tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Matrix Service Co

MTRX
Thêm vào danh sách theo dõi
11.600USD
+0.220+1.93%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
325.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MTRX

Theo dõi tình hình tài chính của Matrix Service Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Matrix Service Co

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
0.03/0.07
Doanh thu / Dự báo
206.71M/231.51M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
769.29M
5.64%
EPS(YoY)
-1.06
-16.31%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
123.85%0.03
84.16%-0.03
60.92%-0.13
-153.49%-0.40
76.78%-0.12
-91.11%-0.20
-186.50%-0.33
-1184.06%-0.16
-13.24%-0.53
91.43%-0.10
51.82%-0.12
---0.01
---0.47
---1.22
---0.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.27%206.71M
12.47%210.51M
27.97%211.88M
14.18%216.38M
20.57%200.16M
6.93%187.17M
-16.23%165.58M
-7.94%189.50M
-11.17%166.01M
-9.70%175.04M
-5.17%197.66M
2.56%205.85M
5.59%186.90M
19.68%193.84M
24.00%208.43M
14.76%200.72M
19.39%177.00M
-3.29%161.97M
-8.03%168.09M
-10.69%174.90M
Lợi nhuận ròng
124.32%835.00K
83.84%-894.00K
60.28%-3.66M
-157.53%-11.27M
76.45%-3.43M
-94.07%-5.53M
-191.22%-9.22M
-1202.68%-4.38M
-14.94%-14.58M
91.32%-2.85M
51.37%-3.17M
-102.50%-336.00K
63.65%-12.69M
-31.73%-32.83M
62.87%-6.51M
225.49%13.46M
-171.10%-34.90M
-442.78%-24.92M
-477.48%-17.54M
-87.40%-10.72M
Biên lợi nhuận ròng
123.55%0.40%
85.63%-0.42%
68.96%-1.73%
-125.54%-5.21%
80.47%-1.72%
-81.50%-2.96%
-247.65%-5.57%
-1315.13%-2.31%
-29.40%-8.78%
90.38%-1.63%
48.72%-1.60%
---0.16%
---6.79%
---16.94%
---3.12%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
29.26%8.30%
7.22%6.24%
41.85%6.69%
-42.85%3.75%
91.07%6.42%
-3.80%5.82%
-21.35%4.72%
-7.99%6.57%
42.11%3.36%
1000.63%6.05%
-3.86%6.00%
--7.14%
--2.36%
---0.67%
--6.24%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.71%
--0.69%
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-28.34%2.62%
--2.50%
--3.52%
--3.42%
--3.65%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.27%206.71M
12.47%210.51M
27.97%211.88M
14.18%216.38M
20.57%200.16M
6.93%187.17M
-16.23%165.58M
-7.94%189.50M
-11.17%166.01M
-9.70%175.04M
-5.17%197.66M
2.56%205.85M
5.59%186.90M
19.68%193.84M
24.00%208.43M
14.76%200.72M
19.39%177.00M
-3.29%161.97M
-8.03%168.09M
-10.69%174.90M
Lợi nhuận hoạt động
139.75%1.94M
69.08%-1.98M
80.01%-2.15M
-95.19%-9.46M
66.07%-4.88M
-24.35%-6.39M
-104.93%-10.77M
-107.45%-4.85M
-15.49%-14.37M
72.72%-5.14M
-38.15%-5.25M
86.45%-2.34M
33.83%-12.44M
-48.23%-18.85M
81.11%-3.80M
-6.53%-17.24M
-20.39%-18.80M
-801.13%-12.71M
-433.01%-20.14M
-3350.53%-16.18M
Lợi nhuận ròng
124.32%835.00K
83.84%-894.00K
60.28%-3.66M
-157.53%-11.27M
76.45%-3.43M
-94.07%-5.53M
-191.22%-9.22M
-1202.68%-4.38M
-14.94%-14.58M
91.32%-2.85M
51.37%-3.17M
-102.50%-336.00K
63.65%-12.69M
-31.73%-32.83M
62.87%-6.51M
225.49%13.46M
-171.10%-34.90M
-442.78%-24.92M
-477.48%-17.54M
-87.40%-10.72M
Tài sản ngắn hạn
-7.16%412.03M
30.85%450.01M
32.87%410.41M
39.19%419.77M
51.38%443.81M
28.66%343.92M
26.05%308.89M
15.00%301.59M
2.95%293.17M
-9.23%267.31M
-5.97%245.05M
-8.75%262.26M
15.69%284.76M
15.60%294.48M
4.13%260.60M
-1.31%287.41M
-16.42%246.14M
-16.42%254.74M
-24.47%250.28M
-13.11%291.22M
Tổng nợ ngắn hạn
4.06%460.20M
45.16%495.14M
51.79%443.45M
64.60%436.38M
75.31%442.22M
66.34%341.10M
70.44%292.15M
41.37%265.12M
21.04%252.25M
-1.67%205.06M
10.87%171.41M
5.48%187.53M
15.67%208.41M
19.91%208.55M
0.21%154.60M
15.89%177.78M
20.74%180.18M
15.85%173.93M
-9.37%154.28M
-12.81%153.40M
Tổng tài sản
0.46%616.55M
26.54%650.20M
27.23%598.19M
32.99%600.26M
39.48%613.74M
26.93%513.85M
22.99%470.16M
12.70%451.35M
3.30%440.00M
-7.60%404.83M
-6.97%382.28M
-9.14%400.50M
3.11%425.95M
-0.56%438.12M
-8.74%410.91M
-5.72%440.79M
-12.42%413.08M
-8.20%440.56M
-12.09%450.28M
-9.62%467.56M
Tổng các khoản nợ
3.05%477.13M
41.65%512.64M
47.28%461.92M
59.33%457.54M
68.86%463.03M
60.19%361.91M
54.38%313.64M
31.12%287.17M
11.49%274.20M
-8.41%225.92M
7.11%203.16M
2.78%219.02M
22.82%245.94M
26.53%246.67M
4.22%189.66M
17.07%213.09M
12.61%200.24M
11.01%194.95M
-11.75%181.98M
-13.09%182.02M
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.49%139.42M
-9.46%137.56M
-12.94%136.27M
-13.07%142.72M
-9.10%150.71M
-15.08%151.93M
-12.62%156.52M
-9.53%164.18M
-7.89%165.80M
-6.55%178.91M
-19.04%179.12M
-20.30%181.48M
-15.43%180.00M
-22.05%191.45M
-17.54%221.25M
-20.25%227.71M
-27.57%212.84M
-19.28%245.61M
-12.33%268.30M
-7.26%285.54M
Thu nhập hoạt động ròng
9.33%34.16M
-77.81%7.45M
-317.31%-25.90M
-13.39%40.71M
25.80%31.25M
13.49%33.60M
141.27%11.92M
499.24%47.00M
24.26%24.84M
67.79%29.60M
18.04%-28.88M
124.76%7.84M
158.96%19.99M
-42.22%17.64M
-83.93%-35.23M
-409.34%-31.68M
-78.09%-33.90M
46.51%30.54M
-27.52%-19.15M
-18.71%10.24M
Đầu tư ròng
103.29%82.00K
-21.54%-914.00K
7.97%-1.79M
-185.34%-2.26M
-18.61%-2.49M
-289.64%-752.00K
-190.84%-1.94M
-122.23%-791.00K
36.14%-2.10M
84.41%-193.00K
235.96%2.14M
-90.05%3.56M
-975.00%-3.29M
-258.84%-1.24M
-1256.90%-1.57M
23780.79%35.76M
155.38%376.00K
-228.25%-345.00K
93.19%-116.00K
68.80%-151.00K
Tài chính thuần
-2.13%46.00K
-1.79%55.00K
-264.09%-4.33M
195.83%46.00K
14.63%47.00K
100.56%56.00K
-189.29%-1.19M
99.03%-48.00K
-35.94%41.00K
-14119.72%-9.95M
-67.76%-411.00K
-134.01%-4.95M
168.82%64.00K
18.33%71.00K
86.52%-245.00K
10203.47%14.55M
72.24%-93.00K
100.58%60.00K
-24.97%-1.82M
-305.71%-144.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Matrix Service Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matrix Service Co, tổng doanh thu đạt 769.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 728.21M.

