Thêm vào danh sách theo dõi
Giờ giao dịch 09/18, 12:16(ET)
Tình hình tài chính của MZTI
Theo dõi tình hình tài chính của Marzetti Ord Shs thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
6.40
Tiêu điểm báo cáo tài chính
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Marzetti Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marzetti Ord Shs, tổng doanh thu đạt 1.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.91B.
Tài sản ngắn hạn của Marzetti Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marzetti Ord Shs, tài sản ngắn hạn là 360.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.63.
Tổng tài sản của Marzetti Ord Shs là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Marzetti Ord Shs là 1.61B, bao gồm 360.96M tài sản ngắn hạn và 1.24B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Marzetti Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marzetti Ord Shs, tổng nghĩa vụ của Marzetti Ord Shs là 551.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.79.
Tổng vốn chủ sở hữu của Marzetti Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marzetti Ord Shs, tổng vốn chủ sở hữu của Marzetti Ord Shs là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.47.
Thu nhập hoạt động thuần của Marzetti Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marzetti Ord Shs, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Marzetti Ord Shs là 222.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.21.
Giá trị đầu tư ròng của Marzetti Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marzetti Ord Shs, giá trị đầu tư ròng của Marzetti Ord Shs là -470.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -217.15.
Giá trị huy động vốn ròng của Marzetti Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marzetti Ord Shs, giá trị huy động vốn ròng của Marzetti Ord Shs là 49.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.25.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Marzetti Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marzetti Ord Shs, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.94.
Thu nhập ròng của Marzetti Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marzetti Ord Shs, lợi nhuận ròng là 191.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.58.
Biên lợi nhuận ròng của Marzetti Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marzetti Ord Shs, biên lợi nhuận ròng là 9.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.27.
Biên lợi nhuận gộp của Marzetti Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marzetti Ord Shs, biên lợi nhuận gộp là 24.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.63.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Marzetti Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marzetti Ord Shs, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10451.35.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Marzetti Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marzetti Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.47.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Marzetti Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marzetti Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.33.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Marzetti Ord Shs là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Marzetti Ord Shs, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 222.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.21.