tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MYR Group Inc

MYRG
Thêm vào danh sách theo dõi
333.220USD
+2.380+0.72%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.19BVốn hóa
36.52P/E TTM

Tình hình tài chính của MYRG

Theo dõi tình hình tài chính của MYR Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của MYR Group Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
3.20/2.59
Doanh thu / Dự báo
1.08B/995.77M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.66B
8.79%
EPS(YoY)
7.57
311.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
87.75%3.20
106.67%3.01
137.86%2.35
216.04%2.07
286.95%1.70
28.59%1.46
-31.30%0.99
-49.20%0.65
-168.39%-0.91
-18.69%1.13
-2.86%1.44
--1.29
--1.33
--1.39
--1.48
--3.50
----
----
----
----
Doanh thu
20.15%1.08B
20.00%1.00B
17.32%973.54M
7.02%950.40M
8.62%900.33M
2.21%833.62M
-17.37%829.79M
-5.47%888.04M
-6.72%828.89M
0.49%815.56M
16.23%1.00B
17.46%939.48M
25.49%888.62M
27.49%811.62M
33.73%863.96M
31.08%799.85M
9.01%708.11M
7.45%636.62M
6.26%646.05M
0.38%610.18M
Lợi nhuận ròng
88.36%49.85M
100.79%46.80M
129.11%36.55M
201.38%32.09M
273.24%26.47M
23.07%23.31M
-33.65%15.95M
-50.50%10.65M
-168.59%-15.28M
-18.24%18.94M
-2.16%24.04M
16.68%21.51M
13.15%22.27M
11.96%23.16M
18.76%24.57M
-20.44%18.44M
-7.23%19.68M
3.81%20.69M
14.01%20.69M
34.00%23.17M
Biên lợi nhuận ròng
56.77%4.61%
67.32%4.68%
95.28%3.75%
181.61%3.38%
259.50%2.94%
20.40%2.80%
-19.70%1.92%
-47.63%1.20%
-173.53%-1.84%
-18.63%2.32%
-15.82%2.39%
--2.29%
--2.51%
--2.85%
--2.84%
--2.74%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
14.87%13.08%
15.99%13.32%
10.72%11.31%
35.95%11.65%
138.14%11.38%
10.14%11.48%
6.52%10.21%
-11.72%8.57%
-52.21%4.78%
1.73%10.42%
-11.98%9.59%
--9.70%
--10.00%
--10.25%
--10.89%
--11.23%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-88.29%0.65%
-88.69%0.67%
-24.43%3.71%
-25.68%4.51%
80.90%5.58%
133.90%5.90%
101.03%4.91%
45.91%6.07%
-5.88%3.09%
19.18%2.52%
-22.27%2.44%
--4.16%
--3.28%
--2.12%
--3.14%
--6.74%
----
----
----
----
Doanh thu
20.15%1.08B
20.00%1.00B
17.32%973.54M
7.02%950.40M
8.62%900.33M
2.21%833.62M
-17.37%829.79M
-5.47%888.04M
-6.72%828.89M
0.49%815.56M
16.23%1.00B
17.46%939.48M
25.49%888.62M
27.49%811.62M
33.73%863.96M
31.08%799.85M
9.01%708.11M
7.45%636.62M
6.26%646.05M
0.38%610.18M
Lợi nhuận hoạt động
71.11%67.05M
92.23%63.80M
62.14%45.48M
140.50%44.76M
276.41%39.19M
45.68%33.19M
-22.69%28.05M
-40.49%18.61M
-171.37%-22.21M
-13.05%22.78M
0.35%36.28M
17.44%31.27M
21.61%31.12M
8.48%26.20M
20.89%36.15M
-12.04%26.63M
-10.37%25.59M
-9.63%24.15M
19.53%29.91M
23.81%30.27M
Lợi nhuận ròng
88.36%49.85M
100.79%46.80M
129.11%36.55M
201.38%32.09M
273.24%26.47M
23.07%23.31M
-33.65%15.95M
-50.50%10.65M
-168.59%-15.28M
-18.24%18.94M
-2.16%24.04M
16.68%21.51M
13.15%22.27M
11.96%23.16M
18.76%24.57M
-20.44%18.44M
-7.23%19.68M
3.81%20.69M
14.01%20.69M
34.00%23.17M
Tài sản ngắn hạn
5.90%1.08B
12.09%1.09B
4.54%1.06B
3.56%1.07B
0.03%1.02B
-5.65%968.23M
-1.13%1.01B
-0.06%1.03B
8.20%1.02B
20.96%1.03B
15.27%1.03B
23.65%1.03B
19.86%940.20M
18.55%848.34M
18.96%890.29M
19.16%834.86M
13.46%784.41M
7.55%715.60M
17.54%748.39M
6.36%700.63M
Tổng nợ ngắn hạn
0.56%770.68M
12.04%827.67M
6.19%795.28M
5.05%800.92M
2.54%766.39M
0.87%738.75M
0.23%748.90M
2.94%762.44M
9.19%747.44M
17.21%732.36M
12.03%747.20M
26.60%740.65M
21.07%684.56M
25.40%624.85M
33.77%666.96M
28.38%585.01M
20.33%565.41M
11.26%498.26M
12.45%498.60M
-0.84%455.70M
Tổng tài sản
5.39%1.67B
9.94%1.67B
4.45%1.64B
3.28%1.65B
0.24%1.59B
-3.88%1.52B
-0.30%1.57B
2.07%1.59B
8.09%1.58B
16.41%1.58B
12.86%1.58B
17.35%1.56B
15.85%1.46B
12.83%1.36B
24.78%1.40B
25.02%1.33B
20.32%1.26B
18.28%1.21B
12.58%1.12B
4.41%1.06B
Tổng các khoản nợ
-8.54%918.05M
-0.29%970.61M
1.02%983.66M
2.31%1.03B
5.67%1.00B
5.83%973.39M
4.98%973.70M
7.41%1.00B
10.39%949.90M
17.52%919.77M
10.60%927.54M
17.78%935.27M
17.35%860.50M
16.94%782.67M
39.31%838.66M
39.89%794.08M
26.60%733.29M
17.26%669.30M
6.25%601.99M
-6.99%567.65M
Tổng vốn chủ sở hữu
29.35%754.42M
28.09%702.82M
10.00%660.42M
4.94%617.59M
-7.91%583.23M
-17.33%548.67M
-7.81%600.36M
-5.91%588.51M