Tài sản ngắn hạn của Matrix Service Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matrix Service Co, tài sản ngắn hạn là 419.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.19.

Tổng tài sản của Matrix Service Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Matrix Service Co là 600.26M, bao gồm 419.77M tài sản ngắn hạn và 180.48M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Matrix Service Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matrix Service Co, tổng nghĩa vụ của Matrix Service Co là 457.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của Matrix Service Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matrix Service Co, tổng vốn chủ sở hữu của Matrix Service Co là 142.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Matrix Service Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matrix Service Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Matrix Service Co là -31.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.36.

Giá trị đầu tư ròng của Matrix Service Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matrix Service Co, giá trị đầu tư ròng của Matrix Service Co là -7.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -687.83.

Giá trị huy động vốn ròng của Matrix Service Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matrix Service Co, giá trị huy động vốn ròng của Matrix Service Co là -1.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Matrix Service Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matrix Service Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.31.

Thu nhập ròng của Matrix Service Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matrix Service Co, lợi nhuận ròng là -29.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.96.

Biên lợi nhuận ròng của Matrix Service Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matrix Service Co, biên lợi nhuận ròng là -3.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.66.

Biên lợi nhuận gộp của Matrix Service Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matrix Service Co, biên lợi nhuận gộp là 5.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Matrix Service Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matrix Service Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -19.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Matrix Service Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matrix Service Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.45.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Matrix Service Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Matrix Service Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -31.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.