tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Movano Inc

MOVE
Thêm vào danh sách theo dõi
10.820USD
-0.145-1.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
299.02MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MOVE

Theo dõi tình hình tài chính của Movano Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Movano Inc

Mới phát hành
Th05 19, 2026
EPS / Dự báo
-2.31/-3.60
Doanh thu / Dự báo
510.00K/7.63M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
433.00K
-57.26%
EPS(YoY)
-16.05
44.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2025/12/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
56.91%-2.31
13.63%-4.26
55.19%-3.49
55.64%-3.05
52.54%-5.35
60.05%-4.93
60.15%-7.78
63.15%-6.87
-297.76%-11.28
-248.85%-12.34
-398.51%-19.52
-493.45%-18.64
---2.84
---3.54
---3.92
---3.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
--510.00K
-60.36%44.00K
60.00%80.00K
--103.00K
-75.82%206.00K
--111.00K
--50.00K
--0.00
--852.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
---5.10M
-27.60%-5.89M
44.05%-4.03M
47.90%-3.23M
9.48%-5.18M
22.52%-4.62M
19.65%-7.20M
14.82%-6.19M
19.39%-5.72M
24.84%-5.96M
-4.19%-8.96M
-5.81%-7.27M
-2.37%-7.10M
-25.73%-7.93M
-66.29%-8.60M
-46.53%-6.87M
14.39%-6.93M
15.30%-6.30M
---5.17M
3.50%-4.69M
----
Biên lợi nhuận ròng
60.96%-981.37%
-219.88%-13302.27%
65.03%-5036.25%
---3131.07%
-274.40%-2513.59%
---4158.56%
---14402.00%
----
---671.36%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
69.61%-64.31%
-422.80%-2147.73%
84.28%-250.00%
---251.46%
-396.77%-211.65%
---410.81%
---1590.00%
----
---42.61%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
498.81%2.47%
25208.06%78.25%
21212.41%53.75%
136.54%0.48%
-54.00%0.41%
-40.55%0.31%
--0.25%
--0.20%
--0.90%
--0.52%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--510.00K
-60.36%44.00K
60.00%80.00K
--103.00K
-75.82%206.00K
--111.00K
--50.00K
--0.00
--852.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
---4.85M
5.92%-4.41M
64.89%-2.59M
49.04%-3.26M
8.97%-5.24M
22.11%-4.69M
18.72%-7.38M
13.37%-6.40M
20.12%-5.75M
24.90%-6.02M
-4.87%-9.08M
-7.86%-7.38M
-3.82%-7.20M
-27.08%-8.02M
-67.16%-8.66M
-35.67%-6.85M
-112.43%-6.94M
-99.12%-6.31M
---5.18M
-84.50%-5.05M
----
Lợi nhuận ròng
---5.10M
-27.60%-5.89M
44.05%-4.03M
47.90%-3.23M
9.48%-5.18M
22.52%-4.62M
19.65%-7.20M
14.82%-6.19M
19.39%-5.72M
24.84%-5.96M
-4.19%-8.96M
-5.81%-7.27M
-2.37%-7.10M
-25.73%-7.93M
-66.29%-8.60M
-46.53%-6.87M
14.39%-6.93M
15.30%-6.30M
---5.17M
3.50%-4.69M
----
Tài sản ngắn hạn
--37.90M
-52.00%4.99M
-65.30%4.86M
-75.18%4.89M
----
21.91%10.39M
52.71%14.01M
22.40%19.69M
-70.81%4.45M
-26.82%8.52M
-49.26%9.18M
-29.97%16.09M
-46.09%15.23M
-66.78%11.65M
-55.90%18.09M
-48.56%22.97M
-42.54%28.25M
408.01%35.06M
394.32%41.01M
--44.66M
--49.15M
Tổng nợ ngắn hạn
--17.68M
155.65%8.81M
63.62%6.93M
6.02%3.63M
----
-41.60%3.44M
-23.50%4.23M
-24.86%3.42M
23.01%6.57M
18.50%5.90M
26.70%5.53M
34.39%4.55M
102.96%5.34M
54.69%4.98M
56.52%4.37M
93.49%3.39M
57.36%2.63M
177.41%3.22M
244.87%2.79M
--1.75M
--1.67M
Tổng tài sản
--604.48M
-50.53%5.60M
-63.12%5.56M
-72.82%5.66M
----
20.16%11.32M
42.24%15.07M
18.51%20.83M
-69.35%5.13M
-28.86%9.42M
-45.55%10.59M
-27.96%17.57M
-43.47%16.75M
-63.48%13.24M
-53.21%19.45M
-45.96%24.39M
-40.02%29.64M
412.00%36.27M
375.64%41.57M
--45.13M
--49.41M
Tổng các khoản nợ
--28.48M
128.85%9.07M
50.71%7.26M
-0.62%4.02M
----
-33.61%3.96M
-14.75%4.82M
-14.69%4.05M
17.88%6.61M
12.09%5.97M
17.79%5.65M
21.82%4.75M
80.79%5.61M
50.72%5.33M
50.39%4.80M
79.99%3.90M
45.75%3.10M
-76.66%3.54M
-74.70%3.19M
--2.16M
--2.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
--576.00M
-147.23%-3.47M
-116.59%-1.70M
-90.24%1.64M
----
113.25%7.36M
107.34%10.25M
30.79%16.78M
-113.26%-1.48M
-56.42%3.45M
-66.27%4.94M
-37.42%12.83M
-58.00%11.14M
-75.82%7.92M
-61.81%14.66M
-52.30%20.50M
-43.88%26.53M
