tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Moderna Inc

MRNA
Thêm vào danh sách theo dõi
54.070USD
-2.950-5.17%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
21.45BVốn hóa
LỗP/E TTM

MRNA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Moderna Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
39.25%-630.00M
12.73%930.00M
45.91%-847.00M
27.86%-919.00M
-4.85%-1.04B
32.64%825.00M
2.13%-1.57B
-39.23%-1.27B
19.27%-989.00M
-62.58%622.00M
-734.92%-1.60B
-400.99%-915.00M
-144.34%-1.23B
-49.79%1.66B
-92.31%252.00M
-92.52%304.00M
-7.00%2.76B
161.81%3.31B
266.96%3.28B
17117.80%4.06B
2897.79%2.97B
1420.09%1.26B
933.62%892.75M
78.01%-23.88M
26.39%-106.19M
-5.22%-95.77M
-33.51%-107.09M
-125.05%-108.58M
-29.52%-144.27M
11.57%-91.02M
-88.20%-80.21M
---48.25M
---111.39M
---102.93M
---42.62M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-38.31%-1.34B
26.25%-826.00M
-1638.46%-200.00M
35.50%-825.00M
17.36%-971.00M
-616.13%-1.12B
100.36%13.00M
7.32%-1.28B
-1587.34%-1.18B
-85.19%217.00M
-448.03%-3.63B
-162.81%-1.38B
-97.84%79.00M
-69.91%1.47B
-68.71%1.04B
-20.97%2.20B
199.51%3.66B
1886.52%4.87B
1526.58%3.33B
2481.91%2.78B
1082.85%1.22B
-121.32%-272.49M
-89.62%-233.64M
13.51%-116.71M
6.30%-124.23M
12.95%-123.12M
-53.38%-123.22M
-48.94%-134.94M
-83.18%-132.58M
-272.72%-141.43M
-24.00%-80.33M
---90.60M
---72.38M
---37.94M
---64.78M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
51.28%59.00M
11.67%67.00M
0.00%52.00M
39.02%57.00M
8.33%39.00M
-70.30%60.00M
-79.12%52.00M
-55.43%41.00M
-53.85%36.00M
152.50%202.00M
120.35%249.00M
21.05%92.00M
-1.27%78.00M
2.56%80.00M
61.43%113.00M
10.14%76.00M
426.67%79.00M
912.20%78.00M
723.53%70.00M
808.37%69.00M
101.37%15.00M
-13.79%7.71M
17.19%8.50M
1.59%7.60M
1.82%7.45M
21.62%8.94M
11.91%7.25M
27.20%7.48M
41.98%7.32M
24.26%7.35M
26.34%6.48M
--5.88M
--5.15M
--5.92M
--5.13M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-23.26%-106.00M
1609.28%1.46B
4.35%-220.00M
-112.33%-310.00M
62.45%-86.00M
-470.59%-97.00M
-945.45%-230.00M
-192.00%-146.00M
---229.00M
---17.00M
---22.00M
---50.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
70.59%-5.00M
-60.00%14.00M
86.36%-3.00M
166.67%16.00M
29.17%-17.00M
192.11%35.00M
-188.00%-22.00M
14.29%-24.00M
-84.62%-24.00M
-216.67%-38.00M
-7.41%25.00M
-207.69%-28.00M
-172.22%-13.00M
-157.14%-12.00M
35.00%27.00M
225.00%26.00M
260.00%18.00M
309.20%21.00M
543.92%20.00M
458.66%8.00M
870.87%5.00M
1734.39%5.13M
390.82%3.11M
205.68%1.43M
151.24%515.00K
58.85%-314.00K
-86.71%-1.07M
-202.46%-1.35M
-1110.84%-1.00M
-187.92%-763.00K
-226.55%-572.00K
---448.00K
---83.00K
---265.00K
--452.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
362.09%553.00M
-10.25%1.56B
52.69%-818.00M
-103.42%-297.00M
-451.67%-211.00M
597.59%1.74B
-1050.00%-1.73B
-125.09%-146.00M
105.21%60.00M
62.75%249.00M
120.13%182.00M
