tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mirum Pharmaceuticals Inc

MIRM
Thêm vào danh sách theo dõi
105.950USD
-6.640-5.90%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.50BVốn hóa
LỗP/E TTM

MIRM Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Mirum Pharmaceuticals Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-11565.63%-228.76M
219.71%6.07M
896.01%39.68M
416.59%12.04M
-112.89%-1.96M
69.50%-5.07M
121.86%3.98M
-63.15%-3.80M
181.03%15.21M
51.51%-16.62M
29.99%-18.22M
88.44%-2.33M
52.67%-18.77M
-3.39%-34.27M
23.91%-26.02M
49.82%-20.17M
-57.35%-39.67M
8.63%-33.15M
-95.99%-34.20M
-136.55%-40.20M
-37.38%-25.21M
-164.85%-36.28M
-14.65%-17.45M
-111.97%-16.99M
-656.43%-18.35M
---13.70M
---15.22M
---8.02M
---2.43M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-5283.63%-790.15M
75.91%-5.73M
120.41%2.90M
76.21%-5.86M
41.94%-14.68M
33.28%-23.79M
39.65%-14.23M
66.72%-24.64M
16.10%-25.28M
2.12%-35.66M
33.94%-23.59M
-175.01%-74.04M
17.69%-30.13M
-163.31%-36.43M
24.20%-35.71M
38.67%-26.92M
27.56%-36.61M
254.68%57.55M
-119.05%-47.11M
-88.78%-43.89M
-137.13%-50.53M
-107.24%-37.20M
-42.55%-21.51M
-71.51%-23.25M
-257.73%-21.31M
---17.95M
---15.09M
---13.56M
---5.96M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
6.00%6.87M
-6.15%6.07M
-6.44%6.06M
-3.27%6.06M
6.70%6.49M
9.83%6.47M
110.84%6.48M
281.07%6.26M
354.60%6.08M
390.67%5.89M
180.38%3.07M
174.29%1.64M
290.94%1.34M
251.17%1.20M
1204.76%1.10M
658.23%599.00K
280.00%342.00K
302.35%342.00K
9.09%84.00K
12.86%79.00K
23.29%90.00K
44.07%85.00K
108.11%77.00K
62.79%70.00K
--73.00K
--59.00K
--37.00K
--43.00K
----
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---6.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-52.12%826.00K
3.38%704.00K
112.62%442.00K
-101.90%-67.00K
40.24%1.73M
-95.24%681.00K
-674.78%-3.50M
-92.83%3.53M
903.92%1.23M
1707.87%14.29M
4.84%-452.00K
102512.50%49.25M
-373.21%-153.00K
99.18%-889.00K
-1419.44%-475.00K
-29.41%48.00K
-44.55%56.00K
-90068.33%-107.96M
-69.23%36.00K
-44.26%68.00K
225.81%101.00K
281.82%120.00K
204.46%117.00K
1120.00%122.00K
14.81%31.00K
---66.00K
---112.00K
--10.00K
--27.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
1004.83%102.22M
-732.76%-14.01M
264.28%12.14M
-725.69%-6.56M
-151.98%-11.30M
84.52%-1.68M
159.08%3.33M
-106.90%-794.00K
926.04%21.73M
-21.30%-10.87M
-210.57%-5.64M
226.61%11.50M
80.93%-2.63M
-238.93%-8.96M
-271.58%-1.82M
148.08%3.52M
-182.12%-13.80M
301.82%6.45M
144.57%1.06M
-336.91%-7.32M
5857.09%16.80M
-245.62%-3.19M
119.66%433.00K
-19.63%3.09M
-91.42%282.00K
--2.19M
---2.20M
--3.85M
--3.29M
-Thay đổi các khoản phải thu
23.45%-12.89M
-74.96%-19.01M
61.16%-3.15M
-66.97%-9.07M
-229.79%-16.83M
46.04%-10.86M
35.24%-8.10M
49.08%-5.43M
2044.38%12.97M
-162.95%-20.13M
-432.94%-12.51M
-74.32%-10.66M
85.52%-667.00K
---7.66M
---2.35M
---6.12M
---4.61M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
28.14%-1.92M
-966.36%-2.28M
-131.64%-1.16M
32.16%-2.33M
15.79%-2.67M
90.21%-214.00K
934.40%3.66M
-248.03%-3.44M
-307.84%-3.17M
-465.72%-2.19M
84.32%-439.00K
16.19%-989.00K
