tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MannKind Corp

MNKD
Thêm vào danh sách theo dõi
3.540USD
-0.040-1.12%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
1.10BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MNKD

Theo dõi tình hình tài chính của MannKind Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.10B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-45.40
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.08
Doanh thu
348.97M
Lợi nhuận ròng
27.59M
ROE
0.00%
ROA
-4.14%

Ngày công bố lợi nhuận của MannKind Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.06/0.00
Doanh thu / Dự báo
109.37M/108.19M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2910.50%-0.06
-224.33%-0.05
-296.31%-0.05
-38.02%0.03
129.67%0.00
10.27%0.04
411.15%0.03
556.25%0.04
62.76%-0.01
205.96%0.04
107.63%0.01
--0.01
---0.02
---0.04
---0.07
---0.27
----
----
----
----
Doanh thu
42.92%109.37M
15.08%90.17M
45.82%111.95M
17.20%82.13M
5.72%76.53M
18.25%78.35M
31.30%76.78M
36.73%70.08M
48.91%72.39M
63.10%66.26M
62.16%58.47M
56.14%51.25M
157.28%48.61M
238.78%40.63M
188.13%36.06M
47.79%32.83M
-18.84%18.89M
-31.22%11.99M
-32.14%12.52M
44.68%22.21M
Lợi nhuận ròng
-2949.10%-19.03M
-226.30%-16.62M
-314.87%-15.95M
-30.87%7.99M
133.17%668.00K
23.78%13.16M
429.76%7.42M
571.12%11.55M
61.75%-2.01M
208.52%10.63M
107.81%1.40M
111.92%1.72M
81.86%-5.26M
62.32%-9.79M
36.04%-17.95M
-226.07%-14.43M
18.30%-29.02M
-101.29%-26.00M
-6.25%-28.06M
60.68%-4.43M
Biên lợi nhuận ròng
-2093.47%-17.40%
-209.75%-18.43%
-247.36%-14.25%
-41.01%9.72%
131.37%0.87%
4.68%16.79%
303.46%9.67%
390.83%16.48%
74.31%-2.78%
166.54%16.04%
104.81%2.40%
--3.36%
---10.83%
---24.11%
---49.77%
---109.01%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.81%69.00%
-3.20%75.78%
-6.81%71.82%
6.30%79.42%
8.88%79.13%
6.59%78.28%
11.53%77.07%
3.49%74.71%
2.78%72.68%
22.22%73.44%
24.99%69.10%
--72.19%
--70.71%
--60.09%
--55.28%
--35.06%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.33%77.82%
8.72%76.91%
4.59%76.92%
-28.99%73.58%
-34.68%70.54%
-34.10%70.74%
-32.62%73.54%
-12.04%103.62%
-10.58%107.99%
-15.34%107.34%
-14.64%109.14%
--117.80%
--120.77%
--126.80%
--127.87%
--128.31%
----
----
----
----
Doanh thu
42.92%109.37M
15.08%90.17M
45.82%111.95M
17.20%82.13M
5.72%76.53M
18.25%78.35M
31.30%76.78M
36.73%70.08M
48.91%72.39M
63.10%66.26M
62.16%58.47M
56.14%51.25M
157.28%48.61M
238.78%40.63M
188.13%36.06M
47.79%32.83M
-18.84%18.89M
-31.22%11.99M
-32.14%12.52M
44.68%22.21M
Lợi nhuận hoạt động
-105.48%-836.00K
-111.80%-2.98M
-120.17%-4.76M
42.30%22.08M
-8.51%15.26M
55.01%25.30M
121.78%23.58M
411.68%15.51M
745.89%16.68M
423.61%16.32M
214.15%10.63M
126.58%3.03M
107.90%1.97M
78.30%-5.04M
63.51%-9.32M
-33.41%-11.41M
-176.35%-24.96M
-131.72%-23.24M
-292.44%-25.53M
-64.37%-8.55M
Lợi nhuận ròng
-2949.10%-19.03M
-226.30%-16.62M
-314.87%-15.95M
-30.87%7.99M
133.17%668.00K
23.78%13.16M
429.76%7.42M
571.12%11.55M
61.75%-2.01M
208.52%10.63M
107.81%1.40M
111.92%1.72M
81.86%-5.26M
62.32%-9.79M
36.04%-17.95M
-226.07%-14.43M
18.30%-29.02M
-101.29%-26.00M
-6.25%-28.06M
60.68%-4.43M
Tài sản ngắn hạn
-11.94%245.71M
-8.25%251.16M
8.67%291.58M
9.51%358.84M
-14.39%279.03M
-28.55%273.74M
-28.14%268.31M
45.26%327.66M
41.57%325.94M
71.56%383.10M
58.96%373.39M
3.29%225.57M
19.00%230.23M
21.18%223.30M
6.90%234.90M
37.17%218.38M
7.54%193.48M
-36.09%184.26M
176.49%219.74M
139.96%159.21M
Tổng nợ ngắn hạn
27.79%142.90M
16.06%134.56M
108.99%171.03M
51.36%109.13M
39.76%111.83M
16.06%115.94M
-21.41%81.84M
-25.19%72.10M
-17.48%80.01M
22.04%99.90M
54.73%104.13M
61.71%96.37M
62.79%96.97M
53.01%81.85M
39.19%67.30M
19.12%59.60M
-1.43%59.56M
-26.84%53.49M
-34.40%48.35M
-52.85%50.03M
Tổng tài sản
77.87%732.30M
81.50%744.40M
101.14%792.18M
6.56%494.64M
-7.24%411.70M
-14.71%410.14M
-17.12%393.84M
44.91%464.20M
41.61%443.84M
61.29%480.88M
60.93%475.20M
9.02%320.33M
9.67%313.42M
-3.30%298.14M
-8.06%295.28M
23.35%293.84M
13.06%285.80M
-3.46%308.32M
195.71%321.16M
148.96%238.21M
Tổng các khoản nợ
71.30%799.50M
71.43%803.60M
78.40%843.20M
-20.02%539.19M
-30.30%466.74M
-34.06%468.76M
-34.48%472.66M
17.83%674.13M
16.68%669.62M
28.42%710.85M
32.16%721.37M
7.64%572.11M
7.70%573.91M
2.43%553.53M
2.89%545.82M
25.68%531.51M
22.12%532.85M
9.61%540.38M
83.55%530.51M
49.91%422.89M
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.08%-67.20M
-0.98%-59.20M
35.26%-51.02M
78.78%-44.55M
75.62%-55.04M
74.51%-58.62M
67.98%-78.82M
16.62%-209.93M
13.32%-225.78M
9.96%-229.97M
1.74%-246.17M
-5.93%-251.78M
-5.44%-260.49M
-10.05%-255.40M
-19.67%-250.54M
-28.69%-237.68M
-34.60%-247.06M
-33.66%-232.06M
-16.03%-209.35M
0.93%-184.69M
Thu nhập hoạt động ròng
-305.26%-18.37M
15.87%-5.37M
-135.14%-7.96M
153.35%23.64M
133.50%8.95M
-195.14%-6.38M
4.46%22.64M
7.70%9.33M
47.65%3.83M
479.84%6.70M
1012.37%21.68M
130.86%8.66M
108.12%2.60M
106.33%1.16M
80.76%-2.38M
-84.89%-28.07M
-49.12%-31.98M
-43.34%-18.25M
-5354.04%-12.35M
-12.81%-15.18M
Đầu tư ròng
186.27%17.91M
214.07%18.73M
-705.43%-291.96M
39.26%-25.06M
111.34%6.26M
112.31%5.96M
710.82%48.22M
-257.23%-41.26M
-1606.00%-55.18M
-451.20%-48.44M
-152.60%-7.89M
-142.23%-11.55M
81.21%3.66M
134.91%13.79M
219.33%15.01M
447.84%27.35M
101.80%2.02M
-25.74%-39.51M
-180.78%-12.58M
124900.00%4.99M
Tài chính thuần
110.15%559.00K
-2647.19%-35.41M
384.71%247.41M
3166.01%71.81M
87.63%-5.51M
140.01%1.39M
-161.33%-86.90M
-727.56%-2.34M
-649.37%-44.55M
-401.04%-3.47M
4915.26%141.68M
-101.45%-283.00K
-234.74%-5.95M
41.94%1.15M
-97.10%2.83M
3409.49%19.53M
96.55%-1.78M
-99.64%813.00K
420.86%97.37M
-122.35%-590.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MannKind Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MannKind Corp, tổng doanh thu đạt 348.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 285.50M.

