tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mercury Systems Inc

MRCY
Thêm vào danh sách theo dõi
97.100USD
+1.130+1.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.77BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MRCY

Theo dõi tình hình tài chính của Mercury Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mercury Systems Inc

Mới phát hành
Th08 18, 2026
EPS / Dự báo
--/0.39
Doanh thu / Dự báo
--/266.53M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
912.02M
9.19%
EPS(YoY)
-0.65
72.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
85.24%-0.05
15.36%-0.25
29.71%-0.21
249.85%0.28
57.76%-0.33
62.18%-0.30
53.20%-0.30
-28.48%-0.18
-946.71%-0.77
-308.88%-0.79
---0.64
---0.14
--0.09
---0.19
---0.26
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.54%235.76M
4.37%232.87M
10.16%225.21M
9.87%273.11M
1.49%211.36M
13.00%223.13M
12.95%204.43M
-1.85%248.56M
-20.96%208.26M
-13.99%197.46M
-20.47%180.99M
-12.60%253.24M
4.11%263.48M
4.18%229.59M
1.14%227.58M
15.50%289.73M
-1.47%253.07M
4.61%220.38M
9.43%225.01M
15.39%250.84M
Lợi nhuận ròng
85.08%-2.86M
14.13%-15.10M
28.59%-12.52M
251.90%16.37M
56.99%-19.17M
61.43%-17.58M
52.26%-17.52M
-30.85%-10.78M
-964.51%-44.57M
-317.41%-45.58M
-156.07%-36.71M
-148.69%-8.24M
24.57%5.16M
-313.79%-10.92M
-100.77%-14.34M
-5.63%16.91M
-73.53%4.14M
-120.80%-2.64M
-145.20%-7.14M
-34.16%17.93M
Biên lợi nhuận ròng
86.62%-1.21%
17.72%-6.48%
35.18%-5.56%
238.25%5.99%
57.62%-9.07%
65.87%-7.88%
57.73%-8.57%
-33.31%-4.34%
-1193.74%-21.40%
-385.32%-23.08%
---20.28%
---3.25%
--1.96%
---4.76%
---6.30%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
13.65%25.23%
-1.74%21.87%
17.82%23.37%
9.53%27.28%
58.84%22.20%
128.36%22.26%
-5.46%19.84%
15.18%24.90%
-52.47%13.98%
-66.80%9.75%
--20.98%
--21.62%
--29.41%
--29.37%
--27.91%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.69%23.84%
-4.02%23.64%
-3.61%24.07%
-2.29%24.29%
-5.50%24.50%
-2.66%24.63%
3.98%24.97%
16.25%24.86%
20.82%25.92%
16.16%25.31%
--24.01%
--21.39%
--21.46%
--21.78%
--21.77%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.54%235.76M
4.37%232.87M
10.16%225.21M
9.87%273.11M
1.49%211.36M
13.00%223.13M
12.95%204.43M
-1.85%248.56M
-20.96%208.26M
-13.99%197.46M
-20.47%180.99M
-12.60%253.24M
4.11%263.48M
4.18%229.59M
1.14%227.58M
15.50%289.73M
-1.47%253.07M
4.61%220.38M
9.43%225.01M
15.39%250.84M
Lợi nhuận hoạt động
144.10%5.34M
46.04%-6.58M
41.26%-6.45M
2922.47%24.87M
66.02%-12.10M
77.29%-12.20M
63.01%-10.98M
81.91%-881.00K
-661.86%-35.61M
-1082.99%-53.70M
-831.18%-29.69M
-113.33%-4.87M
-66.69%6.34M
-174.72%-4.54M
-136.08%-3.19M
20.20%36.53M
-22.13%19.03M
-71.48%6.08M
-55.96%8.84M
14.97%30.39M
Lợi nhuận ròng
85.08%-2.86M
14.13%-15.10M
28.59%-12.52M
251.90%16.37M
56.99%-19.17M
61.43%-17.58M
52.26%-17.52M
-30.85%-10.78M
-964.51%-44.57M
-317.41%-45.58M
-156.07%-36.71M
-148.69%-8.24M
24.57%5.16M
-313.79%-10.92M
-100.77%-14.34M
-5.63%16.91M
-73.53%4.14M
-120.80%-2.64M
-145.20%-7.14M
-34.16%17.93M
Tài sản ngắn hạn
9.54%1.12B
14.28%1.13B
13.65%1.08B
10.95%1.06B
7.15%1.02B
0.70%990.68M
-0.04%954.32M
1.79%953.78M
1.45%951.51M
9.69%983.82M
8.64%954.70M
14.94%937.02M
24.21%937.88M
26.54%896.88M
32.81%878.80M
26.77%815.25M
20.43%755.04M
9.77%708.79M
-2.22%661.68M
1.31%643.10M
Tổng nợ ngắn hạn
18.19%350.50M
40.04%383.04M
38.40%322.18M
28.14%300.38M
42.87%296.56M
21.18%273.53M
13.38%232.79M
0.49%234.42M
-5.72%207.57M
12.54%225.72M
12.81%205.32M
20.28%233.26M
20.43%220.16M
22.55%200.57M
8.77%182.01M
28.58%193.93M
12.38%182.81M
-22.74%163.67M
14.13%167.32M
19.78%150.82M
Tổng tài sản
2.77%2.48B
4.19%2.50B
3.74%2.46B
2.35%2.43B
1.52%2.41B
-1.43%2.40B
-1.32%2.37B
-0.52%2.38B
-0.24%2.38B
3.76%2.44B
2.20%2.40B
3.77%2.39B
5.49%2.38B
5.25%2.35B
19.54%2.35B
17.86%2.30B
18.73%2.26B
14.45%2.23B
18.87%1.97B
21.38%1.96B
Tổng các khoản nợ
4.18%1.00B
10.72%1.04B
8.08%982.58M
6.09%961.30M
6.40%963.33M
1.01%941.18M
5.72%909.14M
9.88%906.13M
10.01%905.38M
15.91%931.76M
6.15%859.95M
7.49%824.68M
8.37%822.97M
8.10%803.86M
66.82%810.11M
62.90%767.23M
