tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mynd.ai Inc

MYND
Thêm vào danh sách theo dõi
0.375USD
-0.015-3.85%
Đóng cửa 09-09 16:00ET
172.08MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MYND

Theo dõi tình hình tài chính của Mynd.ai Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mynd.ai Inc

Mới phát hành
Th05 29, 2026
EPS / Dự báo
-1.18/--
Doanh thu / Dự báo
167.93M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
167.93M
-37.19%
EPS(YoY)
-0.12
43.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
----
---0.63
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
0.75%47.42M
31.51%42.81M
318.13%53.40M
111.78%36.68M
-7.22%47.07M
-25.57%32.55M
-76.15%12.77M
-49.45%17.32M
12.73%50.73M
24.04%43.73M
12.78%53.55M
19.17%34.26M
15.21%45.00M
-5.74%35.26M
25.59%47.48M
8.39%28.75M
20.44%39.06M
38.83%37.40M
25.96%37.81M
38.74%26.53M
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-50.05%4.65M
68.76%-2.23M
148.30%6.21M
93.09%-1.84M
3932.47%9.31M
-118.81%-7.13M
-536.53%-12.85M
-1033.12%-26.62M
-58.60%231.00K
24.98%-3.26M
-37.61%2.94M
13.64%-2.35M
179.00%558.00K
-373.55%-4.34M
11.51%4.72M
-478.83%-2.72M
285.19%200.00K
-17.63%1.59M
4.01%4.23M
--718.00K
Biên lợi nhuận ròng
----
----
---32.36%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
--21.72%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
23.23%39.11%
19.64%35.05%
22.69%31.74%
17.53%29.30%
----
--25.87%
----
--24.93%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
0.75%47.42M
31.51%42.81M
318.13%53.40M
111.78%36.68M
-7.22%47.07M
-25.57%32.55M
-76.15%12.77M
-49.45%17.32M
12.73%50.73M
24.04%43.73M
12.78%53.55M
19.17%34.26M
15.21%45.00M
-5.74%35.26M
25.59%47.48M
8.39%28.75M
20.44%39.06M
38.83%37.40M
25.96%37.81M
38.74%26.53M
Lợi nhuận hoạt động
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-2.24%4.81M
0.99%-2.39M
173.23%9.67M
93.15%-1.20M
43.30%4.92M
43.41%-2.42M
-343.78%-13.20M
-347.31%-17.49M
1980.00%3.43M
17.14%-4.27M
-29.72%5.42M
22.70%-3.91M
-40.86%165.00K
-272.47%-5.16M
29.95%7.71M
-606.81%-5.06M
329.23%279.00K
15.58%2.99M
8.09%5.93M
7228.57%998.00K
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-50.05%4.65M
68.76%-2.23M
148.30%6.21M
93.09%-1.84M
3932.47%9.31M
-118.81%-7.13M
-536.53%-12.85M
-1033.12%-26.62M
-58.60%231.00K
24.98%-3.26M
-37.61%2.94M
13.64%-2.35M
179.00%558.00K
-373.55%-4.34M
11.51%4.72M
-478.83%-2.72M
285.19%200.00K
-17.63%1.59M
4.01%4.23M
--718.00K
Tài sản ngắn hạn
-36.38%68.45M
-43.02%84.11M
-41.98%107.59M
-35.02%147.62M
----
439.10%185.45M
----
450.77%227.16M
----
-41.03%34.40M
----
-49.86%41.24M
----
-34.42%58.34M
17.33%82.25M
19.27%95.61M
29.05%88.96M
21.06%91.00M
-23.44%70.11M
-24.80%80.16M
-35.19%68.93M
-37.21%75.17M
-24.69%91.57M
-32.51%106.59M
-34.83%106.36M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-6.09%107.98M
-15.26%110.22M
-24.54%114.99M
-30.13%130.07M
----
425.00%152.39M
----
477.58%186.17M
----
-11.81%29.03M
----
-73.66%32.23M
----
-75.85%32.91M
-4.67%122.36M
0.55%145.80M
7.61%136.28M
19.98%147.29M
1.95%128.36M
5.82%145.00M
0.51%126.64M
-5.07%122.76M
16.22%125.91M
9.56%137.03M
28.66%126.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-21.68%164.31M
-27.75%182.53M
-35.20%209.79M
-37.94%252.62M
----
362.02%323.76M
----
404.55%407.04M
----
-54.89%70.08M
----
-71.50%80.67M
----
-49.31%155.36M
-6.42%283.08M
3.14%308.31M
6.56%306.50M
3.98%312.70M
-10.00%302.49M
-13.65%298.93M
-15.83%287.62M
-7.20%300.73M
38.05%336.09M
34.43%346.20M
46.71%341.73M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-1.46%200.99M
-10.80%200.03M
-16.71%203.97M
-21.71%224.25M
----
399.55%244.89M
----
412.56%286.44M
----
-22.08%49.02M
----
-73.24%55.88M
----
-72.95%62.91M
-11.05%208.86M
-2.96%236.36M
2.99%232.56M
9.42%246.48M
2.91%234.81M
0.62%243.58M
-3.05%225.81M
3.82%225.26M
75.37%228.18M
66.46%242.07M
93.81%232.91M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-729.93%-36.69M
-161.70%-17.50M
-92.62%5.82M
-76.48%28.36M
----
274.64%78.87M
----
386.50%120.59M
----
-77.23%21.05M
----
-66.60%24.79M
----
25.01%92.44M
9.66%74.21M
29.99%71.95M
19.63%73.94M
-12.26%66.22M
-37.29%67.68M
-46.84%55.35M
-43.20%61.81M
-29.52%75.47M
-4.79%107.92M
-7.12%104.13M
-3.50%108.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mynd.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mynd.ai Inc, tổng doanh thu đạt 167.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 267.38M.

Tài sản ngắn hạn của Mynd.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mynd.ai Inc, tài sản ngắn hạn là 84.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.02.

Tổng tài sản của Mynd.ai Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mynd.ai Inc là 182.53M, bao gồm 84.11M tài sản ngắn hạn và 98.42M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mynd.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mynd.ai Inc, tổng nghĩa vụ của Mynd.ai Inc là 200.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mynd.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mynd.ai Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mynd.ai Inc là -17.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -161.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Mynd.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mynd.ai Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mynd.ai Inc là -42.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.35.

Giá trị đầu tư ròng của Mynd.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mynd.ai Inc, giá trị đầu tư ròng của Mynd.ai Inc là -2.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.41.

Giá trị huy động vốn ròng của Mynd.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mynd.ai Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mynd.ai Inc là -8.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mynd.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mynd.ai Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.55.

Thu nhập ròng của Mynd.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mynd.ai Inc, lợi nhuận ròng là -54.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.51.

Biên lợi nhuận ròng của Mynd.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mynd.ai Inc, biên lợi nhuận ròng là -32.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.60.

Biên lợi nhuận gộp của Mynd.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mynd.ai Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mynd.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mynd.ai Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mynd.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mynd.ai Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -995.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -600.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mynd.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mynd.ai Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -24.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mynd.ai Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mynd.ai Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -42.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.35.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.