tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Maison Solutions Inc

MSS
Thêm vào danh sách theo dõi
1.840USD
-0.730-28.40%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.57MVốn hóa
LỗP/E TTM

MSS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Maison Solutions Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
241.07%1.52M
283.89%1.37M
81.83%1.07M
--775.36K
-95.27%445.36K
-95.86%355.67K
-63.47%588.90K
-100.00%0.00
264.56%9.41M
--8.60M
--1.61M
--2.57M
--2.58M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
241.07%1.52M
283.89%1.37M
81.83%1.07M
--775.36K
-95.27%445.36K
-95.86%355.67K
-63.47%588.90K
-100.00%0.00
264.56%9.41M
--8.60M
--1.61M
--2.57M
--2.58M
Các khoản phải thu
58.82%1.92M
172.63%3.80M
182.58%3.73M
114.23%3.96M
-44.85%1.21M
22.45%1.39M
16.26%1.32M
55.18%1.85M
27.23%2.19M
--1.14M
--1.14M
--1.19M
--1.72M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
28.92%658.97K
298.32%2.60M
257.84%2.86M
447.91%3.13M
-56.08%511.14K
-8.77%652.64K
23.49%799.50K
-5.53%571.52K
-1.23%1.16M
--715.39K
--647.40K
--604.97K
--1.18M
-Các khoản phải thu khác
80.73%1.26M
61.76%1.20M
67.33%873.64K
-35.37%823.94K
-32.13%697.68K
75.40%739.86K
6.69%522.12K
117.97%1.27M
88.86%1.03M
--421.81K
--489.40K
--584.83K
--544.31K
Hàng tồn kho
-47.22%5.63M
-31.11%6.12M
-19.87%5.89M
-15.40%5.75M
252.85%10.66M
214.34%8.89M
156.03%7.35M
128.34%6.80M
3.42%3.02M
--2.83M
--2.87M
--2.98M
--2.92M
Chi phí trả trước
17.17%3.51M
-23.04%2.85M
-21.63%2.64M
-25.25%2.44M
14874.99%2.99M
119.86%3.71M
210.83%3.37M
110.94%3.26M
-18.80%20.00K
--1.69M
--1.08M
--1.55M
--24.63K
Tài sản ngắn hạn khác
---62.80K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-17.85%12.57M
-1.43%14.14M
5.59%13.34M
8.50%12.93M
4.56%15.31M
0.63%14.34M
88.40%12.63M
43.77%11.91M
101.97%14.64M
--14.25M
--6.70M
--8.29M
--7.25M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-12.98%35.56M
-13.15%36.15M
-13.29%36.75M
-6.89%40.09M
87.50%40.86M
88.41%41.62M
87.05%42.38M
85.48%43.06M
9.26%21.79M
--22.09M
--22.66M
--23.22M
--19.95M
-Tài sản cố định
-11.08%44.07M
-11.17%44.60M
-11.26%45.11M
-4.85%48.90M
91.47%49.56M
92.34%50.21M
91.05%50.84M
89.61%51.40M
8.90%25.88M
--26.10M
--26.61M
--27.11M
--23.77M
-Khấu hao lũy kế
-2.12%8.51M
-1.57%8.45M
-1.12%8.37M
5.72%8.81M
112.67%8.69M
114.01%8.58M
114.03%8.46M
114.26%8.33M
6.98%4.09M
--4.01M
--3.95M
--3.89M
--3.82M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-6.44%22.94M
-2.42%24.06M
-10.62%22.16M
-10.56%22.30M
363.13%24.52M
530.20%24.66M
926.33%24.80M
930.61%24.94M
111.71%5.29M
--3.91M
--2.42M
--2.42M
--2.50M
Tài sản dài hạn khác
-10.67%856.01K
-9.53%856.01K
-9.53%856.01K
0.92%956.01K
108.95%958.21K
106.33%946.21K
106.33%946.21K
106.57%947.31K
0.00%458.59K
--458.59K
--458.59K
--458.59K
--458.59K
Tổng tài sản dài hạn
-11.75%59.52M
-10.37%61.30M
-13.61%60.00M
-8.58%64.44M
128.12%67.44M
143.45%68.40M
155.85%69.45M
168.02%70.48M
27.92%29.56M
--28.09M
--27.15M
--26.30M
--23.11M
Tổng tài sản
-12.88%72.09M
-8.82%75.44M
-10.65%73.34M
-6.11%77.36M
87.20%82.74M
95.38%82.74M
142.49%82.08M
138.25%82.40M
45.60%44.20M
--42.35M
--33.85M
--34.58M
--30.36M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-26.93%739.20K
-47.13%503.46K
-17.19%1.14M
0.62%1.04M
89.31%1.01M
73.69%952.21K
170.72%1.38M
90.48%1.03M
-43.55%534.40K
--548.23K
--508.02K
--541.88K
--946.64K
Chi phí trích trước
95.77%2.38M
-9.63%1.41M
51.26%1.38M
14.12%1.24M
115.13%1.22M
139.53%1.55M
67.80%910.44K
91.45%1.09M
-14.79%565.52K
--649.13K
--542.57K
--567.50K
--663.71K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-58.50%2.85M
-74.89%2.82M