132.07%582.00M
-29.58%-1.15B
110.44%153.00M
-431.76%-904.00M
-252.14%-1.81B
-150.80%-889.00M
-202.00%-1.47B
-115.57%-170.00M
1895.05%1.19B
16806.44%1.75B
77566.02%1.44B
10092.78%1.09B
4857.20%59.80M
71.32%-10.47M
-116.43%-1.85M
46.74%-10.92M
-105.57%-1.26M
34.71%-36.52M
113.82%11.29M
-429.94%-20.51M
--22.57M
---55.93M
---81.66M
--6.22M
-Thay đổi các khoản phải thu
-59.29%114.00M
-28.77%859.00M
27.69%-1.01B
215.38%30.00M
-62.91%280.00M
23.82%1.21B
14.26%-1.40B
-102.95%-26.00M
177.57%755.00M
-25.65%974.00M
-40750.00%-1.63B
82.40%881.00M
27100.00%272.00M
4069.70%1.31B
99.64%-4.00M
-59.41%483.00M
100.05%1.00M
97.25%-33.00M
-614.02%-1.12B
4666.03%1.19B
-94099.90%-1.82B
-42251.70%-1.20B
-4149.30%-157.14M
-1345.20%-26.06M
-132.32%-1.93M
376.95%2.85M
-711.24%-3.70M
-91.92%2.09M
124.23%5.97M
-173.06%-1.03M
-76.58%605.00K
--25.91M
---24.65M
--1.41M
--2.58M
-Thay đổi hàng tồn kho
175.00%6.00M
-38.49%179.00M
-727.27%-91.00M
-9.62%-114.00M
91.40%-8.00M
2.11%291.00M
-104.82%-11.00M
-677.78%-104.00M
-143.06%-93.00M
-74.73%285.00M
246.15%228.00M
-14.29%18.00M
143.11%216.00M
336.97%1.13B
51.55%-156.00M
114.19%21.00M
-11.83%-501.00M
-923.06%-476.00M
---322.00M
---148.00M
---448.00M
---46.53M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
17.39%54.00M
-18.84%237.00M
144.00%66.00M
---196.00M
1433.33%46.00M
44.55%292.00M
-116.41%-150.00M
-100.00%0.00
101.42%3.00M
119.61%202.00M
364.93%914.00M
-22.22%70.00M
48.79%-212.00M
-239.93%-1.03B
-353.95%-345.00M
191.84%90.00M
-3350.00%-414.00M
-75.10%-303.00M
-35.22%-76.00M
-1209.64%-98.00M
-178.75%-12.00M
-1650.88%-173.05M
-1231.26%-56.21M
-379.11%-7.48M
-228.35%-4.30M
26048.84%11.16M
-216.44%-4.22M
140.43%2.68M
249.67%3.35M
81.06%-43.00K
-48.49%3.63M
---6.63M
---2.24M
---227.00K
--7.04M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
675.00%31.00M
135.75%64.00M
77.29%-72.00M
2.63%39.00M
-95.88%4.00M
78.56%-179.00M
-104.52%-317.00M
123.31%38.00M
111.63%97.00M
49.42%-835.00M
50.16%-155.00M
87.81%-163.00M
-8.31%-834.00M
-9.56%-1.65B
-153.53%-311.00M
-1272.81%-1.34B
-120.48%-770.00M
-157.92%-1.51B
-51.21%581.00M
125.46%114.00M
71391.06%3.76B
11434.16%2.60B
11417.53%1.19B
762.44%50.56M
135.54%5.26M
17.78%-22.95M
69.56%-10.52M
-27.79%-7.63M
-326.61%-14.79M
67.40%-27.92M
-40.54%-34.57M
---5.97M
--6.53M
---85.63M
---24.60M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
39.25%-630.00M
12.73%930.00M
45.91%-847.00M
27.86%-919.00M
-4.85%-1.04B
32.64%825.00M
2.13%-1.57B
-39.23%-1.27B
19.27%-989.00M
-62.58%622.00M
-734.92%-1.60B
-400.99%-915.00M
-144.34%-1.23B
-49.79%1.66B
-92.31%252.00M
-92.52%304.00M
-7.00%2.76B
161.81%3.31B
266.96%3.28B
17117.80%4.06B
2897.79%2.97B
1420.09%1.26B
933.62%892.75M
78.01%-23.88M
26.39%-106.19M
-5.22%-95.77M
-33.51%-107.09M
-125.05%-108.58M
-29.52%-144.27M
11.57%-91.02M
-88.20%-80.21M
---48.25M
---111.39M
---102.93M
