tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PLAYSTUDIOS Inc

MYPS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.605USD
+0.012+2.07%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
77.68MVốn hóa
LỗP/E TTM

MYPS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của PLAYSTUDIOS Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
12.67%3.72M
-67.81%3.74M
-61.22%5.66M
-6.13%13.64M
-33.97%3.30M
-24.22%11.62M
16.60%14.59M
-25.00%14.53M
10.99%5.00M
611.94%15.33M
21.63%12.52M
107.10%19.38M
-61.13%4.50M
-83.58%2.15M
82.88%10.29M
-9.50%9.36M
141.45%11.59M
--13.11M
--5.63M
-46.41%10.34M
-12.20%4.80M
--19.29M
--5.46M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-270.69%-10.68M
38.90%-13.69M
-194.41%-9.12M
-12.91%-2.95M
-407.94%-2.88M
-12.83%-22.41M
-181.50%-3.10M
-244.01%-2.61M
77.94%-567.00K
-1066.41%-19.86M
4.71%3.80M
-113.79%-759.00K
89.81%-2.57M
-375.57%-1.70M
-67.70%3.63M
178.22%5.50M
-526.02%-25.21M
--618.00K
--11.24M
-154.29%-7.04M
7.76%5.92M
--12.96M
--5.49M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
3.47%9.97M
-46.33%9.62M
-28.74%9.58M
-18.82%9.54M
-16.72%9.63M
52.49%17.92M
6.29%13.44M
-2.54%11.74M
4.83%11.57M
14.11%11.75M
47.31%12.64M
45.40%12.05M
-34.12%11.03M
41.97%10.30M
18.99%8.58M
20.15%8.29M
177.54%16.75M
--7.25M
--7.21M
26.80%6.90M
11.99%6.03M
--5.44M
--5.39M
Thuế hoãn lại
-2.79%209.00K
48.94%-554.00K
95.89%-31.00K
-189.47%-340.00K
260.45%215.00K
-105.65%-1.08M
79.63%-754.00K
136.40%380.00K
93.99%-134.00K
1712.61%19.19M
-81.96%-3.70M
91.66%-1.04M
-128.04%-2.23M
-251.79%-1.19M
-160.77%-2.03M
-473.94%-12.51M
7322.73%7.95M
--784.00K
---780.00K
-386.84%-2.18M
86.71%-110.00K
--760.00K
---828.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-298.88%-1.96M
671.29%3.12M
403.77%2.14M
-4.42%238.00K
547.37%984.00K
-39.25%404.00K
300.00%424.00K
127.30%249.00K
272.73%152.00K
135.07%665.00K
-38.37%106.00K
-879.49%-912.00K
47.93%-88.00K
-1977.23%-1.90M
-88.42%172.00K
77.27%117.00K
-164.75%-169.00K
--101.00K
--1.48M
142.31%66.00K
38.83%261.00K
---156.00K
--188.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
143.05%3.79M
-75.80%3.13M
-102.56%-7.00K
359.25%2.56M
19.02%-8.81M
2641.61%12.91M
159.09%273.00K
-81.86%557.00K
-43.97%-10.88M
106.19%471.00K
-143.58%-462.00K
-23.23%3.07M
-380.86%-7.55M
-237.66%-7.61M
144.11%1.06M
-62.52%4.00M
132.78%2.69M
--5.53M
---2.40M
2514.48%10.67M
-51.96%-8.21M
---442.00K
---5.40M
-Thay đổi các khoản phải thu
-76.93%275.00K
-67.75%1.82M
222.77%1.27M
-72.82%645.00K
159.01%1.19M
689.67%5.65M
49.06%-1.03M
16.15%2.37M
57.32%-2.02M
70.13%-958.00K
31.14%-2.03M
-56.95%2.04M
-3003.68%-4.73M
-153.84%-3.21M
-138.38%-2.94M
236.58%4.75M
101.75%163.00K
--5.96M
--7.67M
35.72%-3.48M
-70.46%-9.29M
---5.41M
---5.45M
-Thay đổi chi phí trả trước
46.65%-923.00K
-40.17%286.00K
-53.43%1.07M
-4.40%-451.00K
-60.04%-1.73M
117.02%478.00K
-27.98%2.30M
78.95%-432.00K
-637.81%-1.08M
-61.07%-2.81M
89.74%3.20M
-236.95%-2.05M
-76.92%201.00K
-146.27%-1.74M
119.01%1.69M
-111.38%-609.00K
631.10%871.00K
--3.77M
---8.87M
5011.01%5.35M
-164.31%-164.00K
---109.00K
--255.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
152.62%4.41M
-98.89%122.00K
-65.70%-1.88M
244.87%1.99M
-6.54%-8.38M
198.38%11.03M
8.97%-1.14M
-155.62%-1.38M
-125.23%-7.87M
250.06%3.70M
-149.60%-1.25M
17757.14%2.47M
-281.31%-3.49M
-36.30%-2.46M
160.65%2.52M
-100.16%-14.00K
