tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NaaS Technology Inc

NAAS
Thêm vào danh sách theo dõi
3.337USD
+0.007+0.22%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.39MVốn hóa
LỗP/E TTM

NAAS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của NaaS Technology Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-74.42%18.91M
-46.21%51.72M
-29.82%59.04M
-34.19%52.85M
-0.73%73.94M
--96.14M
39.23%84.12M
--80.31M
3054.70%74.49M
-24.61%60.42M
-97.23%2.36M
-5.47%80.14M
-17.59%104.95M
-40.02%85.26M
-20.86%102.36M
-40.55%84.77M
-30.70%127.34M
-25.83%142.14M
-19.97%129.33M
-7.31%142.60M
13.21%183.75M
14.71%191.65M
45.49%161.60M
51.19%153.85M
--162.30M
--167.08M
--111.07M
--101.76M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-70.56%17.63M
-67.41%17.65M
-64.85%24.73M
-45.88%41.15M
-19.57%59.91M
--54.15M
16.43%70.34M
--76.02M
3054.70%74.49M
-24.61%60.42M
-97.23%2.36M
-5.47%80.14M
-17.59%104.95M
-40.02%85.26M
-20.86%102.36M
-25.74%84.77M
-30.70%127.34M
-25.83%142.14M
-12.13%129.33M
-8.50%114.16M
26.07%183.75M
14.71%191.65M
53.46%147.18M
54.58%124.77M
--145.75M
--167.08M
--95.91M
--80.72M
-Đầu tư ngắn hạn
-90.90%1.28M
-18.87%34.07M
149.03%34.31M
173.07%11.70M
--14.03M
--42.00M
--13.78M
--4.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-2.18%28.44M
----
--0.00
-4.92%14.41M
38.17%29.07M
--16.55M
----
--15.16M
--21.04M
Các khoản phải thu
-70.30%6.20M
-75.95%10.98M
4.27%25.80M
-22.87%19.70M
10.65%20.87M
--45.66M
11643.60%24.75M
--25.54M
72240.25%18.86M
-85.16%210.73K
-94.37%26.08K
244.71%1.42M
410.13%960.07K
68.20%463.32K
-96.52%515.78K
-97.31%412.01K
-55.36%188.20K
-29.55%275.46K
-34.39%14.84M
-32.52%15.29M
-98.26%421.61K
-77.93%391.02K
-1.27%22.61M
-2.69%22.66M
--24.25M
--1.77M
--22.90M
--23.28M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-38.76%6.20M
-65.63%10.98M
-19.71%19.87M
-62.43%9.60M
-46.34%10.12M
--31.95M
11643.60%24.75M
--25.54M
--18.86M
-84.79%210.73K
----
813.06%1.39M
477.95%925.57K
41.23%350.64K
-32.26%362.56K
-85.44%151.79K
-59.41%160.15K
-31.55%248.29K
-44.39%535.22K
26.12%1.04M
-34.78%394.58K
-7.18%362.75K
492.30%962.53K
254.04%826.40K
--604.98K
--390.81K
--162.51K
--233.42K
-Các khoản phải thu khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--5.93M
--10.10M
--10.75M
--13.71M
----
----
----
----
-76.86%26.08K
-86.80%34.36K
22.99%34.50K
314.62%112.68K
-98.93%153.22K
-98.17%260.22K
3.82%28.05K
-3.87%27.18K
-33.94%14.30M
-34.74%14.25M
-99.89%27.02K
-97.95%28.27K
-4.80%21.65M
-5.29%21.83M
--23.64M
--1.38M
--22.74M
--23.05M
Hàng tồn kho
-100.00%0.00
-77.78%572.60K
-33.53%2.68M
--3.09M
--3.11M
--2.58M
--4.03M
----
----
----
----
16.74%1.30M
34.88%1.59M
-2.80%1.20M
3.02%1.17M
