tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NaaS Technology Inc

NAAS
Thêm vào danh sách theo dõi
3.337USD
+0.007+0.22%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.39MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NAAS

Theo dõi tình hình tài chính của NaaS Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NaaS Technology Inc

Mới phát hành
Th04 17, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
18.36M
-34.42%
EPS(YoY)
-20.63
99.15%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.27%-351.70
98.18%-5.20
98.29%-91.33
-72.74%-3.21K
82.03%-375.21
---285.91
46.98%-5.35K
---1.86K
---2.09K
----
---10.09K
---1.21
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-29.25%6.30M
-54.65%6.13M
90.70%12.63M
162.64%13.33M
108.40%8.91M
--13.52M
327.65%6.62M
122.20%5.08M
--4.27M
----
-96.16%1.55M
-94.38%2.28M
----
69.48%40.27M
164.57%40.65M
-5.40%56.03M
-17.36%48.41M
-54.48%23.76M
-68.43%15.36M
12.38%59.22M
16.98%58.57M
19.60%52.19M
Lợi nhuận ròng
-10.23%-75.62M
97.89%-1.06M
59.07%-18.65M
-104.66%-31.50M
-272.70%-68.60M
---50.15M
44.78%-45.58M
1.75%-15.39M
---18.41M
----
-898.88%-82.53M
-309.56%-15.66M
----
1.14%-8.26M
73.87%-3.82M
-96.98%219.52K
-24.44%4.24M
-376.78%-8.36M
-377.04%-14.64M
55.21%7.28M
18.29%5.61M
-51.40%3.02M
Biên lợi nhuận ròng
-51.27%-1177.50%
94.34%-21.41%
78.52%-147.71%
21.96%-236.64%
-80.73%-778.40%
---378.53%
87.10%-687.80%
---303.24%
---430.71%
----
---5331.20%
---685.84%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
222.52%61.31%
96.06%56.58%
-15.51%33.21%
49.64%25.30%
-22.07%19.01%
--28.86%
422.03%39.31%
--16.91%
--24.39%
----
---12.21%
---9.32%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
131.35%164.47%
28.37%86.61%
64.11%88.00%
51.08%81.61%
51.39%71.09%
--67.47%
1816.62%53.62%
--54.02%
--46.96%
----
--2.80%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-29.25%6.30M
-54.65%6.13M
90.70%12.63M
162.64%13.33M
108.40%8.91M
--13.52M
327.65%6.62M
122.20%5.08M
--4.27M
----
-96.16%1.55M
-94.38%2.28M
----
69.48%40.27M
164.57%40.65M
-5.40%56.03M
-17.36%48.41M
-54.48%23.76M
-68.43%15.36M
12.38%59.22M
16.98%58.57M
19.60%52.19M
Lợi nhuận hoạt động
53.23%-25.00M
79.15%-6.92M
74.41%-11.62M
-62.80%-25.84M
-198.87%-53.45M
---33.22M
40.15%-45.42M
-6.86%-15.88M
---17.88M
----
-848.28%-75.89M
-174.76%-14.86M
----
24.79%-8.00M
70.81%-5.41M
-15.47%7.30M
-68.66%2.94M
-272.97%-10.64M
-340.39%-18.52M
-3.33%8.63M
35.08%9.38M
-26.61%6.15M
Lợi nhuận ròng
-10.23%-75.62M
97.89%-1.06M
59.07%-18.65M
-104.66%-31.50M
-272.70%-68.60M
---50.15M
44.78%-45.58M
1.75%-15.39M
---18.41M
----
-898.88%-82.53M
-309.56%-15.66M
----
1.14%-8.26M
73.87%-3.82M
-96.98%219.52K
-24.44%4.24M
-376.78%-8.36M
-377.04%-14.64M
55.21%7.28M
18.29%5.61M
-51.40%3.02M
Tài sản ngắn hạn
-61.33%61.21M
-38.95%134.51M
-11.57%141.92M
1.06%140.97M
17.22%158.31M
--220.34M
91.82%160.50M
--139.50M
2890.52%135.05M
----
-16.45%83.67M
----
-96.05%4.52M
-18.76%100.14M
-10.74%125.38M
-25.85%114.46M
-17.39%131.46M
-30.02%123.27M
-28.59%140.46M
-26.02%154.36M
-20.79%159.13M
-8.46%176.16M
Tổng nợ ngắn hạn
66.35%188.08M
39.36%205.00M
130.97%136.19M
154.12%122.61M
305.56%113.06M
--147.10M
145.04%58.96M
--48.25M
2094.11%27.88M
----
-84.20%24.06M
----
-99.29%1.27M
-14.42%152.27M
-4.65%165.51M
2.33%179.60M
11.80%207.34M
3.10%177.93M
-13.43%173.59M
-7.76%175.51M
-1.84%185.45M
0.35%172.57M
Tổng tài sản
-55.30%90.62M
-28.17%177.74M
-4.61%180.34M
11.80%179.40M
26.35%202.75M
--247.43M
117.24%189.07M
--160.46M
3453.24%160.47M
----
-75.93%87.03M
----
-98.79%4.52M
-3.14%361.56M
1.80%384.12M
-6.44%372.99M
-4.64%389.68M
-5.39%373.28M
-8.00%377.33M
17.48%398.67M
25.63%408.66M
25.20%394.54M
Tổng các khoản nợ
-6.29%195.65M
-7.17%208.05M
53.97%213.73M
75.84%201.80M
115.71%208.78M
--224.12M
447.41%138.82M
--114.77M
448.42%96.79M
----
-91.38%25.36M
----
-94.04%17.65M
-4.57%294.07M
1.64%310.04M
-4.50%295.90M
-3.76%316.16M
-4.74%308.15M
-10.76%305.03M
13.18%309.85M
23.89%328.52M
24.75%323.47M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1640.60%-105.03M
-230.01%-30.31M
-166.45%-33.39M
-149.03%-22.41M
-109.48%-6.03M
--23.31M
-18.52%50.25M
--45.69M
584.90%63.68M
----
-8.61%61.67M
----
-117.03%-13.13M
3.62%67.48M
2.46%74.08M
-13.21%77.09M
-8.25%73.52M
-8.36%65.13M
5.79%72.29M
35.43%88.83M
33.30%80.13M
27.26%71.07M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NaaS Technology Inc, tổng doanh thu đạt 18.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.99M.

Tài sản ngắn hạn của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NaaS Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 31.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.70.

Tổng tài sản của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NaaS Technology Inc là 45.85M, bao gồm 31.40M tài sản ngắn hạn và 14.45M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NaaS Technology Inc, tổng nghĩa vụ của NaaS Technology Inc là 176.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NaaS Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NaaS Technology Inc là -130.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.68.

Thu nhập hoạt động thuần của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NaaS Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NaaS Technology Inc là -27.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.66.

Giá trị đầu tư ròng của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NaaS Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của NaaS Technology Inc là 1.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.36.

Giá trị huy động vốn ròng của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NaaS Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của NaaS Technology Inc là -3.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -122.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NaaS Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -20.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.15.

Thu nhập ròng của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NaaS Technology Inc, lợi nhuận ròng là -64.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.39.

Biên lợi nhuận ròng của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NaaS Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là -339.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.81.

Biên lợi nhuận gộp của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NaaS Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 85.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.03.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NaaS Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 194.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NaaS Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -88.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NaaS Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -27.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.