tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Metalla Royalty & Streaming Ltd

MTA
Thêm vào danh sách theo dõi
7.360USD
-0.240-3.15%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
689.03MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MTA

Theo dõi tình hình tài chính của Metalla Royalty & Streaming Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Metalla Royalty & Streaming Ltd

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
0.00/0.02
Doanh thu / Dự báo
3.06M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.74M
99.57%
EPS(YoY)
-0.05
23.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
115.03%0.00
-117.29%-0.03
153.29%0.01
-15.09%-0.02
58.38%-0.01
58.74%-0.01
68.30%-0.01
-74.71%-0.02
29.10%-0.02
72.82%-0.03
---0.04
---0.01
---0.03
---0.11
---0.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
78.04%3.06M
56.01%3.32M
146.61%4.00M
208.00%2.69M
37.13%1.72M
64.35%2.13M
19.35%1.62M
-8.76%875.00K
27.93%1.25M
106.30%1.30M
107.18%1.36M
108.36%959.00K
46.64%981.00K
-22.78%628.21K
-16.44%655.96K
-33.93%460.26K
-0.83%669.00K
1046.15%813.51K
-18.19%785.06K
-56.91%696.61K
Lợi nhuận ròng
115.18%111.00K
-121.68%-2.40M
153.81%629.00K
-16.43%-1.74M
57.79%-731.00K
41.94%-1.08M
45.04%-1.17M
-206.16%-1.49M
-27.73%-1.73M
61.01%-1.87M
16.18%-2.13M
64.47%-487.00K
39.25%-1.36M
-52.92%-4.79M
-16.00%-2.54M
49.80%-1.37M
6.12%-2.23M
-177.78%-3.13M
-38.46%-2.19M
-242.29%-2.73M
Biên lợi nhuận ròng
108.53%3.62%
-42.09%-72.31%
121.82%15.72%
62.20%-64.42%
69.22%-42.48%
64.67%-50.89%
53.95%-72.07%
-235.55%-170.40%
0.16%-138.01%
81.10%-144.06%
---156.51%
---50.78%
---138.23%
---762.19%
---343.95%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
23.90%88.12%
20.76%84.08%
29.88%83.60%
96.00%79.29%
81.42%71.12%
48.65%69.62%
52.92%64.36%
-12.81%40.46%
-33.92%39.20%
30.92%46.84%
--42.09%
--46.40%
--59.33%
--35.77%
--21.35%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13.15%4.54%
-4.85%4.50%
-7.92%4.50%
-5.21%4.49%
-23.12%4.01%
-10.83%4.72%
101.16%4.88%
-12.54%4.74%
-29.71%5.22%
-34.48%5.30%
--2.43%
--5.41%
--7.43%
--8.09%
--9.31%
----
----
----
----
----
Doanh thu
78.04%3.06M
56.01%3.32M
146.61%4.00M
208.00%2.69M
37.13%1.72M
64.35%2.13M
19.35%1.62M
-8.76%875.00K
27.93%1.25M
106.30%1.30M
107.18%1.36M
108.36%959.00K
46.64%981.00K
-22.78%628.21K
-16.44%655.96K
-33.93%460.26K
-0.83%669.00K
1046.15%813.51K
-18.19%785.06K
-56.91%696.61K
Lợi nhuận hoạt động
268.78%373.00K
-39.67%-1.53M
277.62%1.46M
117.67%225.00K
82.83%-221.00K
27.84%-1.09M
10.75%-822.00K
5.70%-1.27M
-7.97%-1.29M
11.06%-1.52M
24.07%-921.00K
-3.16%-1.35M
38.37%-1.19M
41.34%-1.70M
44.12%-1.21M
37.09%-1.31M
-8.12%-1.93M
-87.03%-2.91M
-123.46%-2.17M
-423.90%-2.08M
Lợi nhuận ròng
115.18%111.00K
-121.68%-2.40M
153.81%629.00K
-16.43%-1.74M
57.79%-731.00K
41.94%-1.08M
45.04%-1.17M
-206.16%-1.49M
-27.73%-1.73M
61.01%-1.87M
16.18%-2.13M
64.47%-487.00K
39.25%-1.36M
-52.92%-4.79M
-16.00%-2.54M
49.80%-1.37M
6.12%-2.23M
-177.78%-3.13M
-38.46%-2.19M
-242.29%-2.73M
Tài sản ngắn hạn
22.95%14.14M
19.11%15.43M
23.49%15.13M
22.05%13.15M
-11.65%11.51M
-26.60%12.96M
25.77%12.25M
-29.91%10.78M
36.84%13.02M
84.52%17.65M
26.98%9.74M
98.92%15.38M
24.92%9.52M
46.51%9.57M
-43.09%7.67M
11.80%7.73M
-5.59%7.62M
62.77%6.53M
123.31%13.48M
17.21%6.91M
Tổng nợ ngắn hạn
-69.17%4.10M
-53.81%6.41M
-78.17%3.00M
-75.38%3.26M
-12.38%13.30M
98.53%13.88M
529.75%13.76M
95.81%13.22M
144.22%15.18M
6.98%6.99M
-60.95%2.19M
-40.83%6.75M
989.44%6.22M
500.06%6.54M
219.64%5.60M
543.00%11.42M
-85.85%570.66K
-23.19%1.09M
66.34%1.75M
255.83%1.78M
Tổng tài sản
1.24%270.03M
0.81%270.87M
0.11%269.02M
-0.02%267.81M
-1.44%266.72M
-2.66%268.68M
94.97%268.71M
84.36%267.85M
91.51%270.61M
110.89%276.03M
24.77%137.82M
28.47%145.29M
24.23%141.31M
16.22%130.89M
4.46%110.46M
12.82%113.09M
20.52%113.75M
110.49%112.62M
110.41%105.74M
102.03%100.24M
Tổng các khoản nợ
22.03%16.89M
14.79%19.11M
-5.16%15.63M
-0.48%15.81M
-22.24%13.84M
-28.06%16.65M
118.88%16.48M
30.30%15.89M
30.65%17.80M
87.73%23.14M
-33.03%7.53M
2.98%12.20M
15.07%13.62M
2.12%12.33M
105.07%11.24M
111.03%11.84M
53.27%11.84M
121.59%12.07M
12.24%5.48M
36.89%5.61M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.10%253.15M
-0.11%251.75M
0.46%253.39M
0.01%251.99M
0.03%252.88M
-0.34%252.03M
93.59%252.24M
89.31%251.96M
98.00%252.81M
113.30%252.89M
31.32%130.30M
31.45%133.09M
25.29%127.69M
17.91%118.56M
-1.04%99.22M
7.00%101.25M
17.60%101.91M
109.23%100.55M
120.97%100.26M
107.90%94.63M
Thu nhập hoạt động ròng
229.99%958.00K
359.10%1.10M
155.78%1.26M
32.63%-320.00K
68.18%-737.00K
69.35%-423.00K
1164.10%493.00K
-174.33%-475.00K
-893.99%-2.32M
-350.70%-1.38M
-83.42%39.00K
15071.88%639.00K
46.48%-233.00K
55.78%-306.19K
-27.77%235.25K
-100.63%-4.27K
-436.03%-435.33K
-50.73%-692.48K
186.27%325.71K
1240.14%672.40K
Đầu tư ròng
---1.25M
---2.44M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
97.47%-115.00K
-128.40%-1.41M
76.12%-673.00K
-301.74%-1.40M
-3791.26%-4.55M
--4.97M
-181.80%-2.82M
96.87%-349.23K
-167.22%-116.98K
100.00%0.00
93.20%-1.00M
-367.36%-11.17M
94.40%-43.78K
-10190.58%-10.58M
Tài chính thuần
--501.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.18M
--0.00
-98.65%148.00K
162.19%727.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
481.27%10.96M
-2252.78%-1.17M
570.38%1.35M
40.65%3.36M
-55.35%1.89M
-100.79%-49.69K
-97.82%201.23K
-82.46%2.39M
420.87%4.22M
447.39%6.25M
5854.18%9.23M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Metalla Royalty & Streaming Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalla Royalty & Streaming Ltd, tổng doanh thu đạt 11.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.88M.

