tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PLAYSTUDIOS Inc

MYPS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.605USD
+0.012+2.07%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
77.68MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MYPS

Theo dõi tình hình tài chính của PLAYSTUDIOS Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PLAYSTUDIOS Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.08/-0.05
Doanh thu / Dự báo
58.41M/52.69M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
235.10M
-18.77%
EPS(YoY)
-0.23
-2.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-263.77%-0.08
39.66%-0.11
-192.85%-0.07
-19.23%-0.02
-450.00%-0.02
-21.43%-0.18
-186.91%-0.02
-243.38%-0.02
78.51%0.00
-1036.25%-0.15
--0.03
---0.01
---0.02
---0.01
---0.13
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.86%58.41M
-18.26%55.40M
-19.07%57.65M
-18.26%59.34M
-19.43%62.71M
-12.10%67.78M
-6.10%71.23M
-6.69%72.59M
-2.86%77.83M
-2.85%77.11M
5.17%75.86M
13.81%77.79M
13.73%80.12M
10.36%79.38M
2.20%72.13M
-3.49%68.35M
-4.92%70.45M
--71.93M
--70.57M
-9.05%70.82M
Lợi nhuận ròng
-270.69%-10.68M
38.90%-13.69M
-194.41%-9.12M
-12.91%-2.95M
-407.94%-2.88M
-12.83%-22.41M
-181.50%-3.10M
-244.01%-2.61M
77.94%-567.00K
-1066.41%-19.86M
4.71%3.80M
-113.79%-759.00K
89.81%-2.57M
-375.57%-1.70M
-67.70%3.63M
178.22%5.50M
-526.02%-25.21M
--618.00K
--11.24M
-154.29%-7.04M
Biên lợi nhuận ròng
-297.98%-18.28%
25.25%-24.72%
-263.77%-15.82%
-38.12%-4.97%
-530.40%-4.59%
-28.36%-33.06%
-186.80%-4.35%
-268.66%-3.60%
77.29%-0.73%
-1100.69%-25.76%
--5.01%
---0.98%
---3.21%
---2.15%
---7.62%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.16%62.54%
0.47%58.13%
1.80%59.75%
0.56%59.39%
-2.16%59.48%
-3.04%57.86%
0.14%58.69%
-3.87%59.05%
-1.73%60.79%
0.06%59.67%
--58.61%
--61.43%
--61.86%
--59.64%
--57.84%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.86%58.41M
-18.26%55.40M
-19.07%57.65M
-18.26%59.34M
-19.43%62.71M
-12.10%67.78M
-6.10%71.23M
-6.69%72.59M
-2.86%77.83M
-2.85%77.11M
5.17%75.86M
13.81%77.79M
13.73%80.12M
10.36%79.38M
2.20%72.13M
-3.49%68.35M
-4.92%70.45M
--71.93M
--70.57M
-9.05%70.82M
Lợi nhuận hoạt động
-700.46%-8.65M
-346.48%-8.74M
-126.05%-3.50M
-39.16%-3.60M
-1.50%-1.08M
-57.78%-1.96M
36.62%-1.55M
-4067.74%-2.58M
-157.85%-1.06M
48.51%-1.24M
-2.48%-2.44M
98.48%-62.00K
129.75%1.84M
-187.60%-2.41M
-248.50%-2.38M
12.59%-4.08M
-181.36%-6.19M
--2.75M
--1.60M
-128.83%-4.67M
Lợi nhuận ròng
-270.69%-10.68M
38.90%-13.69M
-194.41%-9.12M
-12.91%-2.95M
-407.94%-2.88M
-12.83%-22.41M
-181.50%-3.10M
-244.01%-2.61M
77.94%-567.00K
-1066.41%-19.86M
4.71%3.80M
-113.79%-759.00K
89.81%-2.57M
-375.57%-1.70M
-67.70%3.63M
178.22%5.50M
-526.02%-25.21M
--618.00K
--11.24M
-154.29%-7.04M
Tài sản ngắn hạn
-7.97%133.86M
-8.38%134.77M
-3.97%138.54M
2.79%151.10M
-14.27%145.45M
-15.89%147.10M
-15.18%144.27M
-13.28%147.00M
-1.98%169.65M
-0.62%174.88M
-28.15%170.09M
-30.53%169.52M
-30.05%173.07M
-27.22%175.98M
-9.56%236.74M
-9.51%244.00M
187.52%247.42M
210.84%241.78M
--261.76M
--269.65M
Tổng nợ ngắn hạn
9.08%44.05M
-12.63%43.18M
2.21%35.45M
16.75%41.44M
7.81%40.38M
7.37%49.42M
0.27%34.69M
-6.97%35.49M
5.22%37.46M
34.77%46.02M
26.47%34.59M
9.74%38.15M
2.40%35.60M
14.17%34.15M
-1.95%27.35M
-20.37%34.76M
-8.42%34.77M
-11.52%29.91M
--27.90M
--43.66M
Tổng tài sản
-9.99%282.43M
-10.01%290.62M
-9.50%299.15M
-5.16%316.23M
-12.22%313.77M
-11.84%322.95M
-4.10%330.55M
-3.48%333.45M
1.66%357.47M
4.07%366.32M
3.22%344.70M
3.85%345.47M
7.02%351.63M
5.13%352.01M
1.03%333.94M
-0.45%332.66M
125.24%328.57M
149.03%334.84M
--330.54M
--334.18M
Tổng các khoản nợ
-9.46%63.10M
-19.80%62.75M
-7.86%60.23M
1.51%70.94M
0.93%69.69M
0.35%78.24M
53.94%65.37M
39.14%69.88M
38.34%69.05M
56.89%77.97M
39.49%42.46M
35.49%50.22M
18.23%49.91M
58.38%49.70M
-5.30%30.44M
-23.02%37.07M
-0.09%42.22M
-18.25%31.38M
--32.15M
--48.15M
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.14%219.33M
-6.89%227.87M
-9.90%238.93M
-6.93%245.29M
-15.37%244.08M
-15.13%244.72M
-12.26%265.18M
-10.73%263.56M
-4.41%288.42M
-4.62%288.35M
-0.42%302.24M
-0.12%295.25M
5.37%301.72M
-0.38%302.31M
1.71%303.50M
3.34%295.59M
176.35%286.35M
215.85%303.47M
--298.39M
--286.02M
Thu nhập hoạt động ròng
12.67%3.72M
-67.81%3.74M
-61.22%5.66M
-6.13%13.64M
-33.97%3.30M
-24.22%11.62M
16.60%14.59M
-25.00%14.53M
10.99%5.00M
611.94%15.33M
21.63%12.52M
107.10%19.38M
-61.13%4.50M
-83.58%2.15M
82.88%10.29M
-9.50%9.36M
141.45%11.59M
--13.11M
--5.63M
-46.41%10.34M
Đầu tư ròng
-14.10%-4.12M
-0.81%-4.23M
48.62%-4.65M
32.38%-4.42M
44.66%-3.61M
59.89%-4.19M
-17.93%-9.04M
0.49%-6.54M
14.39%-6.52M
86.29%-10.45M
45.31%-7.67M
5.82%-6.57M
-49.17%-7.62M
-186.40%-76.25M
-53.44%-14.02M
24.47%-6.98M
57.23%-5.11M
---26.62M
---9.14M
-44.43%-9.24M
Tài chính thuần
70.48%-725.00K
88.09%-392.00K
-22.25%-7.55M
84.01%-4.50M
42.39%-2.46M
-36.12%-3.29M
-180.86%-6.18M
-133.34%-28.18M
-22.15%-4.26M
38.39%-2.42M
51.60%-2.20M
-879.48%-12.08M
-2784.62%-3.49M
-2279.44%-3.92M
-803.58%-4.54M
-100.65%-1.23M
106.02%130.00K
--180.00K
---503.00K
193139.80%189.38M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PLAYSTUDIOS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLAYSTUDIOS Inc, tổng doanh thu đạt 235.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 289.43M.