-1061.19%-778.00K
220.81%598.00K
---2.80M
---1.18M
---67.00K
---495.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-118.88%-6.63M
2094.14%5.99M
-33.60%-4.63M
-386.26%-4.08M
-429.96%-3.03M
278.43%273.00K
-30.09%-3.47M
292.32%1.43M
2395.00%918.00K
92.42%-153.00K
15.42%-2.67M
-134.84%-742.00K
93.72%-40.00K
-14.14%-2.02M
-34.43%-3.15M
890.70%2.13M
-468.75%-637.00K
-1281.25%-1.77M
-40.95%-2.34M
76.23%215.00K
29.11%-112.00K
-136.06%-128.00K
30.48%-1.66M
130.27%122.00K
37.05%-158.00K
--355.00K
---2.39M
---403.00K
---251.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
387.72%57.24M
-63.13%3.44M
90.92%24.35M
52.32%10.58M
4.08%11.74M
-25.45%9.34M
23.97%12.75M
-71.28%6.94M
1030.45%11.28M
250660.00%12.53M
50.71%10.29M
171.98%24.18M
84.98%-1.21M
-100.06%-5.00K
80.60%6.83M
220.58%8.89M
-146.84%-8.07M
557.40%9.02M
74.23%3.78M
-344.92%-7.37M
3519.33%17.23M
-199.65%-1.97M
913.55%2.17M
-28.13%3.01M
-87.05%476.00K
--1.98M
--214.00K
--4.19M
--3.68M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-5113.04%-4.80M
-81750.00%-1.64M
-90.63%-2.68M
-1162.63%-1.25M
-936.36%-92.00K
99.71%-2.00K
-2773.47%-1.41M
-76.79%-99.00K
-96.14%11.00K
-325.08%-691.00K
69.75%-49.00K
-124.00%-56.00K
215.38%285.00K
311.72%307.00K
23.58%-162.00K
-1150.00%-25.00K
-54.37%-247.00K
84.80%-145.00K
---212.00K
-102.13%-2.00K
---160.00K
-1155.26%-954.00K
-100.00%0.00
168.57%94.00K
100.00%0.00
---76.00K
--5.00K
--35.00K
---157.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
--71.79M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-11565.63%-228.76M
219.71%6.07M
896.01%39.68M
416.59%12.04M
-112.89%-1.96M
69.50%-5.07M
121.86%3.98M
-63.15%-3.80M
181.03%15.21M
51.51%-16.62M
29.99%-18.22M
88.44%-2.33M
52.67%-18.77M
-3.39%-34.27M
23.91%-26.02M
49.82%-20.17M
-57.35%-39.67M
8.63%-33.15M
-95.99%-34.20M
-136.55%-40.20M
-37.38%-25.21M
-164.85%-36.28M
-14.65%-17.45M
-111.97%-16.99M
-656.43%-18.35M
---13.70M
---15.22M
---8.02M
---2.43M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
25909.76%10.66M
2900.00%600.00K
-98.16%187.00K
-98.83%126.00K
215.38%41.00K
-99.60%20.00K
--10.18M
-28.46%10.78M
-99.91%13.00K
1966.12%5.00M
-100.00%0.00
88535.29%15.07M
--15.04M
-98.73%242.00K
5.56%19.00K
--17.00K
-100.00%0.00
67767.86%19.00M
-60.87%18.00K
-100.00%0.00
-96.94%3.00K
-58.21%28.00K
-72.94%46.00K
--53.00K
122.73%98.00K
--67.00K
--170.00K
--0.00
--44.00K
Chi phí vốn
25909.76%10.66M
2900.00%600.00K
-98.16%187.00K
-98.83%126.00K
215.38%41.00K
-99.60%20.00K
--10.18M
-28.46%10.78M
-99.91%13.00K
1966.12%5.00M
-100.00%0.00
88535.29%15.07M
--15.04M
-98.73%242.00K
5.56%19.00K
--17.00K
-100.00%0.00
67767.86%19.00M
-60.87%18.00K
-100.00%0.00
-96.94%3.00K
-58.21%28.00K
-72.94%46.00K
--53.00K
122.73%98.00K
--67.00K
--170.00K
--0.00
--44.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
1519.51%664.00K
2900.00%600.00K
3.31%187.00K
-83.83%126.00K
215.38%41.00K
--20.00K
--181.00K
1045.59%779.00K
-68.29%13.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
300.00%68.00K
--41.00K
7966.67%242.00K
5.56%19.00K
--17.00K
-100.00%0.00
-89.29%3.00K