Tài sản ngắn hạn của Metalla Royalty & Streaming Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalla Royalty & Streaming Ltd, tài sản ngắn hạn là 15.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.11.

Tổng tài sản của Metalla Royalty & Streaming Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Metalla Royalty & Streaming Ltd là 270.87M, bao gồm 15.43M tài sản ngắn hạn và 255.43M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Metalla Royalty & Streaming Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalla Royalty & Streaming Ltd, tổng nghĩa vụ của Metalla Royalty & Streaming Ltd là 19.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của Metalla Royalty & Streaming Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalla Royalty & Streaming Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Metalla Royalty & Streaming Ltd là 251.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Metalla Royalty & Streaming Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalla Royalty & Streaming Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Metalla Royalty & Streaming Ltd là -64.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.57.

Giá trị đầu tư ròng của Metalla Royalty & Streaming Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalla Royalty & Streaming Ltd, giá trị đầu tư ròng của Metalla Royalty & Streaming Ltd là -2.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.82.

Giá trị huy động vốn ròng của Metalla Royalty & Streaming Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalla Royalty & Streaming Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Metalla Royalty & Streaming Ltd là 1.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Metalla Royalty & Streaming Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalla Royalty & Streaming Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.40.

Thu nhập ròng của Metalla Royalty & Streaming Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalla Royalty & Streaming Ltd, lợi nhuận ròng là -4.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.55.

Biên lợi nhuận ròng của Metalla Royalty & Streaming Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalla Royalty & Streaming Ltd, biên lợi nhuận ròng là -36.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.19.

Biên lợi nhuận gộp của Metalla Royalty & Streaming Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalla Royalty & Streaming Ltd, biên lợi nhuận gộp là 80.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Metalla Royalty & Streaming Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalla Royalty & Streaming Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Metalla Royalty & Streaming Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalla Royalty & Streaming Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Metalla Royalty & Streaming Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalla Royalty & Streaming Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Metalla Royalty & Streaming Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Metalla Royalty & Streaming Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -64.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.