Tài sản ngắn hạn của PLAYSTUDIOS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLAYSTUDIOS Inc, tài sản ngắn hạn là 134.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.38.

Tổng tài sản của PLAYSTUDIOS Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PLAYSTUDIOS Inc là 290.62M, bao gồm 134.77M tài sản ngắn hạn và 155.85M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PLAYSTUDIOS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLAYSTUDIOS Inc, tổng nghĩa vụ của PLAYSTUDIOS Inc là 62.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của PLAYSTUDIOS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLAYSTUDIOS Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PLAYSTUDIOS Inc là 227.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.89.

Thu nhập hoạt động thuần của PLAYSTUDIOS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLAYSTUDIOS Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PLAYSTUDIOS Inc là -16.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -136.46.

Giá trị đầu tư ròng của PLAYSTUDIOS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLAYSTUDIOS Inc, giá trị đầu tư ròng của PLAYSTUDIOS Inc là -16.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.72.

Giá trị huy động vốn ròng của PLAYSTUDIOS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLAYSTUDIOS Inc, giá trị huy động vốn ròng của PLAYSTUDIOS Inc là -14.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PLAYSTUDIOS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLAYSTUDIOS Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.82.

Thu nhập ròng của PLAYSTUDIOS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLAYSTUDIOS Inc, lợi nhuận ròng là -28.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.17.

Biên lợi nhuận ròng của PLAYSTUDIOS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLAYSTUDIOS Inc, biên lợi nhuận ròng là -12.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.90.

Biên lợi nhuận gộp của PLAYSTUDIOS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLAYSTUDIOS Inc, biên lợi nhuận gộp là 59.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PLAYSTUDIOS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLAYSTUDIOS Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -12.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PLAYSTUDIOS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLAYSTUDIOS Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PLAYSTUDIOS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PLAYSTUDIOS Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -136.46.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.