4.81%633.34M
14.92%663.72M
16.24%651.20M
16.72%625.46M
13.79%604.30M
7.70%577.57M
7.92%560.20M
8.00%535.88M
12.61%531.08M
19.58%536.28M
20.92%519.10M
21.43%496.18M
Thu nhập hoạt động ròng
-89.88%3.33M
1.76%84.75M
443.73%114.83M
168.32%95.59M
44.88%32.86M
983.04%83.29M
-50.45%21.12M
183.91%35.63M
206.41%22.68M
-79.30%7.69M
-54.54%42.62M
-7.78%12.55M
-155.14%-21.31M
73.09%37.16M
223.16%93.76M
-30.76%13.61M
32.50%38.65M
-63.85%21.47M
-37.66%29.01M
-35.99%19.65M
Đầu tư ròng
-39.79%-27.50M
-39.38%-15.18M
-166.79%-27.73M
-95.88%-27.89M
-5.33%-19.67M
54.44%-10.89M
46.25%-10.39M
33.45%-14.24M
8.10%-18.68M
-32.24%-23.90M
31.42%-19.34M
-20.37%-21.39M
-25.65%-20.32M
85.37%-18.08M
-47.71%-28.19M
-63.78%-17.77M
-24.61%-16.17M
-1837.08%-123.59M
-22.33%-19.09M
-8.33%-10.85M
Tài chính thuần
34.86%-1.01M
13.28%-56.35M
5.37%-13.17M
8.77%-14.38M
73.41%-1.55M
-1360.04%-64.97M
52.39%-13.92M
-193.18%-15.76M
-134.14%-5.83M
80.75%-4.45M
42.67%-29.24M
-20.85%16.92M
196.86%17.06M
-160.87%-23.11M
-10265.45%-51.00M
680.66%21.37M
16.72%-17.62M
1471.22%37.97M
98.22%-492.00K
68.91%-3.68M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MYR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MYR Group Inc, tổng doanh thu đạt 3.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.36B.

Tài sản ngắn hạn của MYR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MYR Group Inc, tài sản ngắn hạn là 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.13.

Tổng tài sản của MYR Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MYR Group Inc là 1.64B, bao gồm 1.06B tài sản ngắn hạn và 583.32M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MYR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MYR Group Inc, tổng nghĩa vụ của MYR Group Inc là 983.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của MYR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MYR Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MYR Group Inc là 660.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.00.

Thu nhập hoạt động thuần của MYR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MYR Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MYR Group Inc là 162.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 244.31.

Giá trị đầu tư ròng của MYR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MYR Group Inc, giá trị đầu tư ròng của MYR Group Inc là -86.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.22.

Giá trị huy động vốn ròng của MYR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MYR Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của MYR Group Inc là -94.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -135.44.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MYR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MYR Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 311.90.

Thu nhập ròng của MYR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MYR Group Inc, lợi nhuận ròng là 118.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 291.29.

Biên lợi nhuận ròng của MYR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MYR Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 259.67.

Biên lợi nhuận gộp của MYR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MYR Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 11.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.91.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MYR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MYR Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MYR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MYR Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 288.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MYR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MYR Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 283.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MYR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MYR Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 162.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 244.31.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.