---42.62M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-51.18%62.00M
-92.53%39.00M
-78.15%33.00M
-98.35%3.00M
-35.20%127.00M
137.27%522.00M
7.86%151.00M
-22.22%182.00M
73.45%196.00M
139.13%220.00M
57.30%140.00M
168.97%234.00M
-14.39%113.00M
-23.33%92.00M
-10.10%89.00M
190.00%87.00M
277.14%132.00M
415.00%120.00M
413.17%99.00M
61.01%30.00M
462.43%35.00M
249.76%23.30M
187.47%19.29M
76.01%18.63M
-18.06%6.22M
-51.15%6.66M
-74.33%6.71M
-68.94%10.59M
-76.20%7.59M
14.02%13.64M
-10.17%26.14M
--34.08M
--31.91M
--11.96M
--29.10M
Chi phí vốn
-51.18%62.00M
-92.53%39.00M
-78.15%33.00M
-98.35%3.00M
-35.20%127.00M
137.27%522.00M
7.86%151.00M
-22.22%182.00M
73.45%196.00M
139.13%220.00M
57.30%140.00M
168.97%234.00M
-14.39%113.00M
-23.33%92.00M
-10.10%89.00M
190.00%87.00M
277.14%132.00M
415.00%120.00M
413.17%99.00M
61.01%30.00M
462.43%35.00M
249.76%23.30M
187.47%19.29M
76.01%18.63M
-18.06%6.22M
-51.15%6.66M
-74.33%6.71M
-68.94%10.59M
-76.20%7.59M
14.02%13.64M
-10.17%26.14M
--34.08M
--31.91M
--11.96M
--29.10M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-47.01%62.00M
-92.53%39.00M
-78.15%33.00M
-98.35%3.00M
-40.31%117.00M
137.27%522.00M
7.86%151.00M
-22.22%182.00M
73.45%196.00M
139.13%220.00M
57.30%140.00M
168.97%234.00M
-14.39%113.00M
-23.33%92.00M
-10.10%89.00M
190.00%87.00M
277.14%132.00M
415.00%120.00M
413.17%99.00M
61.01%30.00M
462.43%35.00M
249.76%23.30M
187.47%19.29M
76.01%18.63M
-18.06%6.22M
-51.15%6.66M
-74.33%6.71M
-68.94%10.59M
-76.20%7.59M
14.02%13.64M
-10.17%26.14M
--34.08M
--31.91M
--11.96M
--29.10M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--10.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---85.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-101.63%-14.00M
47.06%-9.00M
-15.94%733.00M
-69.03%567.00M
172.93%857.00M
94.65%-17.00M
-6.14%872.00M
-15.93%1.83B
-85.79%314.00M
66.74%-318.00M
-10.15%929.00M
304.51%2.18B
158.30%2.21B
6.09%-956.00M
132.03%1.03B
72.32%-1.06B
-2513.10%-3.79B
-510.21%-1.02B
-178.52%-3.23B
-12468.62%-3.85B
53.19%-145.00M
-221.76%-166.83M
-1065.18%-1.16B
113.17%31.11M
-7339.84%-309.80M
591.62%137.01M
-15.57%120.08M
-1153.33%-236.31M
99.08%-4.16M
-84.28%19.81M
224.17%142.22M
--22.43M
---451.80M
--126.03M
--43.87M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-110.41%-76.00M
91.09%-48.00M
-2.91%700.00M
-65.80%564.00M
518.64%730.00M
-0.19%-539.00M
-8.62%721.00M
-15.17%1.65B
-94.13%118.00M
48.66%-538.00M
-16.51%789.00M
268.75%1.94B
151.29%2.01B
7.91%-1.05B
128.40%945.00M
70.29%-1.15B
-2078.33%-3.92B
-498.54%-1.14B
-182.37%-3.33B
-31176.21%-3.88B
43.04%-180.00M
-245.86%-190.13M
-1139.33%-1.18B
105.05%12.48M
-2587.46%-316.02M
2011.58%130.35M
-2.34%113.37M
-2020.23%-246.90M
97.57%-11.76M
-94.59%6.17M
685.72%116.08M
---11.64M
---483.70M
--114.07M
--14.77M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
325.00%17.00M
19466.67%581.00M
