tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Motorsport Games Inc

MSGM
Thêm vào danh sách theo dõi
4.330USD
-0.220-4.84%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.07MVốn hóa
3.73P/E TTM

MSGM Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Motorsport Games Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Motorsport Games Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
Tổng doanh thu
129.25%4.03M
94.93%3.85M
71.94%3.10M
37.74%2.59M
-41.95%1.76M
12.96%1.97M
6.44%1.80M
8.20%1.88M
75.15%3.03M
-53.66%1.75M
38.49%1.69M
-13.43%1.74M
-47.94%1.73M
-54.15%3.77M
-42.80%1.22M
-10.27%2.01M
34.26%3.32M
180.31%8.22M
--2.14M
-42.43%2.24M
-23.51%2.47M
28.46%2.93M
--3.89M
--3.23M
--2.28M
Doanh thu
129.25%4.03M
94.93%3.85M
71.94%3.10M
37.74%2.59M
-41.95%1.76M
12.96%1.97M
6.44%1.80M
8.20%1.88M
75.15%3.03M
-53.66%1.75M
38.49%1.69M
-13.43%1.74M
-47.94%1.73M
-54.15%3.77M
-42.80%1.22M
-10.27%2.01M
34.26%3.32M
180.31%8.22M
--2.14M
-42.43%2.24M
-23.51%2.47M
28.46%2.93M
--3.89M
--3.23M
--2.28M
Chi phí doanh thu
8.30%523.65K
-46.78%582.99K
-20.50%607.27K
-44.11%466.58K
-34.69%483.51K
37.79%1.10M
-15.79%763.87K
-14.03%834.78K
-45.00%740.35K
-49.72%794.99K
30.41%907.09K
-0.29%971.02K
-36.80%1.35M
-68.33%1.58M
-32.54%695.56K
0.12%973.88K
162.11%2.13M
270.98%4.99M
--1.03M
-24.05%972.75K
-25.28%812.58K
19.21%1.35M
--1.28M
--1.09M
--1.13M
Chi phí hoạt động
59.15%2.95M
4.38%3.27M
-38.39%2.30M
-47.94%1.42M
-56.37%1.85M
119.31%3.14M
-14.31%3.73M
-55.20%2.73M
-40.56%4.24M
-83.69%1.43M
-50.33%4.36M
-28.56%6.10M
-25.97%7.14M
-40.34%8.77M
2.93%8.78M
4.06%8.55M
-45.97%9.65M
155.78%14.70M
--8.53M
116.82%8.21M
432.21%17.85M
56.85%5.75M
--3.79M
--3.35M
--3.66M
Chi phí R&D
-14.56%514.34K
-21.54%468.98K
-50.63%418.91K
-68.88%270.34K
-43.39%601.95K
-59.76%597.72K
-45.84%848.53K
-51.41%868.75K
-55.64%1.06M
-44.99%1.49M
-40.45%1.57M
-33.33%1.79M
-0.30%2.40M
-23.68%2.70M
-12.74%2.63M
47.49%2.68M
92.29%2.40M
192.22%3.54M
--3.02M
51.22%1.82M
33.61%1.25M
46.13%1.21M
--1.20M
--935.80K
--828.50K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-30.16%176.05K
-60.81%326.77K
-48.91%289.39K
-56.75%253.94K
-58.13%252.06K
24.37%833.92K
12.97%566.41K
15.38%587.16K
19.82%601.95K
37.81%670.50K
-0.68%501.40K
3.08%508.87K
-13.01%502.36K
-14.32%486.55K
-9.52%504.83K
-5.56%493.66K
322.78%577.51K
116.36%567.84K
--557.92K
208.72%522.71K
1.93%136.60K
1459.70%262.45K
--169.31K
--134.02K
--16.83K
Chi phí hoạt động khác
100.00%0.00
--0.00
---4.00K
48.05%-304.50K
---500.00K
100.00%0.00
--0.00
-141.05%-586.17K
--0.00
---3.04M
----
---243.17K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--575.01K
Lợi nhuận hoạt động
1263.53%1.08M
149.51%574.98K
141.36%798.95K
236.92%1.17M
92.33%-93.19K
-465.53%-1.16M
27.50%-1.93M
80.46%-853.08K
77.54%-1.22M
106.36%317.73K
64.72%-2.66M
33.21%-4.37M
14.43%-5.41M
22.79%-5.00M
-18.24%-7.55M
-9.42%-6.54M
58.87%-6.32M
-130.19%-6.47M
---6.39M
-5998.49%-5.97M
-12759.66%-15.38M
-103.87%-2.81M
--101.27K
---119.58K
---1.38M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--1.14K
--1.98K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-75.37%3.21K
----
-95.20%1.43K
-84.07%4.74K
-57.87%13.01K
-69.40%30.28K
-87.03%29.85K
-87.85%29.75K
-84.49%30.88K
-80.60%98.93K
-6.03%230.19K
27.70%244.75K
-1.23%199.12K
165.06%509.99K
52.80%244.95K
500.84%191.66K
68.64%201.60K
-28.52%192.41K
--160.31K
-85.40%31.90K
--119.54K
--269.17K
--218.50K
----
--0.00
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
2051.59%1.37M
99.16%-1.03K
--41.01K
---70.24K
---122.70K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---27.93K
--0.00
----
-72.53%800.00K
----
--0.00
--0.00
168.74%2.91M
----
100.00%0.00
--0.00
-2742.19%-4.24M
100.00%0.00
40.60%-188.38K
--0.00
---149.05K
---9.28M
---317.11K
----
----
----
----
----
----
----
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
----
-100.00%0.00
----
----
----
--500.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-109.00%-101.64K
99.77%-5.07K
-102.09%-28.98K
3789.89%2.27M
358.20%1.13M
-189.20%-2.19M
317.28%1.39M
-90.94%58.48K
-224.44%-437.19K
189.82%2.45M
13.55%-639.15K
205.74%645.61K
316.73%351.32K
4636.17%846.13K
-567.09%-739.28K
-1476.45%-610.59K
-501.76%-162.10K
-166.39%-18.65K
---110.82K
