tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Motorsport Games Inc

MSGM
Thêm vào danh sách theo dõi
4.330USD
-0.220-4.84%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.07MVốn hóa
3.73P/E TTM

Tình hình tài chính của MSGM

Theo dõi tình hình tài chính của Motorsport Games Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Motorsport Games Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.30M
30.05%
EPS(YoY)
1.43
251.91%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-82.30%0.06
112.71%0.15
4351.08%0.14
--0.82
153.48%0.33
-232.25%-1.20
100.25%0.00
----
73.72%-0.61
121.50%0.91
---1.28
---3.04
---2.33
---4.21
---26.61
----
----
----
----
----
Doanh thu
129.25%4.03M
94.93%3.85M
71.94%3.10M
37.74%2.59M
-41.95%1.76M
12.96%1.97M
6.44%1.80M
8.20%1.88M
75.15%3.03M
-53.66%1.75M
38.49%1.69M
-13.43%1.74M
-47.94%1.73M
-54.15%3.77M
-42.80%1.22M
-10.27%2.01M
34.26%3.32M
180.31%8.22M
--2.14M
-42.43%2.24M
Lợi nhuận ròng
-69.66%315.83K
121.78%839.31K
7931.91%789.30K
79.20%4.26M
162.53%1.04M
-258.04%-3.85M
100.28%9.83K
128.94%2.38M
67.36%-1.66M
149.44%2.44M
59.01%-3.49M
-10.89%-8.21M
66.30%-5.10M
29.64%-4.93M
-29.82%-8.52M
-28.12%-7.41M
-9.60%-15.14M
-166.35%-7.01M
---6.56M
-7280.57%-5.78M
Biên lợi nhuận ròng
-59.41%23.60%
114.53%21.20%
178.00%24.79%
--163.52%
204.64%58.15%
-195.42%-145.87%
84.77%-31.78%
----
81.73%-55.58%
218.87%152.86%
---208.64%
---471.55%
---304.11%
---128.60%
---488.13%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
20.01%87.01%
90.65%84.85%
39.52%80.41%
--82.00%
-4.04%72.50%
-18.34%44.50%
24.08%57.63%
----
240.93%75.56%
-6.14%54.50%
--46.45%
--44.17%
--22.16%
--58.07%
--42.03%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1059.59%2.57%
-93.26%0.03%
-29.81%0.14%
-65.49%0.14%
-54.83%0.22%
-47.49%0.42%
-90.74%0.20%
72.07%0.41%
-35.32%0.49%
-96.72%0.80%
--2.16%
--0.24%
--0.76%
--24.28%
--15.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
129.25%4.03M
94.93%3.85M
71.94%3.10M
37.74%2.59M
-41.95%1.76M
12.96%1.97M
6.44%1.80M
8.20%1.88M
75.15%3.03M
-53.66%1.75M
38.49%1.69M
-13.43%1.74M
-47.94%1.73M
-54.15%3.77M
-42.80%1.22M
-10.27%2.01M
34.26%3.32M
180.31%8.22M
--2.14M
-42.43%2.24M
Lợi nhuận hoạt động
1263.53%1.08M
149.51%574.98K
141.36%798.95K
236.92%1.17M
92.33%-93.19K
-465.53%-1.16M
27.50%-1.93M
80.46%-853.08K
77.54%-1.22M
106.36%317.73K
64.72%-2.66M
33.21%-4.37M
14.43%-5.41M
22.79%-5.00M
-18.24%-7.55M
-9.42%-6.54M
58.87%-6.32M
-130.19%-6.47M
---6.39M
-5998.49%-5.97M
Lợi nhuận ròng
-69.66%315.83K
121.78%839.31K
7931.91%789.30K
79.20%4.26M
162.53%1.04M
-258.04%-3.85M
100.28%9.83K
128.94%2.38M
67.36%-1.66M
149.44%2.44M
59.01%-3.49M
-10.89%-8.21M
66.30%-5.10M
29.64%-4.93M
-29.82%-8.52M
-28.12%-7.41M
-9.60%-15.14M
-166.35%-7.01M
---6.56M
-7280.57%-5.78M
Tài sản ngắn hạn
233.53%9.06M
171.32%7.59M
169.08%6.34M
118.49%4.76M
-34.52%2.72M
-20.51%2.80M
-17.28%2.36M
-46.86%2.18M
-48.38%4.15M
-13.00%3.52M
-53.93%2.85M
-51.47%4.10M
-52.33%8.04M
-83.58%4.04M
-77.79%6.19M
-74.77%8.44M
-69.99%16.87M
135.11%24.62M
131.95%27.85M
--33.46M
Tổng nợ ngắn hạn
-15.70%3.91M
-32.98%3.37M
-30.88%3.30M
-37.71%2.57M
-47.16%4.64M
-33.86%5.02M
-40.09%4.77M
-38.35%4.13M
26.60%8.78M
-43.01%7.59M
-23.35%7.96M
26.83%6.70M
2.43%6.93M
46.04%13.32M
68.09%10.39M
-8.87%5.28M
77.48%6.77M
-38.84%9.12M
-52.29%6.18M
--5.80M
Tổng tài sản
128.90%13.88M
90.93%11.97M
44.85%10.10M
13.12%8.15M
-38.27%6.06M
-35.77%6.27M
-38.90%6.97M
-45.95%7.21M
-55.55%9.82M
-48.36%9.76M
-45.01%11.41M
-46.65%13.34M
-34.20%22.10M
-62.73%18.90M
-62.29%20.76M
-57.39%25.00M
-49.08%33.58M
191.62%50.70M
196.04%55.03M
--58.67M
Tổng các khoản nợ
14.55%5.32M
-13.00%4.39M
-31.15%3.31M
-38.17%2.58M
-47.38%4.65M
-34.25%5.04M
-56.00%4.80M
-57.85%4.18M
-18.22%8.83M
-54.87%7.67M
-20.95%10.91M
-0.66%9.92M
-5.25%10.80M
33.59%16.99M
38.28%13.81M
48.70%9.98M
141.45%11.40M
-19.34%12.72M
-27.67%9.98M
--6.71M
Tổng vốn chủ sở hữu
