tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MultiSensor AI Holdings Inc

MSAI
Thêm vào danh sách theo dõi
4.710USD
-0.080-1.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.09MVốn hóa
LỗP/E TTM

MSAI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của MultiSensor AI Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
375.08%22.55M
459.09%24.36M
-87.68%1.06M
1264.10%3.19M
866.80%4.75M
277.32%4.36M
1582.85%8.63M
-79.79%234.00K
--491.00K
--1.16M
--513.00K
--1.16M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
375.08%22.55M
459.09%24.36M
-87.68%1.06M
1264.10%3.19M
866.80%4.75M
277.32%4.36M
1582.85%8.63M
-79.79%234.00K
--491.00K
--1.16M
--513.00K
--1.16M
Các khoản phải thu
27.23%1.46M
28.51%2.00M
-25.71%1.03M
2.75%1.16M
48.83%1.15M
-38.72%1.55M
174.01%1.38M
47.32%1.13M
--770.00K
--2.54M
--504.00K
--765.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
40.33%1.19M
99.28%1.67M
-3.18%760.00K
-14.08%891.00K
25.26%848.00K
-65.66%838.00K
111.02%785.00K
64.60%1.04M
--677.00K
--2.44M
--372.00K
--630.00K
-Các khoản phải thu khác
-10.07%268.00K
-54.33%327.00K
111.11%266.00K
584.62%267.00K
664.10%298.00K
1735.90%716.00K
260.00%126.00K
2.63%39.00K
--39.00K
--39.00K
--35.00K
--38.00K
Hàng tồn kho
-17.16%3.79M
-3.83%4.02M
0.61%4.29M
-31.08%4.36M
-17.69%4.58M
-39.68%4.18M
-35.01%4.26M
-4.01%6.32M
--5.56M
--6.93M
--6.55M
--6.59M
Chi phí trả trước
-4.77%539.00K
45.62%399.00K
581.58%259.00K
44.57%519.00K
-4.39%566.00K
-59.88%274.00K
-55.29%38.00K
206.84%359.00K
--592.00K
--683.00K
--85.00K
--117.00K
Tài sản ngắn hạn khác
-33.33%100.00K
-33.33%100.00K
5700.00%174.00K
-84.26%150.00K
-91.05%150.00K
-87.59%150.00K
-99.95%3.00K
-79.41%953.00K
--1.68M
--1.21M
--6.01M
--4.63M
Tổng tài sản ngắn hạn
154.21%28.44M
193.66%30.88M
-52.43%6.81M
4.24%9.38M
23.05%11.19M
-15.96%10.52M
4.77%14.31M
-32.14%9.00M
--9.09M
--12.51M
--13.66M
--13.26M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-11.29%3.86M
-0.29%4.08M
18.17%4.30M
23.39%4.54M
25.25%4.35M
27.51%4.10M
12.21%3.64M
19.93%3.68M
--3.47M
--3.21M
--3.24M
--3.07M
-Tài sản cố định
11.77%7.23M
14.80%7.11M
27.80%6.99M
14.12%6.98M
15.11%6.47M
21.75%6.19M
12.45%5.47M
36.98%6.12M
--5.62M
--5.08M
--4.87M
--4.47M
-Khấu hao lũy kế
59.17%3.37M
44.34%3.02M
46.89%2.69M
0.16%2.45M
-1.31%2.12M
11.87%2.09M
12.93%1.83M
74.30%2.44M
--2.14M
--1.87M
--1.62M
--1.40M
Tài sản dài hạn khác
-39.22%533.00K
-41.27%508.00K
-18.74%763.00K
-80.87%715.00K
-43.31%877.00K
33.90%865.00K
-43.40%939.00K
112.57%3.74M
--1.55M
--646.00K
--1.66M
--1.76M
Tổng tài sản dài hạn
-15.97%4.39M
-7.44%4.59M
10.60%5.06M
-29.16%5.25M
4.12%5.23M
28.58%4.96M
-6.61%4.58M
53.69%7.41M
--5.02M
--3.86M
--4.90M
--4.82M
Tổng tài sản
100.02%32.84M
129.19%35.47M
-37.16%11.87M
-10.85%14.63M
16.32%16.42M
-5.46%15.48M
1.77%18.89M
-9.24%16.41M
--14.11M
--16.37M
--18.56M
--18.08M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-44.58%46.00K
-50.61%121.00K
-54.20%131.00K
-74.27%124.00K
-14.43%83.00K
33.15%245.00K
86.93%286.00K
38.90%482.00K
--97.00K
--184.00K
--153.00K
--347.00K
Chi phí trích trước
-47.54%820.00K
-10.41%981.00K
-19.69%816.00K
-88.33%1.05M
-30.72%1.56M
-68.47%1.09M
-81.14%1.02M
143.26%8.99M
--2.26M
--3.47M
--5.39M
--3.69M
Dự phòng ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--47.00K