-0.73%44.36K
441.06%40.35K
290.88%28.09K
--44.69K
---11.83K
---14.72K
Thu nhập trước thuế
-6.95%951.57K
119.81%570.32K
234.12%768.54K
103.03%4.24M
160.75%1.02M
-207.79%-2.88M
83.79%-573.02K
125.45%2.09M
67.99%-1.68M
155.08%2.67M
58.60%-3.53M
-9.53%-8.20M
67.06%-5.26M
30.73%-4.85M
-28.21%-8.54M
-25.61%-7.49M
-13.36%-15.97M
-129.24%-7.00M
---6.66M
-18803.23%-5.96M
-6924.87%-14.09M
-101.62%-3.05M
---31.53K
---200.51K
---1.51M
Thuế thu nhập
----
---245.26K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Doanh thu sau thuế
-6.95%951.57K
128.33%815.58K
234.12%768.54K
103.03%4.24M
160.75%1.02M
-207.79%-2.88M
83.79%-573.02K
125.45%2.09M
67.99%-1.68M
155.08%2.67M
58.60%-3.53M
-9.53%-8.20M
67.06%-5.26M
30.73%-4.85M
-28.21%-8.54M
-25.61%-7.49M
-13.36%-15.97M
-129.24%-7.00M
---6.66M
-18803.23%-5.96M
-6924.87%-14.09M
-101.62%-3.05M
---31.53K
---200.51K
---1.51M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-6.95%951.57K
128.33%815.58K
234.12%768.54K
103.03%4.24M
160.75%1.02M
-207.79%-2.88M
83.79%-573.02K
125.45%2.09M
67.99%-1.68M
155.08%2.67M
58.60%-3.53M
-9.53%-8.20M
67.06%-5.26M
30.73%-4.85M
-28.21%-8.54M
-25.61%-7.49M
-13.36%-15.97M
-129.24%-7.00M
---6.66M
-18803.23%-5.96M
-6924.87%-14.09M
-101.62%-3.05M
---31.53K
---200.51K
---1.51M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
3546.71%635.75K
-102.43%-23.74K
96.44%-20.76K
93.00%-20.23K
-0.02%-18.45K
320.02%975.27K
-1221.87%-582.85K
-2677.17%-288.82K
88.35%-18.44K
177.80%232.20K
-105.74%-44.09K
113.60%11.21K
80.92%-158.25K
684.17%83.58K
78.38%-21.43K
54.45%-82.38K
-203.32%-829.43K
102.53%10.66K
---99.11K
-486.59%-180.85K
-798.95%-273.45K
52.99%-421.44K
--46.78K
--39.12K
---896.51K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-69.66%315.83K
121.78%839.31K
7931.91%789.30K
79.20%4.26M
162.53%1.04M
-258.04%-3.85M
100.28%9.83K
128.94%2.38M
67.36%-1.66M
149.44%2.44M
59.01%-3.49M
-10.89%-8.21M
66.30%-5.10M
29.64%-4.93M
-29.82%-8.52M
-28.12%-7.41M
-9.60%-15.14M
-166.35%-7.01M
---6.56M
-7280.57%-5.78M
-5663.85%-13.81M
-325.93%-2.63M
---78.31K
---239.63K
---617.95K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-69.66%315.83K
121.78%839.31K
7931.91%789.30K
79.20%4.26M
162.53%1.04M
-258.04%-3.85M
100.28%9.83K
128.94%2.38M
67.36%-1.66M
149.44%2.44M
59.01%-3.49M
-10.89%-8.21M
66.30%-5.10M
29.64%-4.93M
-29.82%-8.52M
-28.12%-7.41M
-9.60%-15.14M
-166.35%-7.01M
---6.56M
-7280.57%-5.78M
-5663.85%-13.81M
-325.93%-2.63M
---78.31K
---239.63K
---617.95K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-82.30%0.06
112.71%0.15
4351.08%0.14
-6.29%0.82
153.48%0.33
-232.25%-1.20
100.25%0.00
128.74%0.87
73.72%-0.61
121.50%0.91
82.41%-1.28
52.13%-3.04
82.06%-2.33
31.66%-4.21
-29.40%-7.29
-14.38%-6.34
0.09%-12.97
-282.78%-6.16
---5.64
-13105.00%-5.55
-8757.30%-12.98
-325.87%-1.61
---0.04
---0.15
---0.38
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-82.38%0.06
112.71%0.15
4351.08%0.14
-6.29%0.82
153.48%0.33
-232.25%-1.20
100.25%0.00
128.74%0.87
73.72%-0.61
121.50%0.91
82.41%-1.28
52.13%-3.04
82.06%-2.33
31.66%-4.21
-29.40%-7.29
-14.38%-6.34
0.09%-12.97
-282.78%-6.16
---5.64
-13105.00%-5.55
-8757.30%-12.98
-325.87%-1.61
---0.04
---0.15
---0.38
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Motorsport Games Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MSGM?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Motorsport Games Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Motorsport Games Inc báo cáo doanh thu là 11.30M cho năm tài chính 2025, tăng từ 8.69M của năm trước.

Doanh thu mà Motorsport Games Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Motorsport Games Inc báo cáo doanh thu là 4.03M cho quý gần nhất, tăng 129.25% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Motorsport Games Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Motorsport Games Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 6.93M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Motorsport Games Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Motorsport Games Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 315.83K cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Motorsport Games Inc là 1.95M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.