-12.55%1.11M
-0.48%1.18M
-26.63%1.24M
-38.01%1.14M
-35.06%1.27M
-7.73%1.19M
34.66%1.68M
84.57%1.84M
54.97%1.96M
--1.29M
--1.25M
--994.59K
--1.27M
Chi phí trả trước
-52.91%28.44M
-16.21%63.66M
14.30%54.40M
94.16%65.33M
44.80%60.39M
--75.97M
106.60%47.60M
--33.65M
1859.02%41.71M
96.95%23.04M
-85.35%2.13M
-11.59%11.70M
74.28%15.13M
98.67%14.54M
30.33%12.62M
6.14%13.23M
20.32%8.68M
-31.26%7.32M
-9.93%9.68M
25.98%12.47M
-47.20%7.22M
139.97%10.64M
62.03%10.75M
69.51%9.90M
--13.67M
--4.44M
--6.63M
--5.84M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-76.48%5.58M
-10.54%2.75M
283.67%13.00M
257.57%14.80M
424.68%23.74M
-25.45%3.07M
-20.67%3.39M
1.03%4.14M
11.30%4.52M
4.84%4.12M
-31.36%4.27M
-14.41%4.10M
-61.82%4.06M
--3.93M
--6.22M
--4.79M
--10.65M
Tổng tài sản ngắn hạn
-61.33%61.21M
-38.95%134.51M
-11.57%141.92M
1.06%140.97M
17.22%158.31M
--220.34M
91.82%160.50M
--139.50M
2890.52%135.05M
-16.45%83.67M
-96.05%4.52M
-18.76%100.14M
-10.74%125.38M
-25.85%114.46M
-17.39%131.46M
-30.02%123.27M
-28.59%140.46M
-26.02%154.36M
-20.79%159.13M
-8.46%176.16M
-4.26%196.69M
15.42%208.64M
37.23%200.89M
34.76%192.43M
--205.44M
--180.76M
--146.38M
--142.79M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-59.51%1.03M
-28.51%1.69M
-36.97%1.94M
-10.54%2.24M
-10.58%2.55M
--2.36M
22.22%3.08M
--2.51M
--2.85M
-97.69%2.52M
----
2.62%109.06M
14.99%112.68M
7.92%114.81M
-2.90%108.01M
-3.68%106.27M
411.02%97.99M
456.78%106.38M
547.10%111.24M
588.15%110.33M
22.78%19.18M
20.54%19.11M
20.80%17.19M
22.25%16.03M
--15.62M
--15.85M
--14.23M
--13.11M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
--7.18M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--37.42M
----
--31.58M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
--4.64M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--21.57M
----
--18.47M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-95.60%325.21K
-95.12%347.92K
0.53%7.21M
6545.52%7.30M
6014.66%7.39M
--7.13M
--7.17M
--109.89K
--120.86K
----
----
3.96%130.89M
5.77%130.90M
4.23%129.88M
6.63%131.03M
29.85%125.90M
26.25%123.76M
21.37%124.61M
22.92%122.89M
-1.43%96.96M
-5.12%98.03M
-4.06%102.67M
0.55%99.97M
-2.19%98.36M
--103.32M
--107.01M
--99.43M
--100.56M
Tài sản dài hạn khác
-98.12%285.10K
676.97%9.79M
-48.02%754.84K
781.01%15.11M
651.63%15.13M
--1.26M
1150.89%1.45M
--1.72M
--2.01M
-99.46%116.10K
----
64.00%21.47M
44.92%15.16M
60.45%13.85M
32.53%14.18M
18.00%13.09M
-89.13%10.46M
-3.42%8.63M
47.94%10.70M
33.49%11.09M
1065.90%96.26M
51.15%8.94M
33.19%7.23M
50.62%8.31M
--8.26M
--5.91M
--5.43M
--5.52M
Tổng tài sản dài hạn
-33.83%29.41M
59.60%43.23M
34.47%38.42M
83.30%38.42M
74.87%44.44M
--27.09M
749.71%28.57M
--20.96M
--25.41M
-98.71%3.36M