Tài sản ngắn hạn của MannKind Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MannKind Corp, tài sản ngắn hạn là 291.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.67.

Tổng tài sản của MannKind Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MannKind Corp là 792.18M, bao gồm 291.58M tài sản ngắn hạn và 500.60M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MannKind Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MannKind Corp, tổng nghĩa vụ của MannKind Corp là 843.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của MannKind Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MannKind Corp, tổng vốn chủ sở hữu của MannKind Corp là -51.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.26.

Thu nhập hoạt động thuần của MannKind Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MannKind Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MannKind Corp là 56.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.53.

Giá trị đầu tư ròng của MannKind Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MannKind Corp, giá trị đầu tư ròng của MannKind Corp là -304.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -215.37.

Giá trị huy động vốn ròng của MannKind Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MannKind Corp, giá trị huy động vốn ròng của MannKind Corp là 315.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 329.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MannKind Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MannKind Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.92.

Thu nhập ròng của MannKind Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MannKind Corp, lợi nhuận ròng là 5.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.75.

Biên lợi nhuận ròng của MannKind Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MannKind Corp, biên lợi nhuận ròng là 1.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.61.

Biên lợi nhuận gộp của MannKind Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MannKind Corp, biên lợi nhuận gộp là 76.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.82.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của MannKind Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MannKind Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 76.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MannKind Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MannKind Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MannKind Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MannKind Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 56.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.