tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Moderna Inc

MRNA
Thêm vào danh sách theo dõi
54.070USD
-2.950-5.17%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
21.47BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MRNA

Theo dõi tình hình tài chính của Moderna Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Moderna Inc

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
--/-2.08
Doanh thu / Dự báo
--/104.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.94B
-39.93%
EPS(YoY)
-7.25
21.77%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-35.16%-3.40
27.19%-2.11
-1618.57%-0.51
36.16%-2.13
18.22%-2.52
-609.46%-2.89
100.35%0.03
8.04%-3.33
-1602.94%-3.08
-84.96%0.57
---9.53
---3.62
--0.20
--3.78
--17.42
----
----
----
----
----
Doanh thu
260.19%389.00M
-29.81%678.00M
-45.44%1.02B
-41.08%142.00M
-35.33%108.00M
-65.64%966.00M
1.69%1.86B
-29.94%241.00M
-91.03%167.00M
-44.71%2.81B
-45.57%1.83B
-92.76%344.00M
-69.30%1.86B
-29.50%5.08B
-32.30%3.36B
9.07%4.75B
213.16%6.07B
1163.44%7.21B
3046.73%4.97B
6462.07%4.35B
Lợi nhuận ròng
-38.31%-1.34B
26.25%-826.00M
-1638.46%-200.00M
35.50%-825.00M
17.36%-971.00M
-616.13%-1.12B
100.36%13.00M
7.32%-1.28B
-1587.34%-1.18B
-85.19%217.00M
-448.03%-3.63B
-162.81%-1.38B
-97.84%79.00M
-69.91%1.47B
-68.71%1.04B
-20.97%2.20B
199.51%3.66B
1886.52%4.87B
1526.58%3.33B
2481.91%2.78B
Biên lợi nhuận ròng
61.60%-345.24%
-5.08%-121.83%
-2919.52%-19.69%
-9.47%-580.99%
-27.78%-899.07%
-1601.90%-115.94%
100.35%0.70%
-32.29%-530.71%
-16683.41%-703.59%
-73.21%7.72%
---198.25%
---401.16%
--4.24%
--28.82%
--48.64%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-344.32%-135.73%
25.52%54.57%
2.78%86.22%
-26.05%42.96%
-8.14%55.56%
-43.99%43.48%
72.58%83.89%
159.52%58.09%
-7.54%60.48%
24.65%77.62%
--48.61%
--22.38%
--65.41%
--62.27%
--75.33%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1012.86%5.52%
1073.95%5.15%
-88.67%0.47%
-86.63%0.49%
-85.57%0.50%
-85.95%0.44%
11.19%4.14%
-21.95%3.67%
-15.73%3.44%
-24.80%3.12%
--3.73%
--4.71%
--4.08%
--4.15%
--4.40%
----
----
----
----
----
Doanh thu
260.19%389.00M
-29.81%678.00M
-45.44%1.02B
-41.08%142.00M
-35.33%108.00M
-65.64%966.00M
1.69%1.86B
-29.94%241.00M
-91.03%167.00M
-44.71%2.81B
-45.57%1.83B
-92.76%344.00M
-69.30%1.86B
-29.50%5.08B
-32.30%3.36B
9.07%4.75B
213.16%6.07B
1163.44%7.21B
3046.73%4.97B
6462.07%4.35B
Lợi nhuận hoạt động
-33.93%-1.35B
32.29%-713.00M
-234.03%-193.00M
35.58%-869.00M
18.45%-1.01B
-444.12%-1.05B
120.22%144.00M
3.85%-1.35B
-466.97%-1.24B
-80.63%306.00M
-161.06%-712.00M
-157.34%-1.40B
-105.16%-218.00M
-70.79%1.58B
-67.23%1.17B
-20.08%2.45B
233.89%4.23B
2067.00%5.41B
1613.29%3.56B
2607.23%3.06B
Lợi nhuận ròng
-38.31%-1.34B
26.25%-826.00M
-1638.46%-200.00M
35.50%-825.00M
17.36%-971.00M
-616.13%-1.12B
100.36%13.00M
7.32%-1.28B
-1587.34%-1.18B
-85.19%217.00M
-448.03%-3.63B
-162.81%-1.38B
-97.84%79.00M
-69.91%1.47B
-68.71%1.04B
-20.97%2.20B
199.51%3.66B
1886.52%4.87B
1526.58%3.33B
2481.91%2.78B
Tài sản ngắn hạn
-14.72%5.77B
-19.20%6.54B
-31.74%6.60B
-36.12%6.17B
-29.52%6.77B
-21.56%8.10B
-10.49%9.67B
-8.85%9.66B
-20.81%9.60B
-23.13%10.32B
-24.47%10.80B
-21.85%10.60B
-25.86%12.12B
-16.43%13.43B
6.50%14.30B
23.65%13.56B
39.71%16.35B
155.18%16.07B
275.29%13.43B
292.21%10.97B
Tổng nợ ngắn hạn
49.31%2.40B
-9.93%1.99B
-23.63%1.68B
-33.47%1.57B
-32.61%1.60B
-26.83%2.21B
-49.81%2.20B
-24.34%2.36B
-31.98%2.38B
-38.76%3.02B
-35.58%4.38B
-54.15%3.12B
-62.12%3.50B
-46.07%4.92B
-31.64%6.81B
-22.94%6.81B
9.44%9.24B
107.98%9.13B
575.71%9.96B
5368.71%8.84B
Tổng tài sản
-9.57%11.49B
-12.76%12.34B
-23.21%12.13B
-23.41%12.01B
-24.06%12.70B
-23.25%14.14B
-18.75%15.80B
-28.35%15.68B
-30.66%16.73B
-28.74%18.43B
-25.35%19.45B
-15.97%21.88B
-12.62%24.13B
4.82%25.86B
24.53%26.06B
61.23%26.04B
117.50%27.61B
236.24%24.67B
349.87%20.92B
363.37%16.15B
Tổng các khoản nợ
54.66%4.08B
13.79%3.69B
-27.63%2.81B
-34.20%2.61B
-32.57%2.64B
-29.11%3.24B
-35.35%3.88B
-19.59%3.97B
-25.66%3.91B
-32.12%4.57B
-25.66%6.00B
-38.76%4.93B
-50.05%5.26B
-36.00%6.74B
-25.33%8.06B
-14.72%8.06B
18.95%10.53B
120.38%10.52B
471.05%10.80B
1652.67%9.45B
Tổng vốn chủ sở hữu