-100.00%0.00
4.56%261.41M
9.24%258.74M
5.82%258.54M
3.48%258.22M
14.48%250.01M
10.96%236.86M
86.91%244.31M
100.59%249.53M
77.97%218.38M
67.83%213.46M
1.50%130.71M
4.46%124.40M
2.95%122.70M
--127.19M
--128.78M
--119.09M
--119.19M
Tổng tài sản
-55.30%90.62M
-28.17%177.74M
-4.61%180.34M
11.80%179.40M
26.35%202.75M
--247.43M
117.24%189.07M
--160.46M
3453.24%160.47M
-75.93%87.03M
-98.79%4.52M
-3.14%361.56M
1.80%384.12M
-6.44%372.99M
-4.64%389.68M
-5.39%373.28M
-8.00%377.33M
17.48%398.67M
25.63%408.66M
25.20%394.54M
23.31%410.15M
9.63%339.36M
22.53%325.29M
20.29%315.13M
--332.63M
--309.54M
--265.47M
--261.98M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
567.81%24.94M
-14.16%25.66M
47.77%28.90M
125.88%31.46M
-73.75%3.73M
--29.89M
-14.68%19.56M
--13.93M
--14.23M
--22.92M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--4.34M
----
--527.71K
Chi phí trích trước
----
----
----
----
--22.83M
----
----
----
----
----
-94.97%1.27M
-27.67%26.44M
-2.37%25.62M
-12.53%25.24M
74.35%39.73M
89.67%36.55M
-41.43%26.25M
21.30%28.86M
-4.95%22.79M
-6.69%19.27M
105.17%44.81M
16.50%23.79M
40.53%23.97M
54.14%20.65M
--21.84M
--20.42M
--17.06M
--13.40M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
189.77%141.47M
67.43%151.08M
273.14%81.53M
233.82%67.62M
650.17%48.82M
--90.23M
1820.36%21.85M
--20.26M
--6.51M
-65.44%1.14M
-100.00%0.00
-83.19%3.29M
-82.78%3.31M
82.80%34.86M
82.06%35.69M
67.20%19.59M
64.23%19.22M
55.33%19.07M
44.01%19.60M
--11.71M
--11.70M
--12.28M
-63.59%13.61M
----
----
--0.00
--37.38M
--5.60M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-82.36%174.65K
-32.30%607.79K
-12.87%734.46K
18.07%1.05M
-0.44%990.01K
--897.74K
-25.91%842.98K
--887.71K
--994.34K
--1.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
--12.23M
----
----
----
----
----
----
-5.04%87.78M
-1.55%102.50M
-15.01%86.66M
-9.74%102.39M
-18.82%92.44M
-25.57%104.11M
-31.66%101.97M
-21.58%113.44M
-21.84%113.87M
-14.87%139.88M
16.02%149.21M
19.18%144.65M
23.30%145.69M
--164.32M
--128.61M
--121.37M
--118.16M
Nợ ngắn hạn khác
40.74%24.94M
-14.16%25.66M
47.77%28.90M
125.88%31.46M
24.55%17.72M
--29.89M
-14.68%19.56M
--13.93M
--14.23M
-73.88%22.92M
----
-5.04%87.78M
-1.55%102.50M
-15.01%86.66M
-9.74%102.39M
-18.82%92.44M
-25.57%104.11M
-31.66%101.97M
-21.58%113.44M
-21.84%113.87M
-14.87%139.88M
12.23%149.21M
19.18%144.65M
22.75%145.69M
--164.32M
--132.95M
--121.37M
--118.69M
Tổng nợ ngắn hạn
66.35%188.08M
39.36%205.00M
130.97%136.19M
154.12%122.61M
305.56%113.06M
--147.10M
145.04%58.96M
--48.25M
2094.11%27.88M
-84.20%24.06M
-99.29%1.27M
-14.42%152.27M
-4.65%165.51M
2.33%179.60M
11.80%207.34M
3.10%177.93M
-13.43%173.59M
-7.76%175.51M
-1.84%185.45M
0.35%172.57M
