tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MKS Instruments Inc

MKSI
Thêm vào danh sách theo dõi
239.270USD
-28.040-10.49%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
16.18BVốn hóa
49.26P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của MKS Instruments Inc (MKSI)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, MKS Instruments Inc đã tạo ra 3.29B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Products. Khu vực Other đóng góp lớn nhất, mang lại 1.03B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, MKS Instruments Inc đã ghi nhận doanh thu 1.10B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Products. Khu vực China đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 292.00M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Products
Services
Advanced manufacturing components
Global Services
Advanced manufacturing Systems
Power Plasma And Reactive Gas Solutions Products
Vacuum Solutions Products
Photonics Products
Laser Products
Optics Products
Analytical And Control Solutions Products
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Products
3.29B(86.91%)
3.12B(87.12%)
3.20B(88.35%)
3.12B(87.93%)
2.58B(87.42%)
2.02B(86.48%)
--(--)
--(--)
Services
495.00M(13.09%)
462.00M(12.88%)
422.00M(11.65%)
428.00M(12.07%)
371.00M(12.58%)
315.00M(13.52%)
--(--)
--(--)
Advanced manufacturing components
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.48B(78.05%)
--(--)
Global Services
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
288.48M(15.18%)
--(--)
Advanced manufacturing Systems
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
128.49M(6.76%)
--(--)
Power Plasma And Reactive Gas Solutions Products
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
610.11M(29.40%)
Vacuum Solutions Products
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
534.57M(25.76%)
Photonics Products
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
311.85M(15.03%)
Laser Products
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
274.81M(13.24%)
Optics Products
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
227.58M(10.97%)
Analytical And Control Solutions Products
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
116.18M(5.60%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Other
China
United States
South Korea
Japan
Singapore (Country)
Taiwan
Germany
Europe
Asia
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
Other
1.03B(26.33%)
936.00M(26.10%)
882.00M(24.35%)
968.00M(27.29%)
806.00M(27.32%)
593.00M(25.45%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
China
931.00M(23.68%)
775.00M(21.61%)
680.00M(18.77%)
497.00M(14.01%)
355.00M(12.03%)
274.00M(11.76%)
178.62M(9.40%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
United States
760.00M(19.33%)
804.00M(22.42%)
1.23B(33.88%)
1.48B(41.70%)
1.26B(42.68%)
1.06B(45.45%)
888.37M(46.76%)
1.02B(49.28%)
955.28M(49.86%)
675.60M(52.16%)
458.31M(56.34%)
448.45M(57.43%)
363.95M(54.37%)
326.89M(50.80%)
391.12M(47.55%)
South Korea
440.00M(11.19%)
358.00M(9.98%)
343.00M(9.47%)
360.00M(10.15%)
386.00M(13.08%)
279.00M(11.97%)
167.65M(8.82%)
203.57M(9.81%)
212.76M(11.10%)
112.43M(8.68%)
106.91M(13.14%)
97.32M(12.46%)
75.40M(11.26%)
64.54M(10.03%)
--(--)
Japan
265.00M(6.74%)
250.00M(6.97%)
254.00M(7.01%)
--(--)
--(--)
--(--)
143.08M(7.53%)
193.26M(9.31%)
167.32M(8.73%)
96.95M(7.48%)
62.88M(7.73%)
61.09M(7.82%)
56.98M(8.51%)
81.88M(12.72%)
106.00M(12.89%)
Singapore (Country)
260.00M(6.61%)
229.00M(6.39%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Taiwan
240.00M(6.11%)
234.00M(6.53%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Germany
--(--)
--(--)
236.00M(6.52%)
243.00M(6.85%)
144.00M(4.88%)
125.00M(5.36%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Europe
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
371.47M(19.55%)
244.01M(11.76%)
209.91M(10.96%)
156.37M(12.07%)
79.93M(9.82%)
80.66M(10.33%)
77.91M(11.64%)
85.36M(13.27%)
115.36M(14.03%)
Asia
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
150.58M(7.93%)
411.61M(19.84%)
370.70M(19.35%)
253.99M(19.61%)
105.50M(12.97%)
93.34M(11.95%)
95.18M(14.22%)
84.83M(13.18%)
210.03M(25.54%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.