-26.41%7.41B
-20.65%8.65B
-21.77%9.33B
-19.75%9.40B
-21.46%10.07B
-21.32%10.90B
-11.36%11.93B
-30.90%11.71B
-32.05%12.82B
-27.55%13.85B
-25.22%13.46B
-5.76%16.95B
10.47%18.86B
35.19%19.12B
77.72%17.99B
168.27%17.98B
344.89%17.07B
452.24%14.14B
266.84%10.12B
127.49%6.70B
Thu nhập hoạt động ròng
39.25%-630.00M
12.73%930.00M
45.91%-847.00M
27.86%-919.00M
-4.85%-1.04B
32.64%825.00M
2.13%-1.57B
-39.23%-1.27B
19.27%-989.00M
-62.58%622.00M
-734.92%-1.60B
-400.99%-915.00M
-144.34%-1.23B
-49.79%1.66B
-92.31%252.00M
-92.52%304.00M
-7.00%2.76B
161.81%3.31B
266.96%3.28B
17117.80%4.06B
Đầu tư ròng
-110.41%-76.00M
91.09%-48.00M
-2.91%700.00M
-65.80%564.00M
518.64%730.00M
-0.19%-539.00M
-8.62%721.00M
-15.17%1.65B
-94.13%118.00M
48.66%-538.00M
-16.51%789.00M
268.75%1.94B
151.29%2.01B
7.91%-1.05B
128.40%945.00M
70.29%-1.15B
-2078.33%-3.92B
-498.54%-1.14B
-182.37%-3.33B
-31176.21%-3.88B
Tài chính thuần
325.00%17.00M
19466.67%581.00M
-109.09%-1.00M
-73.53%9.00M
-71.43%4.00M
97.25%-3.00M
118.97%11.00M
105.09%34.00M
102.58%14.00M
75.11%-109.00M
94.43%-58.00M
49.66%-668.00M
15.58%-542.00M
49.83%-438.00M
-51950.00%-1.04B
-5429.17%-1.33B
-2569.23%-642.00M
-2079.19%-873.00M
-106.73%-2.00M
-101.74%-24.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Moderna Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Moderna Inc, tổng doanh thu đạt 1.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.24B.

Tài sản ngắn hạn của Moderna Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Moderna Inc, tài sản ngắn hạn là 6.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.20.

Tổng tài sản của Moderna Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Moderna Inc là 12.34B, bao gồm 6.54B tài sản ngắn hạn và 5.79B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Moderna Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Moderna Inc, tổng nghĩa vụ của Moderna Inc là 3.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của Moderna Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Moderna Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Moderna Inc là 8.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.65.

Thu nhập hoạt động thuần của Moderna Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Moderna Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Moderna Inc là -2.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.33.

Giá trị đầu tư ròng của Moderna Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Moderna Inc, giá trị đầu tư ròng của Moderna Inc là 1.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Moderna Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Moderna Inc, giá trị huy động vốn ròng của Moderna Inc là 593.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 958.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Moderna Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Moderna Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -7.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.77.

Thu nhập ròng của Moderna Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Moderna Inc, lợi nhuận ròng là -2.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.75.

Biên lợi nhuận ròng của Moderna Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Moderna Inc, biên lợi nhuận ròng là -145.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.92.

Biên lợi nhuận gộp của Moderna Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Moderna Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Moderna Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Moderna Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1073.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Moderna Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Moderna Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -28.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Moderna Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Moderna Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -21.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Moderna Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Moderna Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.