-60.87%18.00K
-100.00%0.00
-96.94%3.00K
-58.21%28.00K
-72.94%46.00K
--53.00K
122.73%98.00K
--67.00K
--170.00K
--0.00
--44.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--10.00M
--0.00
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
--10.00M
-33.33%10.00M
-100.00%0.00
--5.00M
--0.00
--15.00M
--15.00M
----
----
----
----
--19.00M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---212.76M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
94.38%-905.00K
142.97%1.61M
74.03%-2.04M
89.55%-6.47M
---16.09M
-77.97%661.00K
-126.18%-7.86M
-222.37%-61.94M
-100.00%0.00
-88.89%3.00M
137.73%30.00M
111.00%50.62M
15.22%42.06M
41.91%27.00M
-3483.15%-79.51M
198.09%23.99M
211.34%36.50M
486.86%19.03M
88.24%-2.22M
-187.26%-24.45M
-196.82%-32.78M
3.13%-4.92M
70.53%-18.87M
147.99%28.03M
--33.86M
---5.08M
---64.02M
---58.40M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--108.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
28.29%-11.57M
56.94%1.01M
87.65%-2.23M
90.93%-6.60M
-124007.69%-16.13M
132.05%641.00K
90.13%-18.04M
-304.57%-72.72M
-100.05%-13.00K
-107.47%-2.00M
-129.81%-182.76M
48.29%35.55M
-25.99%27.02M
-75.23%26.76M
-3455.16%-79.53M
198.02%23.97M
211.33%36.50M
2284.05%108.02M
88.17%-2.24M
-187.42%-24.45M
-197.11%-32.78M
3.85%-4.95M
70.54%-18.91M
147.90%27.97M
76829.55%33.76M
---5.14M
---64.19M
---58.40M
---44.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
4147.19%270.08M
68.52%9.00M
316.67%16.10M
19.16%8.69M
427.72%6.36M
200.51%5.34M
-98.13%3.86M
-93.64%7.29M
-90.72%1.21M
640.12%1.78M
140.66%207.13M
2086.56%114.71M
-28.26%12.99M
-153.50%-329.00K
24846.67%86.07M
-92.04%5.25M
174.55%18.10M
-99.54%615.00K
-83.54%345.00K
263548.00%65.91M
-85.23%6.59M
--134.51M
-96.94%2.10M
-99.96%25.00K
--44.66M
--0.00
--68.42M
--58.76M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--305.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
4147.19%270.08M
68.52%9.00M
316.67%16.10M
19.16%8.69M
427.72%6.36M
159.48%5.34M
-98.13%3.86M
247.69%7.29M
-92.41%1.21M
4.10%2.06M
136.08%207.13M
-66.95%2.10M
-15.86%15.87M
168.98%1.98M
25330.72%87.74M
-7.16%6.34M
169.67%18.86M
-99.13%735.00K
-84.81%345.00K
27236.00%6.83M
-84.34%6.99M
--84.92M
-96.62%2.27M
--25.00K
--44.66M
--0.00
--67.20M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--59.98M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
87.81%-281.00K
100.00%0.00
-17433.58%-192.69M
-280.85%-2.88M
-1821.67%-2.31M
---1.67M
-101.86%-1.10M
-89.25%-757.00K
-100.24%-120.00K
100.00%0.00
--59.08M
---400.00K
--49.59M
-114.38%-175.00K
100.00%0.00
----
----
--1.22M
---1.22M
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
4147.19%270.08M
68.52%9.00M
316.67%16.10M
19.16%8.69M
427.72%6.36M
200.51%5.34M
-98.13%3.86M
-93.64%7.29M
-90.72%1.21M
640.12%1.78M
140.66%207.13M
2086.56%114.71M
-28.26%12.99M
-153.50%-329.00K
24846.67%86.07M
-92.04%5.25M
174.55%18.10M
-99.54%615.00K
-83.54%345.00K
263548.00%65.91M
-85.23%6.59M
--134.51M
-96.94%2.10M
-99.96%25.00K
--44.66M
--0.00
--68.42M
--58.76M
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
33.75%298.17M