-109.09%-1.00M
-73.53%9.00M
-71.43%4.00M
97.25%-3.00M
118.97%11.00M
105.09%34.00M
102.58%14.00M
75.11%-109.00M
94.43%-58.00M
49.66%-668.00M
15.58%-542.00M
49.83%-438.00M
-51950.00%-1.04B
-5429.17%-1.33B
-2569.23%-642.00M
-2079.19%-873.00M
-106.73%-2.00M
-101.74%-24.00M
-95.50%26.00M
59.87%44.11M
88.00%29.73M
32969.31%1.38B
197187.71%578.05M
-95.21%27.59M
267.68%15.81M
-96.22%4.18M
-99.95%293.00K
37321.38%575.91M
-94200.00%-9.43M
--110.36M
--550.00M
--1.54M
---10.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%0.00
4300.00%588.00M
-200.00%-3.00M
-350.00%-5.00M
300.00%2.00M
88.71%-14.00M
104.62%3.00M
103.57%2.00M
96.00%-1.00M
-103.28%-124.00M
-41.30%-65.00M
-21.74%-56.00M
19.35%-25.00M
-38.64%-61.00M
-35.29%-46.00M
23.33%-46.00M
-1450.00%-31.00M
-603.55%-44.00M
-566566.67%-34.00M
-30512.24%-60.00M
-929.88%-2.00M
-1904.49%-6.25M
-102.33%-6.00K
-179.35%-196.00K
2.12%241.00K
-116.13%-312.00K
116.78%258.00K
119.21%247.00K
118.37%236.00K
250.51%1.93M
---1.54M
---1.29M
---1.28M
---1.28M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.10%1.00M
51.62%-628.00M
15.57%-526.00M
53.09%-402.00M
---1.01B
---1.30B
---623.00M
-2520488.24%-857.00M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---34.00K
--0.00
--1.30B
--549.46M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--563.03M
----
----
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---8.18M
--111.58M
--549.53M
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
533.33%19.00M
45.45%16.00M
-75.00%2.00M
-56.25%14.00M
-80.00%3.00M
-26.67%11.00M
33.33%8.00M
100.00%32.00M
66.67%15.00M
-40.00%15.00M
-45.45%6.00M
-5.88%16.00M
-25.00%9.00M
-10.71%25.00M
-65.63%11.00M
-52.78%17.00M
-57.14%12.00M
-44.44%28.00M
7.63%32.00M
-53.96%36.00M
-1.26%28.00M
64.65%50.40M
91.15%29.73M
1889.75%78.20M
49649.12%28.36M
2768.70%30.61M
5263.45%15.55M
8087.50%3.93M
159.09%57.00K
967.00%1.07M
3000.00%290.00K
--48.00K
--22.00K
--100.00K
---10.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-100.00%-2.00M
---23.00M
--0.00
--0.00
---1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-127.38%-2.71M
----
----
----
263.00%9.89M
--0.00
--20.00K
--1.73M
--2.72M
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
325.00%17.00M
19466.67%581.00M
-109.09%-1.00M
-73.53%9.00M
-71.43%4.00M
97.25%-3.00M
118.97%11.00M
105.09%34.00M
102.58%14.00M
75.11%-109.00M
94.43%-58.00M
49.66%-668.00M
15.58%-542.00M
49.83%-438.00M
-51950.00%-1.04B
-5429.17%-1.33B
-2569.23%-642.00M
-2079.19%-873.00M
-106.73%-2.00M
-101.74%-24.00M
-95.50%26.00M
59.87%44.11M
88.00%29.73M
32969.31%1.38B
197187.71%578.05M
-95.21%27.59M
267.68%15.81M
-96.22%4.18M
-99.95%293.00K
37321.38%575.91M
-94200.00%-9.43M
--110.36M
--550.00M
--1.54M
---10.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
34.63%2.60B
-31.15%1.13B
-48.35%1.28B
-21.49%1.63B
-34.12%1.93B
-44.23%1.65B
-35.11%2.48B
