tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ArcelorMittal SA

MT
Thêm vào danh sách theo dõi
64.185USD
+2.885+4.71%
Giờ giao dịch 10/09, 11:57(ET)
49.74BVốn hóa
16.72P/E TTM

Tình hình tài chính của MT

Theo dõi tình hình tài chính của ArcelorMittal SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
49.74B
Cổ tức TTM
0.51
P/E TTM
16.72
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.84
Doanh thu
61.35B
Lợi nhuận ròng
1.34B
ROE
5.49%
ROA
3.16%

Ngày công bố lợi nhuận của ArcelorMittal SA

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.90/1.09
Doanh thu / Dự báo
16.76B/17.25B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-61.81%0.90
-27.92%0.76
145.80%0.23
34.29%0.50
470.69%2.35
-9.60%1.05
85.88%-0.51
-66.72%0.37
-128.73%-0.63
-9.13%1.16
-1289.97%-3.59
--1.11
--2.21
--1.28
--0.30
--9.76
----
----
----
----
Doanh thu
5.24%16.76B
4.45%15.46B
1.75%14.97B
3.03%15.66B
-1.99%15.93B
-9.11%14.80B
1.11%14.71B
-8.55%15.20B
-12.67%16.25B
-11.99%16.28B
-13.85%14.55B
-12.43%16.62B
-15.97%18.61B
-15.27%18.50B
-18.82%16.89B
-6.20%18.98B
14.47%22.14B
34.85%21.84B
46.69%20.81B
52.49%20.23B
Lợi nhuận ròng
-61.91%683.00M
-28.57%575.00M
145.38%177.00M
31.36%377.00M
455.75%1.79B
-14.18%805.00M
86.85%-390.00M
-69.11%287.00M
-127.10%-504.00M
-14.42%938.00M
-1236.40%-2.97B
-6.45%929.00M
-52.59%1.86B
-73.43%1.10B
-93.55%261.00M
-78.51%993.00M
-2.05%3.92B
80.53%4.13B
235.13%4.04B
1870.50%4.62B
Biên lợi nhuận ròng
-64.31%4.10%
-32.33%3.76%
146.84%1.29%
29.52%2.55%
476.23%11.48%
-7.14%5.55%
86.59%-2.75%
-65.98%1.97%
-129.78%-3.05%
-2.92%5.98%
-1626.85%-20.52%
--5.78%
--10.25%
--6.16%
--1.34%
--14.79%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.73%14.54%
5.70%13.92%
6.10%13.73%
24.57%15.05%
13.39%13.89%
18.50%13.17%
13.75%12.94%
7.45%12.08%
11.73%12.25%
-7.73%11.12%
-7.70%11.37%
--11.25%
--10.96%
--12.05%
--12.32%
--9.86%
----
----
----
----
Doanh thu
5.24%16.76B
4.45%15.46B
1.75%14.97B
3.03%15.66B
-1.99%15.93B
-9.11%14.80B
1.11%14.71B
-8.55%15.20B
-12.67%16.25B
-11.99%16.28B
-13.85%14.55B
-12.43%16.62B
-15.97%18.61B
-15.27%18.50B
-18.82%16.89B
-6.20%18.98B
14.47%22.14B
34.85%21.84B
46.69%20.81B
52.49%20.23B
Lợi nhuận hoạt động
9.44%1.05B
-8.73%753.00M
-70.71%220.00M
-17.08%641.00M
--964.00M
-23.04%825.00M
137.93%751.00M
-35.74%773.00M
----
-10.07%1.07B
-188.21%-1.98B
-40.80%1.20B
-57.17%1.93B
-73.11%1.19B
-115.49%-687.00M
-62.84%2.03B
1.40%4.49B
67.85%4.43B
168.63%4.43B
3275.31%5.47B
Lợi nhuận ròng
-61.91%683.00M
-28.57%575.00M
145.38%177.00M
31.36%377.00M
455.75%1.79B
-14.18%805.00M
86.85%-390.00M
-69.11%287.00M
-127.10%-504.00M
-14.42%938.00M
-1236.40%-2.97B
-6.45%929.00M
-52.59%1.86B
-73.43%1.10B
-93.55%261.00M
-78.51%993.00M
-2.05%3.92B
80.53%4.13B
235.13%4.04B
1870.50%4.62B
Tài sản ngắn hạn
-2.97%31.99B
2.79%30.50B
4.16%30.61B
4.74%32.53B
6.33%32.97B
-6.34%29.67B
-11.61%29.38B
-6.23%31.06B
-9.83%31.01B
-11.41%31.67B
-10.45%33.24B
-9.06%33.13B
-16.10%34.39B
-11.89%35.75B
6.24%37.12B
9.78%36.42B
39.41%40.99B
33.06%40.58B
24.90%34.94B
9.72%33.18B
Tổng nợ ngắn hạn
-5.11%22.39B
0.06%22.01B
3.18%22.52B
10.32%23.48B
16.22%23.60B
7.63%22.00B
0.26%21.82B
4.06%21.28B
-3.55%20.31B
-10.47%20.44B
-2.81%21.77B
-9.19%20.45B
-18.93%21.05B
-12.56%22.83B
-7.32%22.40B
-3.89%22.52B
13.32%25.97B
8.57%26.10B
6.62%24.17B
-5.68%23.43B
Tổng tài sản
0.28%99.15B
7.46%98.27B
9.31%97.70B
6.01%98.77B
8.84%98.88B
-0.54%91.45B
-4.83%89.39B
-0.61%93.17B
-4.80%90.85B
-3.48%91.95B
-0.67%93.92B
2.77%93.74B
-1.65%95.42B