4.78%200.51M
16.68%190.28M
4.96%188.92M
20.22%171.97M
--191.37M
--163.08M
--179.99M
--143.05M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-92.46%7.11M
-97.24%2.09M
-1.92%76.51M
19.62%78.09M
39.80%94.35M
--75.90M
--78.01M
--65.28M
322.89%67.49M
-100.00%0.00
-45.76%15.96M
10.60%60.39M
13.47%60.50M
-44.14%29.42M
-44.45%29.93M
-24.05%54.60M
-25.44%53.32M
-29.54%52.67M
-23.35%53.89M
-11.54%71.88M
-14.01%71.52M
-24.23%74.75M
-29.21%70.31M
65.20%81.26M
--83.17M
--98.64M
--99.32M
--49.19M
-Nợ dài hạn
-92.46%7.11M
-97.24%2.09M
-1.92%76.51M
19.62%78.09M
39.80%94.35M
--75.90M
--78.01M
--65.28M
322.89%67.49M
----
-45.76%15.96M
10.60%60.39M
13.47%60.50M
-44.14%29.42M
-44.45%29.93M
-24.05%54.60M
-25.44%53.32M
-29.54%52.67M
-23.35%53.89M
-11.54%71.88M
-14.01%71.52M
-24.23%74.75M
-29.21%70.31M
65.20%81.26M
--83.17M
--98.64M
--99.32M
--49.19M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
13.94%5.89M
7.65%5.74M
4.77%5.87M
7.64%5.42M
21.31%5.17M
11.89%5.33M
4.54%5.61M
18.29%5.03M
-0.72%4.26M
9.27%4.76M
--5.36M
--4.25M
--4.29M
--4.36M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-96.93%418.09K
38.57%15.02M
24.62%13.74M
21.93%13.63M
-15.48%11.81M
92.18%10.84M
-83.64%11.02M
70.06%11.18M
204.73%13.97M
22.24%5.64M
1337.88%67.40M
1448.75%6.57M
859.31%4.59M
1102.06%4.61M
--4.69M
--424.35K
--477.97K
--383.87K
Tổng nợ dài hạn
-92.09%7.57M
-96.04%3.05M
-2.89%77.55M
19.05%79.19M
38.90%95.72M
--77.02M
6057.25%79.86M
--66.52M
320.75%68.91M
-99.09%1.30M
-85.92%16.38M
8.89%141.80M
9.95%144.53M
-13.43%116.30M
-23.94%108.82M
-13.70%130.22M
-6.97%131.45M
60.92%134.34M
87.63%143.07M
72.82%150.90M
58.73%141.30M
-16.24%83.48M
-24.36%76.25M
71.48%87.31M
--89.02M
--99.67M
--100.80M
--50.92M
Tổng các khoản nợ
-6.29%195.65M
-7.17%208.05M
53.97%213.73M
75.84%201.80M
115.71%208.78M
--224.12M
447.41%138.82M
--114.77M
448.42%96.79M
-91.38%25.36M
-94.04%17.65M
-4.57%294.07M
1.64%310.04M
-4.50%295.90M
-3.76%316.16M
-4.74%308.15M
-10.76%305.03M
13.18%309.85M
23.89%328.52M
24.75%323.47M
21.91%341.81M
4.19%273.76M
-5.56%265.17M
33.68%259.29M
--280.39M
--262.75M
--280.80M
--193.96M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.58%1.06B
7.89%1.04B
10.28%1.04B
13.14%1.04B
7.93%1.02B
--966.60M
337.24%939.94M
--915.95M
2180.13%943.90M
122.71%214.97M
-55.86%41.40M
13.19%96.52M
14.17%94.99M
11.69%93.79M
2.46%90.29M
-2.19%85.27M
-1.53%83.20M
-7.03%83.98M
2.53%88.12M
1.25%87.18M
-8.23%84.49M
5.87%90.33M
9163.43%85.94M
24.94%86.10M
--92.07M
--85.32M
--927.74K
--68.91M
Lợi nhuận giữ lại
-13.17%-1.15B
-13.73%-1.06B
-20.24%-1.06B
-21.58%-1.05B
-16.04%-1.02B
---935.40M
-475.26%-881.87M
---861.87M
-1373.46%-875.11M
-321.26%-153.30M
-149.80%-59.39M
-37.26%-36.39M
