tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

McEwen Mining Inc

MUX
Thêm vào danh sách theo dõi
17.290USD
-0.410-2.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.04BVốn hóa
13.08P/E TTM

Tình hình tài chính của MUX

Theo dõi tình hình tài chính của McEwen Mining Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của McEwen Mining Inc

Mới phát hành
Th05 9, 2026
EPS / Dự báo
0.57/0.29
Doanh thu / Dự báo
74.05M/67.48M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
197.55M
13.23%
EPS(YoY)
0.64
174.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
581.82%0.57
547.77%0.70
78.71%-0.01
121.55%0.06
71.45%-0.12
-105.37%-0.16
89.69%-0.04
42.68%-0.26
54.61%-0.41
448.91%2.89
---0.39
---0.46
---0.91
---0.83
---0.91
----
----
----
----
----
Doanh thu
107.44%74.05M
92.77%64.62M
-3.28%50.53M
-1.63%46.70M
-13.42%35.70M
-42.87%33.52M
36.05%52.25M
38.03%47.48M
18.63%41.23M
107.79%58.68M
47.78%38.40M
12.23%34.40M
36.06%34.75M
-19.24%28.24M
-30.01%25.99M
-24.71%30.65M
7.59%25.54M
26.22%34.97M
35.53%37.13M
122.55%40.71M
Lợi nhuận ròng
632.36%33.38M
563.14%38.13M
77.80%-462.00K
123.39%3.04M
69.24%-6.27M
-105.95%-8.23M
88.72%-2.08M
39.91%-12.99M
52.68%-20.38M
470.56%138.45M
-75.22%-18.45M
-73.68%-21.63M
-122.88%-43.08M
-79.15%-37.36M
39.49%-10.53M
-107.91%-12.45M
-55.04%-19.33M
11.41%-20.86M
-77.96%-17.40M
69.77%-5.99M
Biên lợi nhuận ròng
356.63%45.08%
340.25%59.00%
77.05%-0.91%
123.78%6.51%
64.47%-17.56%
-110.20%-24.56%
94.61%-3.98%
78.24%-27.37%
52.81%-49.44%
261.50%240.66%
---73.88%
---125.78%
---104.77%
---149.02%
---53.56%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
52.24%42.31%
4081.96%26.70%
-41.98%15.15%
16.18%25.94%
96.19%27.79%
-97.21%0.64%
192.44%26.12%
303.32%22.33%
18.30%14.17%
1325.51%22.87%
--8.93%
---10.98%
--11.97%
---1.87%
---0.91%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-24.38%12.99%
155.58%15.38%
181.28%16.85%
175.76%17.10%
174.35%17.18%
-1.11%6.02%
-14.24%5.99%
-8.05%6.20%
-33.82%6.26%
-49.71%6.09%
--6.98%
--6.74%
--9.46%
--12.10%
--11.71%
----
----
----
----
----
Doanh thu
107.44%74.05M
92.77%64.62M
-3.28%50.53M
-1.63%46.70M
-13.42%35.70M
-42.87%33.52M
36.05%52.25M
38.03%47.48M
18.63%41.23M
107.79%58.68M
47.78%38.40M
12.23%34.40M
36.06%34.75M
-19.24%28.24M
-30.01%25.99M
-24.71%30.65M
7.59%25.54M
26.22%34.97M
35.53%37.13M
122.55%40.71M
Lợi nhuận hoạt động
880.27%11.63M
36.20%-5.03M
-284.46%-6.85M
142.56%781.00K
126.02%1.19M
-297.27%-7.88M
114.61%3.71M
95.58%-1.83M
88.23%-4.56M
110.24%4.00M
-60.72%-25.41M
-136.02%-41.48M
-72.47%-38.74M
-101.84%-39.02M
-17.32%-15.81M
-166.72%-17.57M
-61.61%-22.46M
13.91%-19.33M
-14.48%-13.47M
66.44%-6.59M
Lợi nhuận ròng
632.36%33.38M
563.14%38.13M
77.80%-462.00K
123.39%3.04M
69.24%-6.27M
-105.95%-8.23M
88.72%-2.08M
39.91%-12.99M
52.68%-20.38M
470.56%138.45M
-75.22%-18.45M
-73.68%-21.63M
-122.88%-43.08M
-79.15%-37.36M
39.49%-10.53M
-107.91%-12.45M
-55.04%-19.33M
11.41%-20.86M
-77.96%-17.40M
69.77%-5.99M
Tài sản ngắn hạn
3.21%109.82M
161.91%107.89M
100.39%119.37M
49.22%107.67M
104.53%106.40M
-21.78%41.19M
-52.64%59.57M
-50.21%72.15M
-76.72%52.02M
-35.51%52.66M
30.94%125.79M
100.41%144.92M
134.50%223.47M
-3.97%81.65M
4.28%96.07M
-3.51%72.31M
17.63%95.30M
58.94%85.03M
60.09%92.13M
28.77%74.94M
Tổng nợ ngắn hạn
113.61%96.67M
33.79%63.81M
11.46%56.77M
6.59%45.85M
19.38%45.26M
58.96%47.69M
-4.72%50.94M
-18.68%43.02M
-57.59%37.91M
-64.36%30.00M
-7.92%53.46M
19.68%52.90M
51.24%89.39M
60.66%84.19M
25.37%58.06M
-1.75%44.20M
29.24%59.10M
15.03%52.40M
28.71%46.31M
37.66%44.98M
Tổng tài sản
33.12%972.60M
23.41%820.22M
11.96%747.64M
14.02%735.62M
14.39%730.60M
1.12%664.62M
16.61%667.79M
8.76%645.14M
-5.75%638.72M
24.31%657.24M
5.06%572.69M
13.93%593.18M
26.49%677.68M
0.64%528.72M
0.99%545.14M
0.01%520.64M
1.44%535.77M
5.08%525.34M
6.64%539.78M
3.15%520.60M
Tổng các khoản nợ
27.87%320.64M
61.50%273.98M
56.37%259.08M
57.03%251.14M
60.53%250.76M
9.58%169.65M
19.44%165.69M
21.99%159.93M
-9.39%156.21M
-10.22%154.82M
-5.51%138.72M
-5.45%131.11M
10.23%172.40M
27.36%172.44M
13.89%146.81M
4.54%138.66M
16.34%156.39M
0.59%135.40M
2.82%128.91M
8.72%132.63M
Tổng vốn chủ sở hữu
35.87%651.96M
10.36%546.24M
-2.70%488.56M
-0.15%484.48M
-0.55%479.84M
-1.48%494.98M
15.70%502.10M
5.01%485.21M
-4.51%482.51M
41.02%502.42M
8.95%433.97M
20.97%462.08M
33.19%505.28M
-8.63%356.27M
-3.05%398.32M
-1.54%381.98M
-3.65%379.38M
6.74%389.94M
7.89%410.87M
1.37%387.97M
Thu nhập hoạt động ròng
3754.46%12.10M
356.11%3.10M
-77.50%5.21M
-86.74%478.00K
-91.91%314.00K
-107.39%-1.21M
1267.71%23.18M
114.51%3.61M
113.57%3.88M
303.61%16.41M
80.70%-1.98M
31.76%-24.86M
-83.15%-28.61M
-816.81%-8.06M
6.51%-10.29M
-883.93%-36.43M
-202.77%-15.62M
144.22%1.12M
-112.66%-11.00M
158.76%4.65M
Đầu tư ròng
-32.82%-21.04M
36.06%-8.25M
67.79%-10.96M
-132.54%-15.23M
-246.21%-15.84M
72.98%-12.90M
-104.12%-34.02M
78.78%-6.55M
7.58%-4.58M
-577.56%-47.75M
-87.51%-16.67M
-633.61%-30.86M
-22.37%-4.95M
-10.02%-7.05M
-9.58%-8.89M
57.05%-4.21M
59.89%-4.04M
-57.41%-6.41M
-5169.38%-8.11M
-248.95%-9.79M
Tài chính thuần
-79.39%14.54M
1604.49%5.03M
787.45%3.45M
-101.30%-263.00K
49757.04%70.51M
-102.51%-334.00K
10.68%-502.00K
179.01%20.18M
-100.08%-142.00K
332450.00%13.30M
-102.17%-562.00K
-354.28%-25.54M
527.89%184.98M
100.12%4.00K
-39.06%25.95M
45754.55%10.04M
-29.57%29.46M
-136.53%-3.40M
359.98%42.58M
95.63%-22.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của McEwen Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McEwen Mining Inc, tổng doanh thu đạt 197.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 174.48M.

