tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Altria Group Inc

MO
Thêm vào danh sách theo dõi
68.880USD
-0.610-0.88%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
115.00BVốn hóa
14.40P/E TTM

Tình hình tài chính của MO

Theo dõi tình hình tài chính của Altria Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Altria Group Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.37/1.50
Doanh thu / Dự báo
5.36B/5.35B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
20.14B
-1.49%
EPS(YoY)
4.12
-37.07%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2.52%1.37
105.24%1.30
-62.87%0.66
5.00%1.41
-36.24%1.41
-47.50%0.63
53.94%1.79
10.18%1.34
86.24%2.21
20.95%1.21
-22.45%1.16
--1.22
--1.19
--1.00
--1.50
--1.70
----
----
----
----
Doanh thu
1.25%5.36B
5.29%4.76B
-0.53%5.08B
-1.74%5.25B
0.25%5.29B
-4.20%4.52B
1.63%5.11B
1.27%5.34B
-2.96%5.28B
-0.97%4.72B
-1.16%5.02B
-2.49%5.28B
1.19%5.44B
-1.16%4.76B
-0.06%5.08B
-2.15%5.41B
-4.28%5.37B
-1.25%4.82B
0.61%5.09B
-2.59%5.53B
Lợi nhuận ròng
-3.33%2.29B
103.17%2.18B
-63.25%1.11B
3.59%2.37B
-37.51%2.37B
-49.53%1.07B
47.49%3.03B
5.83%2.29B
79.56%3.79B
19.06%2.12B
-23.49%2.06B
877.83%2.16B
137.68%2.11B
-8.75%1.78B
65.70%2.69B
108.11%221.00M
-58.57%889.00M
37.58%1.96B
-15.66%1.62B
-185.83%-2.72B
Biên lợi nhuận ròng
-4.55%42.91%
92.51%45.88%
-63.05%21.99%
5.41%45.23%
-37.62%44.95%
-47.20%23.83%
45.16%59.52%
4.54%42.91%
85.12%72.07%
20.30%45.13%
-22.52%41.00%
--41.05%
--38.93%
--37.52%
--52.92%
--19.70%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.00%71.32%
2.49%73.69%
0.67%71.06%
2.39%72.56%
4.50%72.78%
3.58%71.90%
2.37%70.58%
1.51%70.86%
0.80%69.64%
-0.69%69.41%
-0.07%68.95%
--69.81%
--69.09%
--69.89%
--68.99%
--68.41%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.68%73.64%
-2.38%71.14%
3.61%73.42%
-0.28%73.41%
5.07%76.46%
6.14%72.87%
4.18%70.86%
6.98%73.62%
-0.59%72.77%
-0.41%68.66%
-5.80%68.01%
--68.82%
--73.20%
--68.94%
--72.20%
--77.43%
----
----
----
----
Doanh thu
1.25%5.36B
5.29%4.76B
-0.53%5.08B
-1.74%5.25B
0.25%5.29B
-4.20%4.52B
1.63%5.11B
1.27%5.34B
-2.96%5.28B
-0.97%4.72B
-1.16%5.02B
-2.49%5.28B
1.19%5.44B
-1.16%4.76B
-0.06%5.08B
-2.15%5.41B
-4.28%5.37B
-1.25%4.82B
0.61%5.09B
-2.59%5.53B
Lợi nhuận hoạt động
2.37%3.33B
9.17%2.96B
-2.03%2.90B
2.95%3.25B
10.92%3.25B
0.89%2.72B
6.09%2.96B
1.38%3.15B
-8.26%2.93B
-6.14%2.69B
-1.93%2.79B
-1.40%3.11B
1.36%3.19B
0.88%2.87B
2.86%2.85B
2.07%3.15B
-1.56%3.15B
3.72%2.84B
-6.04%2.77B
-3.32%3.09B
Lợi nhuận ròng
-3.33%2.29B
103.17%2.18B
-63.25%1.11B
3.59%2.37B
-37.51%2.37B
-49.53%1.07B
47.49%3.03B
5.83%2.29B
79.56%3.79B
19.06%2.12B
-23.49%2.06B
877.83%2.16B
137.68%2.11B
-8.75%1.78B
65.70%2.69B
108.11%221.00M
-58.57%889.00M
37.58%1.96B
-15.66%1.62B
-185.83%-2.72B
Tài sản ngắn hạn
52.81%4.02B
-14.44%5.20B
31.44%5.93B
46.30%5.12B
-25.65%2.63B
16.97%6.08B
-19.19%4.51B
3.22%3.50B
-18.40%3.54B
-27.32%5.20B
-22.65%5.58B
-15.67%3.39B
6.17%4.34B
5.77%7.15B
18.69%7.22B
-33.22%4.02B
-2.34%4.09B
-15.78%6.76B
-14.53%6.08B
-5.92%6.02B
Tổng nợ ngắn hạn
14.47%7.77B
-21.10%8.41B
4.25%9.15B
3.63%8.29B
-12.77%6.79B
-2.56%10.65B
-22.42%8.78B
-22.97%8.00B
-33.28%7.78B
19.56%10.94B
31.37%11.32B
28.21%10.38B
40.34%11.66B
-16.31%9.15B
0.43%8.62B
-0.18%8.10B
43.71%8.31B
9.24%10.93B
-5.34%8.58B
-2.15%8.11B
Tổng tài sản
3.22%33.37B
-3.29%34.58B
-0.45%35.02B
2.46%35.01B
-5.98%32.33B
-1.96%35.76B
-8.80%35.18B
-6.31%34.17B
-7.44%34.39B
-0.95%36.48B
4.37%38.57B
7.41%36.47B
1.10%37.15B
-8.47%36.83B
-6.50%36.95B
-14.18%33.95B
-17.22%36.75B
-17.51%40.23B
-16.64%39.52B
-15.19%39.56B
Tổng các khoản nợ
1.28%35.99B
-3.76%37.74B
2.95%38.47B
0.05%37.60B
-4.86%35.54B
-5.58%39.22B
-11.16%37.37B
-5.63%37.59B
-8.73%37.35B
2.18%41.54B
2.89%42.06B
4.30%39.83B
4.54%40.93B
-3.20%40.65B
-0.61%40.88B
-6.48%38.19B
-4.81%39.15B
-8.27%41.99B
-7.55%41.13B
-5.97%40.83B
Tổng vốn chủ sở hữu
18.34%-2.62B
8.64%-3.16B
-57.77%-3.45B
24.05%-2.60B
-8.09%-3.21B
31.67%-3.46B
37.31%-2.19B
