tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mueller Industries Inc

MLI
Thêm vào danh sách theo dõi
63.740USD
+0.955+1.52%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
28.21BVốn hóa
8.22P/E TTM

Tình hình tài chính của MLI

Theo dõi tình hình tài chính của Mueller Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Mueller Industries Inc

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
1.15/1.09
Doanh thu / Dự báo
1.43B/1.27B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.18B
10.87%
EPS(YoY)
3.49
28.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
1.55%1.15
54.11%1.10
13.96%0.70
25.91%0.95
57.03%1.13
14.48%0.71
15.46%0.62
27.18%0.76
-54.89%0.72
-60.08%0.62
-57.19%0.53
--0.60
--1.60
--1.56
--1.25
--4.65
----
----
----
----
Doanh thu
25.46%1.43B
19.28%1.19B
4.21%962.38M
8.02%1.08B
14.07%1.14B
17.71%1.00B
26.10%923.54M
21.72%997.83M
11.23%997.75M
-12.51%849.65M
-16.55%732.38M
-13.23%819.79M
-22.00%896.98M
-3.84%971.19M
-8.24%877.58M
-3.81%944.83M
13.57%1.15B
23.45%1.01B
41.50%956.36M
58.66%982.25M
Lợi nhuận ròng
1.52%249.66M
51.82%239.02M
11.67%153.71M
23.37%208.12M
53.54%245.92M
13.78%157.43M
15.44%137.65M
27.12%168.70M
-9.87%160.16M
-20.13%138.36M
-14.16%119.24M
-14.13%132.71M
-13.96%177.71M
9.43%173.24M
10.59%138.91M
-9.61%154.54M
89.79%206.55M
150.87%158.32M
244.87%125.60M
300.40%170.98M
Biên lợi nhuận ròng
-19.71%17.53%
27.05%20.23%
6.18%16.17%
13.31%19.51%
33.27%21.83%
-4.51%15.93%
-6.53%15.22%
4.00%17.22%
-18.16%16.38%
-7.49%16.68%
1.93%16.29%
--16.55%
--20.02%
--18.03%
--15.98%
--16.83%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-10.08%26.47%
12.43%28.65%
-4.96%23.99%
13.44%29.97%
11.80%29.44%
-6.59%25.48%
-1.00%25.24%
-6.27%26.42%
-4.49%26.33%
-5.96%27.28%
-9.05%25.50%
--28.19%
--27.57%
--29.01%
--28.04%
--26.66%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5708.96%0.12%
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-92.43%0.00%
-86.27%0.00%
-6.50%0.03%
-57.67%0.03%
-62.73%0.03%
-69.68%0.03%
-60.71%0.04%
--0.07%
--0.08%
--0.10%
--0.09%
--0.11%
----
----
----
----
Doanh thu
25.46%1.43B
19.28%1.19B
4.21%962.38M
8.02%1.08B
14.07%1.14B
17.71%1.00B
26.10%923.54M
21.72%997.83M
11.23%997.75M
-12.51%849.65M
-16.55%732.38M
-13.23%819.79M
-22.00%896.98M
-3.84%971.19M
-8.24%877.58M
-3.81%944.83M
13.57%1.15B
23.45%1.01B
41.50%956.36M
58.66%982.25M
Lợi nhuận hoạt động
15.93%310.16M
43.38%275.01M
3.60%174.49M
28.12%261.41M
27.40%267.55M
5.48%191.80M
24.25%168.43M
11.61%204.03M
9.82%210.01M
-20.64%181.82M
-28.48%135.56M
-10.90%182.81M
-28.87%191.23M
10.58%229.11M
11.98%189.55M
13.23%205.16M
70.37%268.87M
123.90%207.19M
157.95%169.27M
161.73%181.19M
Lợi nhuận ròng
1.52%249.66M
51.82%239.02M
11.67%153.71M
23.37%208.12M
53.54%245.92M
13.78%157.43M
15.44%137.65M
27.12%168.70M
-9.87%160.16M
-20.13%138.36M
-14.16%119.24M
-14.13%132.71M
-13.96%177.71M
9.43%173.24M
10.59%138.91M
-9.61%154.54M
89.79%206.55M
150.87%158.32M
244.87%125.60M
300.40%170.98M
Tài sản ngắn hạn
28.50%2.85B
36.32%2.67B
21.54%2.45B
26.76%2.43B
22.68%2.21B
-10.28%1.96B
-1.36%2.01B
-1.09%1.92B
-2.54%1.80B
23.63%2.18B
32.93%2.04B
36.30%1.94B
38.63%1.85B
42.44%1.77B
50.60%1.53B
36.90%1.42B
23.45%1.34B
25.75%1.24B
23.46%1.02B
42.21%1.04B
Tổng nợ ngắn hạn
30.67%595.82M
9.40%499.28M
3.81%413.13M
27.73%503.25M
17.75%455.96M
26.32%456.37M
25.49%397.99M
22.17%393.99M
12.39%387.23M
-11.18%361.28M
-8.95%317.14M
-13.99%322.50M
-17.72%344.55M
-9.93%406.75M
-8.93%348.30M
-1.36%374.95M
15.55%418.77M
1.60%451.60M
12.60%382.44M
50.38%380.10M
Tổng tài sản
22.07%4.26B
22.01%3.94B
13.43%3.73B
15.29%3.70B
13.74%3.49B
11.65%3.23B
19.27%3.29B
20.36%3.21B
19.01%3.07B
16.72%2.89B
23.05%2.76B
26.26%2.66B
25.86%2.58B
27.42%2.48B
29.70%2.24B
22.05%2.11B
14.39%2.05B
14.58%1.95B
13.11%1.73B
21.73%1.73B
Tổng các khoản nợ
24.95%683.25M