-40.16%2.07B
-8.98%2.93B
-2.89%2.95B
32.48%3.82B
-31.60%3.46B
-53.10%3.22B
-45.32%3.04B
-48.61%2.88B
-7.21%5.06B
160.24%6.86B
266.42%5.56B
216.56%5.61B
1251.28%5.45B
964.19%2.64B
718.00%1.52B
985.03%1.77B
-21.61%403.54M
-63.06%247.70M
3.41%185.53M
6.84%163.45M
402.13%514.76M
354.24%670.49M
32.98%179.42M
1.11%152.98M
--102.51M
--147.61M
--134.93M
--151.30M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-127.06%-688.00M
418.79%1.46B
82.35%-147.00M
-184.35%-345.00M
64.64%-303.00M
1228.00%282.00M
4.14%-833.00M
13.30%409.00M
-451.23%-857.00M
-114.20%-25.00M
-657.05%-869.00M
116.60%361.00M
113.56%244.00M
-86.45%176.00M
394.34%156.00M
-1450.93%-2.17B
-163.90%-1.80B
16.16%1.30B
79.28%-53.00M
-88.25%161.00M
1707.58%2.82B
1698.87%1.12B
-1258.14%-255.79M
489.94%1.37B
200.07%155.84M
-87.34%62.16M
-16.47%22.09M
-796.10%-351.31M
-245.35%-155.73M
3772.78%491.07M
194.92%26.44M
--50.47M
---45.09M
--12.68M
---27.86M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
--1.00M
100.00%0.00
0.00%1.00M
--1.00M
----
---1.00M
--1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
17.40%1.91B
34.63%2.60B
-31.15%1.13B
-48.35%1.28B
-21.49%1.63B
-34.12%1.93B
-44.23%1.65B
-35.11%2.48B
-40.16%2.07B
-8.98%2.93B
-2.89%2.95B
32.48%3.82B
-31.60%3.46B
-53.10%3.22B
-45.32%3.04B
-48.61%2.88B
-7.21%5.06B
160.25%6.86B
266.42%5.56B
216.56%5.61B
1251.28%5.45B
964.17%2.64B
718.00%1.52B
985.03%1.77B
-21.61%403.54M
-63.06%247.70M
3.41%185.53M
6.84%163.45M
402.13%514.76M
354.24%670.49M
45.34%179.42M
--152.98M
--102.51M
--147.61M
--123.45M
Dòng tiền tự do
40.55%-692.00M
194.06%891.00M
48.75%-880.00M
36.68%-922.00M
1.77%-1.16B
-24.63%303.00M
1.32%-1.72B
-26.72%-1.46B
11.43%-1.19B
-74.39%402.00M
-1167.48%-1.74B
-629.49%-1.15B
-150.86%-1.34B
-50.78%1.57B
-94.87%163.00M
-94.62%217.00M
-10.39%2.63B
157.05%3.19B
263.73%3.18B
9587.85%4.03B
2711.77%2.94B
1311.49%1.24B
867.51%873.46M
64.33%-42.51M
25.98%-112.41M
2.12%-102.44M
-7.01%-113.80M
-44.75%-119.17M
-5.98%-151.86M
8.90%-104.66M
-48.29%-106.35M
---82.33M
---143.29M
---114.89M
---71.72M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Moderna Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Moderna Inc đã tạo ra -1.87B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Moderna Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Moderna Inc đã tăng 37.65% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Moderna Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Moderna Inc đã chi 202.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Moderna Inc đã thay đổi như thế nào?

Moderna Inc đã sử dụng 593.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MRNA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Moderna Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -2.08B, phản ánh sự thay đổi 48.83% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.