M
48.53%-3.88M
37.84%-3.33M
73.16%-4.28M
22.69%-8.80M
Đầu tư ròng
-100.00%0.00
--0.00
--12.10M
21.23%11.92M
--11.96M
--0.00
-100.00%0.00
--9.84M
--0.00
-100.00%0.00
30666.95%2.04M
-100.00%0.00
100.00%0.00
--738.12
---6.66K
--11.62M
---16.27K
--0.00
--0.00
--0.00
Tài chính thuần
160.17%2.33M
407.13%1.43M
33845.65%2.12M
20400.97%5.34M
3413.45%893.96K
783.70%201.07K
-100.04%-6.29K
12.10%-26.32K
-0.87%-26.98K
-7.69%-29.41K
66783.94%17.27M
-20.79%-29.94K
-11.34%-26.75K
-17.51%-27.31K
91.19%-25.90K
-101.81%-24.79K
-100.34%-24.02K
-101.42%-23.24K
-171.40%-293.93K
-97.20%1.37M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Northern Dynasty Minerals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northern Dynasty Minerals Ltd, tài sản ngắn hạn là 40.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 223.54.

Tổng tài sản của Northern Dynasty Minerals Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Northern Dynasty Minerals Ltd là 86.90M, bao gồm 40.83M tài sản ngắn hạn và 46.07M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Northern Dynasty Minerals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northern Dynasty Minerals Ltd, tổng nghĩa vụ của Northern Dynasty Minerals Ltd là 74.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 165.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Northern Dynasty Minerals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northern Dynasty Minerals Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Northern Dynasty Minerals Ltd là 12.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Northern Dynasty Minerals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northern Dynasty Minerals Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Northern Dynasty Minerals Ltd là -16.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.12.

Giá trị đầu tư ròng của Northern Dynasty Minerals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northern Dynasty Minerals Ltd, giá trị đầu tư ròng của Northern Dynasty Minerals Ltd là 35.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 271.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Northern Dynasty Minerals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northern Dynasty Minerals Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Northern Dynasty Minerals Ltd là 8.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10094.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Northern Dynasty Minerals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northern Dynasty Minerals Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -198.30.

Thu nhập ròng của Northern Dynasty Minerals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northern Dynasty Minerals Ltd, lợi nhuận ròng là -74.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -196.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Northern Dynasty Minerals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northern Dynasty Minerals Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Northern Dynasty Minerals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northern Dynasty Minerals Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -181.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -453.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Northern Dynasty Minerals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northern Dynasty Minerals Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -80.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -214.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Northern Dynasty Minerals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Northern Dynasty Minerals Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.