tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Metallus Inc

MTUS
Thêm vào danh sách theo dõi
18.940USD
+0.220+1.18%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
788.47MVốn hóa
270.79P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)18.940USD+0.010+0.05%

Tình hình tài chính của MTUS

Theo dõi tình hình tài chính của Metallus Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
788.47M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
270.79
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.07
Doanh thu
1.16B
Lợi nhuận ròng
1.30M
ROE
0.42%
ROA
0.26%

Ngày công bố lợi nhuận của Metallus Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
0.21/0.24
Doanh thu / Dự báo
341.00M/330.13M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
142.84%0.21
319.37%0.13
31.57%-0.34
241.56%0.19
-16.11%0.09
-94.39%0.03
-1769.49%-0.50
-124.34%-0.14
-84.08%0.11
68.20%0.55
104.01%0.03
--0.56
--0.66
--0.33
---0.75
--2.12
----
----
----
----
Doanh thu
11.95%341.00M
9.91%308.30M
11.14%267.30M
34.64%305.90M
3.36%304.60M
-12.78%280.50M
-26.70%240.50M
-35.86%227.20M
-17.36%294.70M
-0.59%321.60M
33.70%328.10M
11.81%354.20M
-14.22%356.60M
-8.10%323.50M
-27.46%245.40M
-7.83%316.80M
27.01%415.70M
28.65%352.00M
60.18%338.30M
66.93%343.70M
Lợi nhuận ròng
140.54%8.90M
315.38%5.40M
33.18%-14.30M
237.29%8.10M
-19.57%3.70M
-94.58%1.30M
-1746.15%-21.40M
-123.79%-5.90M
-84.08%4.60M
66.67%24.00M
103.92%1.30M
286.47%24.80M
-61.21%28.90M
-61.19%14.40M
-158.14%-33.20M
-126.55%-13.30M
37.96%74.50M
278.57%37.10M
546.09%57.10M
460.43%50.10M
Biên lợi nhuận ròng
114.86%2.61%
277.93%1.75%
39.88%-5.35%
201.97%2.65%
-22.18%1.21%
-93.79%0.46%
-2345.75%-8.90%
-137.09%-2.60%
-80.74%1.56%
67.65%7.46%
102.93%0.40%
--7.00%
--8.10%
--4.45%
---13.53%
--9.06%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.40%10.00%
4.28%8.14%
-50.47%2.24%
114.84%11.44%
29.27%10.57%
-50.38%7.81%
-64.08%4.53%
-63.01%5.33%
-45.69%8.18%
25.99%15.73%
252.54%12.62%
--14.40%
--15.06%
--12.49%
---8.27%
--13.55%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.23%
-49.82%0.25%
-34.71%0.32%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-56.70%0.49%
-56.94%0.48%
2.58%1.16%
3.29%1.18%
-1.87%1.13%
-40.43%1.12%
--1.14%
--1.14%
--1.15%
--1.89%
--1.82%
----
----
----
----
Doanh thu
11.95%341.00M
9.91%308.30M
11.14%267.30M
34.64%305.90M
3.36%304.60M
-12.78%280.50M
-26.70%240.50M
-35.86%227.20M
-17.36%294.70M
-0.59%321.60M
33.70%328.10M
11.81%354.20M
-14.22%356.60M
-8.10%323.50M
-27.46%245.40M
-7.83%316.80M
27.01%415.70M
28.65%352.00M
60.18%338.30M
66.93%343.70M
Lợi nhuận hoạt động
11.83%10.40M
220.83%2.90M
-71.58%-16.30M
200.96%10.50M
173.53%9.30M
-109.06%-2.40M
-150.80%-9.50M
-134.10%-10.40M
-89.79%3.40M
36.60%26.50M
149.60%18.70M
387.74%30.50M
-44.22%33.30M
-53.25%19.40M
-197.67%-37.70M
-122.65%-10.60M
29.22%59.70M
270.54%41.50M
977.27%38.60M
330.54%46.80M
Lợi nhuận ròng
140.54%8.90M
315.38%5.40M
33.18%-14.30M
237.29%8.10M
-19.57%3.70M
-94.58%1.30M
-1746.15%-21.40M
-123.79%-5.90M
-84.08%4.60M
66.67%24.00M
103.92%1.30M
286.47%24.80M
-61.21%28.90M
-61.19%14.40M
-158.14%-33.20M
-126.55%-13.30M
37.96%74.50M
278.57%37.10M
546.09%57.10M
460.43%50.10M
Tài sản ngắn hạn
-1.62%551.40M
-2.87%552.10M
-5.81%553.20M
-3.72%579.60M
-7.63%560.50M
-12.24%568.40M
-10.58%587.30M
-4.52%602.00M
-3.18%606.80M
5.37%647.70M
18.00%656.80M
8.24%630.50M
-6.41%626.70M
-0.08%614.70M
-4.41%556.60M
10.03%582.50M
46.75%669.60M
42.94%615.20M
62.84%582.30M
53.98%529.40M
Tổng nợ ngắn hạn
13.94%314.70M
13.89%319.00M
11.87%314.90M
33.83%305.40M
41.42%276.20M
17.15%280.10M
13.33%281.50M
10.24%228.20M
-11.15%195.30M
3.51%239.10M
33.05%248.40M
7.87%207.00M
-15.46%219.80M
-6.17%231.00M
-25.56%186.70M
-20.87%191.90M
10.31%260.00M
8.41%246.20M
38.56%250.80M
19.52%242.50M
Tổng tài sản
2.81%1.14B
3.33%1.14B
2.10%1.14B
1.50%1.15B
-0.75%1.11B
-5.52%1.10B
-4.99%1.12B
-1.77%1.13B
-2.45%1.12B
2.69%1.17B
8.62%1.18B
2.81%1.15B
-5.65%1.15B
-4.27%1.14B
-6.64%1.08B
0.53%1.12B
14.50%1.22B
13.16%1.19B
16.59%1.16B
13.49%1.12B
Tổng các khoản nợ
6.87%451.00M
9.58%455.20M
6.57%454.20M
7.61%452.70M
9.87%422.00M
-2.60%415.40M
-3.94%426.20M
-0.66%420.70M
-12.04%384.10M
-3.92%426.50M
12.19%443.70M
9.38%423.50M
-2.61%436.70M
-8.06%443.90M
-19.99%395.50M