57.87%1.93M
---1.81M
---4.15M
46.01%8.62M
520.69%1.22M
--5.90M
---290.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
12.67%3.72M
-67.81%3.74M
-61.22%5.66M
-6.13%13.64M
-33.97%3.30M
-24.22%11.62M
16.60%14.59M
-25.00%14.53M
10.99%5.00M
611.94%15.33M
21.63%12.52M
107.10%19.38M
-61.13%4.50M
-83.58%2.15M
82.88%10.29M
-9.50%9.36M
141.45%11.59M
--13.11M
--5.63M
-46.41%10.34M
-12.20%4.80M
--19.29M
--5.46M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
13.77%4.07M
-1.48%4.13M
-18.33%4.37M
-32.24%4.41M
-45.34%3.58M
-61.33%4.19M
-27.40%5.36M
0.63%6.51M
-15.90%6.55M
56.40%10.84M
-38.62%7.38M
-7.30%6.47M
4.44%7.79M
-65.55%6.93M
68.39%12.02M
3.55%6.98M
7.93%7.46M
--20.12M
--7.14M
5.35%6.74M
12.75%6.91M
--6.39M
--6.13M
Chi phí vốn
13.77%4.07M
-1.48%4.13M
-18.33%4.37M
-32.24%4.41M
-45.34%3.58M
-61.33%4.19M
-27.40%5.36M
0.63%6.51M
-15.90%6.55M
56.40%10.84M
-38.62%7.38M
-7.30%6.47M
4.44%7.79M
-65.55%6.93M
68.39%12.02M
3.55%6.98M
7.93%7.46M
--20.12M
--7.14M
5.35%6.74M
12.75%6.91M
--6.39M
--6.13M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-44.07%66.00K
-15.48%131.00K
-52.33%307.00K
-76.29%412.00K
-91.82%118.00K
-87.31%155.00K
-71.87%644.00K
78.07%1.74M
-21.96%1.44M
8.34%1.22M
-66.46%2.29M
-53.35%976.00K
-4.49%1.85M
46.55%1.13M
809.87%6.82M
611.56%2.09M
882.74%1.94M
--769.00K
--750.00K
-33.33%294.00K
-43.39%197.00K
--441.00K
--348.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
15.75%4.01M
-0.94%4.00M
-13.69%4.07M
-16.18%4.00M
-32.20%3.46M
-58.03%4.04M
-7.39%4.71M
-13.13%4.77M
-14.01%5.11M
65.73%9.62M
-2.04%5.09M
12.43%5.49M
7.57%5.94M
-70.01%5.80M
-18.68%5.19M
-24.20%4.88M
-17.75%5.52M
--19.35M
--6.39M
8.21%6.44M
16.13%6.71M
--5.95M
--5.78M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---3.40M
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---69.41M
---960.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-53.33%-46.00K
---96.00K
4.90%-272.00K
63.33%-11.00K
-215.38%-30.00K
-100.00%0.00
1.38%-286.00K
70.87%-30.00K
-84.52%26.00K
332.22%389.00K
72.17%-290.00K
---103.00K
-92.84%168.00K
101.38%90.00K
47.90%-1.04M
----
146.64%2.35M
---6.50M
---2.00M
---2.50M
---5.03M
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-14.10%-4.12M
-0.81%-4.23M
48.62%-4.65M
32.38%-4.42M
44.66%-3.61M
59.89%-4.19M
-17.93%-9.04M
0.49%-6.54M
14.39%-6.52M
86.29%-10.45M
45.31%-7.67M
5.82%-6.57M
-49.17%-7.62M
-186.40%-76.25M
-53.44%-14.02M
24.47%-6.98M
57.23%-5.11M
---26.62M
---9.14M
-44.43%-9.24M
-94.92%-11.94M
---6.39M
---6.13M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
70.48%-725.00K
88.09%-392.00K
-22.25%-7.55M
84.01%-4.50M
42.39%-2.46M
-36.12%-3.29M
-180.86%-6.18M
-133.34%-28.18M
-22.15%-4.26M
38.39%-2.42M
51.60%-2.20M
-879.48%-12.08M
-2784.62%-3.49M
-2279.44%-3.92M
-803.58%-4.54M
-100.65%-1.23M
106.02%130.00K
--180.00K
---503.00K
193139.80%189.38M
-10385.71%-2.16M
--98.00K
--21.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
100.00%0.00
89.90%-49.00K
92.66%-1.90M
45.20%-1.55M
---2.05M
---485.00K
-157.15%-25.83M
47.54%-2.84M
100.00%0.00
--0.00
---10.05M
---5.41M
---4.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
58.44%122.00K
-55.67%90.00K
-82.33%82.00K
-92.99%38.00K
-95.98%77.00K
-41.83%203.00K
1.98%464.00K
-3.04%542.00K
1373.85%1.92M
8.72%349.00K
136.98%455.00K
-48.76%559.00K
-83.91%130.00K
--321.00K
--192.00K
786.99%1.09M
3747.62%808.00K
--123.00K
