tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Movano Inc

MOVE
Thêm vào danh sách theo dõi
10.820USD
-0.145-1.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
299.02MVốn hóa
LỗP/E TTM

MOVE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Movano Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
---4.29M
50.38%-2.26M
71.65%-1.61M
62.11%-3.10M
-4.16%-4.30M
13.22%-4.55M
18.51%-5.67M
-3.65%-8.17M
32.06%-4.13M
16.84%-5.25M
-8.19%-6.96M
-23.75%-7.88M
-5.15%-6.08M
-23.38%-6.31M
-95.36%-6.44M
-70.71%-6.37M
-43.12%-5.78M
-102.29%-5.12M
---3.29M
-67.35%-3.73M
-81.74%-4.04M
-29.49%-2.53M
---2.23M
---2.22M
---1.95M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
---5.00M
-26.80%-5.85M
44.05%-4.03M
47.90%-3.23M
9.48%-5.18M
22.52%-4.62M
19.65%-7.20M
14.82%-6.19M
19.39%-5.72M
24.84%-5.96M
-4.19%-8.96M
-5.81%-7.27M
-2.37%-7.10M
-25.73%-7.93M
-66.29%-8.60M
-46.53%-6.87M
-23.61%-6.93M
-27.99%-6.30M
---5.17M
-71.12%-4.69M
-176.94%-5.61M
-112.97%-4.93M
---2.74M
---2.02M
---2.31M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
--326.00K
-2.63%37.00K
-24.49%37.00K
37.04%37.00K
-26.92%38.00K
-5.00%38.00K
22.50%49.00K
-32.50%27.00K
36.84%52.00K
5.26%40.00K
11.11%40.00K
5.26%40.00K
8.57%38.00K
11.76%38.00K
63.64%36.00K
123.53%38.00K
3400.00%35.00K
1033.33%34.00K
--22.00K
466.67%17.00K
-66.67%1.00K
0.00%3.00K
--3.00K
--3.00K
--3.00K
Các mục phi tiền mặt khác
--150.00K
2360.67%2.19M
1429.17%1.47M
-100.00%0.00
-85.71%8.00K
-62.13%89.00K
2020.00%96.00K
2266.67%65.00K
1966.67%56.00K
11850.00%235.00K
-200.00%-5.00K
-110.71%-3.00K
-105.08%-3.00K
-102.20%-2.00K
-94.44%5.00K
108.48%28.00K
-93.42%59.00K
-78.28%91.00K
--90.00K
-294.12%-330.00K
17820.00%896.00K
--419.00K
--170.00K
--5.00K
----
Thay đổi trong vốn lưu động
---1.94M
130.03%179.00K
-77.99%186.00K
80.98%-688.00K
-38.66%530.00K
-102.72%-596.00K
-29.17%845.00K
-153.89%-3.62M
236.19%864.00K
-138.89%-294.00K
-10.10%1.19M
-281.02%-1.43M
-24.63%257.00K
65.43%756.00K
9.31%1.33M
-140.30%-374.00K
127.08%341.00K
572.06%457.00K
--1.21M
134.34%928.00K
-368.03%-1.26M
-75.63%68.00K
--396.00K
---269.00K
--279.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
---162.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
---42.00K
-500.00%-78.00K
102.47%6.00K
69.56%-221.00K
-524.00%-212.00K
98.83%-13.00K
---243.00K
---726.00K
--50.00K
---1.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
---747.00K
-40.70%51.00K
-129.11%-92.00K
100.97%2.00K
-44.53%142.00K
-79.38%86.00K
51.20%316.00K
69.29%-207.00K
259.01%256.00K
-3.92%417.00K
-39.77%209.00K
37.13%-674.00K
-114.92%-161.00K
433.85%434.00K
3.27%347.00K
-357.07%-1.07M
175.72%1.08M
-49.43%-130.00K
--336.00K
239.93%417.00K
-1852.05%-1.43M
-341.67%-87.00K
---298.00K
---73.00K
--36.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
--48.00K
-123.53%-4.00K
90.32%-3.00K
---6.00K
---4.00K
1800.00%17.00K
-63.16%-31.00K
----
----
97.73%-1.00K
-1800.00%-19.00K
-102.77%-21.00K
100.00%0.00
-588.89%-44.00K
50.00%-1.00K
75600.00%757.00K
