tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

McCormick & Company Inc

MKC
Thêm vào danh sách theo dõi
50.900USD
-0.060-0.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.68BVốn hóa
8.32P/E TTM

Tình hình tài chính của MKC

Theo dõi tình hình tài chính của McCormick & Company Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của McCormick & Company Inc

Mới phát hành
Th06 25, 2026
EPS / Dự báo
0.56/0.69
Doanh thu / Dự báo
1.94B/1.91B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.84B
1.73%
EPS(YoY)
2.94
0.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-14.42%0.56
524.96%3.78
5.30%0.84
1.08%0.84
-4.99%0.65
-2.19%0.60
-1.91%0.80
31.06%0.83
21.02%0.69
19.25%0.62
18.14%0.82
--0.63
--0.57
--0.52
--0.69
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.70%1.94B
16.72%1.87B
2.91%1.85B
2.68%1.72B
0.99%1.66B
0.17%1.61B
2.58%1.80B
-0.29%1.68B
-0.96%1.64B
2.38%1.60B
3.37%1.75B
5.58%1.68B
7.96%1.66B
2.83%1.57B
-2.00%1.70B
2.98%1.60B
-1.28%1.54B
2.76%1.52B
11.07%1.73B
8.33%1.55B
Lợi nhuận ròng
-14.23%150.10M
526.12%1.02B
5.30%226.60M
1.08%225.50M
-4.99%175.00M
-2.23%162.30M
-1.87%215.20M
31.16%223.10M
21.10%184.20M
19.34%166.00M
18.09%219.30M
-23.69%170.10M
28.35%152.10M
-10.20%139.10M
-5.93%185.70M
4.94%222.90M
-35.49%118.50M
-4.26%154.90M
-1.64%197.40M
3.06%212.40M
Biên lợi nhuận ròng
-21.56%8.27%
439.66%54.55%
2.32%12.25%
-1.57%13.07%
-5.93%10.55%
-2.40%10.11%
-4.34%11.97%
31.54%13.28%
22.28%11.21%
16.57%10.36%
14.25%12.51%
--10.10%
--9.17%
--8.89%
--10.95%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.07%40.18%
2.68%38.63%
-2.94%38.99%
-3.18%37.46%
-0.47%37.53%
0.61%37.62%
0.39%40.17%
4.66%38.69%
1.65%37.71%
4.00%37.39%
8.66%40.01%
--36.97%
--37.10%
--35.96%
--36.82%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.35%29.94%
-9.80%30.12%
-8.87%30.27%
-5.31%32.90%
-1.76%33.77%
-3.42%33.39%
-3.14%33.22%
-5.52%34.74%
-8.76%34.38%
-12.29%34.58%
-12.59%34.30%
--36.77%
--37.68%
--39.42%
--39.24%
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.70%1.94B
16.72%1.87B
2.91%1.85B
2.68%1.72B
0.99%1.66B
0.17%1.61B
2.58%1.80B
-0.29%1.68B
-0.96%1.64B
2.38%1.60B
3.37%1.75B
5.58%1.68B
7.96%1.66B
2.83%1.57B
-2.00%1.70B
2.98%1.60B
-1.28%1.54B
2.76%1.52B
11.07%1.73B
8.33%1.55B
Lợi nhuận hoạt động
30.09%336.40M
18.83%267.60M
2.86%316.60M
1.80%293.60M
9.62%258.60M
-5.26%225.20M
-1.12%307.80M
14.85%288.40M
0.38%235.90M
4.81%237.70M
12.02%311.30M
5.24%251.10M
35.21%235.00M
-0.13%226.80M
-9.98%277.90M
-12.38%238.60M
-32.64%173.80M
-13.49%227.10M
6.37%308.70M
-0.29%272.30M
Lợi nhuận ròng
-14.23%150.10M
526.12%1.02B
5.30%226.60M
1.08%225.50M
-4.99%175.00M
-2.23%162.30M
-1.87%215.20M
31.16%223.10M
21.10%184.20M
19.34%166.00M
18.09%219.30M
-23.69%170.10M
28.35%152.10M
-10.20%139.10M
-5.93%185.70M
4.94%222.90M
-35.49%118.50M
-4.26%154.90M
-1.64%197.40M
3.06%212.40M
Tài sản ngắn hạn
28.74%2.79B
29.64%2.61B
-0.04%2.14B
-0.90%2.22B
4.68%2.17B
-0.37%2.01B
6.86%2.14B
5.49%2.24B
-1.64%2.07B
-16.22%2.02B
-16.14%2.00B
-11.82%2.13B
-9.49%2.10B
7.70%2.41B
8.69%2.39B
11.66%2.41B
13.26%2.32B
14.54%2.24B
5.38%2.20B
22.81%2.16B
Tổng nợ ngắn hạn
12.12%3.57B
10.97%3.44B
6.22%3.06B
-0.77%3.12B
6.75%3.19B
4.31%3.10B
-6.97%2.88B
-0.84%3.14B
19.99%2.98B
-10.45%2.97B
-9.72%3.10B
0.97%3.17B
-20.62%2.49B
7.94%3.32B
6.47%3.43B
-0.66%3.14B
31.57%3.13B
26.94%3.08B
7.13%3.22B
61.83%3.16B
Tổng tài sản
24.92%16.48B
26.72%16.35B
1.00%13.20B
0.32%13.25B
1.56%13.19B
0.08%12.90B
1.62%13.07B
1.65%13.20B
0.62%12.99B
-2.39%12.89B
-2.00%12.86B
0.38%12.99B
-0.38%12.91B
2.04%13.21B
1.70%13.12B
0.44%12.94B
1.15%12.96B
2.02%12.94B
6.75%12.91B
18.63%12.88B
Tổng các khoản nợ
17.78%8.90B
17.99%8.79B
-4.14%7.43B
-3.75%7.46B
-0.96%7.56B
-2.39%7.45B
-0.33%7.75B
-2.10%7.75B
-4.00%7.63B
-8.24%7.63B
-7.68%7.78B
-4.97%7.92B
-4.69%7.95B
-0.11%8.32B
-0.64%8.43B
-1.73%8.33B
-1.50%8.34B
-2.27%8.33B
4.54%8.48B
22.66%8.48B
Tổng vốn chủ sở hữu
34.51%7.57B
38.65%7.56B
8.49%5.77B
6.10%5.78B
5.16%5.63B
3.66%5.45B
4.59%5.32B
7.51%5.45B
8.02%5.35B
7.56%5.26B
8.18%5.08B
10.06%5.07B
7.41%4.96B
5.93%4.89B
6.18%4.70B
4.62%4.61B
6.32%4.62B
10.79%4.61B
12.32%4.43B
11.58%4.40B
Thu nhập hoạt động ròng
727.45%379.80M
-55.93%50.90M
18.16%542.00M
60.05%258.80M
-71.86%45.90M
-16.55%115.50M
-20.53%458.70M
-39.19%161.70M
-43.91%163.10M
33.85%138.40M
43.80%577.20M
177.85%265.90M
113.04%290.80M
477.65%103.40M
-11.86%401.40M
-33.63%95.70M
-47.68%136.50M
155.59%17.90M
9.84%455.40M
-46.83%144.20M
Đầu tư ròng
37.30%-42.70M
-1954.99%-762.40M
-3.88%-83.00M
-13.56%-67.00M
0.29%-68.10M
39.97%-37.10M
-5.55%-79.90M
14.12%-59.00M
-25.09%-68.30M
-0.49%-61.80M
16.72%-75.70M
-303.86%-68.70M
-20.00%-54.60M
-40.73%-61.50M
-16.54%-90.90M
143.77%33.70M
-2943.75%-45.50M
94.21%-43.70M
91.16%-78.00M
-32.53%-77.00M
Tài chính thuần
-1555.28%-179.00M
603.67%781.70M
-22.64%-462.60M
-598.52%-235.40M
111.77%12.30M
-129.25%-155.20M
21.90%-377.20M
81.59%-33.70M
77.93%-104.50M
-51.45%-67.70M
-54.07%-483.00M
-99.02%-183.10M
-449.83%-473.40M
-1115.91%-44.70M
3.54%-313.50M
-197.73%-92.00M
63.33%-86.10M
-99.28%4.40M
-149.72%-325.00M
84.72%-30.90M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của McCormick & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McCormick & Company Inc, tổng doanh thu đạt 6.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.72B.