-2.30%95.26B
4.46%94.55B
3.55%91.22B
13.58%97.03B
16.56%97.50B
10.31%90.51B
6.74%88.09B
Tổng các khoản nợ
-0.19%42.33B
7.62%41.06B
8.05%41.17B
11.33%42.09B
16.03%42.41B
5.13%38.15B
0.66%38.10B
4.43%37.80B
-2.58%36.55B
-7.28%36.29B
-2.84%37.85B
-2.95%36.20B
-7.56%37.51B
-5.24%39.14B
-0.54%38.96B
-3.79%37.30B
3.79%40.58B
-0.87%41.30B
-6.33%39.17B
-13.63%38.77B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.63%56.82B
7.34%57.21B
10.24%56.54B
2.37%56.68B
4.00%56.47B
-4.24%53.30B
-8.53%51.29B
-3.78%55.36B
-6.23%54.30B
-0.83%55.66B
0.86%56.07B
6.72%57.54B
2.59%57.91B
-0.13%56.12B
8.27%55.59B
9.32%53.92B
21.85%56.45B
33.85%56.20B
27.60%51.34B
31.05%49.32B
Thu nhập hoạt động ròng
-32.13%961.00M
97.46%-9.00M
21.35%3.00B
-46.78%751.00M
--1.42B
-254.00%-354.00M
-25.84%2.47B
10.15%1.41B
----
-110.54%-100.00M
-8.42%3.33B
-35.34%1.28B
-18.29%2.09B
-53.34%949.00M
-12.52%3.63B
-18.88%1.98B
10.47%2.55B
104.01%2.03B
193.36%4.15B
37.97%2.44B
Đầu tư ròng
33.81%-505.00M
-28.67%-1.32B
-11.63%-1.25B
18.98%-1.51B
26.78%-763.00M
-6.96%-1.03B
-13.39%-1.12B
-90.70%-1.86B
-2.66%-1.04B
66.47%-962.00M
35.68%-986.00M
-21.79%-978.00M
34.13%-1.01B
-373.43%-2.87B
-24.13%-1.53B
-257.76%-803.00M
-1405.93%-1.54B
-326.12%-606.00M
-204.19%-1.24B
204.73%509.00M
Tài chính thuần
118.70%152.00M
865.22%222.00M
-601.50%-2.00B
292.31%1.02B
---813.00M
102.17%23.00M
142.95%399.00M
-622.55%-533.00M
----
21.42%-1.06B
-158.87%-929.00M
146.58%102.00M
9.75%-1.49B
-629.19%-1.35B
152.78%1.58B
92.01%-219.00M
56.32%-1.65B
86.67%-185.00M
-34.26%-2.99B
-583.29%-2.74B

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, tổng doanh thu đạt 61.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.44B.

Tài sản ngắn hạn của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, tài sản ngắn hạn là 30.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.16.

Tổng tài sản của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ArcelorMittal SA là 97.70B, bao gồm 30.61B tài sản ngắn hạn và 67.10B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, tổng nghĩa vụ của ArcelorMittal SA là 41.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.05.

Tổng vốn chủ sở hữu của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, tổng vốn chủ sở hữu của ArcelorMittal SA là 56.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.24.

Thu nhập hoạt động thuần của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ArcelorMittal SA là 2.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.16.

Giá trị đầu tư ròng của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, giá trị đầu tư ròng của ArcelorMittal SA là -4.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.74.

Giá trị huy động vốn ròng của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, giá trị huy động vốn ròng của ArcelorMittal SA là -1.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.11.

Thu nhập ròng của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, lợi nhuận ròng là 3.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.40.

Biên lợi nhuận ròng của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, biên lợi nhuận ròng là 5.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 139.17.

Biên lợi nhuận gộp của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, biên lợi nhuận gộp là 8.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ArcelorMittal SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ArcelorMittal SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.