69.00%759.39M
43.41%743.65M
97.98%485.61M
108.46%470.99M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.83%1.48B
-0.02%1.46B
1.04%1.48B
0.05%1.47B
-1.47%1.45B
-2.94%1.46B
-5.26%1.46B
-5.99%1.47B
-5.64%1.47B
-2.56%1.50B
0.12%1.54B
1.92%1.57B
4.03%1.56B
3.83%1.54B
4.02%1.54B
3.57%1.54B
3.20%1.50B
3.95%1.49B
5.08%1.48B
7.18%1.48B
Thu nhập hoạt động ròng
-78.51%6.44M
-39.61%51.61M
114.88%2.18M
-46.94%38.08M
268.35%29.97M
87.85%85.46M
62.48%-14.66M
469.08%71.76M
-453.47%-17.80M
28.54%45.49M
40.84%-39.07M
164.88%12.61M
24.34%-3.22M
418.64%35.39M
-3192.07%-66.04M
-171.47%-19.43M
-118.34%-4.25M
-71.49%6.82M
-108.75%-2.01M
-5.33%27.19M
Đầu tư ròng
-201.12%-9.68M
-256.62%-5.90M
-5.00%-6.55M
76.86%-2.40M
59.51%-3.21M
79.29%-1.66M
22.20%-6.24M
-18.11%-10.35M
15.54%-7.94M
39.12%-7.99M
-10.13%-8.02M
-4.61%-8.76M
-55.21%-9.40M
94.78%-13.12M
15.51%-7.28M
89.32%-8.38M
91.54%-6.05M
1.80%-251.28M
21.53%-8.61M
-581.85%-78.45M
Tài chính thuần
--0.00
-1134.12%-15.43M
100.00%0.00
109.22%2.17M
--0.00
-96.38%1.49M
-103.46%-2.25M
-859.50%-23.54M
--0.00
1622.40%41.22M
8.45%65.00M
46.46%3.10M
100.00%0.00
-99.06%2.39M
919.26%59.94M
-95.09%2.12M
-26272.73%-2.88M
55.55%253.83M
-11331.25%-7.32M
121.80%43.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mercury Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercury Systems Inc, tổng doanh thu đạt 912.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 835.27M.

Tài sản ngắn hạn của Mercury Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercury Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.95.

Tổng tài sản của Mercury Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mercury Systems Inc là 2.43B, bao gồm 1.06B tài sản ngắn hạn và 1.38B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mercury Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercury Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Mercury Systems Inc là 961.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mercury Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercury Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mercury Systems Inc là 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Mercury Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercury Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mercury Systems Inc là -10.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.31.

Giá trị đầu tư ròng của Mercury Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercury Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Mercury Systems Inc là -13.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.63.

Giá trị huy động vốn ròng của Mercury Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercury Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mercury Systems Inc là 1.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mercury Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercury Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.93.

Thu nhập ròng của Mercury Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercury Systems Inc, lợi nhuận ròng là -37.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.46.

Biên lợi nhuận ròng của Mercury Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercury Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.78.

Biên lợi nhuận gộp của Mercury Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercury Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.76.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Mercury Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercury Systems Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mercury Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercury Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mercury Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercury Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mercury Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercury Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.31.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.