-1.82%-3.42B
21.47%-2.97B
-32.36%-5.06B
11.04%-3.49B
20.68%-3.36B
-57.18%-3.78B
-117.39%-3.83B
-144.27%-3.92B
-234.55%-4.23B
-173.73%-2.40B
-158.76%-1.76B
-154.91%-1.61B
-139.14%-1.26B
Thu nhập hoạt động ròng
250.73%719.00M
-14.56%2.32B
-2.07%3.27B
18.50%3.09B
373.33%205.00M
-5.46%2.72B
3.50%3.34B
-11.55%2.61B
-160.48%-75.00M
-3.59%2.88B
23.21%3.23B
-4.03%2.95B
124.12%124.00M
-2.96%2.98B
-1.65%2.62B
0.42%3.08B
-42.38%-514.00M
1.15%3.08B
4.80%2.66B
241.09%3.06B
Đầu tư ròng
-58.33%-57.00M
-153.49%-109.00M
-220.63%-202.00M
-46.34%-60.00M
2.70%-36.00M
-101.86%-43.00M
4.55%-63.00M
-102.50%-41.00M
98.68%-37.00M
4235.71%2.32B
-106.62%-66.00M
2624.62%1.64B
-2315.52%-2.80B
-64.71%-56.00M
-20.49%997.00M
-96.97%-65.00M
-680.00%-116.00M
-17.24%-34.00M
3583.33%1.25B
25.00%-33.00M
Tài chính thuần
49.25%-1.83B
-190.97%-3.16B
-1.27%-2.07B
65.74%-849.00M
-112.49%-3.61B
79.40%-1.08B
-100.49%-2.05B
37.03%-2.48B
-355.23%-1.70B
-73.00%-5.27B
50.56%-1.02B
-26.81%-3.94B
82.58%-373.00M
-36.42%-3.04B
12.54%-2.06B
-61.70%-3.10B
40.15%-2.14B
-2.76%-2.23B
-40.29%-2.36B
-22.70%-1.92B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Altria Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altria Group Inc, tổng doanh thu đạt 20.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.44B.

Tài sản ngắn hạn của Altria Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altria Group Inc, tài sản ngắn hạn là 5.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.44.

Tổng tài sản của Altria Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Altria Group Inc là 35.02B, bao gồm 5.93B tài sản ngắn hạn và 29.09B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Altria Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altria Group Inc, tổng nghĩa vụ của Altria Group Inc là 38.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của Altria Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altria Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Altria Group Inc là -3.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.77.

Thu nhập hoạt động thuần của Altria Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altria Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Altria Group Inc là 12.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.59.

Giá trị đầu tư ròng của Altria Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altria Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Altria Group Inc là -341.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Altria Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altria Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Altria Group Inc là -7.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Altria Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altria Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.07.

Thu nhập ròng của Altria Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altria Group Inc, lợi nhuận ròng là 6.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.35.

Biên lợi nhuận ròng của Altria Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altria Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 34.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.39.

Biên lợi nhuận gộp của Altria Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altria Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 72.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Altria Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altria Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 73.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Altria Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altria Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 19.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Altria Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Altria Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 12.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.