-56.78%-27.86M
-651.70%-23.78M
-125.89%-23.61M
-65.41%-26.51M
8.68%-17.77M
87.52%-3.16M
64.07%-10.45M
53.02%-16.03M
55.50%-19.46M
40.49%-25.34M
-46.30%-29.09M
-444.86%-34.12M
---43.74M
---42.59M
---19.88M
---6.26M
Vốn dự trữ
3.35%1.03B
7.55%1.02B
10.05%1.01B
13.05%1.01B
7.94%995.87M
--945.88M
373.99%919.62M
--895.36M
2185.34%922.61M
103.30%194.02M
-56.46%40.37M
13.24%95.43M
14.21%93.90M
11.73%92.72M
2.43%89.23M
-2.21%84.27M
-1.50%82.22M
-7.04%82.99M
2.58%87.12M
1.30%86.18M
-8.23%83.47M
5.97%89.28M
--84.92M
25.13%85.07M
--90.96M
--84.25M
--0.00
--67.99M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--955.71K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-48.89%-13.54M
-48.55%-12.75M
-90.26%-14.81M
-74.66%-14.66M
-78.01%-9.09M
---8.58M
---7.78M
---8.39M
-205.04%-5.11M
----
-20.21%4.86M
3.18%6.11M
5.16%6.10M
4.67%6.09M
9.92%6.17M
-0.46%5.92M
-4.77%5.80M
-7.85%5.82M
-3.75%5.61M
-1.35%5.95M
-3.99%6.09M
-0.28%6.32M
0.22%5.83M
-14.18%6.03M
--6.35M
--6.34M
--5.82M
--7.03M
Nợ phải trả từ kế hoạch sở hữu cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--5.59M
--4.00M
--589.70K
--3.49M
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-90.59%44.71K
-93.06%47.75K
4223.76%1.78M
--429.51K
--475.22K
--688.04K
---43.17K
----
----
----
-100.00%0.00
180.95%1.24M
-20.15%848.94K
-55.16%982.91K
-72.29%677.31K
121.67%440.24K
148.42%1.06M
198.73%2.19M
195.28%2.44M
6.34%-2.03M
10.09%-2.20M
2.55%-2.22M
-17.48%-2.57M
-30.82%-2.17M
---2.44M
---2.28M
---2.18M
---1.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1640.60%-105.03M
-230.01%-30.31M
-166.45%-33.39M
-149.03%-22.41M
-109.48%-6.03M
--23.31M
-18.52%50.25M
--45.69M
584.90%63.68M
-8.61%61.67M
-117.03%-13.13M
3.62%67.48M
2.46%74.08M
-13.21%77.09M
-8.25%73.52M
-8.36%65.13M
5.79%72.29M
35.43%88.83M
33.30%80.13M
27.26%71.07M
30.82%68.34M
40.18%65.59M
492.33%60.11M
-17.90%55.84M
--52.24M
--46.79M
---15.32M
--68.02M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu NAAS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

NaaS Technology Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, NaaS Technology Inc có 17.63M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

NaaS Technology Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 176.80M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 164.76M nợ ngắn hạ và 12.04M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NaaS Technology Inc là 45.85M, bao gồm 31.40M tài sản ngắn hạn và 14.45M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của NaaS Technology Inc là bao nhiêu?

NaaS Technology Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -130.95M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.