26.46%282.50M
-2.10%228.60M
-29.92%212.25M
-22.14%222.93M
-26.29%223.39M
-21.44%233.50M
102.68%302.84M
123.69%286.33M
123.23%303.06M
91.43%297.23M
2.15%149.42M
-2.54%128.00M
143.10%135.76M
68.88%155.27M
61.31%146.27M
-7.56%131.34M
14.49%55.84M
10.71%91.94M
25.88%90.68M
1087.02%142.09M
58.30%48.78M
98.58%83.04M
45.55%72.03M
-76.96%11.97M
--30.81M
--41.82M
--49.49M
--51.96M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
366.59%28.48M
3461.37%15.66M
633.60%53.90M
123.58%16.36M
-164.67%-10.68M
97.22%-466.00K
-273.23%-10.10M
-146.92%-69.35M
-22.88%16.52M
-115.74%-16.73M
129.89%5.83M
1543.05%147.81M
43.42%21.42M
-110.27%-7.76M
45.95%-19.51M
613.40%9.00M
129.05%14.93M
-19.09%75.50M
-5.34%-36.09M
-88.54%1.26M
-185.59%-51.41M
595.16%93.31M
-211.41%-34.26M
243.39%11.01M
2531.78%60.06M
---18.84M
---11.00M
---7.68M
---2.47M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-220.57%-1.27M
70.41%-408.00K
296.59%349.00K
1970.59%2.23M
833.63%1.05M
-1376.85%-1.38M
127.94%88.00K
-4.39%-119.00K
-39.89%113.00K
27.06%108.00K
-1400.00%-315.00K
-132.65%-114.00K
6366.67%188.00K
1600.00%85.00K
---21.00K
-1733.33%-49.00K
66.67%-3.00K
-80.00%5.00K
-100.00%0.00
0.00%3.00K
-125.00%-9.00K
1350.00%25.00K
171.43%5.00K
116.67%3.00K
---4.00K
---2.00K
---7.00K
---18.00K
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
53.90%326.64M
33.75%298.17M
26.46%282.50M
-2.10%228.60M
-29.92%212.25M
-22.14%222.93M
-26.29%223.39M
-21.44%233.50M
102.68%302.84M
123.69%286.33M
123.23%303.06M
91.43%297.23M
2.15%149.42M
-2.54%128.00M
143.10%135.76M
68.88%155.27M
61.31%146.27M
-7.56%131.34M
14.49%55.84M
10.71%91.94M
25.88%90.68M
1087.02%142.09M
58.30%48.78M
98.58%83.04M
45.55%72.03M
--11.97M
--30.81M
--41.82M
--49.49M
Dòng tiền tự do
-11859.39%-239.43M
207.45%5.47M
737.31%39.49M
181.70%11.91M
-113.17%-2.00M
76.46%-5.09M
65.99%-6.20M
16.19%-14.58M
144.95%15.20M
37.36%-21.62M
30.04%-18.22M
13.82%-17.40M
14.76%-33.81M
33.82%-34.51M
23.89%-26.04M
49.78%-20.19M
-57.34%-39.67M
-43.64%-52.15M
-95.58%-34.22M
-135.81%-40.20M
-36.66%-25.21M
-163.76%-36.31M
-13.68%-17.50M
-112.64%-17.05M
-646.92%-18.45M
---13.77M
---15.39M
---8.02M
---2.47M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Mirum Pharmaceuticals Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Mirum Pharmaceuticals Inc đã tạo ra 55.83M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Mirum Pharmaceuticals Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Mirum Pharmaceuticals Inc đã tăng 440.70% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Mirum Pharmaceuticals Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Mirum Pharmaceuticals Inc đã chi 954.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Mirum Pharmaceuticals Inc đã thay đổi như thế nào?

Mirum Pharmaceuticals Inc đã sử dụng 40.14M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MIRM?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Mirum Pharmaceuticals Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 54.87M, phản ánh sự thay đổi 614.37% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.