Tài sản ngắn hạn của McEwen Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McEwen Mining Inc, tài sản ngắn hạn là 107.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.91.

Tổng tài sản của McEwen Mining Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của McEwen Mining Inc là 820.22M, bao gồm 107.89M tài sản ngắn hạn và 712.33M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của McEwen Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McEwen Mining Inc, tổng nghĩa vụ của McEwen Mining Inc là 273.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của McEwen Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McEwen Mining Inc, tổng vốn chủ sở hữu của McEwen Mining Inc là 546.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.36.

Thu nhập hoạt động thuần của McEwen Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McEwen Mining Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của McEwen Mining Inc là -9.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.19.

Giá trị đầu tư ròng của McEwen Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McEwen Mining Inc, giá trị đầu tư ròng của McEwen Mining Inc là -50.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.39.

Giá trị huy động vốn ròng của McEwen Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McEwen Mining Inc, giá trị huy động vốn ròng của McEwen Mining Inc là 78.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 309.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của McEwen Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McEwen Mining Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 174.40.

Thu nhập ròng của McEwen Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McEwen Mining Inc, lợi nhuận ròng là 34.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 178.81.

Biên lợi nhuận ròng của McEwen Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McEwen Mining Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 169.61.

Biên lợi nhuận gộp của McEwen Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McEwen Mining Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của McEwen Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McEwen Mining Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 148.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của McEwen Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McEwen Mining Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 175.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của McEwen Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McEwen Mining Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 170.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của McEwen Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McEwen Mining Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.