-1556.52%-762.00K
-96.44%9.00K
---2.00K
0.00%1.00K
-127.88%-46.00K
290.23%253.00K
--1.00K
--165.00K
---133.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
--77.00K
81.77%-190.00K
-53.53%204.00K
-37.55%-729.00K
127.30%95.00K
0.86%-1.04M
-20.04%439.00K
69.99%-530.00K
-191.34%-348.00K
-254.56%-1.05M
-50.67%549.00K
-990.12%-1.77M
220.95%381.00K
-22.55%680.00K
44.55%1.11M
-129.89%-162.00K
-462.07%-315.00K
347.96%878.00K
--770.00K
-4.24%542.00K
120.37%87.00K
-48.15%196.00K
--566.00K
---427.00K
--378.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
---4.29M
50.38%-2.26M
71.65%-1.61M
62.11%-3.10M
-4.16%-4.30M
13.22%-4.55M
18.51%-5.67M
-3.65%-8.17M
32.06%-4.13M
16.84%-5.25M
-8.19%-6.96M
-23.75%-7.88M
-5.15%-6.08M
-23.38%-6.31M
-95.36%-6.44M
-70.71%-6.37M
-43.12%-5.78M
-102.29%-5.12M
---3.29M
-67.35%-3.73M
-81.74%-4.04M
-29.49%-2.53M
---2.23M
---2.22M
---1.95M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--6.24M
-100.00%0.00
----
--0.00
----
-61.54%5.00K
-125.00%-3.00K
-100.00%0.00
-53.85%6.00K
-38.10%13.00K
-45.45%12.00K
30.00%26.00K
-69.05%13.00K
-91.36%21.00K
22.22%22.00K
-93.17%20.00K
281.82%42.00K
--243.00K
--18.00K
--293.00K
--11.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--13.00K
Chi phí vốn
--6.24M
-100.00%0.00
----
--0.00
----
-61.54%5.00K
----
-100.00%0.00
-53.85%6.00K
-38.10%13.00K
-45.45%12.00K
30.00%26.00K
-69.05%13.00K
-91.36%21.00K
22.22%22.00K
-93.17%20.00K
281.82%42.00K
--243.00K
--18.00K
--293.00K
--11.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--13.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--6.24M
-100.00%0.00
----
--0.00
----
-61.54%5.00K
-125.00%-3.00K
-100.00%0.00
-53.85%6.00K
-38.10%13.00K
-45.45%12.00K
30.00%26.00K
-69.05%13.00K
-91.36%21.00K
22.22%22.00K
-93.17%20.00K
281.82%42.00K
--243.00K
--18.00K
--293.00K
--11.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--13.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--36.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-86.58%825.00K
138.31%3.39M
137.39%5.02M
--6.59M
--6.15M
---8.86M
---13.42M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--73.36M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
--30.44M
100.00%0.00
----
--0.00
----
61.54%-5.00K
125.00%3.00K
100.00%0.00
53.85%-6.00K
-101.62%-13.00K
-100.36%-12.00K
-100.52%-26.00K
-100.20%-13.00K
-86.39%804.00K
137.99%3.37M
136.44%5.00M
59636.36%6.55M
--5.91M
---8.88M
---13.72M
---11.00K
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---13.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--350.00K
159.41%3.09M
1873.68%1.50M
-96.30%848.00K
362.20%758.00K
-67.93%1.19M
-56.07%76.00K
182.20%22.89M
-98.29%164.00K
1052.48%3.71M
-90.99%173.00K
42600.00%8.11M
--9.60M
229.84%322.00K
--1.92M
--19.00K
-100.00%0.00
-137.75%-248.00K
--0.00
-100.00%0.00
3581.22%45.09M
--657.00K
--6.96M
--1.23M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---32.00K
--0.00
--1.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--7.34M
--1.26M
