tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mueller Industries Inc

MLI
Thêm vào danh sách theo dõi
54.480USD
-3.060-5.32%
Giờ giao dịch 10/22, 15:39(ET)
12.05BVốn hóa
7.02P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Mueller Industries Inc (MLI)

Thời gian cập nhật: 27 Th06 2026

Năm ngoái, Mueller Industries Inc đã tạo ra 2.22B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Tube and fittings. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 3.29B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Tube and fittings
Brass rod and forgings
Valves and plumbing specialties
Flex duct and other HVAC components
OEM components, tube & assemblies
Other
Corporate and Eliminations
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Tube and fittings
2.22B(61.66%)
2.06B(64.29%)
1.93B(56.34%)
2.21B(55.54%)
2.06B(54.54%)
1.23B(51.41%)
1.27B(52.31%)
1.35B(53.95%)
Brass rod and forgings
886.58M(24.66%)
695.88M(21.68%)
454.25M(13.28%)
510.87M(12.83%)
565.87M(15.01%)
356.55M(14.87%)
425.57M(17.51%)
501.47M(20.00%)
Valves and plumbing specialties
491.76M(13.68%)
450.32M(14.03%)
455.60M(13.32%)
518.12M(13.01%)
511.83M(13.58%)
294.10M(12.26%)
241.79M(9.95%)
263.18M(10.49%)
Flex duct and other HVAC components
--(--)
--(--)
379.87M(11.11%)
529.30M(13.29%)
357.85M(9.49%)
--(--)
--(--)
--(--)
OEM components, tube & assemblies
--(--)
--(--)
200.80M(5.87%)
195.65M(4.91%)
218.69M(5.80%)
236.85M(9.88%)
210.86M(8.68%)
222.27M(8.86%)
Other
--(--)
--(--)
43.75M(1.28%)
59.18M(1.49%)
88.92M(2.36%)
305.06M(12.72%)
303.26M(12.48%)
185.96M(7.42%)
Corporate and Eliminations
--(--)
--(--)
-40.89M(-1.20%)
-42.63M(-1.07%)
-29.46M(-0.78%)
-27.25M(-1.14%)
-22.43M(-0.92%)
-17.89M(-0.71%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Canada
United Kingdom
Asia
Mexico
Foreign.
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
3.29B(78.63%)
2.83B(75.00%)
2.57B(75.20%)
2.97B(74.45%)
2.79B(74.06%)
1.77B(73.64%)
1.78B(73.04%)
1.82B(72.61%)
1.56B(68.70%)
1.40B(68.15%)
1.52B(72.35%)
1.75B(74.13%)
1.68B(77.66%)
1.70B(77.47%)
1.83B(75.69%)
Canada
347.74M(8.32%)
344.61M(9.14%)
339.68M(9.93%)
410.68M(10.31%)
469.65M(12.46%)
293.78M(12.25%)
285.72M(11.76%)
292.80M(11.68%)
280.14M(12.36%)
237.16M(11.54%)
97.97M(4.67%)
9.81M(0.41%)
--(--)
--(--)
--(--)
United Kingdom
283.28M(6.78%)
280.73M(7.45%)
270.13M(7.90%)
297.58M(7.47%)
330.91M(8.78%)
207.75M(8.66%)
230.79M(9.50%)
245.46M(9.79%)
231.04M(10.20%)
197.04M(9.59%)
240.82M(11.47%)
326.83M(13.82%)
229.66M(10.64%)
234.68M(10.72%)
272.81M(11.28%)
Asia
186.62M(4.47%)
231.09M(6.13%)
153.82M(4.50%)
217.75M(5.47%)
83.22M(2.21%)
58.26M(2.43%)
64.36M(2.65%)
59.73M(2.38%)
121.30M(5.35%)
149.88M(7.29%)
162.66M(7.75%)
194.50M(8.23%)
--(--)
--(--)
--(--)
Mexico
75.46M(1.81%)
85.76M(2.28%)
84.58M(2.47%)
91.39M(2.29%)
94.00M(2.49%)
72.45M(3.02%)
74.42M(3.06%)
89.03M(3.55%)
76.77M(3.39%)
70.65M(3.44%)
79.09M(3.77%)
80.55M(3.41%)
--(--)
--(--)
--(--)
Foreign.
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
252.50M(11.70%)
258.67M(11.81%)
314.99M(13.03%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.