6.86%581.53M
2.18%497.12M
20.75%600.74M
10.84%546.82M
22.05%544.21M
21.45%486.50M
20.60%497.50M
13.81%493.33M
-9.40%445.87M
-6.50%400.58M
-9.36%412.51M
-13.54%433.48M
-8.83%492.15M
-9.22%428.44M
-24.44%455.10M
-38.52%501.35M
-34.99%539.81M
-35.12%471.97M
-11.51%602.30M
Tổng vốn chủ sở hữu
21.54%3.57B
25.07%3.36B
15.39%3.24B
14.29%3.10B
14.29%2.94B
9.75%2.69B
18.90%2.80B
20.32%2.71B
20.06%2.57B
23.19%2.45B
30.03%2.36B
36.05%2.25B
38.65%2.14B
41.34%1.99B
44.31%1.81B
46.92%1.65B
58.70%1.55B
62.00%1.41B
56.91%1.26B
52.33%1.13B
Thu nhập hoạt động ròng
11.36%212.26M
-29.78%79.74M
0.78%141.21M
33.99%310.07M
89.18%190.60M
-34.60%113.56M
-19.60%140.12M
-6.56%231.41M
-27.63%100.75M
55.55%173.63M
-15.82%174.28M
-20.72%247.66M
-1.74%139.21M
77.57%111.62M
58.99%207.03M
81.40%312.38M
344.67%141.68M
378.37%62.86M
170.19%130.22M
218.32%172.20M
Đầu tư ròng
-1540.18%-164.77M
266.12%38.94M
122.07%7.88M
101.18%699.00K
98.28%-10.05M
-133.28%-23.44M
-187.12%-35.69M
-325.35%-59.03M
-1125.98%-582.65M
37.56%70.44M
118.15%40.96M
-533.46%-13.88M
455.00%56.79M
2568.37%51.21M
-1430.92%-225.73M
-103.35%-2.19M
-13456.78%-16.00M
108.91%1.92M
-0.81%-14.74M
189.23%65.46M
Tài chính thuần
-47.52%-39.66M
59.95%-115.22M
-24.03%-27.33M
-7.93%-52.74M
26.89%-26.89M
-444.75%-287.67M
13.63%-22.03M
-108.52%-48.86M
-0.85%-36.78M
-176.49%-52.81M
-19.41%-25.51M
-17.12%-23.43M
36.05%-36.47M
-348.54%-19.10M
83.89%-21.36M
92.12%-20.01M
-3.20%-57.02M
-106.55%-4.26M
-409.67%-132.57M
-4148.32%-253.87M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Mueller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Industries Inc, tổng doanh thu đạt 4.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.77B.

Tài sản ngắn hạn của Mueller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 2.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.54.

Tổng tài sản của Mueller Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mueller Industries Inc là 3.73B, bao gồm 2.45B tài sản ngắn hạn và 1.29B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Mueller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Mueller Industries Inc là 497.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của Mueller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mueller Industries Inc là 3.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.39.

Thu nhập hoạt động thuần của Mueller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Mueller Industries Inc là 895.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.09.

Giá trị đầu tư ròng của Mueller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Mueller Industries Inc là -24.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.90.

Giá trị huy động vốn ròng của Mueller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mueller Industries Inc là -394.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -145.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mueller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.71.

Thu nhập ròng của Mueller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Industries Inc, lợi nhuận ròng là 765.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.50.

Biên lợi nhuận ròng của Mueller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.98.

Biên lợi nhuận gộp của Mueller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mueller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 25.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mueller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 22.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.90.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mueller Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mueller Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 895.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.