505.98%32.73M
1092.55%38.38M
--42.97M
--47.28M
Thu nhập hoạt động ròng
---4.29M
50.38%-2.26M
71.65%-1.61M
62.11%-3.10M
-4.16%-4.30M
13.22%-4.55M
18.51%-5.67M
-3.65%-8.17M
32.06%-4.13M
16.84%-5.25M
-8.19%-6.96M
-23.75%-7.88M
-5.15%-6.08M
-23.38%-6.31M
-95.36%-6.44M
-70.71%-6.37M
-43.12%-5.78M
-102.29%-5.12M
---3.29M
-67.35%-3.73M
----
Đầu tư ròng
--30.44M
100.00%0.00
----
--0.00
----
61.54%-5.00K
125.00%3.00K
100.00%0.00
53.85%-6.00K
-101.62%-13.00K
-100.36%-12.00K
-100.52%-26.00K
-100.20%-13.00K
-86.39%804.00K
137.99%3.37M
136.44%5.00M
59636.36%6.55M
--5.91M
---8.88M
---13.72M
----
Tài chính thuần
--350.00K
159.41%3.09M
1873.68%1.50M
-96.30%848.00K
362.20%758.00K
-67.93%1.19M
-56.07%76.00K
182.20%22.89M
-98.29%164.00K
1052.48%3.71M
-90.99%173.00K
42600.00%8.11M
--9.60M
229.84%322.00K
--1.92M
--19.00K
-100.00%0.00
-137.75%-248.00K
--0.00
-100.00%0.00
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Movano Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Movano Inc, tổng doanh thu đạt 433.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.01M.

Tài sản ngắn hạn của Movano Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Movano Inc, tài sản ngắn hạn là 4.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.00.

Tổng tài sản của Movano Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Movano Inc là 5.60M, bao gồm 4.99M tài sản ngắn hạn và 613.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Movano Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Movano Inc, tổng nghĩa vụ của Movano Inc là 9.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 128.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Movano Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Movano Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Movano Inc là -3.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -147.23.

Thu nhập hoạt động thuần của Movano Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Movano Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Movano Inc là -15.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Movano Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Movano Inc, giá trị huy động vốn ròng của Movano Inc là 6.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Movano Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Movano Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -16.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.68.

Thu nhập ròng của Movano Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Movano Inc, lợi nhuận ròng là -18.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.78.

Biên lợi nhuận ròng của Movano Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Movano Inc, biên lợi nhuận ròng là -4222.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.29.

Biên lợi nhuận gộp của Movano Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Movano Inc, biên lợi nhuận gộp là -424.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.88.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Movano Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Movano Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 78.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25208.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Movano Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Movano Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -944.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -114.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Movano Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Movano Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -216.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Movano Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Movano Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -15.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.