Tài sản ngắn hạn của McCormick & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McCormick & Company Inc, tài sản ngắn hạn là 2.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.04.

Tổng tài sản của McCormick & Company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của McCormick & Company Inc là 13.20B, bao gồm 2.14B tài sản ngắn hạn và 11.06B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của McCormick & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McCormick & Company Inc, tổng nghĩa vụ của McCormick & Company Inc là 7.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của McCormick & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McCormick & Company Inc, tổng vốn chủ sở hữu của McCormick & Company Inc là 5.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.49.

Thu nhập hoạt động thuần của McCormick & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McCormick & Company Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của McCormick & Company Inc là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.26.

Giá trị đầu tư ròng của McCormick & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McCormick & Company Inc, giá trị đầu tư ròng của McCormick & Company Inc là -255.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.13.

Giá trị huy động vốn ròng của McCormick & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McCormick & Company Inc, giá trị huy động vốn ròng của McCormick & Company Inc là -840.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của McCormick & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McCormick & Company Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.11.

Thu nhập ròng của McCormick & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McCormick & Company Inc, lợi nhuận ròng là 789.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.11.

Biên lợi nhuận ròng của McCormick & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McCormick & Company Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.59.

Biên lợi nhuận gộp của McCormick & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McCormick & Company Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của McCormick & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McCormick & Company Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của McCormick & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McCormick & Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của McCormick & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McCormick & Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của McCormick & Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của McCormick & Company Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.