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--382.00K
-92.69%87.00K
-100.00%0.00
324.00%848.00K
362.20%758.00K
-67.93%1.19M
-18.50%141.00K
--200.00K
-98.29%164.00K
1052.48%3.71M
-90.99%173.00K
----
--9.60M
229.84%322.00K
--1.92M
--19.00K
-100.00%0.00
-136.69%-248.00K
--0.00
--0.00
--45.09M
--676.00K
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
--0.00
---65.00K
--22.70M
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--87.00K
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---19.00K
---379.00K
---35.00K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--350.00K
159.41%3.09M
1873.68%1.50M
-96.30%848.00K
362.20%758.00K
-67.93%1.19M
-56.07%76.00K
182.20%22.89M
-98.29%164.00K
1052.48%3.71M
-90.99%173.00K
42600.00%8.11M
--9.60M
229.84%322.00K
--1.92M
--19.00K
-100.00%0.00
-137.75%-248.00K
--0.00
-100.00%0.00
3581.22%45.09M
--657.00K
--6.96M
--1.23M
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
--2.83M
-82.26%2.00M
-87.50%2.11M
103.12%4.36M
29.16%7.90M
46.98%11.27M
16.56%16.87M
-84.97%2.15M
-43.14%6.12M
-51.90%7.67M
-15.31%14.47M
-22.63%14.27M
-39.13%10.76M
-6.93%15.95M
-41.69%17.09M
-60.56%18.44M
209.54%17.68M
125.97%17.13M
--29.30M
1319.80%46.75M
33.07%5.71M
21.18%7.58M
--3.29M
--4.29M
--6.26M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
--26.50M
124.54%827.00K
98.05%-109.00K
-115.27%-2.25M
10.77%-3.54M
-117.28%-3.37M
17.74%-5.60M
7152.71%14.72M
-213.19%-3.97M
70.09%-1.55M
-494.67%-6.80M
115.00%203.00K
357.63%3.51M
-1056.83%-5.19M
90.60%-1.14M
92.25%-1.35M
-98.13%767.00K
128.95%542.00K
---12.17M
-468.90%-17.45M
4212.63%41.04M
4.78%-1.87M
--4.73M
---998.00K
---1.97M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
--29.33M
-64.22%2.83M
-82.26%2.00M
-87.50%2.11M
103.12%4.36M
29.16%7.90M
46.98%11.27M
16.56%16.87M
-84.97%2.15M
-43.14%6.12M
-51.90%7.67M
-15.31%14.47M
-22.63%14.27M
-39.13%10.76M
-6.93%15.95M
-41.69%17.09M
-60.56%18.44M
209.54%17.68M
--17.13M
265.26%29.30M
1319.80%46.75M
33.07%5.71M
--8.02M
--3.29M
--4.29M
Dòng tiền tự do
---10.53M
50.44%-2.26M
----
62.11%-3.10M
----
13.34%-4.56M
18.65%-5.67M
-3.31%-8.17M
32.10%-4.14M
16.91%-5.26M
-8.00%-6.98M
-23.77%-7.91M
-4.62%-6.09M
-18.18%-6.33M
-94.96%-6.46M
-58.78%-6.39M
-43.77%-5.82M
-111.90%-5.36M
---3.31M
-80.49%-4.03M
-82.23%-4.05M
-28.64%-2.53M
---2.23M
---2.22M
---1.97M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Movano Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Movano Inc đã tạo ra -11.27M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Movano Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Movano Inc đã tăng 49.99% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Movano Inc đã thay đổi như thế nào?

Movano Inc đã sử dụng 6.19M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MOVE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Movano Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -11.27M, phản ánh sự thay đổi 50.01% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.