-46.76%6.39M
-58.17%6.40M
5537.73%6.87M
3093.75%11.22M
2654.72%12.00M
2835.44%15.29M
-71.13%121.94K
--351.17K
--435.49K
--520.83K
--422.37K
-Nợ ngắn hạn
-83.93%1.09M
-90.48%1.06M
-47.01%6.32M
-58.40%6.33M
--6.81M
7332.79%11.15M
7853.92%11.93M
10049.01%15.22M
--0.00
--150.00K
--150.00K
--150.00K
----
Nợ phải trả hoãn lại
-23.16%591.45K
-22.10%631.61K
-24.77%675.43K
-27.31%701.93K
149.65%769.74K
155.65%810.80K
142.10%897.81K
114.92%965.70K
21.31%308.33K
--317.15K
--370.84K
--449.33K
--254.16K
Nợ ngắn hạn khác
-25.30%1.33M
-35.62%1.14M
-20.18%1.81M
-12.88%1.74M
111.38%1.78M
103.72%1.76M
158.65%2.27M
101.56%2.00M
-29.82%842.73K
--865.39K
--878.85K
--991.21K
--1.20M
Tổng nợ ngắn hạn
-29.92%18.79M
-38.89%18.33M
-18.61%23.12M
-20.93%22.75M
306.40%26.81M
260.80%29.99M
248.98%28.41M
243.61%28.77M
-15.44%6.60M
--8.31M
--8.14M
--8.37M
--7.80M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-3.28%41.18M
3.98%41.98M
-6.43%38.31M
0.36%41.66M
78.71%42.57M
66.06%40.37M
65.13%40.95M
64.25%41.51M
8.58%23.82M
--24.31M
--24.80M
--25.27M
--21.94M
-Nợ dài hạn
39.38%7.29M
210.83%7.66M
43.40%3.56M
55.96%3.89M
108.08%5.23M
-2.62%2.46M
-2.58%2.48M
-2.54%2.50M
-3.75%2.51M
--2.53M
--2.55M
--2.56M
--2.61M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-9.26%33.89M
-9.46%34.33M
-9.65%34.76M
-3.20%37.77M
75.25%37.35M
74.03%37.91M
72.88%38.47M
71.78%39.02M
10.25%21.31M
--21.78M
--22.25M
--22.71M
--19.33M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
--694.33K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
2494.35%3.40M
1983.28%2.59M
-7.48%130.03K
4.89%131.23K
17.89%131.23K
11.78%124.43K
27.64%140.55K
18.44%125.11K
1.09%111.31K
--111.31K
--110.11K
--105.64K
--110.11K
Tổng nợ dài hạn
4.15%45.74M
9.37%45.64M
-4.97%40.24M
0.16%42.98M
83.24%43.92M
70.59%41.73M
69.74%42.34M
68.81%42.91M
8.09%23.97M
--24.46M
--24.95M
--25.42M
--22.18M
Tổng các khoản nợ
-8.76%64.53M
-10.80%63.97M
-10.45%63.36M
-8.31%65.72M
131.40%70.73M
118.83%71.72M
113.84%70.75M
112.12%71.68M
1.96%30.56M
--32.77M
--33.08M
--33.79M
--29.98M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
58.28%21.08M
48.52%19.78M
0.00%13.32M
0.00%13.32M
0.00%13.32M
52.74%13.32M
832118.25%13.32M
832118.25%13.32M
832118.25%13.32M
--8.72M
--1.60K
--1.60K
--1.60K
Lợi nhuận giữ lại
-882.65%-13.37M
-243.82%-8.16M
-50.70%-3.19M
41.50%-1.65M
-3326.23%-1.36M
-565.91%-2.37M
-606.64%-2.12M
-639.02%-2.82M
-120.74%-39.72K
--509.24K
--417.77K
--522.71K
--191.53K
Vốn dự trữ
58.29%21.07M
48.52%19.77M
0.00%13.31M
0.00%13.31M
0.00%13.31M
52.75%13.31M
--13.31M
--13.31M
--13.31M
--8.72M
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-334.48%-143.87K
-287.93%-146.50K
-203.13%-142.36K
-112.32%-27.24K
-82.94%61.36K
-77.48%77.95K
-60.12%138.04K
-17.48%221.12K
91.16%359.57K
--346.18K
--346.16K
--267.95K
--188.10K
Tổng vốn chủ sở hữu
-37.08%7.56M
4.09%11.47M
-11.94%9.98M
8.59%11.64M
-11.88%12.02M
15.12%11.02M
1380.92%11.34M
1252.99%10.72M
3476.61%13.64M
--9.57M
--765.53K
--792.26K
--381.24K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MSS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Maison Solutions Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Maison Solutions Inc có 1.52M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Maison Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Maison Solutions Inc là 77.36M, bao gồm 12.93M tài sản ngắn hạn và 64.44M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Maison Solutions Inc là bao nhiêu?

Maison Solutions Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 11.64M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.