-21.90%387.20M
-9.07%448.40M
-9.72%482.80M
1.60%494.30M
5.65%495.80M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.33%692.30M
-0.45%683.00M
-0.65%686.00M
-2.10%697.70M
-6.29%690.00M
-7.20%686.10M
-5.62%690.50M
-2.41%712.70M
3.44%736.30M
6.93%739.30M
6.57%731.60M
-0.65%730.30M
-7.43%711.80M
-1.68%691.40M
3.30%686.50M
18.45%735.10M
34.89%768.90M
37.00%703.20M
30.96%664.60M
20.65%620.60M
Thu nhập hoạt động ròng
-63.22%12.80M
30.85%-26.90M
-113.67%-1.90M
243.79%22.00M
319.28%34.80M
-216.47%-38.90M
-81.24%13.90M
-154.45%-15.30M
-37.59%8.30M
240.82%33.40M
212.66%74.10M
-39.96%28.10M
-73.77%13.30M
-26.32%9.80M
-73.87%23.70M
-13.01%46.80M
29.34%50.70M
0.76%13.30M
72.76%90.70M
30.90%53.80M
Đầu tư ròng
69.29%-3.90M
-45.74%-18.80M
-333.33%-31.20M
-202.79%-18.40M
-209.76%-12.70M
25.86%-12.90M
53.25%-7.20M
202.29%17.90M
48.10%-4.10M
-91.21%-17.40M
-71.11%-15.40M
-525.00%-17.50M
-132.35%-7.90M
-40.00%-9.10M
-130.77%-9.00M
-196.55%-2.80M
-126.67%-3.40M
-182.61%-6.50M
-30.00%-3.90M
261.11%2.90M
Tài chính thuần
58.87%-5.10M
14.63%-7.00M
92.27%-1.60M
85.07%-3.00M
-31.91%-12.40M
56.15%-8.20M
-459.46%-20.70M
-183.10%-20.10M
13.76%-9.40M
38.08%-18.70M
81.59%-3.70M
65.02%-7.10M
77.62%-10.90M
-18.43%-30.20M
-2612.50%-20.10M
-20400.00%-20.30M
-27.49%-48.70M
-1375.00%-25.50M
103.72%800.00K
100.25%100.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Metallus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metallus Inc, tổng doanh thu đạt 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.08B.

Tài sản ngắn hạn của Metallus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metallus Inc, tài sản ngắn hạn là 553.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.81.

Tổng tài sản của Metallus Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Metallus Inc là 1.14B, bao gồm 553.20M tài sản ngắn hạn và 587.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Metallus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metallus Inc, tổng nghĩa vụ của Metallus Inc là 454.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Metallus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metallus Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Metallus Inc là 686.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.65.

Thu nhập hoạt động thuần của Metallus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metallus Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Metallus Inc là 1.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.00.

Giá trị đầu tư ròng của Metallus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metallus Inc, giá trị đầu tư ròng của Metallus Inc là -75.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -596.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Metallus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metallus Inc, giá trị huy động vốn ròng của Metallus Inc là -25.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Metallus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metallus Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -195.18.

Thu nhập ròng của Metallus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metallus Inc, lợi nhuận ròng là -1.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -192.31.

Biên lợi nhuận ròng của Metallus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metallus Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -186.38.

Biên lợi nhuận gộp của Metallus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metallus Inc, biên lợi nhuận gộp là 8.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.91.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Metallus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metallus Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Metallus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metallus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -195.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Metallus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metallus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -193.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Metallus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metallus Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.