503.92%8.56M
518.37%7.58M
212.99%6.79M
83.89%5.57M
42.86%1.42M
-41.33%1.23M
335.14%2.17M
-11.43%3.03M
-91.22%991.83K
9.79%2.09M
-92.82%498.90K
-77.22%3.42M
-49.07%11.30M
-94.99%1.90M
-84.58%6.95M
-71.10%15.01M
-63.77%22.18M
2250.62%37.98M
841.35%45.05M
--51.95M
Thu nhập hoạt động ròng
440.54%1.65M
181.33%1.74M
206.24%2.06M
94.16%-30.47K
181.68%305.22K
39.63%-2.14M
153.50%671.82K
83.53%-521.64K
93.43%-373.67K
-36.57%-3.55M
74.24%-1.26M
50.99%-3.17M
-1.69%-5.68M
38.45%-2.60M
10.69%-4.87M
-45.84%-6.46M
18.23%-5.59M
-220.84%-4.22M
---5.46M
-357.80%-4.43M
Đầu tư ròng
---650.22K
-136.96%-445.93K
---306.89K
-1371.47%-370.00K
----
-71.53%1.21M
100.00%0.00
-168.07%-25.14K
100.00%0.00
16719.52%4.24M
96.66%-2.36K
90.16%-9.38K
85.09%-15.06K
71.39%-25.50K
75.59%-70.60K
99.27%-95.34K
89.44%-101.00K
74.79%-89.11K
---289.23K
-1394.45%-13.05M
Tài chính thuần
57.79%-63.32K
---440.17K
-116.97%-150.00K
--1.80M
-200.00%-150.00K
100.00%0.00
689.37%884.05K
100.00%0.00
-100.47%-50.00K
-124.04%-150.00K
-107.25%-150.00K
57.95%-475.00K
7130.43%10.71M
1082.41%623.97K
801.13%2.07M
72.66%-1.13M
-99.72%148.15K
102.40%52.77K
---295.28K
-16054.42%-4.13M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorsport Games Inc, tổng doanh thu đạt 11.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.69M.

Tài sản ngắn hạn của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorsport Games Inc, tài sản ngắn hạn là 7.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.32.

Tổng tài sản của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Motorsport Games Inc là 11.97M, bao gồm 7.59M tài sản ngắn hạn và 4.38M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorsport Games Inc, tổng nghĩa vụ của Motorsport Games Inc là 4.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorsport Games Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Motorsport Games Inc là 7.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 518.37.

Thu nhập hoạt động thuần của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorsport Games Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Motorsport Games Inc là 1.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.45.

Giá trị đầu tư ròng của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorsport Games Inc, giá trị đầu tư ròng của Motorsport Games Inc là -1.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -195.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorsport Games Inc, giá trị huy động vốn ròng của Motorsport Games Inc là 1.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorsport Games Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 251.91.

Thu nhập ròng của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorsport Games Inc, lợi nhuận ròng là 6.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 351.66.

Biên lợi nhuận ròng của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorsport Games Inc, biên lợi nhuận ròng là 60.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 272.68.

Biên lợi nhuận gộp của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorsport Games Inc, biên lợi nhuận gộp là 81.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.05.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorsport Games Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -93.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorsport Games Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 190.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 222.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorsport Games Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 75.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 297.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Motorsport Games Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Motorsport Games Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.