--53.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
-87.69%172.00K
----
-81.07%642.00K
--612.00K
--1.40M
--4.13M
--3.39M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
-87.69%172.00K
----
-66.21%642.00K
--612.00K
--1.40M
--1.90M
--1.90M
Nợ phải trả hoãn lại
305.91%893.00K
159.83%1.25M
141.70%1.68M
185.81%2.21M
-75.98%220.00K
-75.15%483.00K
129.47%693.00K
604.55%775.00K
--916.00K
--1.94M
--302.00K
--110.00K
Nợ ngắn hạn khác
209.90%939.00K
89.01%1.38M
84.47%1.81M
86.08%2.34M
-70.09%303.00K
-65.79%728.00K
95.02%979.00K
146.47%1.26M
--1.01M
--2.13M
--502.00K
--510.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-34.28%2.19M
-12.23%2.65M
9.89%3.38M
-67.63%4.72M
-69.02%3.33M
-71.95%3.02M
-76.74%3.08M
33.24%14.57M
--10.75M
--10.76M
--13.22M
--10.94M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--28.00K
--0.00
--1.69M
--5.70M
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--0.00
--1.69M
--5.70M
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
----
----
--28.00K
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
1069.86%854.00K
804.82%751.00K
36.84%130.00K
-72.37%63.00K
-69.33%73.00K
-31.40%83.00K
-27.48%95.00K
61.70%228.00K
--238.00K
--121.00K
--131.00K
--141.00K
Nợ dài hạn khác
940.96%864.00K
718.28%761.00K
33.33%140.00K
-69.33%73.00K
-67.83%83.00K
-45.29%93.00K
-19.85%105.00K
68.79%238.00K
--258.00K
--170.00K
--131.00K
--141.00K
Tổng nợ dài hạn
448.52%927.00K
358.96%794.00K
4.41%213.00K
-43.55%162.00K
-91.55%169.00K
-97.06%173.00K
-8.93%204.00K
21.10%287.00K
--2.00M
--5.88M
--224.00K
--237.00K
Tổng các khoản nợ
-10.97%3.12M
7.90%3.44M
9.55%3.59M
-67.17%4.88M
-72.55%3.50M
-80.83%3.19M
-75.61%3.28M
32.98%14.86M
--12.75M
--16.64M
--13.45M
--11.17M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
36.89%98.53M
47.01%98.37M
7.56%72.34M
60.31%72.14M
87.37%71.98M
103.62%66.91M
213.99%67.25M
110.96%45.00M
--38.41M
--32.86M
--21.42M
--21.33M
Lợi nhuận giữ lại
-16.50%-68.81M
-21.44%-66.34M
-24.05%-64.06M
-43.59%-62.38M
-59.40%-59.06M
-64.88%-54.63M
-216.80%-51.64M
-201.23%-43.45M
---37.05M
---33.13M
---16.30M
---14.42M
Vốn dự trữ
36.89%98.53M
47.01%98.36M
7.56%72.34M
60.30%72.13M
87.37%71.97M
103.61%66.91M
213.99%67.25M
110.97%45.00M
--38.41M
--32.86M
--21.42M
--21.33M
Tổng vốn chủ sở hữu
130.09%29.72M
160.68%32.03M
-46.97%8.28M
528.29%9.75M
849.01%12.92M
4685.07%12.29M
205.06%15.61M
-77.53%1.55M
--1.36M
---268.00K
--5.12M
--6.91M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu MSAI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

MultiSensor AI Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, MultiSensor AI Holdings Inc có 22.55M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của MultiSensor AI Holdings Inc là bao nhiêu?

MultiSensor AI Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 3.44M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.65M nợ ngắn hạ và 794.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của MultiSensor AI Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MultiSensor AI Holdings Inc là 35.47M, bao gồm 30.88M tài sản ngắn hạn và 4.59M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của MultiSensor AI Holdings Inc là bao nhiêu?

MultiSensor AI Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 32.03M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.