Thêm vào danh sách theo dõi
Giờ giao dịch 10/09, 11:57(ET)
49.74BVốn hóa
16.72P/E TTM
Tình hình tài chính của MT
Theo dõi tình hình tài chính của ArcelorMittal SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.84
Tiêu điểm báo cáo tài chính
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, tổng doanh thu đạt 61.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.44B.
Tài sản ngắn hạn của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, tài sản ngắn hạn là 30.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.16.
Tổng tài sản của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ArcelorMittal SA là 97.70B, bao gồm 30.61B tài sản ngắn hạn và 67.10B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, tổng nghĩa vụ của ArcelorMittal SA là 41.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.05.
Tổng vốn chủ sở hữu của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, tổng vốn chủ sở hữu của ArcelorMittal SA là 56.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.24.
Thu nhập hoạt động thuần của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ArcelorMittal SA là 2.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.16.
Giá trị đầu tư ròng của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, giá trị đầu tư ròng của ArcelorMittal SA là -4.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.74.
Giá trị huy động vốn ròng của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, giá trị huy động vốn ròng của ArcelorMittal SA là -1.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.71.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.11.
Thu nhập ròng của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, lợi nhuận ròng là 3.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.40.
Biên lợi nhuận ròng của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, biên lợi nhuận ròng là 5.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 139.17.
Biên lợi nhuận gộp của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, biên lợi nhuận gộp là 8.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.97.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.10.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.25.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.24.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.16.