--21.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
29.20%-725.00K
70.61%-392.00K
-29.93%-7.50M
-9.35%-2.61M
31.91%-1.02M
49.08%-1.33M
-116.82%-5.78M
7.27%-2.39M
---1.50M
---2.62M
46.72%-2.66M
-43.58%-2.57M
----
100.00%0.00
-619.42%-5.00M
-100.95%-1.79M
100.00%0.00
---141.00K
---695.00K
753236.00%188.28M
---2.97M
---25.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
70.48%-725.00K
88.09%-392.00K
-22.25%-7.55M
84.01%-4.50M
42.39%-2.46M
-36.12%-3.29M
-180.86%-6.18M
-133.34%-28.18M
-22.15%-4.26M
38.39%-2.42M
51.60%-2.20M
-879.48%-12.08M
-2784.62%-3.49M
-2279.44%-3.92M
-803.58%-4.54M
-100.65%-1.23M
106.02%130.00K
--180.00K
---503.00K
193139.80%189.38M
-10385.71%-2.16M
--98.00K
--21.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-4.38%105.56M
0.53%106.33M
6.74%113.47M
-15.18%107.70M
-16.93%110.39M
-18.52%105.77M
-16.73%106.30M
-0.40%126.98M
-0.83%132.89M
-38.79%129.81M
-42.14%127.67M
-42.04%127.48M
-37.24%134.00M
-6.15%212.07M
-4.03%220.64M
457.23%219.97M
336.37%213.50M
--225.97M
--229.90M
30.03%39.48M
57.72%48.93M
--30.36M
--31.02M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
53.19%-1.25M
-119.43%-780.00K
-1123.97%-6.54M
127.90%5.77M
54.63%-2.68M
30.24%4.01M
-124.95%-534.00K
-11398.36%-20.68M
9.32%-5.91M
103.95%3.08M
124.97%2.14M
-72.81%183.00K
-200.82%-6.52M
-525.90%-78.07M
-118.26%-8.57M
-99.65%673.00K
168.38%6.46M
---12.47M
---3.93M
1357.86%190.43M
-1323.49%-9.45M
--13.06M
---664.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-254.76%-130.00K
182.50%99.00K
-94.68%5.00K
314.69%1.05M
168.85%84.00K
-119.29%-120.00K
118.50%94.00K
10.58%-490.00K
-237.08%-122.00K
1273.58%622.00K
-73.38%-508.00K
-15.37%-548.00K
161.38%89.00K
-106.19%-53.00K
-432.95%-293.00K
-813.46%-475.00K
2.68%-145.00K
--856.00K
--88.00K
-176.47%-52.00K
-520.83%-149.00K
--68.00K
---24.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-3.16%104.30M
-3.85%105.56M
1.10%106.94M
6.74%113.47M
-15.18%107.70M
-17.39%109.78M
-18.52%105.77M
-16.73%106.30M
-0.40%126.98M
-0.83%132.89M
-38.79%129.81M
-42.14%127.67M
-42.04%127.48M
-37.24%134.00M
-6.15%212.07M
-4.03%220.64M
457.23%219.97M
--213.50M
--225.97M
429.48%229.90M
30.03%39.48M
--43.42M
--30.36M
Dòng tiền tự do
-26.88%-354.00K
-105.27%-391.00K
-86.09%1.28M
15.04%9.23M
82.00%-279.00K
65.42%7.42M
79.78%9.24M
-37.84%8.03M
52.79%-1.55M
193.93%4.49M
397.17%5.14M
442.25%12.91M
-179.49%-3.28M
31.80%-4.78M
-14.43%-1.73M
-33.90%2.38M
295.83%4.13M
---7.01M
---1.51M
-72.07%3.60M
-219.06%-2.11M
--12.90M
---661.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

PLAYSTUDIOS Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

PLAYSTUDIOS Inc đã tạo ra 26.34M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của PLAYSTUDIOS Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của PLAYSTUDIOS Inc đã tăng -42.41% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

PLAYSTUDIOS Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

PLAYSTUDIOS Inc đã chi 16.49M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của PLAYSTUDIOS Inc đã thay đổi như thế nào?

PLAYSTUDIOS Inc đã sử dụng -14.91M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MYPS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của PLAYSTUDIOS Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 9.85M, phản ánh sự thay đổi -57.44% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.